Trần Thị Chính – Người con gái Quảng Nam lấy thân mình cứu đồng đội
Trên chiến trường Quảng Đà, người nữ du kích nhỏ bé ấy nhiều lần thể hiện sự gan dạ và mưu trí. Bà từng lấy được súng AR-15 của đối phương giao cho du kích, từng bắt sống một sĩ quan Mỹ và đặc biệt có một hành động khiến đồng đội và nhân dân mãi nhắc nhớ: lấy thân mình ngăn hướng tiến của 22 xe tăng để bảo vệ 8 thương binh đang ẩn trong bụi mía. Sau chiến tranh, bà trở về đời thường với thương tật nặng: mất một chân, một mắt và cánh tay bị liệt. Nhưng những mất mát ấy không làm bà khuất phục. Bà tiếp tục sống nhân ái, nhiều năm giúp đỡ những người nghèo và bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn.
Trần Thị Chính sinh năm 1945 tại thôn Đông Hòa, xã Điện Thọ, huyện Điện Bàn, Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Cha mẹ bà từng tham gia nuôi giấu cán bộ trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Chiến tranh đến với tuổi thơ của bà rất sớm.
Khi mới lên 5 tuổi, bà mất cha.
Đến năm 10 tuổi, mẹ bà cũng qua đời sau những trận tra tấn của đối phương.
Bảy chị em trong gia đình trở thành những đứa trẻ côi cút.
Nhưng nghịch cảnh không làm cô bé Chính gục ngã.
Khoảng 11 tuổi, bà đã tham gia làm giao liên cho phong trào cách mạng địa phương. Công việc của một giao liên nhỏ tuổi tưởng chừng đơn giản, nhưng trong vùng chiến sự, mỗi chuyến đi đều có thể đối mặt với nguy hiểm.
Bà phải di chuyển giữa những khu vực bị kiểm soát.
Đưa tin.
Đưa tài liệu.
Chuyển mệnh lệnh.
Giúp cán bộ liên lạc với cơ sở.
Một cô bé nhỏ tuổi có thể khiến đối phương ít nghi ngờ hơn, nhưng chính vì vậy bà càng phải cẩn thận.
Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả mạng lưới bị lộ.
Tuổi thơ của Trần Thị Chính vì thế không có những ngày tháng bình yên như nhiều đứa trẻ khác.
Thay vào đó là những con đường làng, những cánh đồng, những hầm bí mật và những chuyến đi trong im lặng.
Càng trưởng thành, bà càng tham gia nhiều hoạt động cách mạng.
Trên chiến trường Quảng Đà, người nữ du kích nhỏ bé ấy nổi tiếng bởi sự nhanh nhẹn, gan dạ và mưu trí.
Đồng đội gọi bà bằng cái tên thân mật “con sóc nhỏ” – một hình ảnh gợi lên sự nhanh nhẹn, thoắt ẩn thoắt hiện giữa chiến trường.
Có lần, bà đã lấy được khẩu súng AR-15 của đối phương để giao cho du kích.
Một lần khác, bà bắt sống một sĩ quan Mỹ ngay giữa chiến trường.
Những hành động ấy cho thấy sự táo bạo của một nữ du kích tuổi còn rất trẻ.
Nhưng trong ký ức về cuộc đời chiến đấu của Trần Thị Chính, một câu chuyện đặc biệt luôn được nhắc đến.
Đó là lần bà đối mặt với 22 xe tăng của đối phương.
Khi ấy, một nhóm 8 chiến sĩ bị thương đang ẩn nấp trong một bụi mía.
Họ không còn đủ sức chiến đấu và đang chờ được đưa về hậu cứ.
Nếu những chiếc xe tăng tiến thẳng vào bụi mía, tính mạng của 8 thương binh sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.
Trước tình thế ấy, Trần Thị Chính không có trong tay một thứ vũ khí đủ sức chống lại xe tăng.
Bà chỉ là một nữ du kích.
Phía trước là những chiếc xe tăng.
Phía sau là những người đồng đội đang bị thương.
Trong khoảnh khắc ấy, bà quyết định làm điều mà rất ít người có thể dám làm.
Bà bước ra.
Đứng chắn trước hướng tiến của xe tăng.
Một người phụ nữ nhỏ bé đối diện với những cỗ máy chiến tranh khổng lồ.
Không phải vì bà nghĩ mình có thể đánh thắng xe tăng.
