TRẦN QUÝ KHOÁNG - TRÙNG QUANG ĐẾ, VỊ VUA CUỐI CÙNG CỦA NHÀ HẬU TRẦN VÀ NGƯỜI LÃNH ĐẠO KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN MINH
Trong những năm đầu thế kỷ XV, khi Đại Việt rơi vào ách đô hộ của nhà Minh sau sự thất bại của nhà Hồ, một bộ phận hoàng tộc nhà Trần cùng nhiều tướng lĩnh, hào kiệt tiếp tục đứng

TRẦN QUÝ KHOÁNG - TRÙNG QUANG ĐẾ, VỊ VUA CUỐI CÙNG CỦA NHÀ HẬU TRẦN VÀ NGƯỜI LÃNH ĐẠO KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN MINH
Năm sinh - mất: Chưa rõ năm sinh - 1414
Quê quán: Thuộc hoàng tộc nhà Trần, quê gốc được các nguồn ghi nhận gắn với vùng Nghệ An - Hà Tĩnh
Danh hiệu: Trùng Quang Đế; vị hoàng đế thứ hai và cuối cùng của nhà Hậu Trần
Trong những năm đầu thế kỷ XV, khi Đại Việt rơi vào ách đô hộ của nhà Minh sau sự thất bại của nhà Hồ, một bộ phận hoàng tộc nhà Trần cùng nhiều tướng lĩnh, hào kiệt tiếp tục đứng lên khôi phục nền độc lập. Trần Quý Khoáng là người kế tục cuộc kháng chiến ấy trong giai đoạn quyết liệt nhất. Được tôn lên ngôi năm 1409 với niên hiệu Trùng Quang, ông trở thành vị vua cuối cùng của nhà Hậu Trần, lãnh đạo lực lượng kháng chiến từ Nghệ An, Hóa Châu và nhiều vùng phía Nam chống lại những cuộc tiến công liên tiếp của quân Minh. Dù cuối cùng thất bại, cuộc chiến của Trần Quý Khoáng cùng các tướng lĩnh như Đặng Dung, Nguyễn Cảnh Dị, Nguyễn Súy và nhiều nghĩa sĩ đã trở thành một trong những chương cuối cùng của phong trào khôi phục nhà Trần và chống ách đô hộ nhà Minh trước khi khởi nghĩa Lam Sơn xuất hiện.
T
rần Quý Khoáng là con của Mẫn Vương Trần Ngạc, cháu nội vua Trần Nghệ Tông và là cháu gọi Giản Định Đế Trần Ngỗi bằng chú ruột. Khi nhà Minh tiến hành cuộc xâm lược Đại Việt năm 1406-1407 và nhà Hồ thất bại, đất nước rơi vào tình trạng bị quân Minh chiếm đóng. Trong hoàn cảnh ấy, nhiều lực lượng yêu nước và những người thuộc hoàng tộc nhà Trần tiếp tục tìm cách khôi phục nền độc lập. Năm 1407, Trần Ngỗi đứng lên khởi binh, xưng Giản Định Đế, mở đầu nhà Hậu Trần. Ban đầu lực lượng còn yếu, nhưng nhờ sự hưởng ứng của nhân dân và các hào kiệt, quân Hậu Trần dần phát triển. Đến năm 1408, dưới sự chỉ huy của Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân, quân Hậu Trần giành được một thắng lợi quan trọng tại Bô Cô trước quân Minh do Mộc Thạnh chỉ huy. Chiến thắng ấy mở ra cơ hội lớn để cuộc kháng chiến phát triển, nhưng những bất đồng trong nội bộ triều đình đã nhanh chóng làm suy yếu lực lượng kháng chiến. Giản Định Đế nghe lời gièm pha, giết Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân, hai vị tướng có công lớn. Sự kiện này khiến con của Đặng Tất là Đặng Dung và con của Nguyễn Cảnh Chân là Nguyễn Cảnh Dị bất mãn, rời khỏi Giản Định Đế và đưa lực lượng về Thanh Hóa, sau đó tìm Trần Quý Khoáng để tiếp tục cuộc kháng chiến.
