TRẦN VĂN DƯ - VỊ TIẾN SĨ DỰNG CỜ CẦN VƯƠNG, NGƯỜI MỞ ĐẦU NGHĨA HỘI QUẢNG NAM
Giữa những năm tháng cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp từng bước áp đặt quyền thống trị lên Việt Nam, Trần Văn Dư là một trong những sĩ phu Quảng Nam sớm lựa chọn con đường chống
TRẦN VĂN DƯ - VỊ TIẾN SĨ DỰNG CỜ CẦN VƯƠNG, NGƯỜI MỞ ĐẦU NGHĨA HỘI QUẢNG NAM
Năm sinh - mất: 1839 - 1885
Quê quán: Làng An Mỹ Tây, huyện Hà Đông, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc xã Tam An, thành phố Tam Kỳ, thành phố Đà Nẵng
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Tiến sĩ, Hội chủ Nghĩa hội Quảng Nam, Chánh Sơn phòng sứ Quảng Nam
Giữa những năm tháng cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp từng bước áp đặt quyền thống trị lên Việt Nam, Trần Văn Dư là một trong những sĩ phu Quảng Nam sớm lựa chọn con đường chống ngoại xâm. Từ một vị Tiến sĩ từng giữ nhiều chức vụ trong triều Nguyễn, ông trở thành Chánh Sơn phòng sứ Quảng Nam, âm thầm chuẩn bị lực lượng và rồi đứng ra thành lập, lãnh đạo Nghĩa hội Quảng Nam hưởng ứng Chiếu Cần Vương. Dưới sự chỉ huy của ông, nghĩa quân từng đánh chiếm tỉnh thành La Qua, xây dựng các căn cứ ở vùng núi và gây dựng một phong trào kháng chiến rộng lớn. Khi phong trào gặp khó khăn, ông giao quyền lãnh đạo cho Nguyễn Duy Hiệu rồi lên đường tìm cách cứu vãn tình thế. Nhưng trên đường về Huế, ông bị bắt và sát hại. Cuộc đời ngắn ngủi của Trần Văn Dư đã trở thành một trong những chương bi tráng mở đầu cho phong trào Nghĩa hội Quảng Nam.
T
rần Văn Dư sinh năm 1839 tại làng An Mỹ Tây, huyện Hà Đông, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống Nho học. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh và ham học. Năm 19 tuổi, ông đỗ Tú tài; năm 1868, khi 27 tuổi, ông đỗ Cử nhân; đến khoa Ất Hợi năm 1875, ông tiếp tục đỗ Tiến sĩ. Con đường khoa cử đưa Trần Văn Dư bước vào quan trường triều Nguyễn. Ông từng được bổ làm Hành tẩu Viện Cơ mật, Thừa biện Bộ Lại, rồi làm Tri phủ Ninh Giang, Tri phủ Quảng Oai. Năm 1879, ông được bổ làm Hàn lâm viện Thị độc, sung chức Giảng tập Dục Đức đường, từng dạy các hoàng tử Ưng Chân và Ưng Kỵ, sau này lần lượt trở thành vua Dục Đức và vua Đồng Khánh. Ông cũng từng giữ các chức Án sát An Tĩnh, Biện lý Bộ Lại, sung Thương bạc sự vụ và được phong Hồng Lô tự khanh.
Là một sĩ phu thuộc phái chủ chiến, Trần Văn Dư không đồng tình với đường lối ngày càng nhượng bộ trước thực dân Pháp của triều đình nhà Nguyễn. Năm 1884, ông được bổ làm Chánh Sơn phòng sứ Quảng Nam. Nhận thấy vị trí vùng núi phía Tây có ý nghĩa quan trọng đối với việc phòng thủ, ông lập tức xin triều đình sửa sang hệ thống sơn phòng, đồng thời tích trữ muối, gạo và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để có thể ứng phó khi chiến sự xảy ra. Dưới thời ông, Sơn phòng Dương Yên dần trở thành một địa điểm quan trọng trong hệ thống phòng thủ của Quảng Nam và là mắt xích nối các vùng thượng đạo về phía Quảng Ngãi, Bình Định và xa hơn về phía Nam.
