TRẦN VĂN TRÀ VÀ TRẬN ĐẤT CUỐC 1965 – KHI LỰC LƯỢNG MIỀN ĐÔNG ĐỐI ĐẦU QUÂN MỸ
Trận Đất Cuốc diễn ra ngày 8/11/1965 tại khu vực Chiến khu Đ, miền Đông Nam Bộ. Một lực lượng Mỹ thuộc Lữ đoàn dù 173 mở cuộc hành quân “tìm diệt”, sau đó lọt vào trận địa phục kích của Quân giải phóng. Trận đánh trở thành một trong những chiến thắng quan trọng đầu tiên của lực lượng vũ trang miền Đông trước quân Mỹ.
Đất Cuốc trong Chiến khu Đ
Đầu tháng 11/1965, chiến trường miền Đông Nam Bộ bước vào một giai đoạn mới.
Sau khi Mỹ đưa lực lượng chiến đấu trực tiếp vào miền Nam, nhiệm vụ của Bộ Chỉ huy Miền không còn chỉ là đối phó với quân đội Sài Gòn. Các đơn vị chủ lực Mỹ bắt đầu mở những cuộc hành quân quy mô lớn nhằm tìm và tiêu diệt lực lượng cách mạng.
Trên địa bàn miền Đông, Chiến khu Đ vẫn là một căn cứ quan trọng.
Khu vực này có rừng rộng, địa hình phức tạp, thuận lợi cho việc xây dựng căn cứ và tổ chức lực lượng. Chính tại đây, Bộ Chỉ huy Miền đã từng bước xây dựng các đơn vị chủ lực có khả năng đối đầu với những lực lượng cơ động của Mỹ.
Trần Văn Trà lúc đó là Tư lệnh Bộ Chỉ huy Miền. Nguồn tư liệu của Quân khu 7 xác nhận trong giai đoạn 1964–1965, ông cùng Bộ Chỉ huy Miền chỉ đạo lực lượng Quân giải phóng tham gia các trận Đất Cuốc, Phước Long, Bình Giã và Đồng Xoài.
Nhưng cần phân biệt rõ: Trần Văn Trà là người chỉ huy ở cấp Bộ Chỉ huy Miền, không phải người trực tiếp cầm quân chỉ huy từng mũi đánh ở Đất Cuốc.
Quân Mỹ mở cuộc hành quân “tìm diệt”
Sau khi quân Mỹ bắt đầu tham chiến trực tiếp, một trong những vấn đề lớn đặt ra cho lực lượng cách mạng là tìm cách đối phó với ưu thế về cơ động và hỏa lực của đối phương.
Quân Mỹ có thể sử dụng máy bay, trực thăng, pháo binh và các đơn vị cơ động để tiến hành những cuộc hành quân sâu vào căn cứ.
Vì vậy, nếu đối đầu theo cách dàn quân trực diện, lực lượng cách mạng sẽ gặp nhiều bất lợi.
Bộ Chỉ huy Miền chủ trương vận dụng thế trận chiến tranh nhân dân, dựa vào địa hình và mạng lưới cơ sở để theo dõi, nắm hoạt động của đối phương, lựa chọn thời cơ và địa điểm có lợi.
Đất Cuốc trở thành một trong những nơi thử nghiệm cách đánh ấy.
Ngày 8/11/1965, một lực lượng Mỹ thuộc Lữ đoàn dù 173 tiến hành cuộc hành quân “tìm diệt” ở khu vực Đất Cuốc, cách Biên Hòa khoảng 30km về phía Bắc, trong phạm vi Chiến khu Đ.
Cuộc hành quân diễn ra trong điều kiện quân Mỹ có ưu thế lớn về cơ động.
Nhưng họ phải tiến vào một địa bàn mà lực lượng cách mạng đã có thời gian chuẩn bị.
Hai ngày theo dõi rồi bất ngờ nổ súng
Theo các tài liệu tổng kết lịch sử quân sự, sau khoảng hai ngày tìm kiếm mà không đạt kết quả như mong muốn, lực lượng Mỹ lọt vào trận địa phục kích của Quân giải phóng.
