TRẦN VĂN NGHĨA -MỘT CHẶNG ĐƯỜNG KHÔNG THỂ QUÊN
Ngày trở về không xóa đi những gì đã được rèn; ngược lại, chính đời sống bình thường mới là nơi những bài học ấy tiếp tục được thử thách. Không còn môi trường cũ, mình càng phải tự nhắc; không còn đồng đội bên cạnh mỗi ngày, mình càng hiểu tình nghĩa là điều phải biết gìn giữ.
Có những quãng đời không cần một sự kiện thật lớn để được nhớ mãi. Chỉ cần trong quãng ấy, con người đã từng sống bằng tất cả sự nghiêm túc của tuổi trẻ, từng rời một nơi quen thuộc để bước vào một nếp sống mới và từng nhận ra mình đã khác đi sau mỗi năm tháng. Với tôi - Trần Văn Nghĩa, sinh năm 1954 - dấu mốc ấy bắt đầu vào năm 1977, khi tôi khoảng 23 tuổi và bước vào quân ngũ với vai trò chiến sĩ. Quãng quân ngũ của tôi kéo dài 13 năm, từ 1977 đến 1990. Nhìn lại, điều còn đọng lại không chỉ là những mốc thời gian, mà là cảm giác tuổi trẻ của mình đã từng được đặt trong một môi trường buộc mỗi người phải tự rèn, tự chịu trách nhiệm và biết sống vì cái chung. Tôi bước vào hàng ngũ với nhiều điều còn phải học, rồi từng ngày hiểu thêm về kỷ luật, về đồng đội, về chữ tín và về cách giữ mình trước những thử thách của cuộc sống. Khi ấy, đất nước đã bước vào một giai đoạn mới, cuộc sống còn nhiều khó khăn và mỗi người trẻ vẫn phải học cách góp phần bằng trách nhiệm của mình. Những năm ấy vì thế trở thành một phần rất riêng trong ký ức: không ồn ào, nhưng đủ sâu để mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn nhận ra trong con người hôm nay có những điều đã được hình thành từ chính quãng đời ấy. Có lẽ chỉ khi đi xa, người ta mới hiểu rõ hơn những điều từng ở rất gần. Tôi nhớ mái nhà, nhớ người thân và nhớ cả những việc rất bình thường của cuộc sống trước ngày nhập ngũ. Nhưng quân ngũ không cho phép mình chỉ sống trong nỗi nhớ. Mỗi ngày đều có nhịp của nó, có những việc phải làm và những người đang cùng mình giữ nề nếp chung. Tôi học cách đặt tình cảm vào một góc ấm trong lòng rồi quay lại với phần trách nhiệm trước mắt. Càng như vậy, tôi càng thấy tình cảm với gia đình trở nên sâu sắc hơn chứ không hề nhạt đi. Tôi hiểu người thân mong nhất không phải mình nói được bao nhiêu lời nhớ thương, mà là mình biết sống tử tế, biết giữ mình và biết trưởng thành. Vì thế, mỗi việc làm nghiêm túc, mỗi lần tự vượt qua sự bỡ ngỡ hay mệt mỏi cũng giống như một cách trả lời thầm lặng với những người đang chờ ở nhà: tôi vẫn đang cố gắng để xứng đáng với sự tin yêu ấy.
