Trần Văn Xuân — người dùng lượng giác tạo khung ngắm cho tên lửa A72
Sau trận đầu mất năm đồng đội, Trần Văn Xuân thay đổi cách bố trí A72, rồi tháng 9-1972 dùng lượng giác thiết kế khung điểm đón trên máy ngắm 12,7 mm, giúp đơn vị bắn rơi ngay một chiếc C-47.
Trận đầu sử dụng tên lửa A72 của tiểu đội Trần Văn Xuân kết thúc bằng một tổn thất nặng nề. Hai xạ thủ Cấy và Thống phóng hai quả nhưng không hạ được mục tiêu; luồng khói từ tên lửa chỉ thẳng vị trí trận địa, máy bay đối phương quay lại phản kích và năm chiến sĩ hy sinh. Xuân nhận ra khoảng cách giữa lý thuyết thao trường với chiến trường không nằm ở thao tác bóp cò, mà ở chỗ đặt con người và vũ khí. Bộ binh thường đưa A72 lên tuyến đối đầu trực tiếp, trong khi loại tên lửa vác vai này cần nằm lùi khoảng một kilômét để có đủ góc quan sát và thời gian bắt mục tiêu. Ba hố trận địa, mỗi hố rộng khoảng 2,2 mét, sâu 1,1 mét, tốn gần cả đêm đào; đến sáng lại không còn thời gian làm hầm trú ẩn. Người bắn gần như phơi mình trên mặt đất. Từ cái giá của năm đồng đội, chàng sinh viên thủy lợi quyết định thay đổi cả tham số bắn lẫn cách xây dựng trận địa.
Trần Văn Xuân sinh năm 1948 tại Thường Tín, Hà Nội. Năm 1971, ông đang học năm thứ năm Khoa Thủy công–Thủy điện, Trường Đại học Thủy lợi, thuộc nhóm sinh viên sắp hoàn thành chương trình kỹ sư. Khi nhập ngũ, kiến thức toán và kỹ thuật không biến ông ngay thành người lính giỏi, nhưng cho ông một cách nhìn: mỗi hiện tượng đều có nguyên nhân có thể đo, so sánh và điều chỉnh. Xuân được đưa đi bồi dưỡng sử dụng A72, loại tên lửa phòng không vác vai do Liên Xô viện trợ và bắt đầu được đưa vào chiến trường đầu năm 1972. Vũ khí cho phép tổ ba người cơ động cùng bộ binh, bất ngờ đánh máy bay bay thấp, nhưng tầm quan sát của người bắn bị giới hạn bởi địa hình, cây cối và thời gian rất ngắn khi mục tiêu xuất hiện. Muốn tên lửa bắt được nguồn nhiệt, xạ thủ phải phát hiện sớm, đưa ống phóng đúng hướng và giữ bình tĩnh khi máy bay đang lao tới.
Sau trận đầu, Xuân đề nghị thay tham số từ 2.000 xuống 0, tức điều chỉnh cách tính thời gian bắt và bắn mục tiêu cho phù hợp thực tế. Ông cũng bỏ cách đào ba hố cố định, ưu tiên làm hầm trú ẩn trước. Khi cần chiến đấu, tổ A72 quan sát cây cỏ để xác định chiều gió, chờ hỏa lực đối phương dứt rồi cơ động xuôi theo gió, tận dụng ngay hố bom hoặc hố pháo làm vị trí phóng. Cách làm giải quyết đồng thời hai vấn đề: không mất cả đêm tạo một trận địa dễ bị phát hiện, và sau khi bắn có thể rời khỏi hướng khói để về hầm. Gió vốn làm luồng khói lộ vị trí được biến thành yếu tố hỗ trợ lựa chọn đường cơ động. Đây là sáng kiến không đòi hỏi thiết bị mới; nó thay đổi thứ tự ưu tiên giữa công sự chiến đấu và nơi bảo toàn lực lượng, dựa trên quan sát đối phương thường đánh trả theo dấu khói.
Tháng 9 năm 1972, đơn vị A72 phối thuộc với Tiểu đoàn 24 cao xạ. Tiểu đoàn trưởng Chung gợi ý nghiên cứu máy ngắm của súng phòng không 12,7 mm để tạo một khung điểm đón cho tên lửa. A72 cần người bắn ước lượng hướng, độ cao và tốc độ mục tiêu bằng mắt, trong khi máy ngắm 12,7 mm đã có cấu trúc hỗ trợ tính trước vị trí máy bay sẽ bay tới. Trần Văn Xuân vận dụng lượng giác, thiết lập mối liên hệ giữa góc quan sát, độ xa, độ cao và đường bay, rồi chuyển kết quả thành một khung điểm đón có thể dùng ngoài trận địa. Công việc nghe như bài tập kỹ thuật, nhưng phải đáp ứng yêu cầu rất thực tế: chiến sĩ trình độ khác nhau đều nhìn vào và sử dụng nhanh, dụng cụ chịu được cơ động, còn kết quả phải đủ chính xác trong vài giây mục tiêu xuất hiện.
