TRẦN THỦ ĐỘ - VỊ THÁI SƯ ĐẶT NỀN MÓNG CHO VƯƠNG TRIỀU TRẦN
Từ một người xuất thân trong gia đình làm nghề chài lưới ở vùng Long Hưng, Trần Thủ Độ từng bước trở thành nhân vật quyền lực bậc nhất Đại Việt đầu thế kỷ XIII. Ông là người đóng v
TRẦN THỦ ĐỘ - VỊ THÁI SƯ ĐẶT NỀN MÓNG CHO VƯƠNG TRIỀU TRẦN
Năm sinh - mất: 1194 - 1264
Quê quán: Lưu Xá, huyện Ngự Thiên, lộ Long Hưng, nay thuộc huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Thái sư, Quốc thượng phụ, Trung Vũ Đại vương
Từ một người xuất thân trong gia đình làm nghề chài lưới ở vùng Long Hưng, Trần Thủ Độ từng bước trở thành nhân vật quyền lực bậc nhất Đại Việt đầu thế kỷ XIII. Ông là người đóng vai trò quyết định trong sự chuyển giao từ nhà Lý sang nhà Trần, đồng thời trực tiếp tổ chức và củng cố triều đại mới trong những năm đầu đầy biến động. Quyết đoán, thực tế và đặt sự tồn vong của triều đình lên hàng đầu, Trần Thủ Độ để lại một di sản lịch sử vừa lớn lao vừa nhiều tranh luận.
T
rần Thủ Độ sinh năm 1194 tại vùng Long Hưng, trong một gia đình làm nghề chài lưới. Mồ côi cha từ nhỏ, ông sống với người anh và sớm phải tự mình bươn chải giữa thời cuộc rối ren. Theo ghi chép của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, tuổi trẻ của Trần Thủ Độ gắn với lực lượng hương binh; khoảng năm 20 tuổi, ông gia nhập hương binh và sau đó chỉ huy một đội thủy binh dưới quyền người anh họ Trần Tự Khánh. Chính môi trường chiến tranh và biến động cuối thời Lý đã rèn luyện ở ông khả năng tổ chức, chỉ huy và ứng phó quyết đoán.
Cuối thế kỷ XII - đầu thế kỷ XIII, triều Lý ngày càng suy yếu. Nội bộ triều đình chia rẽ, quyền lực trung ương suy giảm, các thế lực địa phương nổi lên. Trong bối cảnh ấy, họ Trần ở vùng Long Hưng dần trở thành một thế lực quân sự quan trọng. Trần Thủ Độ từng bước tiến vào trung tâm chính trị, cuối cùng giữ chức Điện tiền Chỉ huy sứ và nắm binh quyền trong triều đình nhà Lý. Khi Lý Huệ Tông không có con trai và tình hình chính trị ngày càng bất ổn, Trần Thủ Độ trở thành nhân vật chủ chốt trong việc chuyển giao quyền lực sang họ Trần.
Năm 1224, Lý Huệ Tông nhường ngôi cho con gái là công chúa Chiêu Thánh, tức Lý Chiêu Hoàng. Trần Thủ Độ khi ấy đã có ảnh hưởng rất lớn trong triều đình. Ông sắp đặt để người cháu họ là Trần Cảnh, khi đó còn nhỏ tuổi, vào cung hầu Lý Chiêu Hoàng. Sau đó, cuộc hôn nhân giữa Lý Chiêu Hoàng và Trần Cảnh được thiết lập. Cuối năm 1225, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh, mở đầu triều đại nhà Trần. Trần Cảnh lên ngôi, trở thành Trần Thái Tông, còn Trần Thủ Độ được giao giữ chức Thái sư và trở thành người có thực quyền lớn nhất trong triều đình.
Sự ra đời của nhà Trần là một bước ngoặt lớn trong lịch sử Đại Việt. Tuy nhiên, triều đại mới không ngay lập tức ổn định. Những năm đầu dưới thời Trần Thái Tông, nhiều lực lượng cũ vẫn tồn tại, các thế lực địa phương chống đối và nguy cơ nội chiến luôn hiện hữu. Trần Thủ Độ trở thành người trực tiếp tổ chức việc củng cố chính quyền trung ương, giải quyết các thế lực đối địch và xây dựng bộ máy cai trị mới. Ông nổi tiếng bởi cách hành xử cứng rắn, quyết đoán, nhiều khi rất khắc nghiệt, nhưng cũng chính sự quyết đoán ấy giúp triều Trần nhanh chóng ổn định quyền lực trong giai đoạn đầu.
Một trong những vấn đề gây tranh luận lớn nhất về Trần Thủ Độ là cách ông đối xử với hoàng tộc nhà Lý. Sử cũ ghi việc Lý Huệ Tông bị buộc phải rời khỏi đời sống chính trị và đi tu tại chùa Chân Giáo, sau đó qua đời vào năm 1226. Đại Việt sử ký toàn thư còn ghi lại câu chuyện Trần Thủ Độ nhìn thấy Lý Huệ Tông nhổ cỏ và nói rằng: “Nhổ cỏ thì phải nhổ cả rễ”. Đây là một trong những giai thoại nổi tiếng nhất về sự quyết liệt của Trần Thủ Độ. Tuy nhiên, khi sử dụng câu chuyện này cần đặt trong bối cảnh nguồn sử liệu và cách ghi chép của các đời sau, thay vì xem mọi chi tiết như một lời chứng trực tiếp.
