Trần Văn Trà - Vị tướng từ Quảng Ngãi trở lại miền Nam
Câu chuyện về người từng giữ cương vị Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam, sau đó là Phó tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Trần Văn Trà – từ Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam đến Phó tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh
Trong lịch sử cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Thượng tướng Trần Văn Trà là một trong những vị tướng có nhiều năm gắn bó với chiến trường miền Nam. Ông không chỉ là người chỉ huy quân sự dày dạn kinh nghiệm mà còn là một cán bộ trưởng thành từ thực tiễn chiến đấu, từng đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng. Đặc biệt, trên cương vị Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam và sau đó là Phó tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, Trần Văn Trà đã có những đóng góp đáng kể vào quá trình xây dựng lực lượng, tổ chức chiến trường và chuẩn bị cho thắng lợi cuối cùng của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Trần Văn Trà, tên thật là Nguyễn Chấn, sinh năm 1919 tại xã Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi. Xuất thân từ một gia đình lao động, ông sớm tham gia phong trào cách mạng. Năm 1936, khi còn trẻ, ông đã hoạt động trong phong trào đấu tranh dân chủ; năm 1938 gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương. Sau đó, ông nhiều lần bị chính quyền thực dân bắt giam. Những năm tháng hoạt động cách mạng và chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt đã giúp ông từng bước trưởng thành về bản lĩnh chính trị cũng như năng lực tổ chức, chỉ huy quân sự.
Trong kháng chiến chống Pháp, Trần Văn Trà hoạt động và chiến đấu ở Nam Bộ. Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong quân đội. Khi cuộc chiến tranh ở miền Nam ngày càng diễn biến phức tạp, ông trở lại chiến trường và trở thành một trong những cán bộ quân sự chủ chốt của lực lượng cách mạng tại đây. Ông từng giữ các chức vụ như Khu trưởng Khu 8, Phó tư lệnh Nam Bộ, Tư lệnh kiêm Chính ủy Sài Gòn – Gia Định, Tư lệnh Phân liên khu miền Đông và Phó tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam.
Một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp của Trần Văn Trà là thời kỳ ông giữ cương vị Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam. Đây là thời điểm chiến trường miền Nam có những chuyển biến lớn, đòi hỏi lực lượng cách mạng vừa phải duy trì chiến tranh nhân dân, vừa xây dựng và phát triển các lực lượng chủ lực, từng bước nâng cao khả năng tác chiến quy mô lớn.
Trên cương vị chỉ huy, Trần Văn Trà cùng Bộ tư lệnh Miền tham gia tổ chức, điều hành nhiều hoạt động quân sự quan trọng. Kinh nghiệm của ông được hình thành từ chính thực tiễn chiến trường: nắm chắc địa bàn, đánh giá đúng tương quan lực lượng, kết hợp lực lượng địa phương với bộ đội chủ lực và đặc biệt chú trọng tạo thế, tạo lực để chuyển hóa từ những thắng lợi từng bước thành những đột phá có ý nghĩa chiến lược.
Sau khi Hiệp định Paris về Việt Nam được ký kết tháng 1-1973, Trần Văn Trà được cử làm Trưởng đoàn đại biểu quân sự của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tại Ban Liên hợp quân sự bốn bên ở Sài Gòn. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt, bởi ông phải chuyển từ vai trò một người trực tiếp chỉ huy chiến trường sang hoạt động trong lĩnh vực quân sự - ngoại giao.
Tuy nhiên, bước ngoặt quan trọng tiếp theo lại diễn ra trên chiến trường. Cuối năm 1974, Trần Văn Trà cùng các cán bộ lãnh đạo, chỉ huy chiến trường B2 tham gia đánh giá tình hình và xây dựng kế hoạch tác chiến. Ông đặc biệt chú trọng những địa bàn có khả năng tạo đột phá về chiến lược. Trong Chiến dịch Đường 14 - Phước Long cuối năm 1974 và đầu năm 1975, những đề xuất về cách đánh và hướng tiến công đã góp phần tạo nên một thắng lợi có giá trị thăm dò chiến lược, giúp Bộ Chính trị có thêm cơ sở đánh giá phản ứng của Mỹ và khả năng của quân đội Sài Gòn.
