Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

Trần Văn Trà và Ban Quân sự Miền 1963 – Xây dựng lại lực lượng vũ trang cách mạng ở miền Nam

Cuối năm 1963, sau gần một thập niên công tác trên miền Bắc, Trần Văn Trà trở lại Nam Bộ. Tháng 10/1963, Ban Quân sự Miền được thay bằng Bộ Chỉ huy Miền, và ông được giao làm Tư lệnh, đồng thời là Ủy viên, Phó Bí thư Quân ủy Miền. Đây là thời điểm lực lượng vũ trang miền Nam chuyển sang một giai đoạn tổ chức và tác chiến mới.

Quảng Ngãi18/09/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trở lại chiến trường sau gần mười năm

Năm 1954, Trần Văn Trà rời Nam Bộ trong đoàn quân tập kết ra miền Bắc.

Gần mười năm sau, cuối năm 1963, ông trở lại chiến trường cũ.

Khoảng thời gian ấy, miền Nam đã thay đổi rất nhiều.

Phong trào Đồng khởi từ năm 1960 làm chuyển biến mạnh tình hình. Ngày 20/12/1960, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời. Ngày 15/2/1961, các lực lượng vũ trang cách mạng miền Nam được thống nhất với tên gọi Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam. Đến năm 1963, lực lượng vũ trang miền Nam đã phát triển lên khoảng 70.000 quân.

Nhưng sự phát triển nhanh ấy cũng đặt ra yêu cầu mới.

Lực lượng đã đông hơn, địa bàn hoạt động rộng hơn, chiến đấu với một đối phương được Mỹ hỗ trợ ngày càng mạnh về vũ khí, phương tiện và không quân.

Cần một hệ thống chỉ huy đủ khả năng điều hành một chiến trường lớn.

Và Trần Văn Trà được gọi trở lại.

Từ Ban Quân sự Miền đến Bộ Chỉ huy Miền

Một điểm cần phân biệt rõ: Trần Văn Trà không phải người đứng đầu Ban Quân sự Miền trước tháng 10/1963.

Tháng 10/1961, Trung ương Cục miền Nam thành lập Ban Quân sự Miền, là cơ quan chỉ huy quân sự cao nhất trên chiến trường B2. Đến tháng 10/1963, trước yêu cầu mới, Bộ Chính trị quyết định thành lập Quân ủy Miền và Bộ Chỉ huy Miền, thay cho Ban Quân sự Miền.

Trần Văn Trà được chỉ định làm Ủy viên Quân ủy Miền, Phó Bí thư Quân ủy Miền và Tư lệnh Bộ Chỉ huy quân sự Miền. Ông giữ cương vị này từ tháng 10/1963 đến tháng 11/1967.

Nguyễn Văn Linh làm Bí thư Quân ủy Miền trong thời gian đầu.

Như vậy, từ cuối năm 1963, chiến trường B2 có một cơ chế lãnh đạo và chỉ huy được kiện toàn hơn: công tác quân sự nằm trong sự lãnh đạo của Quân ủy Miền và sự chỉ huy của Bộ Chỉ huy Miền.

Đó là bộ máy mà Trần Văn Trà sẽ sử dụng để tổ chức một lực lượng ngày càng lớn trong những năm tiếp theo.

Bài toán đầu tiên: xây dựng ba thứ quân

Một trong những yêu cầu quan trọng của chiến trường lúc ấy là xây dựng lực lượng vũ trang đủ mạnh nhưng vẫn bám được địa bàn.

Không thể chỉ dựa vào các đơn vị chủ lực.

Cũng không thể chỉ dựa vào du kích.

Lực lượng vũ trang miền Nam được tổ chức theo ba thành phần: bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích. Trong những năm 1961–1964, hệ thống này từng bước hoàn chỉnh hơn.

Với Bộ Chỉ huy Miền, nhiệm vụ là tạo được sự phối hợp giữa ba lực lượng.

Bộ đội chủ lực cơ động để đánh những trận lớn.

Bộ đội địa phương giữ địa bàn và phối hợp với chủ lực.

Dân quân du kích bám cơ sở, bảo vệ phong trào và tạo điều kiện cho lực lượng lớn hơn hoạt động.

Cách tổ chức này phù hợp với đặc điểm của chiến trường miền Nam: các vùng căn cứ nằm xen kẽ với vùng địch kiểm soát, các tuyến giao thông của đối phương chạy qua những địa bàn dân cư rộng lớn, còn lực lượng cách mạng phải duy trì hoạt động trên một không gian rất rộng.

Những căn cứ phía sau chiến trường

Xây dựng lực lượng không thể tách khỏi xây dựng căn cứ.

