TRẦN VĂN CHÍN – NGƯỜI LÍNH ĐI QUA GẦN 100 TRẬN ĐÁNH VÀ 40 LẦN TÌM ĐỒNG ĐỘI

Có những người bước vào chiến tranh khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ chưa kịp sống trọn những năm tháng thanh xuân, chưa kịp nghĩ nhiều về tương lai, nhưng đã phải đối mặt với những điều khắc nghiệt nhất của cuộc đời.
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trần Văn Chín là một người như thế.
Ông sinh ra và lớn lên ở Bình Thuận. Từ khi còn nhỏ, ông đã chứng kiến những cảnh đời cơ cực, những đau thương mà chiến tranh gây ra cho quê hương và người dân. Những hình ảnh ấy dần hình thành trong cậu bé một suy nghĩ giản dị: khi lớn lên, mình sẽ tham gia du kích hoặc quân đội để góp sức bảo vệ quê hương.
Năm 1966, khi mới 17 tuổi, Trần Văn Chín rời gia đình vào Đồng Nai tham gia tải đạn, tải lương thực cho bộ đội.
Ban đầu, ông chỉ nghĩ mình sẽ làm nhiệm vụ một thời gian rồi trở về. Nhưng sau những ngày chứng kiến chiến trường, chứng kiến đồng đội chiến đấu và hy sinh, chàng trai trẻ quyết định ở lại.
Ông nhập ngũ.
Và từ đó, cuộc đời ông gắn với những năm tháng chiến đấu khốc liệt trên chiến trường miền Đông Nam Bộ.
Gần một tháng sau ngày nhập ngũ, Trần Văn Chín đã trực tiếp tham gia chiến đấu.
Ở tuổi đôi mươi, ông trở thành chiến sĩ tiếp đạn cho súng trung liên.
Đó là một công việc tưởng như chỉ đứng phía sau người bắn, nhưng trên chiến trường, người tiếp đạn cũng phải đối mặt với hiểm nguy chẳng kém bất cứ ai. Đạn dược phải được đưa đến đúng lúc, đúng vị trí. Khi hỏa lực bị gián đoạn giữa trận đánh, cả mũi tiến công có thể gặp nguy hiểm.
Trần Văn Chín đã cùng đồng đội đi qua gần 100 trận đánh.
Riêng trong giai đoạn 1966-1971, ông tham gia 63 trận, lập nhiều chiến công. Những con số ấy nếu chỉ nhìn trên giấy có thể rất lạnh lùng. Nhưng phía sau mỗi con số là một đêm chiến đấu, một lần đối mặt với hiểm nguy, một lần nhìn thấy đồng đội ngã xuống.
Và có một trận đánh đã trở thành ký ức đặc biệt trong cuộc đời ông.
Đó là trận Kim Long, Bà Rịa - Vũng Tàu, tháng 4 năm 1967.
Trận đánh bắt đầu khoảng 1 giờ sáng.
Trần Văn Chín được giao nhiệm vụ mang đạn trung liên cho một đồng đội trực tiếp chiến đấu. Trận chiến càng lúc càng dữ dội. Địch chống trả mạnh, trong khi mũi tiến công của ta chưa kịp nhận được lực lượng chi viện.
Rồi người chiến sĩ bắn trung liên bên cạnh ông hy sinh.
Khẩu súng có nguy cơ im tiếng.
Trong khoảnh khắc ấy, Trần Văn Chín không lùi lại. Ông nhận lấy nhiệm vụ chiến đấu. Trong người lúc đó có ba quả lựu đạn, ông tiến lên gần vị trí đối phương và sử dụng lựu đạn để phá thế phòng ngự.
Hành động quyết đoán ấy góp phần giúp mũi tiến công vượt qua tình thế nguy hiểm và giành thắng lợi.
Sau trận đánh, ông được tặng Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba.
Nhưng có lẽ, điều đáng nhớ nhất không nằm ở phần thưởng.
Điều đáng nhớ là trong chiến tranh, mỗi người lính nhiều khi phải quyết định trong vài giây giữa sự sống và cái chết.
Không có thời gian để sợ.
Không có thời gian để nghĩ về bản thân.
Chỉ có đồng đội và nhiệm vụ trước mắt.
Tháng 11 năm 1970, trong một trận chiến tại khu vực nay thuộc Long Khánh, Trần Văn Chín tiếp tục để lại một dấu ấn đặc biệt.
Ông phát hiện một chiếc trực thăng UH-1A đang bay thấp để tiếp tế cho lực lượng bộ binh đối phương.
Chiếc máy bay ấy gây áp lực lớn lên trận địa.
Trần Văn Chín kiên nhẫn quan sát, chờ thời điểm chiếc trực thăng giảm tốc độ và độ cao. Khi thời cơ xuất hiện, ông nổ súng. Chiếc máy bay bị bắn hạ.
Theo tư liệu của tỉnh Đồng Nai, hành động ấy góp phần làm giảm sức ép từ trên không đối với lực lượng chiến đấu trên mặt đất.
Những chiến công nối tiếp nhau.
Nhưng tuổi đời của người lính thì vẫn rất trẻ.
Ngày 19 tháng 5 năm 1972, Trần Văn Chín được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ông mới 23 tuổi.
Hai mươi ba tuổi.
Ở tuổi mà nhiều người hôm nay còn đang ngồi trên giảng đường, còn những người lính trẻ năm ấy đã đi qua những trận đánh mà chỉ riêng ký ức cũng đủ nặng nề cho cả một đời.
Thế nhưng điều khiến câu chuyện về Trần Văn Chín trở nên đặc biệt không chỉ là những chiến công trong chiến tranh.
Mà còn là những gì ông làm sau chiến tranh.
Hòa bình lập lại.