Sau khi vua Tự Đức qua đời, tình hình triều đình Nguyễn ngày càng rối ren trong khi thực dân Pháp tiếp tục mở rộng quyền kiểm soát. Khi vua Hàm Nghi cùng Tôn Thất Thuyết rời kinh thành Huế và ban Chiếu Cần Vương vào tháng 7 năm 1885, lời hiệu triệu nhanh chóng lan đến Quảng Nam. Trần Văn Dư cùng Nguyễn Duy Hiệu, Phan Bá Phiến, Nguyễn Thành và nhiều sĩ phu yêu nước khác hưởng ứng. Nghĩa hội Quảng Nam được thành lập, Trần Văn Dư được suy tôn làm Hội chủ. Tháng 8 năm 1885, ông thay mặt Nghĩa hội ra cáo thị kêu gọi nhân dân trong tỉnh đứng lên đáp nghĩa Cần Vương, chống thực dân Pháp.
Từ Sơn phòng Dương Yên, Trần Văn Dư bắt đầu tập hợp lực lượng. Những người tham gia Nghĩa hội đến từ nhiều địa phương trong tỉnh, gồm sĩ phu, văn thân và đông đảo nhân dân. Nghĩa quân được tổ chức thành các đội, cơ và tiến hành luyện tập, xây dựng căn cứ. Dương Yên trở thành một trong những trung tâm chỉ huy quan trọng của phong trào. Bên cạnh việc chuẩn bị lực lượng, Nghĩa hội còn tìm cách thu thập lương thực, vũ khí và xây dựng các tuyến phòng thủ nhằm chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến lâu dài.
Một trong những chiến công nổi bật nhất của Trần Văn Dư diễn ra vào tháng 9 năm 1885. Ngày 4 tháng 9, nghĩa quân dưới quyền ông cùng các cánh quân khác tiến về tỉnh thành La Qua, nay thuộc khu vực Vĩnh Điện, Quảng Nam. Cuộc tấn công diễn ra nhanh chóng và buộc quan quân triều đình trong thành phải rút chạy. Nghĩa hội giành quyền kiểm soát tỉnh thành trong một thời gian ngắn. Sau khi chiếm được thành, lực lượng nghĩa quân đã mở kho lương để phát chẩn cho dân nghèo, cho phép binh lính triều đình tự do lựa chọn trở về quê hoặc gia nhập nghĩa quân. Một số tài liệu còn ghi nhận Nghĩa hội đã cố gắng thiết lập lại trật tự hành chính và hạn chế các tệ nạn trong vùng kiểm soát.
Việc Nghĩa hội chiếm được tỉnh thành La Qua gây chấn động lớn tại Quảng Nam. Tuy nhiên, lực lượng của Trần Văn Dư phải đối mặt với một đối thủ có ưu thế vượt trội về quân số, vũ khí và phương tiện chiến tranh. Ngày 25 tháng 9 năm 1885, quân Pháp phối hợp với quân Nam triều mở cuộc phản công từ nhiều hướng. Trước sức ép ngày càng lớn, Trần Văn Dư cùng Nguyễn Duy Hiệu quyết định rút phần lớn lực lượng về Sơn phòng Dương Yên để bảo toàn quân và chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài.
Nhưng quân Pháp và quân Nam triều không dừng lại ở việc tái chiếm La Qua. Cuối năm 1885, đối phương liên tục tiến công các căn cứ của Nghĩa hội ở Đại Lộc, Quế Sơn, Tam Kỳ và đặc biệt là Sơn phòng Dương Yên. Những phòng tuyến như Đá Rồng, Trường Mua, Suối Đá được nghĩa quân sử dụng để ngăn chặn bước tiến của đối phương. Nghĩa quân chiến đấu quyết liệt nhưng gặp nhiều khó khăn về quân số, vũ khí và lương thực. Cuối cùng, các căn cứ quan trọng lần lượt bị bao vây và thất thủ.
Trước tình thế ngày càng nguy cấp, Trần Văn Dư cùng Nguyễn Duy Hiệu và các cộng sự bàn kế “giải binh quy điền”. Thay vì để toàn bộ lực lượng tiếp tục tập trung trong những căn cứ dễ bị đối phương bao vây và tiêu diệt, nghĩa quân được phân tán về địa phương nhằm bảo toàn lực lượng, hòa vào nhân dân và chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến lâu dài. Đây là một quyết định cho thấy các thủ lĩnh Nghĩa hội đã nhận thức được sự chênh lệch về lực lượng và tìm cách chuyển từ thế đối đầu trực tiếp sang bảo toàn lực lượng.
