Trần Suyền – người rời chức Bí thư Tỉnh ủy để mở bến Vũng Rô
Năm 1963, Trần Suyền nhận nhiệm vụ tối mật tổ chức bến đón tàu không số tại Vũng Rô. Ông xây dựng lực lượng, hành lang bảo vệ và chỉ đạo tiếp nhận bốn chuyến tàu chi viện chiến trường Khu 5.
Trong những câu chuyện về Đường Hồ Chí Minh trên biển, người ta thường nhắc đến các thuyền trưởng và thủy thủ vượt sóng. Nhưng để một con tàu cập bến an toàn, phía bờ phải có cả một hệ thống bí mật gồm người dẫn đường, lực lượng bảo vệ, đội bốc dỡ, kho cất giấu và hành lang chuyển hàng. Tại Vũng Rô, người tổ chức hệ thống ấy là Trần Suyền, bí danh Sáu Râu.
Ông không phải chính trị viên của một con tàu, nhưng các thủy thủ từng đến Vũng Rô gọi ông là “chính trị viên danh dự”, là điểm tựa tinh thần của bến. Câu chuyện về Trần Suyền giúp thấy rõ một nửa thầm lặng của tuyến vận tải chiến lược trên biển: những con người đứng trên bờ, chờ tàu trong bóng tối và sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ từng chuyến hàng.
Trần Suyền sinh năm 1922 tại Phú Yên. Cha mất sớm, mẹ già yếu không đủ điều kiện tiếp tục nuôi ông ăn học. Người chú ruột nhận ông làm con, cho học trung học tại Huế rồi ra Hà Nội học Trường Đại học Canh nông, tiền thân của Trường Đại học Nông nghiệp sau này.
Tháng Tám năm 1945, khi Tổng khởi nghĩa bùng nổ, Trần Suyền trở về quê tham gia giành chính quyền. Ngày 28 tháng 8 năm 1945, khi mới 23 tuổi, ông được cử làm Chủ tịch Ủy ban nhân dân cách mạng lâm thời phủ Tuy Hòa. Từ đó, cuộc đời ông gắn với phong trào cách mạng Phú Yên qua nhiều giai đoạn khó khăn.
Ông từng giữ cương vị Bí thư Tỉnh ủy lâu năm nhất trong lịch sử Đảng bộ tỉnh Phú Yên. Đồng đội và nhân dân nhớ đến ông không chỉ bởi vai trò lãnh đạo mà còn vì lối sống liêm khiết, tận tụy, luôn chọn những nhiệm vụ khó khăn và nguy hiểm.
Năm 1961, với cương vị Bí thư Tỉnh ủy, Trần Suyền tổ chức cuộc giải thoát luật sư Nguyễn Hữu Thọ đang bị chính quyền Mỹ - Diệm lưu đày tại Phú Yên. Luật sư được đưa ra vùng giải phóng để nhận nhiệm vụ Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Đến năm 1963, phong trào cách mạng ở Phú Yên phát triển mạnh, lực lượng vũ trang ngày càng đông nhưng thiếu vũ khí nghiêm trọng. Đúng lúc ấy, Tỉnh ủy nhận chỉ thị của Trung ương về việc chuẩn bị bến đón vũ khí do tàu không số vận chuyển từ miền Bắc vào.
Đây là nhiệm vụ tối mật, có ý nghĩa không chỉ với Phú Yên mà còn với cả chiến trường Khu 5. Cấp trên giao Trần Suyền chuyên trách công việc này và bố trí một đồng chí khác đảm nhiệm chức Bí thư Tỉnh ủy. Việc rời vị trí lãnh đạo cao nhất của tỉnh không phải là sự giảm nhẹ trách nhiệm; trái lại, ông bước vào một công việc nguy hiểm, chưa có tiền lệ tại địa phương.
Mang bí danh Sáu Râu, Trần Suyền cùng các đơn vị đi trinh sát nhiều khu vực ven biển để tìm nơi mở bến. Điểm được chọn phải đủ kín để tàu tiếp cận, đủ gần để đưa hàng vào chiến trường và có địa hình thuận lợi cho lực lượng bảo vệ khi bị phát hiện.
Sau khi phân tích địa hình, tình hình đối phương và khả năng huy động nhân dân, ông chọn Vũng Rô. Vịnh được núi non bao bọc, có nhiều hang và gộp đá để cất giấu hàng. Từ đây có thể tổ chức hành lang đưa vũ khí về vùng căn cứ, vùng giải phóng và phân phối cho các chiến trường Phú Yên, Khánh Hòa, Đắk Lắk.
Vũng Rô cũng có nhược điểm rất lớn. Khác với những bến ở Nam Bộ có rừng đước và kênh rạch che chở, mặt vịnh khá trống. Tàu lớn khó nằm lại nhiều ngày mà không bị máy bay trinh sát phát hiện. Điều đó đòi hỏi việc nhận hàng phải nhanh, bí mật và có phương án chiến đấu chặt chẽ.
