. Trần Thị Gừng – “Tư Gừng”, nữ du kích thép của Củ Chi
Trần Thị Gừng, bí danh Tư Gừng, sinh năm 1947 tại xã Trung Lập Hạ, huyện Củ Chi, Sài Gòn – Gia Định. Năm 16 tuổi, bà bắt đầu tham gia du kích mật. Từ một cô gái trẻ hoạt động ở cơ sở, Tư Gừng dần trở thành một chiến sĩ được biết đến bởi sự gan dạ, bình tĩnh và khả năng chiến đấu. Năm 1966, bà tham gia chống cuộc càn Crimp của quân Mỹ tại Củ Chi và được ghi nhận đã chiến đấu cùng lực lượng du kích trong điều kiện rất khó khăn. Sau đó, bà được dự Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua toàn Quân khu và được điều về căn cứ R công tác. Tư Gừng tiếp tục hoạt động trong những năm chiến tranh, sau đó làm việc trong ngành công an khi đất nước thống nhất. Câu chuyện của bà đặc biệt vì bà không chỉ là một chiến sĩ mà còn là một trong những nữ du kích tiêu biểu của vùng “Đất thép thành đồng” Củ Chi.
Trần Thị Gừng sinh năm 1947 tại xã Trung Lập Hạ, Củ Chi. Bà lớn lên trong một gia đình có truyền thống tham gia cách mạng. Cha bà, ông Tư Kế, từng hoạt động cách mạng và sau đó bị lực lượng dân vệ sát hại. Những trải nghiệm ấy ảnh hưởng sâu sắc đến tuổi trẻ của bà.
Củ Chi trong những năm chiến tranh là một trong những địa bàn đặc biệt căng thẳng ở cửa ngõ Tây Bắc Sài Gòn. Đây là nơi lực lượng cách mạng và đối phương thường xuyên giằng co, khiến cuộc sống của người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Từ nhỏ, Trần Thị Gừng đã chứng kiến những thay đổi ấy.
Năm 16 tuổi, bà bắt đầu tham gia lực lượng du kích mật.
Đây là một công việc không giống với cuộc sống bình thường của một thiếu nữ cùng tuổi.
Bên ngoài, bà vẫn là một cô gái sống trong làng.
Nhưng bên trong, bà tham gia các hoạt động bí mật và phải luôn cảnh giác.
Du kích mật hoạt động trong chính địa bàn mà đối phương kiểm soát. Vì vậy, người chiến sĩ phải biết cách giữ kín thân phận và không để lộ hoạt động.
Trần Thị Gừng dần thích nghi với công việc ấy.
Bà được đồng đội đánh giá là người hiền hậu nhưng gan dạ. Chính sự kết hợp giữa vẻ ngoài bình dị và khả năng hoạt động bí mật đã giúp bà thực hiện nhiều nhiệm vụ tại Củ Chi.
Một câu chuyện khá đặc biệt xảy ra trong những năm đầu bà hoạt động.
Một người dân vệ thường xuyên tìm cách tiếp cận và theo dõi Tư Gừng. Lợi dụng việc đó, bà từng tìm cách vận động người này rời bỏ hàng ngũ và ra vùng giải phóng. Dù việc vận động không thành công, câu chuyện cho thấy bà không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn tham gia công tác vận động đối phương.
Sau đó, vì tình hình ngày càng nguy hiểm, Tư Gừng được đưa ra hoạt động ở khu vực căn cứ.
Từ đây, bà có thêm cơ hội trực tiếp tham gia các nhiệm vụ của lực lượng du kích.
Năm 1966, quân Mỹ mở cuộc hành quân Crimp vào khu vực Củ Chi nhằm đánh phá căn cứ cách mạng. Đây là một trong những cuộc hành quân lớn của quân Mỹ tại khu vực này.
Trong cuộc càn, lực lượng du kích phải đối mặt với một đối phương có ưu thế lớn về quân số và phương tiện.
Tư Gừng cùng các chiến sĩ khác được điều đến hỗ trợ lực lượng du kích Phú Mỹ Hưng.
Đây là một trận chiến đặc biệt khó khăn.
Du kích có trang bị hạn chế.
Lực lượng phải dựa nhiều vào địa hình và hệ thống địa đạo.
Sự hiểu biết về địa bàn trở thành một lợi thế quan trọng.
Tư Gừng đã tham gia chiến đấu trong hoàn cảnh đó.