Sau khi quyết định giao quyền điều hành Nghĩa hội cho Nguyễn Duy Hiệu, Trần Văn Dư lên đường ra Huế. Ông vốn từng là thầy dạy của Đồng Khánh nên hy vọng có thể dựa vào mối quan hệ thầy trò để tìm cách thương nghị, cứu vãn tình thế của Nghĩa hội và tránh cho nhân dân tiếp tục chịu cảnh chiến tranh. Đây là một lựa chọn đầy nguy hiểm, bởi lúc ấy triều đình Đồng Khánh đã dựa vào sự hậu thuẫn của Pháp và đang tiến hành đàn áp các lực lượng hưởng ứng Cần Vương.
Nhưng Trần Văn Dư chưa thể về đến Huế. Khi đến tỉnh thành La Qua, ông bị Châu Đình Kế, quyền Tổng đốc Quảng Nam, bắt giữ. Theo các tư liệu lịch sử địa phương, Châu Đình Kế từng thuộc phe chống Pháp nhưng sau đó chuyển sang hợp tác với chính quyền Nam triều và Pháp. Trần Văn Dư bị coi là thủ lĩnh chống đối. Ông không chịu khuất phục và đã có những lời đối đáp quyết liệt với người bắt mình. Sau đó, phía Pháp quyết định xử lý ông theo luật quân sự thời chiến.
Ngày 13 tháng 12 năm 1885, Trần Văn Dư bị bắn tại góc tỉnh thành La Qua. Ông hy sinh khi mới 46 tuổi, chỉ vài tháng sau khi đứng ra thành lập và lãnh đạo Nghĩa hội Quảng Nam. Cái chết của ông không làm phong trào chấm dứt. Trái lại, trước khi bị sát hại, Trần Văn Dư đã bàn giao trách nhiệm cho Nguyễn Duy Hiệu, người sau đó tổ chức lại Nghĩa hội và xây dựng Tân tỉnh Trung Lộc thành căn cứ đầu não mới.
Di sản lớn nhất mà Trần Văn Dư để lại không chỉ là những trận đánh trong năm 1885 mà còn là nền móng tổ chức của Nghĩa hội Quảng Nam. Từ Sơn phòng Dương Yên và cuộc chiếm thành La Qua, ông đã góp phần đưa phong trào Cần Vương từ lời hiệu triệu của các sĩ phu trở thành một cuộc đấu tranh có tổ chức trên thực tế. Sau khi ông hy sinh, Nguyễn Duy Hiệu, Phan Bá Phiến, Nguyễn Thành và nhiều thủ lĩnh khác tiếp tục duy trì phong trào cho đến năm 1887.
Ngày nay, tên tuổi Trần Văn Dư vẫn được tưởng niệm tại Quảng Nam - Đà Nẵng. Những địa danh như Sơn phòng Dương Yên, La Qua và các di tích liên quan đến Nghĩa hội trở thành những dấu tích nhắc nhớ về một giai đoạn lịch sử đặc biệt của xứ Quảng. Cuộc đời ông cũng được nhắc đến trong nhiều công trình nghiên cứu và tư liệu lịch sử như một đại diện tiêu biểu của tầng lớp sĩ phu Quảng Nam cuối thế kỷ XIX, những người đã chuyển từ con đường khoa cử và quan trường sang trực tiếp tham gia cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp.
Câu chuyện về Trần Văn Dư để lại cho thế hệ hôm nay bài học về trách nhiệm của người trí thức trước vận mệnh đất nước. Ông có học vấn, từng giữ nhiều chức vụ và hoàn toàn có thể tiếp tục một cuộc đời quan trường, nhưng trước biến động của thời cuộc, ông đã lựa chọn hành động theo điều mình tin là đúng. Từ việc chuẩn bị Sơn phòng Dương Yên, thành lập Nghĩa hội, tổ chức nghĩa quân đánh chiếm La Qua cho đến khi chấp nhận đối diện với cái chết, Trần Văn Dư đã để lại hình ảnh một sĩ phu không chỉ nói về lòng yêu nước mà còn biến lý tưởng thành hành động. Sự hy sinh của ông cũng mở đầu cho một chặng đường đấu tranh đầy bi tráng của Nghĩa hội Quảng Nam, nơi những người như Nguyễn Duy Hiệu, Phan Bá Phiến và Nguyễn Thành tiếp tục viết tiếp câu chuyện chống ngoại xâm của xứ Quảng.