Trong quân ngũ, tôi học cách tôn trọng thời gian và phần việc. Mỗi ngày có nhịp riêng, nhưng nhịp ấy không thể tùy tiện thay đổi theo tâm trạng của từng người. Tôi từng bước hiểu rằng giữ nề nếp không phải để trở nên cứng nhắc, mà để mọi người có thể cùng sống và cùng làm việc trong một trật tự chung. Khi mình đúng giờ, người khác không phải chờ; khi mình hoàn thành phần việc, người khác không phải gánh thêm; khi mình giữ lời, tập thể có thêm một chút tin cậy. Những điều nhỏ ấy kết nối với nhau và tạo ra sự vững vàng. Tôi vì thế học cách bớt dễ dãi với sự qua loa của chính mình. Nếu hôm nay làm chưa tốt, ngày mai phải tốt hơn. Nếu biết mình sai, sửa sớm vẫn hơn cố tìm một lý do. Quân ngũ dạy tôi rằng kỷ luật không lấy đi sự tự do của con người; nó giúp mình biết làm chủ bản thân để không bị những cảm xúc nhất thời dẫn đi. Là một Chiến sĩ, tôi hiểu rõ giá trị của những con người bình thường trong một tập thể. Không phải ai cũng giữ một chức vụ hay đứng ở vị trí dễ được nhắc đến, nhưng hàng ngũ chỉ có thể vững khi từng người biết giữ phần của mình. Điều ấy khiến tôi không xem nhẹ những việc hằng ngày. Có công việc chẳng ai khen, có trách nhiệm không ai phải nhắc tên, nhưng đã thuộc về mình thì phải làm bằng sự nghiêm túc. Tôi dần hiểu rằng một người đáng tin không nhất thiết phải làm điều gì thật lớn. Nhiều khi chỉ cần qua thời gian, mọi người thấy việc giao cho mình không bị bỏ dở, lời nói của mình có thể tin và khi mắc thiếu sót mình biết nhận để sửa, như thế đã là điều quý. Là chiến sĩ cũng dạy tôi biết đặt cái tôi xuống thấp hơn một chút. Trong tập thể, sự thuận tiện của một người không thể luôn đứng trên nhịp chung. Có lúc phải nhường, có lúc phải cố thêm, có khi phải im lặng nghe trước khi nói. Chính những điều bình thường ấy làm tôi hiểu sâu hơn rằng trách nhiệm không phải danh xưng, mà là cách mình thực hiện phần việc của mình mỗi ngày.
Những năm xa nhà, đồng đội trở thành những người gần gũi nhất trong đời sống hằng ngày. Chúng tôi cùng đi qua những ngày bình thường, cùng giữ nề nếp và cùng mang trong lòng những nỗi nhớ riêng. Tôi hiểu hơn giá trị của sự sẻ chia. Không phải mọi khó khăn đều có thể giải quyết bằng một lời động viên, nhưng một lời chân thành có thể giúp người đang mệt cảm thấy mình không đơn độc. Tôi cũng học cách để ý hơn đến người bên cạnh, bởi có người không nói ra vẫn có những nỗi niềm. Chính sự quan tâm lẫn nhau khiến những ngày xa nhà bớt nặng. Tình đồng đội còn dạy tôi biết giữ chữ tình sau những bất đồng. Có việc rồi sẽ qua, nhưng một lời làm tổn thương nhau có thể ở lại rất lâu. Vì thế, càng trưởng thành, tôi càng hiểu sự bình tĩnh và lòng tôn trọng quý hơn việc phải giành phần đúng trong mọi câu chuyện. Qua thời gian, tôi nhận ra tuổi trẻ dễ có những phút rất mạnh mẽ, nhưng điều làm nên một con người lại thường là khả năng giữ mình sau những phút ấy. Sức lực rồi sẽ thay đổi, hoàn cảnh cũng đổi, nhưng một nếp sống biết chịu trách nhiệm có thể ở lại lâu. Tôi tập nhìn khó khăn không phải như một bức tường duy nhất, mà như những việc nhỏ cần giải quyết lần lượt. Khi nghĩ như vậy, mọi thứ trở nên bình tĩnh hơn. Hôm nay làm được một phần, ngày mai tiếp tục. Có điều chưa như ý thì rút kinh nghiệm. Không tự trách mình quá lâu, nhưng cũng không bỏ qua lỗi của mình một cách dễ dãi. Chính sự cân bằng đó giúp tôi hiểu thế nào là bền lòng: không ồn ào, không cần ai chứng kiến, chỉ là mỗi lần chùn xuống vẫn biết tìm lại nhịp của chính mình.