Cuối năm 1963, Bộ Chỉ huy Miền xây dựng thêm căn cứ khu C ở Long Nguyên – Thanh Tuyền, Bến Cát, Bình Dương. Năm 1964, căn cứ khu E được xây dựng ở vùng Bà Rịa – Long Khánh.

Cùng với căn cứ khu A và khu B đã có trước đó, đến cuối năm 1965 miền Đông Nam Bộ hình thành bốn khu căn cứ hậu cần liên hoàn.

Trong các căn cứ ấy không chỉ có đơn vị chiến đấu.

Có kho tàng, bệnh xá, xưởng sản xuất, bộ phận quân nhu, quân y, quân giới, vận tải và các tuyến giao liên.

Đó là phần phía sau của một chiến trường đang mở rộng.

Một đơn vị chủ lực muốn hoạt động dài ngày phải có đạn, gạo, thuốc men.

Thương binh phải có nơi điều trị.

Vũ khí hỏng phải được sửa chữa.

Đường hành quân phải được giữ bí mật.

Vì vậy, việc Trần Văn Trà xây dựng lực lượng trên cương vị Tư lệnh Bộ Chỉ huy Miền đồng thời gắn với việc xây dựng hệ thống hậu cần và căn cứ.

Những trung đoàn chủ lực bắt đầu hình thành

Từ năm 1961, lực lượng vũ trang miền Nam phát triển nhanh.

Đến giai đoạn 1963–1964, các đơn vị chủ lực Miền được tổ chức từ cấp tiểu đoàn lên trung đoàn. Theo tổng kết của Quân đội nhân dân, lực lượng chủ lực Miền gồm ba trung đoàn bộ binh mang phiên hiệu 1, 2, 3 và Đoàn Pháo binh 80 tương đương cấp trung đoàn; các quân khu cũng lần lượt xây dựng những đơn vị chủ lực riêng.

Đây là sự thay đổi quan trọng về quy mô.

Một đơn vị cấp trung đoàn có thể cơ động trên địa bàn rộng hơn một tiểu đoàn, tập trung lực lượng cho những trận đánh lớn hơn và phối hợp với nhiều đơn vị khác.

Nhưng tổ chức lực lượng không phải chỉ tăng quân số.

Cán bộ chỉ huy phải được đào tạo.

Tham mưu phải biết lập kế hoạch.

Thông tin liên lạc phải bảo đảm.

Hậu cần phải theo kịp.

Và các đơn vị phải học cách đối phó với một đối phương có máy bay, trực thăng, xe bọc thép và pháo binh.

Đó là những yêu cầu mà Bộ Chỉ huy Miền phải giải quyết trong từng bước xây dựng lực lượng.

Từ Ấp Bắc đến những trận đánh mới

Khi Trần Văn Trà trở lại Nam Bộ, chiến trường vừa trải qua Ấp Bắc ngày 2/1/1963.

Tại Ấp Bắc, lực lượng cách mạng đã đánh bại nhiều đợt tiến công của đối phương, trong đó có sự tham gia của bộ binh, xe bọc thép và máy bay trực thăng. Trận đánh trở thành một kinh nghiệm quan trọng đối với việc tổ chức và sử dụng lực lượng vũ trang miền Nam.

Nhưng Bộ Chỉ huy Miền không thể chỉ lặp lại cách đánh của Ấp Bắc.

Đối phương cũng thay đổi.

Mỹ tiếp tục tăng cường cố vấn, phương tiện cơ động và hỏa lực cho quân đội Sài Gòn. Chiến thuật trực thăng vận, thiết giáp vận và các cuộc hành quân quy mô lớn ngày càng được sử dụng nhiều hơn.

Vì vậy, lực lượng cách mạng phải tìm cách đánh phù hợp.

Đánh vào nơi đối phương sơ hở.

Chọn địa hình có lợi.

Kết hợp phục kích với vận động chiến.

Tập trung lực lượng ở thời điểm cần thiết rồi phân tán để bảo toàn lực lượng.

Những kinh nghiệm ấy sẽ được kiểm nghiệm qua các trận đánh lớn trong năm 1964 và 1965.

Một hệ thống hậu cần được mở rộng

Năm 1964, Phòng Hậu cần Miền được chuyển thành Cục Hậu cần Miền, gồm các bộ phận tham mưu, chính trị, quân nhu, quân y, quân giới, tài vụ, tiếp liệu và vận tải.

Đây là dấu hiệu cho thấy quy mô chiến trường đã thay đổi.

Một lực lượng nhỏ có thể dựa nhiều vào sự hỗ trợ trực tiếp của địa phương.

Một lực lượng chủ lực ngày càng lớn thì cần một hệ thống hậu cần chuyên môn hóa.