Điểm đáng chú ý của trận Đất Cuốc nằm ở việc lực lượng cách mạng không chủ động lao vào một cuộc đối đầu trực diện ngay từ đầu.
Họ để đối phương tiến sâu vào khu vực đã được lựa chọn.
Khi đội hình Mỹ vào đúng khu vực phục kích, các đơn vị đồng loạt nổ súng.
Địa hình rừng Chiến khu Đ giúp lực lượng cách mạng hạn chế phần nào ưu thế quan sát và cơ động của đối phương. Các đơn vị bám gần đội hình Mỹ để tránh bị tách khỏi mục tiêu, đồng thời tận dụng địa hình để tổ chức hỏa lực ở cự ly phù hợp.
Đó cũng là một trong những kinh nghiệm quan trọng của phương thức “bám thắt lưng địch mà đánh”: không để đối phương dễ dàng phát huy toàn bộ ưu thế hỏa lực và cơ động.
Các nghiên cứu của Tạp chí Quốc phòng toàn dân đánh giá những chiến thắng như Đất Cuốc, cùng Núi Thành, Vạn Tường, Bàu Bàng, cho thấy lực lượng vũ trang miền Nam từng bước tìm ra cách đánh phù hợp với quân Mỹ.
Một tiểu đoàn Mỹ bị tiêu diệt
Trận đánh diễn ra quyết liệt.
Kết quả được nhiều tài liệu lịch sử Việt Nam ghi nhận: một tiểu đoàn Mỹ bị tiêu diệt. Tạp chí Cộng sản xác định Đất Cuốc, Phước Thành tháng 11/1965 là trận ta tiêu diệt cả một tiểu đoàn Mỹ; tài liệu giảng dạy quân sự cũng ghi đây là trận tiêu diệt lớn đầu tiên ở Nam Bộ.
Ý nghĩa của trận đánh không chỉ nằm ở con số thương vong.
Đây là thời điểm quân Mỹ vừa trực tiếp đưa lực lượng chiến đấu vào miền Nam và đang triển khai chiến lược “Chiến tranh cục bộ”.
Việc một đơn vị chủ lực Mỹ bị đánh thiệt hại nặng tại một khu vực rừng căn cứ cho thấy quân Mỹ không thể mặc nhiên phát huy ưu thế cơ động và hỏa lực trong mọi địa hình.
Đối với Quân giải phóng, đó là một kinh nghiệm thực tế.
Muốn đánh Mỹ, phải buộc đối phương vào thế trận mà ưu thế của họ bị hạn chế.
Trận đánh của cả một hệ thống
Nhìn riêng Đất Cuốc, người ta dễ tập trung vào cuộc phục kích ngày 8/11.
Nhưng phía sau trận đánh là quá trình xây dựng lực lượng của Bộ Chỉ huy Miền trong những năm trước đó.
Cuối năm 1964, miền Đông đã hình thành những đơn vị chủ lực tương đối hoàn chỉnh. Đến năm 1965, Bộ Chỉ huy Miền tiếp tục xây dựng các đơn vị cơ động lớn hơn.
Ngày 2/9/1965, tại căn cứ Mã Đà, Chiến khu Đ, Sư đoàn 9 được thành lập, trở thành một trong những sư đoàn chủ lực cơ động quan trọng của miền Đông Nam Bộ.
Đất Cuốc diễn ra chỉ hơn hai tháng sau khi Sư đoàn 9 ra đời.
Vì vậy, trận đánh nằm trong quá trình chuyển biến của lực lượng miền Đông: từ những đơn vị nhỏ, phân tán sang các đơn vị chủ lực có tổ chức và khả năng tác chiến trên địa bàn rộng.
Không chỉ có bộ đội chủ lực
Một đặc điểm khác của chiến trường miền Đông là sự phối hợp giữa lực lượng chủ lực với bộ đội địa phương và dân quân.
Bộ Chỉ huy Miền không thể chỉ dựa vào các đơn vị chủ lực mới thành lập.
Lực lượng tại chỗ có nhiệm vụ nắm tình hình, bảo vệ căn cứ, giữ liên lạc, hỗ trợ hậu cần và tạo điều kiện để các đơn vị chủ lực cơ động.
