Trần Văn Thành - Người anh hùng giữa đồng Bảy Thưa
Vũ Thị Minh Ngọc
Trần Văn Thành sinh ra ở vùng đất An Giang. Khoảng năm 1840, ông gia nhập quân đội nhà Nguyễn. Nhờ có tài võ nghệ và khả năng chỉ huy, ông được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng, từng chiến đấu ở vùng biên giới Tây Nam. Đến năm 1845, ông được thăng chức Chánh Quản cơ, chỉ huy khoảng 500 binh sĩ và đóng quân ở Châu Đốc.

Trần Văn Thành - Người anh hùng giữa đồng Bảy Thưa
Ngày ấy, vùng Láng Linh – Bảy Thưa ở An Giang còn là một vùng đất rộng lớn, hoang sơ và đầy lau sậy. Người dân đến đây khai phá phải đối mặt với biết bao khó khăn. Trong những năm tháng đất nước bị thực dân Pháp xâm lược, vùng đất này lại trở thành căn cứ của những người yêu nước. Người đứng đầu phong trào ấy là Quản cơ Trần Văn Thành, người dân thường kính trọng gọi là Đức Cố Quản.
Trần Văn Thành sinh ra ở vùng đất An Giang. Khoảng năm 1840, ông gia nhập quân đội nhà Nguyễn. Nhờ có tài võ nghệ và khả năng chỉ huy, ông được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng, từng chiến đấu ở vùng biên giới Tây Nam. Đến năm 1845, ông được thăng chức Chánh Quản cơ, chỉ huy khoảng 500 binh sĩ và đóng quân ở Châu Đốc.
Nhưng khi thực dân Pháp xâm lược Nam Kỳ, cuộc sống của nhân dân thay đổi. Năm 1867, quân Pháp chiếm An Giang. Trần Văn Thành không chấp nhận khuất phục. Ông tập hợp nghĩa quân, đưa lực lượng về vùng Láng Linh – Bảy Thưa để xây dựng căn cứ kháng chiến.
Một buổi sáng, giữa cánh đồng rộng lớn, Trần Văn Thành đứng trước những người nghĩa binh của mình. Phía xa là những hàng cây và lau sậy lay động trong gió.
Một nghĩa quân trẻ hỏi: “Thưa Quản cơ, quân Pháp mạnh hơn chúng ta rất nhiều. Chúng ta có thể chống lại chúng được bao lâu?”
Trần Văn Thành nhìn người nghĩa quân rồi bình tĩnh nói: “Chúng ta có thể không mạnh bằng giặc về súng đạn, nhưng chúng ta có đất nước, có nhân dân và có lòng quyết tâm. Còn chiến đấu được ngày nào thì chúng ta còn chiến đấu.”
Câu nói ấy khiến mọi người thêm vững lòng. Tại Bảy Thưa, ông cho xây dựng đồn Hưng Trung làm đại bản doanh, đồng thời lập thêm nhiều đồn trại xung quanh. Nghĩa quân vừa luyện tập võ nghệ, rèn vũ khí, vừa tích trữ lương thực để chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài.
Ngày qua ngày, căn cứ Bảy Thưa trở nên vững chắc hơn. Người dân trong vùng cũng góp sức cho nghĩa quân. Người góp gạo, người góp công, người giúp che chở và đưa tin. Ai cũng hiểu rằng bảo vệ quê hương không phải là trách nhiệm của riêng những người cầm vũ khí.
Quân Pháp nhiều lần tìm cách tấn công căn cứ và dụ Trần Văn Thành đầu hàng, nhưng ông đều từ chối. Đối với ông, mất quê hương còn đau đớn hơn mất mạng sống.
Đến tháng 3 năm 1873, quân Pháp tập trung lực lượng lớn tấn công căn cứ Bảy Thưa. Trận chiến diễn ra vô cùng ác liệt. Tại đồn Hưng Trung, Trần Văn Thành vẫn bình tĩnh chỉ huy nghĩa quân chống trả. Tiếng trống, tiếng tù và và tiếng hô của nghĩa binh vang lên giữa đồng Bảy Thưa.
Nhưng trước hỏa lực mạnh của quân Pháp, nghĩa quân dần gặp bất lợi. Đến tối ngày 20 tháng 3 năm 1873, đồn Hưng Trung thất thủ. Trần Văn Thành mất tích sau trận chiến. Từ đó, nhân dân không biết chính xác ông đã hy sinh ở đâu, nhưng hình ảnh người thủ lĩnh kiên cường vẫn sống mãi trong lòng họ.
Cuộc khởi nghĩa Bảy Thưa cuối cùng thất bại, nhưng tinh thần chiến đấu của Trần Văn Thành và nghĩa binh Gia Nghị không bị khuất phục. Nhân dân địa phương lập nơi thờ phụng để tưởng nhớ ông và những người đã hy sinh. Ngày nay, Dinh Sơn Trung và các địa điểm thờ tự liên quan đến ông vẫn là những nơi nhắc nhớ về cuộc khởi nghĩa năm xưa.
Đứng trước cánh đồng Bảy Thưa hôm nay, tôi tưởng tượng về những ngày tháng xa xưa ấy. Nơi từng vang lên tiếng trống trận nay đã trở nên yên bình. Những người dân năm xưa đã ra đi, nhưng câu chuyện về Quản cơ Trần Văn Thành vẫn còn được truyền lại.
Tôi hiểu rằng điều đáng quý nhất ở ông không chỉ là tài năng của một vị tướng, mà còn là lòng yêu nước và ý chí không chịu khuất phục trước quân xâm lược.
Dù cuộc khởi nghĩa không giành được thắng lợi cuối cùng, tinh thần của người anh hùng Bảy Thưa vẫn như ngọn lửa âm thầm cháy giữa đồng quê An Giang, nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng quê hương và ghi nhớ công lao của những người đã hy sinh vì đất nước.



