Trần Văn Trà: Vị tướng của chiến trường B2
Tác giả: Sầm Thị Quỳnh Trang Lớp K15A. SP DIA LI Trường Đại Học Hải Dương

Có những vị tướng không chỉ được nhớ đến bởi những trận đánh lớn, mà còn bởi khả năng nhìn ra cách đánh khi chiến trường rơi vào thế khó. Trần Văn Trà là một trong những vị tướng như thế – người đã dành phần lớn cuộc đời gắn bó với chiến trường Nam Bộ và đặc biệt với vùng đất B2.
Trần Văn Trà (1919–1996), tên thật Nguyễn Chấn, sinh tại Tịnh Long, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi. Ông tham gia cách mạng từ rất sớm, nhiều lần bị thực dân Pháp bắt và giam giữ. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia chiến đấu tại Nam Bộ và từng chỉ huy lực lượng ở Sài Gòn – Gia Định, Khu 8 và Khu 7.
Sau Hiệp định Geneve năm 1954, ông tập kết ra miền Bắc. Nhưng đến năm 1963, Trần Văn Trà trở lại chiến trường miền Nam và được giao giữ chức Tư lệnh Bộ Chỉ huy quân sự Miền, trực tiếp chỉ huy chiến trường B2.
Từ đây, tên tuổi ông gắn với nhiều chiến dịch và trận đánh quan trọng như Bình Giã, Đồng Xoài, Phước Long và Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968.
Đặc biệt, trong cuộc tiến công chiến lược năm 1972, ông chỉ huy Chiến dịch Nguyễn Huệ, một chiến dịch lớn trên chiến trường miền Đông Nam Bộ.
Cuối năm 1974, Trần Văn Trà cùng Phạm Hùng báo cáo tình hình chiến trường B2 với Thường vụ Quân ủy Trung ương. Ông đề nghị tập trung đánh Đường 14 – Phước Long. Chiến thắng Phước Long sau đó trở thành một “đòn trinh sát chiến lược”, giúp Bộ Chính trị đánh giá khả năng phản ứng của đối phương và củng cố quyết tâm giải phóng miền Nam trong năm 1975.
Nhưng câu chuyện nổi bật nhất về khả năng chỉ huy của Trần Văn Trà có lẽ là Chiến dịch Xuân Lộc tháng 4/1975.
Xuân Lộc được xem là “cánh cửa thép” phía Đông Sài Gòn. Những ngày đầu chiến dịch, quân ta gặp nhiều khó khăn và chịu tổn thất lớn. Có ý kiến đề nghị rút lực lượng khỏi thị xã để chuyển sang đánh quân địch bên ngoài.
Trần Văn Trà không vội quyết định từ xa.
Ông nói:
“Cho tôi đến tận nơi, nắm rõ tình hình cụ thể tại chỗ và cùng với anh em nghiên cứu cách đánh thắng lợi.”
Ngày 11/4/1975, ông trực tiếp đến Sở chỉ huy Quân đoàn 4 để nắm tình hình. Sau khi nghiên cứu chiến trường, ông thống nhất thay đổi cách đánh: không tiếp tục tập trung đánh trực diện Xuân Lộc mà đánh vào phía sau, cắt đường tiếp tế và cô lập Xuân Lộc với Biên Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu.
Cách đánh mới phát huy hiệu quả.
Ngày 21/4/1975, tuyến phòng thủ Xuân Lộc bị phá vỡ, thị xã Xuân Lộc và tỉnh Long Khánh được giải phóng.
Sau đó, Trần Văn Trà được giao làm Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh. Ông cùng Bộ Tư lệnh chiến dịch tham gia xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch tiến công Sài Gòn – Gia Định.
Ngày 30/4/1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, miền Nam được giải phóng.
Sau ngày đất nước thống nhất, Trần Văn Trà trở thành Chủ tịch Ủy ban Quân quản Sài Gòn – Gia Định, sau đó tiếp tục giữ chức Tư lệnh Quân khu 7 và Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Năm 1982, ông nghỉ hưu nhưng dành những năm cuối đời để nghiên cứu, tổng kết chiến tranh và viết hồi ký về chiến trường B2.
Ông qua đời năm 1996, để lại nhiều công trình và hồi ký có giá trị về cuộc chiến tranh giải phóng ở Nam Bộ.
Điều đáng nhớ ở Trần Văn Trà không chỉ là những chiến thắng ông từng chỉ huy, mà còn là bản lĩnh của một người chỉ huy biết thay đổi khi thực tế chiến trường thay đổi.
Ở Xuân Lộc, khi tình hình trở nên khó khăn, ông không lựa chọn tiếp tục một cách đánh đã bộc lộ hạn chế. Ông trực tiếp đến chiến trường, lắng nghe những người đang chiến đấu và tìm một phương án khác.
Có những lúc trong cuộc sống, điều cần thiết không phải là cố gắng nhiều hơn với một cách làm không còn phù hợp, mà là đủ bình tĩnh để dừng lại, nhìn lại và tìm một con đường khác.
Trần Văn Trà đã đi qua nhiều thập kỷ chiến tranh, từ những ngày đầu ở Nam Bộ đến chiến thắng cuối cùng năm 1975. Và câu chuyện của ông để lại một bài học rất rõ: người chỉ huy giỏi không chỉ biết tiến lên, mà còn phải biết nhìn ra thời điểm cần thay đổi để đi đến thắng lợi.