Theo lời kể được Người Lao Động ghi lại, trong trận chống càn ngày 10/1/1966, bà đã cùng đồng đội chiến đấu tại khu vực Cây Gõ – Lộ 15 và được ghi nhận lập thành tích trong trận đánh. Sau trận, bà được phong danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ.
Điều khiến câu chuyện trở nên đặc biệt là tuổi của bà lúc ấy.
Tư Gừng vẫn còn rất trẻ.
Nhưng chiến tranh đã khiến bà phải làm những công việc mà ngày nay một thiếu nữ cùng tuổi khó có thể tưởng tượng.
Bà phải biết sử dụng địa hình.
Phải biết phối hợp với đồng đội.
Phải giữ bình tĩnh khi tình hình thay đổi.
Và phải chịu trách nhiệm với nhiệm vụ được giao.
Đó là một quá trình trưởng thành rất nhanh.
Củ Chi cũng là nơi hệ thống địa đạo có vai trò quan trọng trong hoạt động của lực lượng cách mạng.
Những người như Tư Gừng vừa phải hiểu địa hình phía trên mặt đất, vừa phải biết cách hoạt động trong môi trường chiến đấu đặc thù của địa phương.
Nhưng khi nhìn vào câu chuyện của bà, điều quan trọng không chỉ là chiến đấu.
Tư Gừng cũng tham gia những nhiệm vụ liên quan đến xây dựng cơ sở và vận động.
Một người du kích địa phương muốn hoạt động lâu dài cần sự giúp đỡ của nhân dân.
Người dân cung cấp thông tin.
Hỗ trợ lương thực.
Che chở cán bộ.
Và giúp lực lượng hiểu rõ tình hình địa phương.
Vì vậy, người du kích phải có mối quan hệ rất chặt chẽ với cộng đồng.
Tư Gừng được biết đến là một người gần gũi và có tinh thần trách nhiệm.
Những người từng hoạt động cùng bà nhớ đến bà không chỉ như một người chiến đấu giỏi mà còn là một người đồng đội đáng tin cậy.
Sau trận Crimp, cuộc đời của bà bước sang một giai đoạn mới.
Tháng 2/1966, Tư Gừng được cử đi dự Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua toàn Quân khu.
Sau đại hội, bà được bà Nguyễn Thị Định giữ lại và sau đó được đưa về căn cứ R công tác.
Đây là một sự ghi nhận đáng kể đối với một nữ du kích còn rất trẻ.
Từ một người hoạt động ở một xã của Củ Chi, bà đã được biết đến ở phạm vi rộng hơn.
Nhưng danh hiệu và sự ghi nhận không làm chiến tranh kết thúc.
Tư Gừng vẫn tiếp tục công việc.
Bà vẫn phải làm nhiệm vụ.
Vẫn phải giữ liên lạc.
Và vẫn phải đối mặt với những khó khăn của chiến trường.
Điều này cũng cho thấy một đặc điểm của nhiều người anh hùng trong thời chiến: thành tích không có nghĩa là họ được rời khỏi nguy hiểm.
Ngược lại, họ thường tiếp tục được giao những nhiệm vụ quan trọng hơn.
Tư Gừng sau đó lập gia đình vào năm 1970. Chồng bà cũng công tác trong lực lượng vũ trang của Quân khu Sài Gòn – Gia Định.
Nhưng cuộc sống gia đình của họ vẫn diễn ra trong bối cảnh chiến tranh.
Đây cũng là một khía cạnh thường bị bỏ qua khi kể về những người chiến sĩ.
Họ không chỉ là những nhân vật trên chiến trường.
Họ còn là con cái trong một gia đình.
Là vợ hoặc chồng.
Là cha mẹ.
Và có những người phải vừa làm nhiệm vụ vừa lo lắng cho người thân.
Tư Gừng thuộc về thế hệ phụ nữ như vậy.
Sau năm 1975, bà không rời khỏi công việc phục vụ đất nước.
Bà và chồng tiếp tục công tác trong ngành công an. Sau nhiều năm làm việc, hai vợ chồng nghỉ hưu và sống tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Đây là một điểm rất đáng chú ý trong câu chuyện của bà.
Một người từng là du kích mật ở Củ Chi sau chiến tranh trở thành cán bộ công an.
Nhiệm vụ thay đổi, nhưng tinh thần trách nhiệm với cộng đồng vẫn tiếp tục.
