TRẦN VĂN KỶ – NGƯỜI LÍNH GIỮ CẦU HIỀN LƯƠNG
au Hiệp định Genève năm 1954, sông Bến Hải được chọn làm giới tuyến quân sự tạm thời, còn cầu Hiền Lương trở thành một trong những địa điểm nổi tiếng nhất của vùng giới tuyến.
Cây cầu dài hơn 170 mét, bắc qua sông Bến Hải. Theo quy định, mỗi bên quản lý một nửa cầu.
Nhưng điều đặc biệt là đây không phải một đường biên giới quốc gia lâu dài.
Nó chỉ là giới tuyến quân sự tạm thời trong thời gian chờ tiến tới thống nhất Việt Nam.
Những người lính như Trần Văn Kỷ làm nhiệm vụ tại khu vực Hiền Lương trong những năm tháng mà cuộc sống hai bên giới tuyến ngày càng căng thẳng.
Đứng trên bờ Bắc, họ có thể nhìn thấy những người lính ở bờ Nam.
Đôi khi chỉ cách nhau vài chục mét.
Nhưng khoảng cách ấy lại trở thành một khoảng cách vô cùng lớn.
Hai bên từng tổ chức những cuộc đấu tranh bằng loa phóng thanh, cờ và các hoạt động tuyên truyền. Cầu Hiền Lương vì thế không chỉ là một công trình giao thông mà trở thành một “mặt trận” đặc biệt.
Những người dân sống quanh khu vực cũng phải thích nghi với một thực tế đau xót: có gia đình bị chia đôi, người thân ở hai phía không dễ dàng gặp nhau.
Những năm sau đó, chiến tranh ngày càng lan rộng.
Cầu Hiền Lương nhiều lần bị bom đánh phá và được sửa chữa, xây dựng lại.
Chi tiết đáng nhớ
Điều khiến Hiền Lương trở thành biểu tượng không nằm ở kích thước cây cầu.
Đó là hình ảnh một cây cầu nối hai bờ của cùng một đất nước, nhưng lại nằm giữa một giới tuyến chia cắt con người.
Nhiều người đứng bên này có thể nhìn thấy quê hương, người thân ở phía bên kia nhưng không thể tự do qua lại.
Ý nghĩa lịch sử
Hiền Lương – Bến Hải trở thành biểu tượng của nỗi đau chia cắt Việt Nam sau năm 1954.
Nhưng cũng chính tại đây, người ta nhìn thấy một khát vọng rất rõ ràng: đất nước phải được thống nhất.
Hai mươi mốt năm sau, tháng 4/1975, những đoàn quân sẽ tiến về phía Nam.
Và lần này, cây cầu không còn là giới tuyến chia cắt nữa.