Đây là một trong những lý do Chiến khu Đ có thể trở thành địa bàn tổ chức những trận đánh lớn.
Một lực lượng Mỹ tiến vào rừng không chỉ đối mặt với một đơn vị bộ đội.
Phía sau đơn vị ấy là cả một mạng lưới căn cứ, đường giao liên, hậu cần và lực lượng tại chỗ.
Đất Cuốc vì vậy phải được nhìn như một trận đánh nằm trong thế trận rộng hơn của chiến trường miền Đông.
Từ Đất Cuốc đến Bàu Bàng
Đất Cuốc diễn ra ngày 8/11.
Chỉ vài ngày sau, ngày 11–12/11/1965, Sư đoàn 9 tiếp tục đánh Lữ đoàn 3 thuộc Sư đoàn bộ binh số 1 Mỹ tại Bàu Bàng. Tài liệu của tỉnh Bình Dương ghi nhận lực lượng Mỹ tại đây được tăng cường xe tăng, thiết giáp, pháo binh và không quân.
Như vậy, Đất Cuốc không phải một trận đánh đứng riêng lẻ.
Nó nằm trong chuỗi hoạt động quân sự diễn ra trên miền Đông vào tháng 11/1965.
Từ Đất Cuốc đến Bàu Bàng, rồi những trận đánh tiếp theo, lực lượng vũ trang miền Đông tiếp tục thử nghiệm các cách đánh khác nhau trước những đơn vị Mỹ có sức cơ động và hỏa lực mạnh.
Những kinh nghiệm ấy góp phần hình thành cách đánh phù hợp hơn trong giai đoạn quân Mỹ mở rộng chiến tranh trên bộ.
Dấu ấn của Trần Văn Trà
Trần Văn Trà không trực tiếp chỉ huy trận Đất Cuốc từ một trận địa tiền phương.
Vai trò của ông nằm ở cấp Bộ Chỉ huy Miền, nơi phải giải quyết những vấn đề lớn hơn: xây dựng lực lượng, lựa chọn địa bàn, tổ chức căn cứ, chuẩn bị hậu cần và xác định cách sử dụng các đơn vị chủ lực.
Nguồn tư liệu của Quân khu 7 xác nhận Đất Cuốc là một trong những chiến thắng mà Trần Văn Trà cùng Bộ Chỉ huy Miền chỉ đạo trong giai đoạn 1964–1965.
Đó là cách nhìn chính xác hơn về vai trò của một tư lệnh chiến trường.
Một trận đánh thành công không chỉ đến từ người chỉ huy tại chỗ.
Nó còn phụ thuộc vào việc nhiều tháng trước đó, một hệ thống lực lượng đã được tổ chức thế nào, căn cứ đặt ở đâu, hậu cần được chuẩn bị ra sao và đơn vị nào được lựa chọn cho từng nhiệm vụ.
Lời kết
Đất Cuốc không phải trận đánh lớn nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhưng ngày 8/11/1965 đã trở thành một dấu mốc đáng chú ý trong quá trình lực lượng vũ trang miền Đông tìm cách đối đầu với quân Mỹ.
Một lực lượng Mỹ thuộc Lữ đoàn dù 173 tiến vào Chiến khu Đ để tìm diệt. Sau hai ngày tìm kiếm, họ lọt vào trận địa phục kích và một tiểu đoàn bị tiêu diệt.
Với Trần Văn Trà, Đất Cuốc là một trong những kết quả của quá trình xây dựng lực lượng mà ông cùng Bộ Chỉ huy Miền tiến hành từ khi trở lại chiến trường cuối năm 1963.
Sau Đất Cuốc, Bàu Bàng và nhiều trận đánh khác tiếp tục diễn ra.
Nhưng bài học đã rõ hơn: quân Mỹ có ưu thế về hỏa lực và cơ động, nhưng khi bị kéo vào một thế trận phù hợp với địa hình và cách đánh của Quân giải phóng, ưu thế ấy không còn tuyệt đối.
Và từ những trận đánh như Đất Cuốc, lực lượng miền Đông tiếp tục tìm cách đánh một đối phương mạnh hơn về trang bị, mở ra một giai đoạn mới của chiến trường B2.



