TRẦN VĂN THỌ
Trong lịch sử của lực lượng Bộ đội Biên phòng Việt Nam, cái tên Trần Văn Thọ đã trở thành một huyền thoại về lòng tận tụy, sự hy sinh và tình yêu thương đồng bào dân tộc thiểu số. Ông không chỉ là một người lính cầm súng bảo vệ biên cương, mà còn là một "người con ưu tú" của bản làng, người đã dành cả cuộc đời để thắp sáng con chữ và niềm tin cho bà con vùng cao Điện Biên.
Trần Văn Thọ (1935–1961) quê ở xã Nỗ Lực, huyện Cẩm Khê, tỉnh Vĩnh Phú (cũ), trú quán tại xã Việt Thành, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái. Năm 1952, ông nhập ngũ vào Trung đoàn Tây Bắc, đã tham gia hàng chục trận truy quét phỉ ở ngã ba biên giới Việt – Trung – Lào. Có lần ông một mình, tay không, vào hang ổ phỉ vận động được 5 tên phỉ ra hàng, không mất một viên đạn. Là người Kinh, nhưng thông thạo 7 thứ tiếng của đồng bào dân tộc thiểu số (Hà Nhì, Mông, Dao, Thái, Khơ Mú...).
Năm 1958, theo tiếng gọi của Tổ quốc, ông xung phong lên nhận nhiệm vụ tại vùng biên giới Leng Su Sìn, huyện Mường Nhé, tỉnh Điện Biên – nơi cực Tây của Tổ quốc, vốn là vùng đất cực kỳ gian khổ, địa hình hiểm trở và đời sống nhân dân còn rất nhiều lạc hậu.
Khi Trần Văn Thọ đến Leng Su Sìn, vùng đất này còn chìm trong hủ tục và sự phá hoại của phỉ. Với phương châm "cùng ăn, cùng ở, cùng làm, cùng nói tiếng dân tộc", ông đã nhanh chóng hòa nhập với đời sống của đồng bào Hà Nhì.
Ông kiên trì vận động bà con từ bỏ lối sống du canh du cư, hướng dẫn cách làm lúa nước, chăn nuôi gia súc để ổn định cuộc sống.
Giữa rừng sâu núi thẳm, ông mở lớp dạy chữ cho trẻ em và người lớn, mang ánh sáng tri thức đến với bản làng.
Khi dịch bệnh tràn lan, ông không quản ngại nguy hiểm, đi từng nhà phát thuốc, chăm sóc người bệnh, giúp bà con từ bỏ các hủ tục cúng bái trừ tà khi ốm đau.
Chính nhờ tấm lòng chân thành, ông đã được người dân Hà Nhì tin yêu, coi như người ruột thịt trong gia đình. Họ gọi ông bằng cái tên thân thương: "Cán bộ Thọ".
Công việc gian khổ, thời tiết khắc nghiệt cùng những chuyến băng rừng lội suối liên miên đã khiến sức khỏe của ông suy kiệt. Trần Văn Thọ bị mắc bệnh sốt rét ác tính. Tuy nhiên, vì lo cho công việc và sự bình yên của bản làng, ông đã cố gắng làm việc đến hơi thở cuối cùng.
Ông hy sinh ngày 8 tháng 8 năm 1961, khi mới tròn 26 tuổi. Sự ra đi của ông đã để lại niềm tiếc thương vô hạn cho đồng bào dân tộc Hà Nhì tại Mường Nhé. Ngày tiễn đưa ông, cả bản làng đã khóc thương như mất đi một người thân thiết nhất.
Với những cống hiến xuất sắc cho sự nghiệp bảo vệ biên giới và xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc, năm 1967, Trần Văn Thọ đã được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông cũng là một trong những anh hùng đầu tiên của lực lượng Công an vũ trang lúc bấy giờ.
Tên ông được đặt cho nhiều ngôi trường, con đường và các đồn biên phòng tại tỉnh Điện Biên.
Tại khu vực Leng Su Sìn, tượng đài Anh hùng Trần Văn Thọ được dựng lên uy nghi, mặt hướng về phía bản làng, như một lời khẳng định về tình đoàn kết quân dân bền chặt.
Câu chuyện của ông đã trở thành bài học giáo dục chính trị sâu sắc cho các thế hệ chiến sĩ biên phòng về tinh thần "Đồn là nhà, biên giới là quê hương, đồng bào các dân tộc là anh em ruột thịt".
Anh hùng Trần Văn Thọ không hy sinh trong một trận đánh bùng nổ với khói lửa mịt mù, mà ông hy sinh trong cuộc chiến thầm lặng chống lại đói nghèo, lạc hậu và bệnh tật để mang lại cuộc sống ấm no cho nhân dân. Cuộc đời ông là minh chứng cao đẹp nhất cho hình ảnh "Anh bộ đội Cụ Hồ" trong lòng dân.