Năm 1409, Trần Quý Khoáng được Đặng Dung và Nguyễn Cảnh Dị đưa về Nghệ An. Tại Chi La, vùng đất thuộc Hà Tĩnh ngày nay, ông được tôn lên ngôi Hoàng đế, đặt niên hiệu là Trùng Quang. Chính từ thời điểm ấy, cuộc kháng chiến của nhà Hậu Trần bước sang một giai đoạn mới. Theo sử liệu, Trần Quý Khoáng trước đó từng giữ chức Nhập nội thị trung. Khi lên ngôi, ông tổ chức lại bộ máy lãnh đạo kháng chiến, giao Nguyễn Súy giữ chức Thái phó, Nguyễn Cảnh Dị giữ chức Thái bảo, Đặng Dung giữ chức Đồng bình chương sự và Nguyễn Chương giữ chức Tư mã. Đáng chú ý, sau khi Nguyễn Súy bắt được Giản Định Đế, Trần Quý Khoáng không loại bỏ người chú của mình mà tôn Giản Định Đế làm Thái thượng hoàng để cùng tham gia sự nghiệp khôi phục nhà Trần. Cách xử trí ấy cho thấy mục tiêu quan trọng nhất của ông vẫn là tập hợp lực lượng và duy trì cuộc kháng chiến thay vì tiếp tục để nội bộ nhà Hậu Trần chia rẽ.
Từ năm 1409 đến 1412, lực lượng của Trần Quý Khoáng tiếp tục hoạt động tại nhiều khu vực từ Nghệ An, Thanh Hóa đến vùng ven biển và phía Bắc. Nhà Minh không chỉ sử dụng quân sự mà còn kết hợp chính sách chiêu dụ, tìm cách làm tan rã lực lượng kháng chiến. Tuy nhiên, Trần Quý Khoáng cùng các tướng lĩnh vẫn duy trì hoạt động chống quân Minh trong nhiều năm. Các lực lượng của ông nhiều lần tổ chức hành quân, đánh các vị trí của quân Minh và tìm cách kiểm soát nguồn lương thực, đường biển. Năm 1412, một trận thủy chiến lớn diễn ra ở khu vực cửa biển Yên Mô, trong đó quân Hậu Trần bị đánh bại, buộc phải rút khỏi khu vực hạ lưu sông Hồng. Dù gặp nhiều tổn thất, cuộc kháng chiến chưa chấm dứt mà tiếp tục được duy trì ở phía Nam.
Bước sang năm 1413, tình thế của quân Hậu Trần trở nên đặc biệt khó khăn. Quân Minh liên tục đưa lực lượng lớn vào Nghệ An và tiến xuống phía Nam. Trần Quý Khoáng phải lui về Hóa Châu, một địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng ở miền Trung. Trong hoàn cảnh ấy, ông vẫn tìm cách duy trì lực lượng và tổ chức chống cự. Tháng 4 năm 1413, ông sai Nguyễn Biểu đi sứ đến quân Minh đóng ở Nghệ An. Nguyễn Biểu được giao nhiệm vụ cầu phong, nhưng khi đối diện Trương Phụ, ông đã thẳng thắn lên án hành động xâm lược và chính sách cai trị của quân Minh. Cuối cùng Nguyễn Biểu bị giết. Câu chuyện về Nguyễn Biểu trở thành một trong những biểu tượng nổi bật về khí tiết của người Việt trong cuộc kháng chiến cuối thời Hậu Trần, đồng thời phản ánh quyết tâm chống quân Minh của lực lượng do Trần Quý Khoáng lãnh đạo.
