Trần Thị Liên – Người phụ nữ kiên trung trên hành trình gieo mầm cách mạng
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những người phụ nữ không trực tiếp cầm súng nơi chiến trường nhưng đã âm thầm góp sức vào những bước chuyển quan trọng của cách mạng bằng lòng yêu nước, sự gan dạ và tinh thần kiên trung. Trần Thị Liên (1910–1991) là một người như thế. Từ một cô gái thành Vinh sớm giác ngộ cách mạng, bà đã trở thành cán bộ hoạt động bí mật, góp phần xây dựng những cơ sở đầu tiên của Đảng, nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam nhưng vẫn không từ bỏ lý tưởng.
Trần Thị Liên sinh năm 1910 tại làng Yên Nghi, huyện Hưng Nguyên, Nghệ An, trong một gia đình có điều kiện cho con cái học hành. Từ năm 1927, bà đã tích cực tham gia phong trào yêu nước của học sinh, hưởng ứng các hoạt động đòi ân xá cho cụ Phan Bội Châu và để tang cụ Phan Chu Trinh. Trong thời gian giúp mẹ buôn bán tại chợ Vinh, bà có dịp gặp gỡ Nguyễn Thị Minh Khai và Nguyễn Thị Nhuận. Chính Nguyễn Thị Minh Khai đã giác ngộ và kết nạp bà vào tổ chức Tân Việt, mở đầu cho con đường hoạt động cách mạng lâu dài.
Năm 1928, Trần Thị Liên kết hôn với đồng chí Trần Văn Cung – một cán bộ cách mạng vừa trở về sau khi tham gia lớp huấn luyện do Nguyễn Ái Quốc tổ chức tại Quảng Châu. Cuộc hôn nhân của hai người không chỉ là sự gắn bó của một gia đình mà còn là sự đồng hành trên con đường cách mạng. Cuối năm 1928, hai vợ chồng được giao trông nom căn nhà số 5D phố Hàm Long, Hà Nội, nơi được sử dụng làm cơ sở hoạt động bí mật. Trong vai một người vợ quê hiền lành, đảm đang, Trần Thị Liên âm thầm làm nhiệm vụ cơm nước, canh gác, đón tiếp và che giấu hoạt động của các cán bộ cách mạng như Ngô Gia Tự, Trịnh Đình Cửu, Nguyễn Phong Sắc, Nguyễn Đức Cảnh...
Đặc biệt, tháng 3/1929, tại chính căn nhà 5D Hàm Long, Chi bộ Cộng sản đầu tiên ở Việt Nam được thành lập, với Trần Văn Cung được cử làm Bí thư. Trần Thị Liên tuy không phải là người trực tiếp tham dự cuộc họp với tư cách đại biểu, nhưng căn nhà bà cùng chồng trông nom đã trở thành một địa điểm lịch sử quan trọng của phong trào cách mạng Việt Nam. Bằng công việc tưởng chừng bình dị trong gia đình, bà đã góp phần bảo vệ an toàn cho các cuộc gặp gỡ và hoạt động bí mật của những người cách mạng.
Sau khi trở về Nghệ An, Trần Thị Liên tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng. Khi chồng bị thực dân Pháp bắt và kết án tử hình, bà từng ngất lịm vì đau đớn. Thế nhưng, đúng như lời Nguyễn Thị Minh Khai nhận xét, nỗi đau mất mát không khiến bà ngã lòng mà càng làm bà thêm quyết tâm. Bà tiếp tục tham gia phong trào phụ nữ, vận động quần chúng, giúp đỡ tù chính trị và hoạt động bí mật dưới nhiều hình thức.
Trần Thị Liên nhiều lần bị bắt giam. Cuối năm 1931, bà bị kết án tù và quản thúc. Sau khi được trả tự do, bà tiếp tục hoạt động trong Hội Phụ nữ giải phóng. Năm 1935, bà lại bị bắt tại Phủ Quỳ khi đang rải truyền đơn và bị kết án hai năm tù cùng hai năm quản thúc. Ra tù năm 1936, bà vào Quảng Trị đón chồng và tiếp tục cùng ông hoạt động cách mạng. Đến năm 1938, trở về Vinh, bà tham gia phong trào đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ và góp phần xây dựng “Tiệm may phụ nữ” – một cơ sở vừa hỗ trợ đời sống phụ nữ vừa tạo điều kiện liên lạc, ủng hộ hoạt động cách mạng.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Trần Thị Liên tiếp tục cống hiến cho đất nước. Từ năm 1946 đến 1954, bà đảm nhiệm nhiều vị trí trong Hội Phụ nữ tỉnh Nghệ An, trong đó có thời gian giữ cương vị Hội trưởng Phụ nữ tỉnh. Sau đó, bà công tác tại Ban Xã hội của Hội Liên hiệp Phụ nữ Trung ương và từ năm 1964 làm cán bộ Tòa án Tối cao Trung ương.
Cuộc đời Trần Thị Liên là một hành trình dài của lòng yêu nước, sự hy sinh và lòng trung thành với cách mạng. Bà không chỉ góp phần bảo vệ những cơ sở cách mạng trong những năm tháng đầy hiểm nguy mà còn tích cực hoạt động trong phong trào phụ nữ và công tác xã hội sau ngày đất nước giành độc lập. Với những cống hiến của mình, bà được Nhà nước tặng thưởng Huân chương Độc lập hạng Ba. Bà từ trần ngày 7/4/1991, hưởng thọ 81 tuổi.
Hình ảnh Trần Thị Liên để lại cho các thế hệ hôm nay không phải là một người phụ nữ chỉ đứng phía sau những sự kiện lớn, mà là một người trực tiếp góp phần tạo nên những sự kiện ấy bằng sự âm thầm, bền bỉ và lòng can đảm. Từ căn nhà 5D Hàm Long đến những năm tháng tù đày, từ phong trào phụ nữ ở Nghệ An đến những công việc sau ngày đất nước độc lập, cuộc đời bà là minh chứng cho sức mạnh của người phụ nữ Việt Nam trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước.