Các khu căn cứ hậu cần bắt đầu hình thành liên hoàn.

Các kho, bệnh viện, cơ sở sửa chữa và sản xuất được xây dựng.

Các tuyến vận tải và giao liên được tổ chức để đưa vật chất từ hậu phương đến các đơn vị.

Công việc này diễn ra âm thầm hơn những trận đánh, nhưng nó quyết định khả năng duy trì chiến đấu của lực lượng.

Từ xây dựng lực lượng đến đối đầu với quân Mỹ

Cuối năm 1964 và đầu năm 1965, lực lượng vũ trang miền Nam tiếp tục phát triển.

Chiến thắng Bình Giã cuối năm 1964 – đầu năm 1965 tạo ra một bước phát triển quan trọng về khả năng tác chiến của bộ đội chủ lực.

Sau Bình Giã, Bộ Chỉ huy Miền tiếp tục chuẩn bị những chiến dịch mới.

Đến năm 1965, khi Mỹ chuyển sang chiến lược “Chiến tranh cục bộ” và đưa quân chiến đấu trực tiếp vào miền Nam, bài toán đối với Trần Văn Trà và Bộ Chỉ huy Miền trở nên phức tạp hơn.

Đối phương lúc này có những đơn vị quân Mỹ được trang bị và cơ động mạnh.

Lực lượng cách mạng phải vừa giữ thế chủ động, vừa tránh để lực lượng bị cuốn vào những trận đánh bất lợi.

Nửa cuối năm 1965, các lực lượng vũ trang miền Đông liên tiếp đánh Mỹ ở Đất Cuốc, Bàu Bàng, Cẩm Xe, Dầu Tiếng, Bến Cát.

Đó là lúc hệ thống lực lượng được xây dựng trong những năm 1961–1964 bắt đầu bước vào một thử thách mới.

Người trở về và chiến trường đã khác

Năm 1954, Trần Văn Trà rời miền Nam với tư cách một người chỉ huy chiến trường chống Pháp.

Năm 1963, ông trở lại một chiến trường hoàn toàn khác.

Không còn là những đơn vị Pháp với hệ thống đồn bốt của thập niên 1940.

Thay vào đó là một chính quyền Sài Gòn được Mỹ hỗ trợ, lực lượng cơ động bằng trực thăng và thiết giáp, hệ thống hỏa lực ngày càng mạnh, rồi chính quân Mỹ trực tiếp tham chiến.

Vì thế, công việc đầu tiên của Trần Văn Trà không phải là tìm ngay một trận đánh quyết định.

Đó là xây dựng một hệ thống có thể chiến đấu được trong điều kiện mới.

Từ cơ quan chỉ huy, đơn vị chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân du kích đến căn cứ hậu cần, vận tải, quân y và thông tin liên lạc – tất cả phải cùng phát triển.

Đến khi những trận đánh lớn với quân Mỹ xuất hiện vào cuối năm 1965, bộ máy ấy đã có cơ sở để vận hành.

Lời kết

Trần Văn Trà trở lại miền Nam vào cuối năm 1963, đúng lúc chiến trường bước sang một giai đoạn mới.

Tháng 10 năm ấy, Ban Quân sự Miền được thay bằng Quân ủy Miền và Bộ Chỉ huy Miền. Ông được giao làm Tư lệnh Bộ Chỉ huy Miền, cùng tập thể lãnh đạo xây dựng lực lượng vũ trang trên chiến trường B2.

Trong hai năm tiếp theo, công việc nổi bật không chỉ là chỉ huy các trận đánh.

Đó là xây dựng ba thứ quân, phát triển các trung đoàn chủ lực, mở rộng căn cứ, tổ chức hậu cần, đào tạo cán bộ và tạo ra một hệ thống chỉ huy đủ khả năng điều hành chiến trường ngày càng lớn.

Đến cuối năm 1965, lực lượng vũ trang miền Nam đã có bước phát triển mạnh về quy mô; riêng lực lượng chủ lực Miền đã có các trung đoàn bộ binh và pháo binh, trong khi hệ thống hậu cần và căn cứ cũng được mở rộng.

Những gì Trần Văn Trà cùng tập thể Quân ủy và Bộ Chỉ huy Miền xây dựng từ năm 1963 sẽ trở thành nền tảng để B2 bước vào những trận đánh lớn hơn trong những năm tiếp theo.

Và trận đánh đầu tiên cần kể từ giai đoạn ấy là Đất Cuốc năm 1964 – nơi lực lượng vũ trang miền Đông thử sức với một đối phương có cách đánh và phương tiện chiến tranh ngày càng khác trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn