TRẦN VĂN LƯ – TỪ CẬU BÉ HỌC LỚP 3 ĐẾN BÁC SĨ GIỮ SỰ SỐNG GIỮA CHIẾN TRƯỜNG
Anh hùng LLVTND Trần Văn Lư (sinh năm 1928), quê xã An Trường, huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh, là một bác sĩ quân y tiêu biểu trên chiến trường Đông Nam Bộ. Xuất thân nghèo khó, nhập ngũ năm 1947, từ một chiến sĩ liên lạc ở bệnh xá với trình độ văn hóa lớp 3, ông kiên trì học tập, hoàn thành lớp 10 và tốt nghiệp bác sĩ y khoa. Năm 1963, ông tình nguyện trở lại miền Nam, trực tiếp phục vụ 8 chiến dịch và nhiều trận đánh lớn, nhiều lần phẫu thuật liên tục giữa điều kiện chiến trường thiếu thốn. Ông từng cứu sống những thương binh bị tổn thương động mạch cổ, vỡ gan và thủng ruột, đồng thời sẵn sàng nhường cơm, chỗ che mưa cho thương binh. Ngày 17/9/1967, Trần Văn Lư được tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
Giữa chiến trường Bình Giã, thương binh liên tục được chuyển về.
Đội phẫu thuật bị mất liên lạc với cấp trên.
Chỉ còn Trần Văn Lư cùng bốn y tá.
Trước mặt họ là hơn 200 thương binh cần được chăm sóc trong suốt bốn ngày đêm.
Trong số đó có một trường hợp đặc biệt nguy hiểm.
Người thương binh bị tổn thương vùng cổ, liên quan đến động mạch.
Khi ca mổ tiến sâu, máu bất ngờ chảy dữ dội.
Chỉ một sai sót nhỏ, người nằm trên bàn mổ có thể không qua khỏi.
Giữa tình thế ấy, bác sĩ Trần Văn Lư vẫn giữ được sự bình tĩnh.
Ông tìm động mạch bị tổn thương, kẹp lại rồi tiến hành khâu.
Người thương binh được cứu sống.
Nhưng để có thể cầm dao mổ giữa chiến trường ngày hôm ấy, Trần Văn Lư đã trải qua một hành trình mà điểm xuất phát chỉ là trình độ lớp 3.
Tuổi thơ nghèo khó
Trần Văn Lư sinh năm 1928, quê xã An Trường, huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh.
Ông lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo.
Cha bị bắt và đánh đến chết.
Mấy mẹ con phải đi ở đợ, làm thuê để kiếm sống.
Sau Cách mạng Tháng Tám, được giác ngộ cách mạng, cả năm anh em trong gia đình lần lượt gia nhập quân đội.
Tháng 5/1947, Trần Văn Lư nhập ngũ.
Ban đầu, công việc của ông không phải bác sĩ hay y tá.
Ông chỉ là một chiến sĩ liên lạc của bệnh xá thuộc Chi đội 20.
Nhưng chính nơi đây, một con đường khác bắt đầu mở ra.
Trần Văn Lư nhận thấy muốn phục vụ đồng đội tốt hơn, ông phải học.
Và ông bắt đầu học từ một nền tảng rất thấp.
Từ lớp 3 đến bác sĩ
Cuối năm 1954, Trần Văn Lư tập kết ra miền Bắc.
Những năm tháng hòa bình ở miền Bắc trở thành cơ hội để ông thực hiện một cuộc hành trình đặc biệt:
học văn hóa và học nghề y.
Ông vừa học tập trung, vừa tự học.
Từ trình độ văn hóa lớp 3, Trần Văn Lư từng bước hoàn thành chương trình lớp 10.
Nhưng ông không dừng lại ở đó.
Ông tiếp tục học chuyên môn.
Cuối cùng, người chiến sĩ liên lạc năm nào đã tốt nghiệp bác sĩ y khoa.
Từ một người gần như không có điều kiện học hành đầy đủ trong tuổi thơ, Trần Văn Lư đã trở thành một bác sĩ.
Nhưng khi có chuyên môn và một cuộc sống ổn định hơn ở miền Bắc, ông lại đưa ra một lựa chọn:
trở về chiến trường.
Năm 1963, Trần Văn Lư tình nguyện trở lại miền Nam.
Một ngày một đêm bên bàn mổ Gò Dầu
Tháng 10/1964, Trần Văn Lư lần đầu được giao phụ trách một tổ phẫu thuật phục vụ trận đánh đồn Gò Dầu.
Đó là lần đầu ông tổ chức một tổ phẫu thuật trong điều kiện chiến đấu thực tế.
Nhân lực ít.
Thương binh chuyển về liên tục.
Không có điều kiện của một bệnh viện hoàn chỉnh.
Nhưng những người bị thương không thể chờ.
Trần Văn Lư động viên anh em tiếp tục làm việc.
Còn bản thân ông đứng bên bàn mổ suốt:
một ngày, một đêm.
Các ca phẫu thuật theo tư liệu đều được bảo đảm an toàn.
Không lâu sau, thử thách lớn hơn xuất hiện tại chiến dịch Bình Giã.
Bốn người phục vụ hơn 200 thương binh
Đội phẫu thuật của Trần Văn Lư được giao phục vụ một hướng của chiến dịch Bình Giã.
Địch càn quét.
Đội bị mất liên lạc với cấp trên.
Trần Văn Lư cùng 4 y tá phải tự tổ chức cứu chữa cho hơn 200 thương binh trong bốn ngày đêm.
Có những ca vượt quá kinh nghiệm và điều kiện chuyên môn sẵn có.
Nhưng trong chiến trường, không thể chuyển bệnh nhân tới một bệnh viện tuyến trên như thời bình.
Người bác sĩ phải lựa chọn:
hoặc tìm cách xử trí ngay,
hoặc có thể mất đồng đội.
Trần Văn Lư chọn cách thứ nhất.
Một thương binh bị tổn thương túi phồng động mạch vùng cổ.
Khi phẫu thuật, máu chảy dữ dội.
Trần Văn Lư vẫn giữ bình tĩnh, xác định được động mạch, kẹp lại rồi khâu.
Ca mổ được hoàn thành an toàn.
Đó không chỉ là thử thách về chuyên môn.
Đó còn là thử thách về bản lĩnh của một bác sĩ giữa chiến trường.
Ca mổ hai giờ ở Bù Đốp
Rồi đến trận Bù Đốp.
Một thương binh được chuyển đến trong tình trạng đặc biệt nghiêm trọng.
Theo tư liệu, người này bị vỡ gan khoảng 15 cm và thủng ruột bốn vị trí.
Trong điều kiện bình thường, đây đã là một ca cấp cứu nặng.
Ở chiến trường, mọi thứ còn khó khăn hơn nhiều.
Nhưng tình thế không cho phép chờ đợi.
Trần Văn Lư quyết định phẫu thuật ngay tại chỗ.
Suốt hai giờ, ông tiến hành xử trí tổn thương gan rồi cắt, nối phần ruột bị thương.
Ca phẫu thuật thành công.
Người thương binh được cứu sống.
Chiến công của người bác sĩ quân y không được tính bằng số cứ điểm chiếm được hay số vũ khí thu được.
Với Trần Văn Lư, chiến công nhiều khi chỉ đơn giản là:
một người đồng đội còn sống sau khi rời bàn mổ.
Nhường gạo và tấm che cho thương binh
Có những thời điểm đơn vị thiếu gạo.
Trần Văn Lư vận động nhân viên ăn cháo, dành gạo cho thương binh.
Có những ngày mưa rừng kéo dài mà vải ni-lông không đủ.
Ông cùng nhân viên chịu ướt, chịu rét, nhường vật liệu che mưa cho người bị thương.
Người đội trưởng không chỉ ra lệnh.
Ông làm trước.
Những việc tưởng nhỏ ấy cho thấy một phẩm chất quan trọng của người thầy thuốc chiến trường:
đặt sự sống và sức khỏe của thương binh lên trước sự thuận tiện của bản thân.
“Mặt trận” của người bác sĩ
Từ năm 1963, Trần Văn Lư đã trực tiếp phục vụ 8 chiến dịch cùng nhiều trận đánh lớn.
Ông bám sát các đơn vị chiến đấu, tổ chức cứu chữa thương binh ngay gần hỏa tuyến và không ngừng học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn.
Ông còn hướng dẫn đồng nghiệp, xây dựng đội phẫu thuật và chăm lo cho thương binh, bệnh binh trong điều kiện chiến trường đặc biệt thiếu thốn.
Ba năm liên tiếp 1964, 1965 và 1966, ông được công nhận là Chiến sĩ thi đua.
Trần Văn Lư còn được tặng 1 Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhì, 2 Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Ba, cùng 10 bằng khen và giấy khen.
Ngày 17 tháng 9 năm 1967, ông được Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
Cuộc đời Trần Văn Lư để lại một câu chuyện rất khác về người anh hùng trong chiến tranh.
Ông không nổi bật bởi những cuộc xung phong vào cứ điểm.
Vũ khí của ông là kiến thức, đôi bàn tay và chiếc bàn mổ.
Từ một cậu bé nghèo chỉ có trình độ lớp 3, Trần Văn Lư đã kiên trì học tập để trở thành bác sĩ, rồi tự nguyện trở lại nơi chiến tranh ác liệt nhất.
Bởi trên chiến trường, trong khi có những người tiến lên phía trước để chiến đấu, cũng cần những con người đứng phía sau nhưng thật gần tiếng súng, giành lại từng sự sống từ lằn ranh sinh tử.
Và bác sĩ Trần Văn Lư là một trong những con người như thế.