Cuối năm 1413, quân Minh mở những chiến dịch lớn nhằm tiêu diệt hoàn toàn lực lượng Hậu Trần. Tại khu vực Thuận Châu và Thuận Hóa, quân của Nguyễn Súy tổ chức chống trả nhưng cuối cùng bị đánh bại. Nhiều tướng lĩnh phải hy sinh hoặc đầu hàng, lực lượng kháng chiến tan rã từng phần. Trần Quý Khoáng phải tiếp tục rút lui về phía Nam và sau đó tìm đường sang Lão Qua. Tuy nhiên, quân Minh không dừng lại ở biên giới Đại Việt mà tiếp tục truy đuổi. Các ghi chép trong Minh Thực Lục cho biết năm 1414, tướng nhà Minh là Sư Hữu tiếp tục truy kích và cuối cùng bắt được Trần Quý Khoáng tại Lão Qua sau khi ông chạy đến vùng đất Nam Ma. Điều này cho thấy nhà Minh đã quyết tâm tiêu diệt tận gốc lực lượng kháng chiến của nhà Hậu Trần thay vì chỉ kiểm soát các vùng đồng bằng và thành trì.
Sau khi bị bắt, Trần Quý Khoáng bị giải về phương Bắc. Đại Việt sử ký toàn thư ghi rằng đến tháng 4 năm 1414, Trùng Quang Đế cùng Nguyễn Súy và Đặng Dung bị quân Minh giải về Đông Quan rồi chuẩn bị áp giải tiếp về Yên Kinh. Trên đường đi, Trần Quý Khoáng đã nhảy xuống nước tự vẫn. Nguyễn Súy sau đó cũng tìm cách tự sát. Sự kiện ấy đánh dấu sự kết thúc của nhà Hậu Trần và khép lại một giai đoạn kháng chiến kéo dài từ năm 1407 đến 1414.
Cuộc đời Trần Quý Khoáng gắn liền với những năm tháng vô cùng khó khăn của lịch sử Đại Việt. Ông không có được một lực lượng mạnh và ổn định như những triều đại trước đó, phải chiến đấu trong tình trạng liên tục bị quân Minh bao vây, truy kích và chia rẽ. Sau thất bại của nhà Hồ, tương quan lực lượng giữa Đại Việt và đế chế Minh là hết sức chênh lệch. Tuy vậy, Trần Quý Khoáng vẫn tiếp tục duy trì ngọn cờ kháng chiến trong nhiều năm, cùng các tướng lĩnh và nghĩa sĩ giữ một vùng kháng chiến từ Nghệ An đến Hóa Châu, rồi tiếp tục chiến đấu đến khi lực lượng cuối cùng tan rã. Đền Trung ở khu vực Hưng Lộc, thành phố Vinh ngày nay được xây dựng để thờ Trần Quý Khoáng, phản ánh sự tưởng niệm của người dân đối với vị vua từng đứng đầu cuộc kháng chiến chống quân Minh ở Nghệ An.
Trần Quý Khoáng thường được nhắc đến như vị vua cuối cùng của nhà Hậu Trần, nhưng ý nghĩa lịch sử của ông không chỉ nằm ở địa vị hoàng tộc. Trong một thời kỳ đất nước bị đặt dưới ách đô hộ, ông đã tiếp nhận ngọn cờ kháng chiến từ Giản Định Đế và cùng các tướng lĩnh tiếp tục chống lại quân Minh cho đến những năm cuối cùng của nhà Hậu Trần. Thất bại của ông không thể tách rời hoàn cảnh lịch sử khi lực lượng Đại Việt bị tổn thất nặng nề, nội bộ nhiều lần chia rẽ và phải đối đầu với một thế lực quân sự vượt trội. Tuy nhiên, việc cuộc kháng chiến Hậu Trần được duy trì thêm nhiều năm đã cho thấy tinh thần không khuất phục trước ngoại xâm vẫn tồn tại mạnh mẽ trong xã hội Đại Việt. Chỉ vài năm sau khi nhà Hậu Trần chấm dứt, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo lại bùng lên và cuối cùng đánh đuổi quân Minh, khôi phục nền độc lập. Vì vậy, Trần Quý Khoáng có thể được nhìn nhận như một trong những người tiếp nối ngọn lửa chống ngoại xâm trong giai đoạn chuyển tiếp đầy biến động của lịch sử dân tộc, để lại bài học về lòng kiên định, ý thức giữ nước và sự lựa chọn đứng về phía độc lập dân tộc ngay cả khi tương quan lực lượng gần như không cân bằng.



