Trần Thị Bắc – Người con gái có thật phía sau bài thơ “Núi Đôi”
Ba tháng sau ngày cưới giữa chiến khu, nữ du kích Trần Thị Bắc hy sinh khi dẫn đường và bảo vệ một đoàn cán bộ qua vùng địch kiểm soát. Cuộc đời, tình yêu cùng sự hy sinh của chị đã trở thành nguồn cảm hứng để nhà thơ Vũ Cao viết nên bài thơ Núi Đôi.
Giữa vùng đất Phù Linh của huyện Sóc Sơn có hai ngọn núi nằm cạnh nhau. Người dân gọi đó là Núi Đôi.
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, quân địch biến hai ngọn núi thơ mộng ấy thành một hệ thống đồn bốt kiên cố. Từ trên cao, chúng có thể theo dõi những con đường qua lại, khống chế các làng xóm và ngăn chặn hoạt động của lực lượng kháng chiến.
Cũng tại vùng đất ấy đã diễn ra một câu chuyện tình đẹp nhưng ngắn ngủi giữa nữ du kích Trần Thị Bắc và người chiến sĩ Trịnh Khanh. Đó là câu chuyện có thật phía sau bài thơ Núi Đôi của nhà thơ Vũ Cao.
Trần Thị Bắc sinh năm 1932 tại thôn Xuân Dục Đoài, xã Phù Linh. Khi ấy, địa phương thuộc xã Lạc Long, huyện Đa Phúc, tỉnh Vĩnh Phúc; ngày nay thuộc huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội.
Chị lớn lên trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Cha chị từng bị thực dân Pháp bắt giam tại nhà tù Sơn La và Hỏa Lò. Bác ruột là cơ sở bảo vệ Huyện ủy Đa Phúc, còn người chú tham gia quân giải phóng rồi hy sinh.
Tuổi thơ của Trần Thị Bắc vì thế sớm gắn với những cuộc bắt bớ, những lần bộ đội bí mật về làng và những đêm người thân phải lặng lẽ chuyển tài liệu cho cách mạng.
Năm 1949, khi mới 17 tuổi, chị tham gia Ban Chấp hành Phụ nữ xã Lạc Long rồi xung phong vào đội du kích. Công việc của chị không chỉ là canh gác hay tiếp tế. Nhờ thông thạo từng con đường, bờ ruộng và lối đi quanh Núi Đôi, chị được giao làm liên lạc, nắm tình hình trong vùng địch kiểm soát và dẫn đường cho cán bộ.
Đó là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm.
Quân Pháp lập nhiều đồn bốt quanh khu vực Núi Đôi, thường xuyên tổ chức càn quét và truy tìm cơ sở kháng chiến. Ban ngày, lính địch đi lại trên đường làng. Ban đêm, các toán tuần tra phục kích trên những cánh đồng và lối mòn.
Trần Thị Bắc vẫn bình tĩnh đi qua vùng nguy hiểm. Có lúc chị cải trang thành người dân đi làm đồng; khi khác lại mang dáng vẻ của một cô gái bình thường về thăm họ hàng. Đằng sau những chuyến đi ấy là tin tức về quân số, vị trí canh gác và kế hoạch càn quét của đối phương.
Trong một lần theo học lớp y tá tại xã Bắc Sơn, chị gặp chiến sĩ Trịnh Khanh, người làng Vệ Linh, cùng quê Phù Linh. Anh thuộc Đại đội Trần Quốc Tuấn, Trung đoàn 121, đơn vị chiến đấu ở vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ.
Giữa những ngày chiến tranh, tình yêu của họ bắt đầu từ những cuộc gặp ngắn ngủi. Người làm nhiệm vụ quân báo, người theo đơn vị hành quân nên có khi nhiều tháng họ không được nhìn thấy nhau. Mỗi lần gặp, cả hai chỉ kịp hỏi thăm gia đình và kể cho nhau nghe đôi điều về đơn vị.
Họ hẹn rằng sau khi Trịnh Khanh hoàn thành trận đánh tại Bắc Hồng, hai người sẽ tổ chức đám cưới.
