Bài viết

Trần Quốc Tuấn (1228 – 1300),

Khi nhắc đến Trần Quốc Tuấn (1228 – 1300), sinh ra tại kinh đô Thăng Long, nguyên quán ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc tỉnh Nam Định). Ông là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu và là cháu ruột của vua Trần Thái Tông còn được biết đến rộng rãi với tước hiệu Hưng Đạo Đại Vương hoặc gọi kính trọng là Đức Thánh Trần

Tây Ninh09/06/2026ĐOÀN THANH NIÊN XÃ TẦM VU (ĐOÀN THANH NIÊN XÃ TẦM VU)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Trần Quốc Tuấn (1228 – 1300),

Khi nhắc đến Trần Quốc Tuấn (1228 – 1300), sinh ra tại kinh đô Thăng Long, nguyên quán ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc tỉnh Nam Định). Ông là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu và là cháu ruột của vua Trần Thái Tông còn được biết đến rộng rãi với tước hiệu Hưng Đạo Đại Vương hoặc gọi kính trọng là Đức Thánh Trần, là một trong những nhà quân sự, chính trị gia kiệt xuất nhất trong lịch sử Việt Nam. Ông là tôn thất hoàng gia nhà Trần, có công lao vô cùng lớn khi trực tiếp lãnh đạo quân đội Đại Việt đánh bại các cuộc xâm lược của quân Nguyên - Mông ở thế kỷ XIII, trong lòng mỗi người trẻ Việt Nam không chỉ là sự kính trọng đối với một vị anh hùng dân tộc, mà còn là niềm tự hào mãnh liệt về một biểu tượng của trí tuệ, lòng quả cảm và tinh thần đại đoàn kết.

· ​ Quốc công Tiết chế: Ông được triều đình tin tưởng tổng chỉ huy quân đội Đại Việt (Tiết chế quân đội) trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ 2 (năm 1285) và lần thứ 3 (năm 1287 – 1288).

· Chiến thắng Bạch Đằng (1288): Đây là chiến công chói lọi nhất của ông, áp dụng lại kế sách cắm cọc gỗ trên sông Bạch Đằng để tiêu diệt toàn bộ chiến thuyền của tướng giặc Ô Mã Nhi, chấm dứt hoàn toàn mộng xâm lăng của nhà Nguyên.

Di sản văn học và binh pháp

· Hịch tướng sĩ: Áng văn chính luận bất hủ của ông nhằm khích lệ tinh thần chiến đấu, khơi dậy lòng tự tôn dân tộc của binh sĩ trước họa xâm lăng.

· Binh thư yếu lược: Tác phẩm đúc kết các chiến thuật quân sự, binh pháp kinh điển do chính ông biên soạn để huấn luyện quân đội.

· Tư tưởng giữ nước: Trước khi qua đời, ông để lại lời trăn trối nổi tiếng cho vua Trần Anh Tông về sách lược quốc phòng: "Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước"

Một tượng đài của trí tuệ và bản lĩnh

​Đối với thế hệ thanh niên ngày nay, Trần Hưng Đạo trước hết là hình mẫu về một nhà quân sự thiên tài. Ba lần đánh bại đế chế Nguyên – Mông hung hãn nhất thế giới lúc bấy giờ không chỉ là thắng lợi của binh đao, mà là thắng lợi của tư duy chiến lược vượt thời đại.

​Chúng em nhìn thấy ở ông nghệ thuật “lấy đoản binh chế trường trận”, lấy nhu thắng cương. Những áng văn bất hủ như Hịch tướng sĩ hay cuốn Binh thư yếu lược không chỉ là bài học quân sự, mà còn là minh chứng cho một trí tuệ sắc sảo, khả năng truyền lửa và khơi dậy lòng yêu nước sâu sắc trong lòng mỗi người lính.

​Bài học về sự hy sinh và lòng vị tha

​Điều khiến thanh niên cảm phục nhất chính là nhân cách cao thượng của ông. Câu chuyện ông gạt bỏ thù riêng của gia đình để dốc lòng vì đại nghiệp quốc gia là một bài học vô giá về sự lựa chọn.

​“Coi quyền lợi dân tộc là trên hết, gạt bỏ cái tôi cá nhân để hướng tới cái ta chung của đất nước.”

​Trong thời đại ngày nay, khi những cám dỗ về lợi ích cá nhân luôn hiện hữu, tấm gương của ông nhắc nhở người trẻ về tinh thần trách nhiệm với cộng đồng và ý thức về cội nguồn.

​Sức mạnh của lòng dân: “Khoan thư sức dân”

​Lời dặn cuối cùng của ông trước lúc lâm chung: “Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước” vẫn còn nguyên giá trị thời đại. Thanh niên Việt Nam nhận thức được rằng, sự phát triển bền vững của quốc gia không chỉ nằm ở công nghệ hay kinh tế, mà nằm ở sức mạnh nội tại của lòng dân.

​Lời hứa của thế hệ trẻ

​Tự hào về Trần Hưng Đạo, thế hệ trẻ hôm nay không chỉ dừng lại ở việc đọc lịch sử qua những trang sách, mà còn là sự chuyển hóa niềm tự hào đó thành hành động:

​Học tập và sáng tạo: Để bảo vệ và xây dựng tổ quốc bằng tri thức trong kỷ nguyên số.

​Tinh thần đoàn kết: Xóa bỏ những khác biệt, cùng chung tay vì mục tiêu dân tộc giàu mạnh.

​Bản sắc văn hóa: Giữ gìn khí phách “Sát Thát” năm xưa dưới hình thức sự tự tin và bản lĩnh của người Việt khi bước ra thế giới.

​Kết luận:

Trần Hưng Đạo không chỉ là một vị tướng của quá khứ, Ngài là ngọn đuốc soi đường cho thanh niên Việt Nam. Hình ảnh Ngài đứng uy nghiêm bên bờ sông Bạch Đằng mãi là lời nhắc nhở rằng: Khi chúng ta có trí tuệ, sự đoàn kết và lòng yêu nước chân chính, không có kẻ thù hay thử thách nào là không thể vượt qua. Chúng em nguyện kế thừa hào khí ấy để viết tiếp những trang sử vàng cho dân tộc trong thời đại mới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn