TRẦN QUỐC TUẤN VÀ NHỮNG NĂM THÁNG GIỮ NƯỚC
Nguyễn Thị Yến Chi

TRẦN QUỐC TUẤN VÀ NHỮNG NĂM THÁNG GIỮ NƯỚC
“Nếu bệ hạ muốn hàng, trước hết hãy chém đầu thần đi đã.”
Có những con người được lịch sử nhớ đến không chỉ bởi những chiến thắng họ tạo nên, mà còn bởi cách họ đặt vận mệnh đất nước lên trên lợi ích của bản thân. Trần Quốc Tuấn, tức Hưng Đạo Vương, là một con người như thế. Ông sinh năm 1228, là một danh tướng kiệt xuất của nhà Trần, người đã góp phần quan trọng trong cả ba cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông vào các năm 1258, 1285 và 1288.

1. TỪ MỐI THÙ RIÊNG ĐẾN LÒNG TRUNG VỚI ĐẤT NƯỚC
Trần Quốc Tuấn sinh ra trong hoàng tộc nhà Trần, nhưng tuổi trẻ của ông gắn với một mối hiềm khích trong nội bộ dòng họ. Cha ông là Trần Liễu từng có bất hòa sâu sắc với Trần Thái Tông và trước khi qua đời đã gửi gắm mong muốn ông giành lại ngôi báu. Trần Quốc Tuấn ghi nhớ lời cha, nhưng khi đất nước đứng trước họa xâm lăng, ông đã lựa chọn gạt bỏ thù riêng để đặt lợi ích của Đại Việt lên trên hết.
Chính lựa chọn ấy cho thấy tầm vóc của một người lãnh đạo. Ông không để những bất hòa trong gia tộc chia rẽ sức mạnh chống giặc. Dưới triều Trần, Trần Quốc Tuấn từng bước trở thành vị tướng được tin cậy và được giao trọng trách Quốc công Tiết chế, chỉ huy quân đội trong những cuộc kháng chiến quyết định vận mệnh đất nước.
2. VỊ TƯỚNG TRƯỚC NHỮNG ĐẠO QUÂN HÙNG MẠNH
Quân Nguyên – Mông khi ấy là một thế lực quân sự đáng sợ, từng chinh phục nhiều vùng đất rộng lớn. Đại Việt phải đối mặt với một kẻ thù đông và mạnh hơn rất nhiều. Trước tình thế ấy, Trần Quốc Tuấn chủ trương dựa vào sức dân, xây dựng quân đội, củng cố tinh thần đoàn kết và lựa chọn cách đánh phù hợp thay vì đối đầu một cách nóng vội.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ông để lại nhiều tác phẩm quân sự có giá trị, tiêu biểu là “Binh thư yếu lược” và “Hịch tướng sĩ”. Đặc biệt, Hịch tướng sĩ không chỉ là lời hiệu triệu quân sĩ mà còn thể hiện lòng yêu nước sâu sắc, khơi dậy danh dự và trách nhiệm của những người cầm quân trước vận mệnh non sông.

Trong cuộc kháng chiến năm 1285, khi tình thế vô cùng khó khăn, quân Trần có lúc phải rút lui để bảo toàn lực lượng. Nhưng dưới sự chỉ huy của Trần Quốc Tuấn, quân dân Đại Việt từng bước phản công và giành lại thế chủ động. Đến năm 1288, ông tiếp tục chỉ huy cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ ba, đỉnh cao là trận Bạch Đằng. Quân Trần dựa vào địa hình sông nước, bố trí trận địa cọc và lựa chọn thời điểm thích hợp để đánh tan đạo quân xâm lược.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 đã trở thành một trong những chiến thắng tiêu biểu nhất của lịch sử Việt Nam, chấm dứt tham vọng xâm lược Đại Việt của quân Nguyên – Mông.
3. NGƯỜI ANH HÙNG CÒN LẠI VỚI LỊCH SỬ
Trần Quốc Tuấn qua đời năm 1300. Trước khi mất, ông vẫn dành sự quan tâm cho việc giữ nước và căn dặn vua Trần về kế sách lâu dài. Ông được triều đình truy tặng tước Thái sư Thượng phụ Thượng quốc công Nhân Vũ Hưng Đạo Đại Vương và nhân dân tôn kính gọi là Đức Thánh Trần.
Điều khiến Trần Quốc Tuấn trở nên đặc biệt không chỉ là những chiến thắng trên chiến trường. Đó còn là khả năng biến lòng yêu nước thành sức mạnh đoàn kết, biết đặt lợi ích của đất nước lên trên mối thù riêng và biết lựa chọn cách đánh phù hợp trước một đối thủ mạnh hơn.
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua, những trận chiến thời nhà Trần đã trở thành lịch sử, nhưng câu chuyện về Hưng Đạo Vương vẫn còn nguyên giá trị. Ông nhắc chúng ta rằng trong những thời khắc khó khăn nhất, điều quyết định sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở vũ khí, mà còn nằm ở ý chí, sự đoàn kết và lòng trung thành với quê hương.
Trần Quốc Tuấn đã đi qua lịch sử bằng những trận đánh, nhưng điều ông để lại sâu sắc hơn cả là một bài học về trách nhiệm với non sông.