Đặc biệt, câu chuyện Trần Thủ Độ “giết hết tôn thất nhà Lý” vào năm 1232 cũng là một vấn đề còn được tranh luận. Đại Việt sử ký toàn thư có chép việc này, nhưng chính bộ sử cũng ghi lời nghi ngờ rằng sự việc “chưa chắc đã có thực” và dẫn việc về sau vẫn còn người họ Lý làm quan, làm tướng. Vì vậy, khi đánh giá Trần Thủ Độ, không nên đơn giản hóa thành một kết luận tuyệt đối rằng ông đã tiêu diệt toàn bộ tôn thất nhà Lý. Đây là một trường hợp cho thấy việc đọc sử cần đối chiếu nguồn và chú ý đến chính những nghi vấn được sử gia ghi lại.
Bên cạnh những chính sách cứng rắn, Trần Thủ Độ còn nổi tiếng với cách điều hành triều chính thực tế. Ông không xuất thân từ tầng lớp khoa bảng và theo sử liệu, học vấn không cao, nhưng lại có năng lực tổ chức và xử lý chính sự nổi bật. Trong những năm đầu triều Trần, ông tham gia sâu vào việc xây dựng bộ máy nhà nước, củng cố quân đội, ổn định xã hội và xử lý các cuộc nổi dậy. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá ông là người thực tế nắm quyền lãnh đạo đất nước trong gần bốn thập niên, từ khi nhà Trần thành lập cho đến khi ông qua đời năm 1264.
Trần Thủ Độ cũng là một trong những nhân vật quan trọng trong cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ năm 1258. Khi quân Mông Cổ tiến vào Đại Việt, tình hình chiến sự trở nên đặc biệt căng thẳng. Quân Đại Việt phải rút lui chiến lược trước sức mạnh của đối phương, kinh thành Thăng Long có lúc bị bỏ trống. Trong thời điểm khó khăn ấy, Trần Thái Tông lo lắng hỏi Trần Thủ Độ về tình thế đất nước. Ông đáp một câu ngắn gọn nhưng thể hiện rõ khí phách của một vị đại thần: “Đầu thần chưa rơi xuống đất, bệ hạ chớ có lo gì”.
Câu nói ấy không chỉ thể hiện lòng trung thành mà còn phản ánh tinh thần quyết chiến của bộ máy lãnh đạo Đại Việt lúc bấy giờ. Sau khi thực hiện chiến lược rút lui, bảo toàn lực lượng và phản công, quân Đại Việt giành lại Thăng Long. Cuộc kháng chiến năm 1258 kết thúc với thắng lợi của Đại Việt. Trần Thủ Độ khi ấy đã ở tuổi ngoài sáu mươi nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức và củng cố triều đình trước cuộc xâm lược.
Điều đáng chú ý trong cuộc đời Trần Thủ Độ là ông không phải vị tướng trực tiếp nổi tiếng với những trận đánh lớn như Trần Quốc Tuấn hay Trần Quang Khải. Vai trò nổi bật của ông nằm ở việc tổ chức quyền lực, xây dựng chính quyền, củng cố nội bộ và duy trì sự ổn định của Đại Việt trong giai đoạn chuyển tiếp đầy nguy hiểm. Chính nền tảng chính trị và quân sự được củng cố từ thời Trần Thủ Độ đã tạo điều kiện để thế hệ sau của nhà Trần tổ chức thành công những cuộc kháng chiến lớn chống quân Nguyên - Mông.
Trần Thủ Độ qua đời năm 1264, hưởng thọ khoảng 70 tuổi. Ông được truy tặng và thờ phụng với nhiều danh hiệu, trong đó có Trung Vũ Đại vương. Lăng mộ của ông tại Thái Bình hiện vẫn là một di tích gắn với ký ức về vị Thái sư đầu triều Trần. Đặc biệt, tượng hổ đá tại lăng được dựng năm 1264, cùng thời với ông, là một tác phẩm điêu khắc tiêu biểu của nghệ thuật thời Trần và hiện được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu như một hiện vật quý.
Hơn tám thế kỷ đã trôi qua, hình ảnh Trần Thủ Độ vẫn là một trong những nhân vật gây nhiều suy ngẫm nhất của lịch sử Việt Nam. Ông có công lớn trong việc dựng nên và củng cố vương triều Trần, góp phần tạo dựng một nhà nước đủ sức đối mặt với những thử thách lớn của thế kỷ XIII. Đồng thời, những chính sách cứng rắn và cách xử lý đối với nhà Lý khiến hậu thế còn nhiều tranh luận về ông. Nhưng chính sự phức tạp ấy làm cho Trần Thủ Độ trở thành một nhân vật lịch sử đặc biệt: muốn hiểu ông cần nhìn cả công lao, quyết sách và những hệ quả của chúng trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Từ câu chuyện của ông, thế hệ hôm nay có thể nhận ra rằng trước những bước ngoặt lớn, bản lĩnh không chỉ nằm ở lòng dũng cảm mà còn ở khả năng nhìn xa, tổ chức lực lượng, chịu trách nhiệm với quyết định của mình và đặt sự tồn vong của quốc gia vào trung tâm của những lựa chọn lịch sử.