Chọn được địa điểm mới chỉ là bước đầu. Trần Suyền phải tổ chức lực lượng bến, các kho cất giấu, đường vận chuyển, điểm cảnh giới và đơn vị bảo vệ. Hàng nghìn người thuộc nhiều địa phương có thể được huy động, nhưng số người biết toàn bộ kế hoạch phải được hạn chế tối đa.
Ông đề ra nguyên tắc: việc ai làm, người ấy biết; làm đến đâu biết đến đó; không tìm hiểu phần việc ngoài nhiệm vụ. Bí thư chi bộ trực tiếp tổ chức và nắm lực lượng. Cách phân công ấy giúp một chiến dịch có quy mô lớn vẫn giữ được bí mật trong điều kiện đối phương kiểm soát gắt gao.
Mỗi xã được yêu cầu chuẩn bị một đội thanh niên xung phong loại A từ 50 đến 100 người, gồm cả nam và nữ, tuổi không quá 35, có sức khỏe cùng ý thức chính trị tốt. Lực lượng được lựa chọn trước hết trong đảng viên, đoàn viên và du kích vững vàng.
Ngoài ra, mỗi xã còn chuẩn bị từ 100 đến 200 dân công. Danh sách được lập sẵn nhưng chỉ huy động khi cần. Các địa phương rút du kích để thành lập đơn vị tập trung bảo vệ bến. Hệ thống ấy cho thấy công việc của Trần Suyền vừa mang tính quân sự, vừa là một bài toán tổ chức quần chúng rất phức tạp.
Để tàu từ miền Bắc tìm đúng Vũng Rô, tỉnh tuyển chọn năm cán bộ thông thạo nghề biển là Lê Kim Tự, Nguyễn Văn Xuân, Trần Văn Hiền, Trần Mỹ Thành và Phan Văn Dợn. Họ vượt Trường Sơn ra miền Bắc, làm nhiệm vụ dẫn đường cho những chuyến tàu về quê hương.
Tối 28 tháng 11 năm 1964, chuyến tàu không số đầu tiên vào Vũng Rô. Khi con tàu xuất hiện, lực lượng bến ban đầu còn bất ngờ vì từng hình dung chỉ là một thuyền nhỏ chở vài tấn hàng. Trước mắt họ lại là một tàu lớn mang khoảng 70 tấn vũ khí.
Sau khi nhận ra tín hiệu đã thống nhất, ông Sáu Râu chạy tới ôm những người lính biển. Cuộc gặp giữa tàu và bến không chỉ là một thủ tục giao nhận. Nó chứng minh con đường từ miền Bắc tới chiến trường Khu 5 bằng đường biển đã được nối liền.
Lực lượng tại chỗ khẩn trương bốc dỡ, cất giấu và vận chuyển vũ khí về phía sau. Con tàu rời bến an toàn. Thành công của chuyến đầu tạo cơ sở để những chuyến tiếp theo tiếp tục vào Vũng Rô trong thời gian rất ngắn.
Tàu 41 do Thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh chỉ huy tiếp tục thực hiện những chuyến vận chuyển vào bến. Trên bờ, Trần Suyền tổ chức đón tàu, bảo đảm lực lượng, nơi nghỉ và việc chuyển hàng. Sự phối hợp chính xác giữa người trên biển với người tại bến quyết định thành công của mỗi hành trình.
Những người chờ tàu phải sống trong điều kiện thiếu thốn. Có thời gian họ ăn sung và củ mài trong nhiều tuần để bám bến. Biết điều đó, chuyến tàu sau ngoài vũ khí còn mang theo gạo tám thơm làm quà cho lực lượng tại Vũng Rô. Chi tiết nhỏ ấy thể hiện tình cảm giữa hậu phương miền Bắc, thủy thủ đoàn và quân dân ở bến.
Ba chuyến đầu liên tiếp đưa vũ khí, hàng hóa và thuốc men vào an toàn. Số hàng được chuyển về phía sau, cấp phát cho lực lượng chiến đấu tại Phú Yên, Khánh Hòa và Đắk Lắk. Những khẩu súng từ khoang tàu nhanh chóng trở thành sức mạnh chiến đấu trên chiến trường Khu 5.
Đến chuyến thứ tư, bí mật của bến bị lộ. Đối phương huy động lực lượng thủy quân, lục quân và không quân với ý định chiếm tàu cùng số vũ khí còn lại. Tình huống mà Trần Suyền cùng đồng đội đã dự liệu từ trước trở thành hiện thực.
Dưới sự chỉ đạo của ông, bộ đội, dân quân và du kích bảo vệ bến đánh trả quyết liệt. Mục tiêu quan trọng nhất là đưa toàn bộ thủy thủ lên bờ an toàn, không để con người và bí mật của tuyến vận tải rơi vào tay đối phương.