Chiến thắng Phước Long, cùng những chuyển biến nhanh chóng của chiến trường đầu năm 1975, đã tạo ra thời cơ đặc biệt. Sau thắng lợi ở Tây Nguyên, Huế và Đà Nẵng, thế phòng thủ của chính quyền Sài Gòn suy yếu nhanh chóng. Trên hướng Đông, Xuân Lộc trở thành một điểm phòng thủ quan trọng nhằm ngăn chặn lực lượng cách mạng tiến về Sài Gòn. Trần Văn Trà trực tiếp quan tâm đến chiến trường này và đề xuất phương án tác chiến nhằm phá vỡ hệ thống phòng thủ của đối phương. Thay vì chỉ tập trung đánh vào thị xã, lực lượng của ta được tổ chức đánh vào những vị trí then chốt bên ngoài, cắt các tuyến giao thông và cô lập Xuân Lộc. Ngày 21-4-1975, tuyến phòng thủ Xuân Lộc bị phá vỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho các lực lượng tiến về Sài Gòn.
Ngày 8-4-1975, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định thành lập Bộ tư lệnh Chiến dịch giải phóng Sài Gòn - Gia Định. Đến ngày 14-4, chiến dịch được mang tên Chiến dịch Hồ Chí Minh. Đại tướng Văn Tiến Dũng được giao làm Tư lệnh, đồng chí Phạm Hùng làm Chính ủy; các Phó tư lệnh gồm Trần Văn Trà, Lê Đức Anh, Lê Trọng Tấn và Đinh Đức Thiện.
Việc Trần Văn Trà được giao giữ cương vị Phó tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh có ý nghĩa quan trọng. Ông là người có nhiều năm trực tiếp chỉ huy ở chiến trường miền Nam, hiểu rõ địa hình, lực lượng và đặc điểm tác chiến tại khu vực Sài Gòn - Gia Định. Kinh nghiệm ấy bổ sung cho cơ quan chỉ huy chiến dịch trong quá trình xây dựng phương án tiến công vào trung tâm đầu não cuối cùng của đối phương.
Ngày 22-4-1975, Đảng ủy và Bộ tư lệnh chiến dịch họp thông qua kế hoạch tiến công Sài Gòn - Gia Định. Bộ tư lệnh xác định phải tiến công với tinh thần thần tốc, táo bạo, bất ngờ và chắc thắng. Chiến dịch được tổ chức thành năm hướng lớn, với lực lượng gồm bốn quân đoàn chủ lực cùng Đoàn 232 tương đương quân đoàn. Mục tiêu là phá vỡ hệ thống phòng thủ bên ngoài, đồng thời nhanh chóng hình thành các mũi thọc sâu tiến vào nội đô, đánh chiếm những cơ quan đầu não.
17 giờ ngày 26-4-1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh chính thức bắt đầu. Các cánh quân đồng loạt tiến công, nhanh chóng phá vỡ những tuyến phòng thủ quan trọng. Đến ngày 30-4, các lực lượng cách mạng từ nhiều hướng tiến vào nội đô Sài Gòn. 11 giờ 30 phút, cờ của Quân Giải phóng được cắm trên nóc Dinh Độc Lập, Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, miền Nam được giải phóng, đất nước bước vào thời kỳ thống nhất.
Nhìn lại cuộc đời và sự nghiệp của Trần Văn Trà, có thể thấy con đường từ một người hoạt động cách mạng ở Quảng Ngãi đến một vị tướng giữ trọng trách Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam rồi Phó tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh là một hành trình gắn liền với những bước phát triển của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX. Điều đáng chú ý ở ông là kinh nghiệm thực tiễn chiến trường, khả năng nắm bắt tình hình và tư duy tổ chức tác chiến được tích lũy qua nhiều thập niên.
Trần Văn Trà qua đời năm 1996, hưởng thọ 77 tuổi. Ông để lại dấu ấn trong lịch sử quân sự Việt Nam với tư cách một vị tướng gắn bó sâu sắc với chiến trường Nam Bộ và với những chiến dịch quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Từ những năm tháng chỉ huy lực lượng ở miền Nam đến những ngày cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh, cuộc đời ông phản ánh một phần hành trình lâu dài, gian khổ nhưng quyết liệt của lực lượng cách mạng hướng tới mục tiêu giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Vai trò của Trần Văn Trà trong Chiến dịch Hồ Chí Minh vì thế không thể tách rời khỏi đóng góp chung của cả một tập thể lãnh đạo, chỉ huy và hàng triệu cán bộ, chiến sĩ, nhân dân. Chiến thắng ngày 30-4-1975 là kết quả của quá trình chuẩn bị lâu dài, của nghệ thuật chỉ đạo chiến lược, sức mạnh chiến tranh nhân dân và sự phối hợp của các lực lượng trên toàn chiến trường. Trong dòng chảy lịch sử ấy, Trần Văn Trà là một trong những người đã góp phần quan trọng biến thời cơ chiến lược thành thắng lợi quyết định, mở ra một chương mới trong lịch sử dân tộc – chương của đất nước thống nhất và hòa bình.