Mà bởi bà muốn kéo dài thời gian để 8 thương binh phía sau có cơ hội sống sót.
Hành động ấy khiến những người chứng kiến không thể quên.
Người nữ du kích đứng trước đoàn xe tăng bằng chính thân thể của mình.
Và phía sau bà là những đồng đội đang chờ được cứu.
Đó là khoảnh khắc thể hiện rõ nhất tinh thần “thà hy sinh bản thân để bảo vệ đồng đội” của Trần Thị Chính.
Chiến tranh tiếp tục.
Những trận đánh tiếp tục.
Và những vết thương cũng ngày càng chồng chất trên cơ thể người nữ du kích.
Bà nhiều lần bị thương.
Cuối cùng, chiến tranh để lại trên cơ thể bà những thương tật suốt đời.
Bà mất một chân.
Một mắt không còn nhìn thấy.
Cánh tay phải bị thương và liệt.
Hàng trăm vết thương để lại những dấu tích không thể xóa.
Một bài viết của VTV từng dùng hình ảnh rất ám ảnh để nói về cuộc đời bà: một chân, một mắt, một tay.
Nhưng điều đáng nói là Trần Thị Chính không bao giờ coi những thương tật ấy là lý do để mình đầu hàng số phận.
Bà từng nói những mất mát của mình chỉ là một phần máu thịt hòa vào máu xương của hàng nghìn đồng đội đã nằm xuống để đất nước đứng lên.
Sau ngày đất nước thống nhất, người nữ anh hùng trở về với cuộc sống đời thường.
Nhưng cuộc sống sau chiến tranh cũng không hề dễ dàng.
Thương tật nặng khiến việc đi lại và sinh hoạt của bà gặp nhiều khó khăn.
Bà sống giản dị.
Không có cuộc sống giàu sang.
Không có những điều kiện đặc biệt.
Nhưng bà vẫn tìm cách giúp đỡ những người xung quanh.
Từ khoảng năm 1990, sau những chuyến trở lại các căn cứ cách mạng cùng đồng đội cũ, bà bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến những hoàn cảnh khó khăn.
Sau đó, bà dành nhiều năm làm việc thiện.
Có người nghèo cần giúp.
Có bệnh nhân khó khăn cần hỗ trợ.
Có những gia đình gặp hoạn nạn.
Bà cố gắng chia sẻ trong khả năng của mình.
Điều đặc biệt là người phụ nữ từng trải qua chiến tranh, từng chịu thương tật nặng, lại chọn cách giúp đỡ người khác như một cách tiếp tục sống có ích.
Nếu thời chiến bà cứu đồng đội bằng sự can đảm thì thời bình bà giúp người bằng lòng nhân ái.
Nhiều năm sau chiến tranh, mỗi khi nhớ lại quá khứ, bà vẫn không nói nhiều về những chiến công của riêng mình.
Bà thường nhắc đến đồng đội.
Những người đã hy sinh.
Những người không thể trở về.
Bởi bà hiểu rằng mình còn sống là một phần may mắn.
Còn rất nhiều người đã nằm lại trên những cánh đồng Quảng Nam, Quảng Đà.
Họ không có cơ hội chứng kiến ngày đất nước hòa bình.
Không có cơ hội trở về với cha mẹ.
Không có cơ hội xây dựng gia đình.
Không có cơ hội nhìn thấy những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh.
Trần Thị Chính sống tiếp phần đời của mình với ký ức ấy.
Và có lẽ chính ký ức về đồng đội đã khiến bà luôn muốn làm điều gì đó cho những người khác.
Từ một cô bé giao liên.
Đến một nữ du kích.
Từ một người lính đối mặt với hiểm nguy trên chiến trường.
Đến một thương binh nặng sống giữa đời thường.
Cuộc đời Trần Thị Chính là một hành trình dài của sự chịu đựng và vượt lên.
Bà từng đứng trước xe tăng để bảo vệ đồng đội.
Sau chiến tranh, bà lại phải tự mình vượt qua những khó khăn của một cơ thể mang thương tật.
Nhưng bà vẫn đứng lên.
Vẫn sống.
Vẫn giúp người.
Vẫn nhớ về đồng đội.
Đó chính là điều khiến câu chuyện về Trần Thị Chính không chỉ dừng lại ở một chiến công thời chiến.
Nó còn là câu chuyện về nghị lực của một người phụ nữ sau chiến tranh.