Nhiều người lính trở về với gia đình, bắt đầu xây dựng cuộc sống mới.
Nhưng trong tâm trí Trần Văn Chín vẫn còn những người đồng đội chưa trở về.
Những người từng chiến đấu bên cạnh ông.
Những người từng chia nhau từng ngụm nước, từng băng đạn, từng khoảng đất trú ẩn.
Những người mà ông đã nhìn thấy ngã xuống.
Có những người nằm lại giữa rừng sâu.
Có những người mất tích trong những trận đánh dữ dội.
Có những gia đình nhiều năm vẫn chờ một tin tức.
Và vì thế, sau chiến tranh, ông bắt đầu một hành trình khác.
Hành trình đi tìm đồng đội.
Theo Báo Quân đội nhân dân, ông đã có khoảng 40 lần tìm kiếm hài cốt liệt sĩ của đồng đội.
Nếu chiến tranh buộc ông cầm súng để chiến đấu, thì hòa bình lại thôi thúc ông cầm cuốc, mang theo ký ức và những thông tin ít ỏi để tìm kiếm những người đã nằm lại.
Có thể có người hỏi: Vì sao phải đi tìm?
Bởi với người lính, một đồng đội đã hy sinh không bao giờ chỉ là một cái tên.
Đó có thể là người từng ngồi bên mình trong một đêm mưa.
Là người từng chia cho mình một miếng lương khô.
Là người từng gọi mình trong tiếng bom.
Là người từng hứa rằng nếu sống sót sẽ cùng nhau trở về.
Nhưng có những lời hứa không thể thực hiện.
Vì vậy, người còn sống phải thay họ trở về.
Những chuyến đi tìm hài cốt đồng đội chắc chắn không dễ dàng.
Rừng núi thay đổi.
Dấu tích chiến trường phai mờ.
Nhiều địa danh năm xưa đã đổi tên.
Những người biết vị trí cũ ngày càng ít đi.
Nhưng Trần Văn Chín vẫn kiên trì.
40 lần tìm kiếm không chỉ là 40 chuyến đi.
Đó là 40 lần trở lại với ký ức.
40 lần bước vào những nơi mà quá khứ vẫn còn nằm dưới lớp đất.
40 lần hy vọng có thể tìm thấy một phần hài cốt, một kỷ vật, một dấu vết để trả lời cho những gia đình đã chờ đợi hàng chục năm.
Đó chính là một mặt khác của người lính.
Trong chiến tranh, họ chiến đấu để bảo vệ đồng đội.
Sau chiến tranh, họ tìm đồng đội để đưa họ về với gia đình.
Trần Văn Chín từng nói rằng ông may mắn hơn nhiều đồng đội vì đã sống đến ngày đất nước thống nhất.
Vì vậy, ông luôn nhớ những người đã nằm lại.
Mỗi dịp Quốc khánh, ký ức về những người đồng đội năm xưa lại trở về.
Có lẽ đó cũng là lý do ông luôn nhắc thế hệ trẻ phải biết trân trọng hòa bình.
Bởi những người sinh ra trong thời bình đôi khi khó hình dung được giá trị của hai chữ “bình yên”.
Một con đường không còn tiếng bom.
Một mái trường không còn phải sơ tán.
Một gia đình được ngồi bên nhau trong bữa cơm.
Một người trẻ có thể lựa chọn nghề nghiệp, học tập, theo đuổi ước mơ.
Tất cả những điều tưởng như bình thường ấy đã từng là ước mơ của hàng triệu người trong những năm tháng chiến tranh.
Trần Văn Chín đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ của mình.
Ông sống sót trở về, nhưng trong trái tim vẫn mang theo những người không trở về.
Và ông chọn cách sống tiếp không chỉ cho bản thân mà còn cho cả những đồng đội đã hy sinh.
Ngày nay, người Anh hùng năm xưa đã ở tuổi cao.
Nhưng ông vẫn dành sự tin tưởng cho thế hệ trẻ.
Ông cho rằng tuổi trẻ hôm nay có điều kiện học tập, tiếp cận khoa học kỹ thuật và xây dựng đất nước trong hòa bình. Điều ông mong muốn là thế hệ sau tiếp tục phát huy truyền thống, sống có trách nhiệm với quê hương và đất nước.
Đó có lẽ là thông điệp đẹp nhất trong câu chuyện của Trần Văn Chín.
Bởi người từng đi qua chiến tranh hiểu hơn ai hết rằng hòa bình quý giá đến nhường nào.
Người từng chứng kiến đồng đội hy sinh hiểu rằng cuộc sống hôm nay không phải tự nhiên mà có.
Và người từng nhiều lần trở lại chiến trường để tìm những người đã khuất hiểu rằng ký ức không bao giờ được phép bị lãng quên.
Trần Văn Chín – người lính trẻ năm nào đã đi qua gần 100 trận đánh.
Ông đã từng cầm súng.
Đã từng mang đạn.
Đã từng chiến đấu.
Đã từng nhìn thấy những người bạn của mình nằm xuống.
Nhưng sau tất cả, điều ông muốn giữ lại không phải là sự hào nhoáng của chiến công.
Mà là ký ức về những người đã hy sinh.
Bởi chiến tranh rồi sẽ đi qua.
Những trận đánh rồi sẽ trở thành những trang lịch sử.
Nhưng tên tuổi và ký ức về những người đã ngã xuống thì cần được giữ lại cho các thế hệ mai sau.
Đó chính là ý nghĩa của “thời hoa lửa”.
Không chỉ là những năm tháng của bom đạn và chiến công.
Mà còn là những con người đã sống, chiến đấu, hy sinh và sau chiến tranh vẫn lặng lẽ đi tìm đồng đội.