Trong thông tin về tôi có ghi Bệnh binh. Với tôi, đó là một dấu ấn của cuộc đời sau những năm tháng quân ngũ. Tôi chọn nhìn lại quãng thời gian ấy bằng sự trân trọng, không phải để kể về khó khăn, mà để nhớ rằng con người có thể đi qua nhiều chặng khác nhau nếu vẫn giữ được lòng bền bỉ, sự tự trọng và một nếp sống có trách nhiệm. Từ năm 1977 đến 1990, thời gian cứ thế đi qua và tôi cũng dần nhận ra mình không còn giống người của ngày đầu nhập ngũ. Khi rời quân ngũ, tôi khoảng 36 tuổi. 13 năm có thể được ghi gọn bằng vài con số, nhưng đối với một đời người, đó là một phần đủ dài để nhiều thói quen trở thành tính cách và nhiều bài học trở thành nguyên tắc sống. Tôi hiểu hơn giá trị của thời gian, biết rằng một lời nói nên được cân nhắc, một việc đã nhận nên được theo đến cùng và một mối quan hệ muốn bền phải có sự tôn trọng. Ngày trở về không xóa đi những gì đã được rèn; ngược lại, chính đời sống bình thường mới là nơi những bài học ấy tiếp tục được thử thách. Không còn môi trường cũ, mình càng phải tự nhắc; không còn đồng đội bên cạnh mỗi ngày, mình càng hiểu tình nghĩa là điều phải biết gìn giữ.
Thời gian cũng giúp tôi hiểu rằng những phẩm chất được rèn trong một giai đoạn chỉ thật sự có giá trị nếu được giữ khi hoàn cảnh đã thay đổi. Dễ sống có kỷ luật khi mọi thứ chung quanh đều theo nề nếp; khó hơn là sau này vẫn tự giữ được sự ngay ngắn trong một môi trường khác. Dễ cảm thấy gắn bó khi đồng đội ở cạnh mỗi ngày; khó hơn là nhiều năm sau vẫn nhớ cách sống nghĩa tình đã học được. Tôi vì thế coi quãng quân ngũ như một lời nhắc dài lâu. Mỗi khi đứng trước một việc phải lựa chọn giữa thuận tiện và trách nhiệm, tôi lại nhớ rằng sự tin cậy của một con người được tạo nên từ chính những lựa chọn nhỏ như thế. Khi rời quân ngũ, tôi bước trở lại cuộc sống đời thường với nhiều điều đã khác bên trong. Những giờ giấc và nề nếp của môi trường quân đội không còn hiện diện theo cách cũ, nhưng thói quen tự sắp xếp, coi trọng lời nói và làm việc có trách nhiệm vẫn còn. Tôi hiểu rằng ngày xuất ngũ chỉ kết thúc một giai đoạn, không nên kết thúc những điều tốt mình đã học được. Cuộc sống về sau có những trách nhiệm khác: với gia đình, với công việc, với những người xung quanh. Mỗi trách nhiệm lại cần sự kiên trì và tử tế giống như những gì tôi từng được rèn. Nhìn lại, tôi không xem quãng quân ngũ chỉ là một phần lý lịch hay vài mốc năm tháng. Đó là một trường học của đời sống, nơi tôi học cách tự đứng vững nhưng không sống tách khỏi người khác; biết quý mái nhà nhưng cũng biết làm trọn phần việc ở nơi mình đang đứng; biết rằng tuổi trẻ rồi sẽ qua, còn nếp người thì có thể ở lại. Với tôi, đó chính là ý nghĩa sâu nhất của một thời hoa lửa: thời gian có thể lùi xa, nhưng những gì nó rèn trong con người vẫn lặng lẽ đi cùng mình.