Ngay trận đầu áp dụng, chiến sĩ Doanh của Tiểu đoàn 24, sau khi được tổ A72 hướng dẫn, dùng phương pháp mới bắn rơi một chiếc C-47. Kết quả chứng minh khung điểm đón không chỉ đúng trên giấy. Thay vì để từng xạ thủ tự phán đoán hoàn toàn bằng kinh nghiệm, sáng kiến cung cấp một chuẩn chung để phát hiện và đón mục tiêu. Xuân cho biết hiệu suất lý thuyết do phía Liên Xô nêu cho A72 là 0,3, còn tổng kết chiến trường Việt Nam đạt 0,375. Những tên lửa vận chuyển đường dài từ miền Bắc vào Nam còn có tỷ lệ hư hỏng, nên nếu chỉ tính đạn hoạt động tốt, hiệu suất thực tế cao hơn. Các con số 0,3 và 0,375 tưởng nhỏ, nhưng trong phòng không, mức tăng ấy đồng nghĩa nhiều máy bay bị ngăn chặn hơn và nhiều đơn vị bộ binh dưới đất tránh được bom, rocket.
Giá trị của cách làm nằm ở việc ghép tri thức từ nhiều lực lượng. Tiểu đoàn trưởng cao xạ đưa ra gợi ý; người từng học thủy công dùng lượng giác để tính; chiến sĩ A72 chuyển thành thao tác; xạ thủ Doanh là người trực tiếp kiểm nghiệm bằng một mục tiêu bị bắn rơi. Không ai trong chuỗi ấy có thể tự nhận toàn bộ thành quả. Xuân cũng không xem sáng kiến như lý do để đứng ngoài trận địa. A72 thường hoạt động rất phân tán, mỗi tổ ba người hoặc một tiểu đội được phối thuộc cho đơn vị khác, phải tự giải quyết ăn ở, liên lạc và chọn chỗ bắn. Vì phân tán, chiến công của họ dễ hòa vào báo cáo chung; nhiều người chịu ảnh hưởng chất độc hóa học hoặc hy sinh mà ít được nhắc. Sau chiến tranh, ông cùng đồng đội lập Ban liên lạc bạn chiến đấu A72 để tìm lại người cũ, hỗ trợ nhau và tập hợp thành tích.
Trần Văn Xuân sau này mang quân hàm Đại tá và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tuy nhiên, câu chuyện đáng nhớ nhất không phải một khoảnh khắc cá nhân bắn hạ máy bay, mà là phản ứng của ông sau thất bại đầu tiên. Năm đồng đội mất có thể khiến người sống sót sợ vũ khí, đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc giữ nguyên quy trình vì đó là điều đã được dạy. Xuân chọn phân tích: vị trí quá gần tuyến một, công sức đào hố làm thiếu hầm tránh, luồng khói tạo đường chỉ mục tiêu và tham số chưa phù hợp. Mỗi nguyên nhân dẫn đến một thay đổi cụ thể. Tư duy kỹ sư từ giảng đường không thay thế kinh nghiệm chiến trường; nó giúp ông biến kinh nghiệm đau xót thành phương án mà người khác có thể học và lặp lại.
Từ ba chiếc hố rộng 2,2 mét, sâu 1,1 mét đến khung điểm đón dùng lượng giác là một hành trình đổi mới rất thực tế. Sáng kiến của Trần Văn Xuân không cần phòng thí nghiệm hoàn chỉnh, bởi chiến trường chính là nơi đặt câu hỏi và kiểm nghiệm. Ông quan sát chiều gió bằng cây cỏ, lấy hố bom của đối phương làm trận địa, mượn máy ngắm súng 12,7 mm để bổ sung cho tên lửa hiện đại và biến công thức toán thành dấu ngắm dễ dùng. Câu chuyện ấy làm rõ một dạng anh hùng ít ồn ào: dám thừa nhận cách cũ chưa phù hợp, học từ tổn thất và chia kết quả cho cả đơn vị. A72 là vũ khí do nước ngoài viện trợ, nhưng hiệu quả tại Việt Nam được tạo ra bởi những người như Trần Văn Xuân, biết điều chỉnh công nghệ theo địa hình, con người và nhịp chiến đấu cụ thể của mình.



