Trần Quang Lập cựu chiến binh
Tôi sinh ra trên mảnh đất quê hương còn nhiều gian khó, trong những năm đất nước vẫn chìm trong khói lửa chiến tranh. Tuổi thơ của tôi gắn với những cánh đồng lúa, những con đường đất đỏ và những mái nhà tranh đơn sơ. Khi ấy, cuộc sống thiếu thốn đủ bề, bữa cơm chỉ có rau, khoai, sắn là chuyện rất đỗi bình thường. Nhưng giữa những ngày gian khó ấy, điều tôi luôn cảm nhận được là tình làng nghĩa xóm, là sự đoàn kết và niềm tin mãnh liệt vào một ngày đất nước sẽ được hòa bình.
Từ khi còn nhỏ, tôi đã chứng kiến biết bao thanh niên trong làng khoác ba lô lên đường làm nhiệm vụ. Có người đi rồi trở về trong niềm vui đoàn tụ, nhưng cũng có người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường xa. Mỗi lần tiễn một người con của quê hương lên đường, cả làng đều lặng đi. Những giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt của các bà mẹ, các chị, các em, nhưng không ai lùi bước. Ai cũng tin rằng sự hy sinh ấy là để đổi lấy độc lập và tự do cho dân tộc.
Những năm tháng ấy, cuộc sống nơi quê nhà không hề dễ dàng. Người dân vừa lao động sản xuất, vừa tiết kiệm từng hạt gạo, từng bó củi để góp sức cho tiền tuyến. Mỗi mùa gặt đến, ai cũng cố gắng làm thật nhanh để kịp hoàn thành những phần việc chung. Những đêm mất điện, cả xóm quây quần bên ánh đèn dầu, lắng nghe từng bản tin phát trên chiếc radio cũ với mong mỏi chiến tranh sớm kết thúc.
Rồi ngày mà tất cả mọi người đều mong đợi cũng đến. Tin đất nước hoàn toàn thống nhất vang lên giữa tiếng reo hò của bà con trong làng. Những lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên từng mái nhà. Người già ôm lấy nhau mà khóc, thanh niên hò reo trong niềm vui vỡ òa, còn lũ trẻ chúng tôi khi ấy tuy chưa hiểu hết ý nghĩa của ngày lịch sử nhưng vẫn cảm nhận được niềm hạnh phúc đang lan tỏa khắp quê hương.
Hòa bình lập lại, khó khăn vẫn còn đó. Đồng ruộng cằn cỗi, nhiều công trình bị hư hỏng, cuộc sống của người dân còn thiếu thốn trăm bề. Tôi cùng gia đình bắt đầu những ngày tháng lao động miệt mài. Từ sáng tinh mơ đã ra đồng, chiều muộn mới trở về. Mỗi mùa vụ đều là sự đánh đổi bằng mồ hôi và sự kiên trì. Tôi luôn tin rằng chỉ có lao động mới giúp quê hương đổi thay.
Những năm sau đó, đất nước bước vào thời kỳ xây dựng và phát triển. Tôi tiếp tục gắn bó với ruộng đồng, với xóm làng và với những công việc chung của địa phương. Mỗi khi có phong trào làm đường, sửa kênh mương, trồng cây hay giúp đỡ những gia đình gặp khó khăn, tôi đều sẵn sàng góp sức. Tôi luôn nghĩ rằng, bảo vệ Tổ quốc trong thời bình không chỉ là cầm súng nơi biên cương, mà còn là giữ gìn sự bình yên của làng xóm, xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Điều khiến tôi tự hào nhất không phải là những gì mình có được, mà là được sống trong một đất nước hòa bình. Mỗi lần nhìn thấy trẻ em tung tăng đến trường, những cánh đồng vàng óng mùa lúa chín hay những con đường bê tông nối dài đến từng ngõ xóm, tôi lại nhớ đến những năm tháng gian lao mà biết bao thế hệ đã phải đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương.
Giờ đây, khi mái tóc đã bạc theo năm tháng, tôi càng thấm thía giá trị của hòa bình. Tôi thường kể cho con cháu nghe về một thời đất nước còn nhiều gian khó, để các con hiểu rằng cuộc sống hôm nay không tự nhiên mà có. Tôi luôn mong các thế hệ sau biết yêu quê hương, sống trung thực, chăm chỉ lao động, đoàn kết với mọi người và tiếp tục gìn giữ những truyền thống tốt đẹp mà cha ông đã dày công vun đắp.
Nhìn lại chặng đường đã qua, tôi không nghĩ cuộc đời mình có điều gì quá lớn lao. Tôi chỉ là một người con bình dị của quê hương, sống và trưởng thành trong những năm tháng đầy biến động của đất nước. Nhưng tôi luôn tin rằng, mỗi người dân, dù ở bất kỳ vị trí nào, nếu sống bằng trách nhiệm, bằng lòng yêu nước và bằng sự tận tụy với gia đình, với quê hương, thì đều đang góp một phần nhỏ bé vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Đó là câu chuyện của cuộc đời tôi – một cuộc đời bình dị, đi qua chiến tranh, trưởng thành trong hòa bình và luôn mang trong tim niềm tự hào được là người con của quê hương Việt Nam.