Khi không thể giữ tàu, lực lượng ta sử dụng thuốc nổ có sẵn đánh hỏng và làm tàu chìm tại chỗ, đồng thời phá hủy phần vũ khí chưa kịp chuyển khỏi bến rồi rút về phía sau. Việc tự phá hủy một con tàu và số hàng quý giá là quyết định đau xót nhưng cần thiết để bảo vệ lực lượng cùng bí mật chiến lược.
Sau khi bến bị lộ, đối phương đánh phá dữ dội. Nhiều gia đình mất người thân, nhà cửa, ghe thuyền và ngư cụ vì đã che chở, bảo vệ tàu. Trong ký ức của các thủy thủ, công lao của nhân dân Vũng Rô và người tổ chức bến không thể tách rời chiến công của Đoàn tàu không số.
Trần Suyền không chỉ xây dựng một địa điểm đón hàng. Ông tạo nên một mạng lưới trong đó hàng nghìn người cùng tham gia nhưng bí mật vẫn được giữ qua nhiều chuyến tàu. Ông kết nối lực lượng tỉnh, các xã ven biển, dân công, thanh niên xung phong, du kích và thủy thủ đoàn thành một hệ thống thống nhất.
Vai trò ấy lý giải vì sao Đại tá Hồ Đắc Thạnh và đồng đội gọi ông là “điểm tựa tinh thần”. Mỗi thủy thủ khi tàu vào bến đều biết trên bờ có người chịu trách nhiệm lo nơi che giấu, bảo vệ, chăm sóc thương binh và tổ chức đường rút khi tình huống xấu xảy ra.
Cuộc đời cách mạng của Trần Suyền được ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng trong ký ức Phú Yên, hình ảnh nổi bật nhất vẫn là người cán bộ chấp nhận rời chức Bí thư Tỉnh ủy để trực tiếp đảm nhiệm một công việc bí mật, gian khổ và đầy rủi ro.
Tên ông được đặt cho trường học và đường phố ở quê hương. Những cách tưởng niệm ấy không chỉ vinh danh một cá nhân mà còn nhắc đến tập thể quân dân đã mở bến, bốc dỡ, cất giấu và vận chuyển vũ khí dưới sự đánh phá của đối phương.
Câu chuyện Trần Suyền giúp chúng ta hiểu rằng một chuyến tàu thành công không kết thúc khi mũi tàu chạm bờ. Hàng chục tấn vũ khí còn phải được chuyển khỏi vịnh, vượt qua các hành lang nguy hiểm và đến đúng đơn vị chiến đấu. Mỗi khâu đều cần con người, kỷ luật và sự hy sinh.
Bến Vũng Rô đã đón bốn chuyến tàu không số. Ba chuyến đầu thành công trọn vẹn; chuyến thứ tư bị lộ nhưng thủy thủ được đưa lên bờ và bí mật cốt lõi được bảo vệ. Đằng sau kết quả ấy là hàng trăm công việc mà Trần Suyền cùng đồng đội chuẩn bị từ trước.
Ông Sáu Râu không đứng trên boong giữa biển khơi, nhưng ông làm cho những con tàu có một nơi để hướng tới. Ông không trực tiếp lái tàu vượt phong tỏa, nhưng xây dựng bến, lực lượng và hành lang để vũ khí từ biển đến được chiến trường.
Bởi vậy, lịch sử Đường Hồ Chí Minh trên biển sẽ không đầy đủ nếu thiếu câu chuyện của người đứng ở phía bờ. Trần Suyền là đại diện tiêu biểu cho những con người ấy: âm thầm tổ chức, giữ bí mật, chăm lo cho bộ đội và sẵn sàng chịu trách nhiệm trong thời khắc hiểm nguy nhất.
Từ người Chủ tịch chính quyền cách mạng lâm thời phủ Tuy Hòa năm 1945 đến người phụ trách bến Vũng Rô trong những năm chống Mỹ, Trần Suyền luôn nhận phần việc khó. Sự nghiệp của ông cho thấy lãnh đạo không chỉ là giữ một chức vụ, mà là có mặt ở nơi nhiệm vụ cần nhất.
Hình ảnh ông chạy tới ôm thủy thủ khi chuyến tàu đầu tiên cập bến là khoảnh khắc đẹp của cuộc gặp giữa hậu phương và tiền tuyến. Từ cái ôm ấy, hàng chục tấn vũ khí được đưa vào chiến trường và một bến mới được ghi tên trên tuyến đường biển huyền thoại.
Trần Suyền đã trở thành “chính trị viên danh dự” của những con tàu không số bằng chính sự tận tụy ấy. Ông là người giúp thủy thủ tin rằng sau hành trình đầy sóng gió, phía bờ có đồng đội và nhân dân đang chờ đón, bảo vệ và cùng họ hoàn thành nhiệm vụ.