Từ một người hoạt động bí mật trong chiến tranh, bà bước vào cuộc sống thời bình và tham gia xây dựng xã hội theo một cách khác.
Câu chuyện của Trần Thị Gừng cũng cho thấy vai trò của phụ nữ Củ Chi trong kháng chiến.
Không phải tất cả phụ nữ chỉ làm hậu phương.
Nhiều người trực tiếp tham gia du kích.
Họ hoạt động trong điều kiện rất nguy hiểm.
Một số người vừa chiến đấu vừa chăm lo gia đình.
Một số người làm công tác giao liên.
Một số người xây dựng cơ sở.
Tư Gừng là một trong những người tiêu biểu cho thế hệ ấy.
Củ Chi được biết đến với tên gọi “Đất thép thành đồng”, và những con người như Tư Gừng góp phần tạo nên hình ảnh ấy.
Điều đáng nhớ ở bà là sự kết hợp giữa vẻ ngoài bình dị và sự quyết đoán khi làm nhiệm vụ.
Báo Người Lao Động từng mô tả bà là một người phụ nữ hiền hậu nhưng gan dạ. Đó cũng là hình ảnh khá đặc trưng của nhiều nữ du kích thời kỳ này.
Họ không nhất thiết phải có vẻ ngoài mạnh mẽ.
Nhưng khi bước vào nhiệm vụ, họ có thể trở nên rất kiên quyết.
Đây là một điều khiến câu chuyện của phụ nữ trong chiến tranh trở nên đặc biệt.
Họ phải vượt qua không chỉ những khó khăn của chiến trường mà còn cả những định kiến về việc phụ nữ có thể làm gì.
Trần Thị Gừng đã chứng minh bằng chính cuộc đời mình rằng phụ nữ có thể tham gia những nhiệm vụ đòi hỏi sự gan dạ và khả năng chịu trách nhiệm rất cao.
Ngày nay, Tư Gừng đã có một cuộc sống bình thường hơn rất nhiều.
Cư xá nơi bà sinh sống không phải là chiến trường.
Những con đường xung quanh không còn là nơi diễn ra các cuộc càn quét.
Nhưng ký ức về thời chiến vẫn còn trong bà.
Những người từng sống cùng bà có thể nhớ lại cô gái trẻ năm xưa.
Một cô gái mới 16 tuổi đã bước vào con đường du kích.
Một người phụ nữ sau này đã trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của Củ Chi.
Câu chuyện của bà giúp thế hệ sau hiểu rằng đằng sau những danh hiệu như “Dũng sĩ” là một con người thật.
Có gia đình.
Có tuổi trẻ.
Có bạn bè.
Có những nỗi sợ và những quyết định khó khăn.
Vì vậy, điều đáng trân trọng nhất không phải là biến chiến tranh thành một câu chuyện đẹp đẽ.
Mà là hiểu được cái giá mà con người đã phải trả.
Tư Gừng may mắn sống sót.
Nhưng rất nhiều đồng đội của bà không có cơ hội trở về.
Những người cùng hoạt động ở Củ Chi đã hy sinh.
Những người bà từng chiến đấu bên cạnh có thể chỉ còn lại trong ký ức.
Chính vì vậy, khi nhìn lại cuộc đời bà, cần nhớ cả hai mặt: tinh thần dũng cảm và sự mất mát.
Đó cũng là lý do câu chuyện của bà vẫn có giá trị đối với thế hệ trẻ.
Ngày nay, một cô gái 16 tuổi có thể đến trường, học tập, theo đuổi sở thích và nghĩ về tương lai.
Tư Gừng ở tuổi ấy đã phải bước vào chiến tranh.
Nhờ hòa bình, những người trẻ ngày nay có cơ hội sống một tuổi trẻ bình thường hơn.
Đó là điều cần được trân trọng.
Trần Thị Gừng – Tư Gừng – là một trong những nữ du kích tiêu biểu của “Đất thép thành đồng” Củ Chi. Bắt đầu tham gia du kích mật từ tuổi 16, bà từng chiến đấu trong cuộc càn Crimp năm 1966, được tuyên dương Dũng sĩ diệt Mỹ và tham dự Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua toàn Quân khu. Sau năm 1975, bà tiếp tục công tác trong ngành công an. Câu chuyện của bà là hình ảnh về một người phụ nữ bình dị nhưng gan dạ, đã dành tuổi trẻ cho quê hương và sau chiến tranh tiếp tục đóng góp trong cuộc sống thời bình.