Ngày 9 tháng 12 năm 1953, một lễ cưới giản dị được tổ chức tại vùng tự do Hồng Kỳ. Mẹ chị Bắc gánh bánh kẹo đến chung vui. Không có nhà cửa khang trang, không có lễ nghi cầu kỳ, chiếc giường cưới của đôi vợ chồng trẻ chỉ là một ổ rơm trong căn nhà giữa vùng kháng chiến.
Hạnh phúc đến với họ trong hoàn cảnh thiếu thốn nhưng chân thành và ấm áp.
Hai ngày sau lễ cưới, Trần Thị Bắc lại trở về Phù Linh làm nhiệm vụ. Trịnh Khanh tiếp tục theo đơn vị. Không ai ngờ đó là lần cuối cùng họ được ở bên nhau.
Đêm 16 tháng 3 năm 1954, Trần Thị Bắc nhận nhiệm vụ dẫn một đoàn cán bộ vượt qua vùng địch kiểm soát tại Phù Linh. Dù đã được cảnh báo rằng lính đối phương đang tổ chức phục kích, chị vẫn lên đường vì nếu không có người thuộc địa hình dẫn lối, cả đoàn có thể rơi vào nguy hiểm lớn hơn.
Khoảng 22 giờ, khi đoàn đi đến khu ruộng gần bãi Thái Hòa, họ bất ngờ chạm phải ổ phục kích.
Trong thời khắc sinh tử, Trần Thị Bắc tìm cách thu hút sự chú ý của đối phương và báo hiệu để các cán bộ rút lui. Tiếng súng vang lên giữa cánh đồng. Nhờ sự cảnh báo và che chở của chị, những người còn lại thoát khỏi vòng vây.
Trần Thị Bắc trúng đạn và hy sinh khi mới 22 tuổi.
Ở một chiến trường khác, Trịnh Khanh vẫn chưa biết vợ mình đã mất. Ba tháng sau ngày cưới, anh nhận được ba lá thư: một lá từ đồng đội, một lá vợ gửi trước đó cùng lời nhắn về chiếc áo len và đồng hồ dành cho chồng, lá cuối cùng từ gia đình báo tin Trần Thị Bắc đã hy sinh.
Niềm hạnh phúc ngắn ngủi của người lính trẻ kết thúc trong nỗi đau không thể diễn tả bằng lời.
Năm 1955, Trịnh Khanh trở về tìm phần mộ của vợ rồi đưa hài cốt chị về quê. Sau ba năm để tang, chính mẹ Trần Thị Bắc cùng mẹ đẻ và mẹ nuôi của anh đã sang một gia đình khác hỏi vợ cho người con rể. Dù sau này Trịnh Khanh xây dựng gia đình mới, người thân của chị Bắc vẫn coi ông như người anh rể lớn trong nhà.
Câu chuyện về nữ du kích Núi Đôi được đồng đội và người dân Phù Linh truyền lại. Trong một lần đến Sóc Sơn, nhà thơ Vũ Cao nghe kể về người con gái đã hy sinh giữa tuổi thanh xuân và mối tình dang dở của chị với người lính trẻ. Từ câu chuyện có thật ấy, ông sáng tác bài thơ Núi Đôi.
Hai ngọn núi vẫn đứng cạnh nhau, nhưng người con gái làng Xuân Dục đã không trở về.
Ngày 26 tháng 4 năm 2018, Chủ tịch nước ký quyết định truy tặng Trần Thị Bắc danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu đến sau hơn sáu thập niên, nhưng sự hy sinh của chị từ lâu đã được đồng đội và nhân dân quê hương khắc ghi.
Trần Thị Bắc chỉ sống 22 năm. Chị không để lại những trang nhật ký dài hay những bức ảnh chiến trường. Điều còn lại là ký ức về một nữ du kích đã bước vào nơi nguy hiểm để đồng đội có thể trở về, một người vợ trẻ chỉ có hai ngày sống bên chồng sau lễ cưới và một người con gái đã hóa thành biểu tượng trong thi ca.
Hai ngọn Núi Đôi vẫn còn đó. Và câu chuyện về Trần Thị Bắc cũng còn mãi như một lời nhắc rằng phía sau những vần thơ đi cùng năm tháng là cuộc đời có thật, tình yêu có thật và cả sự hy sinh có thật của một người con gái Việt Nam.



