TRẦN XUÂN MÙI – NGƯỜI GIỮ NHỊP BẦU TRỜI TRONG NHỮNG NĂM THÁNG GIAN KHÓ
Câu chuyện kể về Anh hùng Lao động Trần Xuân Mùi – người phi công đã đi qua những năm tháng chiến tranh, góp phần tiếp quản sân bay Tân Sơn Nhất sau ngày đất nước thống nhất và dành trọn tâm huyết cho sự nghiệp xây dựng, hiện đại hóa ngành hàng không, đặc biệt là hành trình góp phần đưa Việt Nam từng bước làm chủ vùng trời và khôi phục quyền điều hành FIR Hồ Chí Minh.

Có những người đi vào lịch sử bằng những chiến công nơi mặt đất. Nhưng cũng có những con người lặng lẽ góp phần làm nên những trang sử của đất nước từ trên những đường bay, trong buồng lái, tại những sân bay vừa đi qua chiến tranh và giữa một bầu trời từng bị chia cắt bởi muôn vàn giới hạn. Câu chuyện về Anh hùng Lao động Trần Xuân Mùi là câu chuyện của một con người đã dành tuổi trẻ cho những chuyến bay, dành những năm tháng chiến tranh và hậu chiến để phục vụ Tổ quốc, rồi tiếp tục dành tâm huyết xây dựng nền quản lý bay Việt Nam trong thời kỳ đổi mới.
Sinh năm 1942 tại Nam Định, Trần Xuân Mùi trưởng thành trong một đất nước đang trải qua những năm tháng đầy biến động. Năm 1961, sau khi hoàn thành khóa đào tạo phi công, ông tiếp tục được huấn luyện để thực hiện nhiệm vụ bay quân sự và vận tải trong Đoàn bay 919. Từ đó, một hành trình dài gắn với bầu trời Việt Nam bắt đầu – hành trình của một người phi công, một người lính và sau này là người đặt nhiều tâm huyết vào sự nghiệp quản lý bay dân dụng Việt Nam. (vatm.vn)
Những năm đầu thập niên 1960, bầu trời miền Bắc chưa có dáng vẻ nhộn nhịp của những chuyến bay dân dụng như hôm nay. Đất nước vừa đi qua một cuộc chiến tranh, đang bắt tay vào công cuộc xây dựng trong muôn vàn thiếu thốn, nhưng những dấu hiệu của một cuộc đối đầu mới đã dần hiện rõ. Trong hoàn cảnh ấy, lớp thanh niên như Trần Xuân Mùi lớn lên với một lựa chọn gần như tự nhiên của thế hệ mình: khi Tổ quốc cần, tuổi trẻ phải sẵn sàng lên đường.
Sau khóa đào tạo phi công thể thao, Trần Xuân Mùi được huấn luyện chuyển loại sang lái máy bay quân sự và vận tải cho Đoàn bay 919. Đó là môi trường rèn luyện đặc biệt, nơi những người phi công không chỉ học cách điều khiển máy bay mà còn học tính kỷ luật, sự bình tĩnh và tinh thần trách nhiệm. Trên bầu trời, chỉ một quyết định thiếu chính xác cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, mỗi chuyến bay đều là một bài học về bản lĩnh.
Tuổi trẻ của Trần Xuân Mùi trôi đi cùng tiếng động cơ, những đường băng và những buồng lái. Khi đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh ác liệt, những người làm nhiệm vụ trên không hiểu rằng bầu trời không chỉ là khoảng không rộng lớn. Đó còn là một mặt trận.
Có những chuyến bay mang theo hàng hóa, có những chuyến bay thực hiện nhiệm vụ vận tải, có những hành trình gắn với những yêu cầu đặc biệt của đất nước. Mỗi lần máy bay cất cánh là một lần người phi công mang theo trách nhiệm. Không phải ai dưới mặt đất cũng biết tên người đang ngồi sau cần lái, nhưng đối với những người phi công, điều quan trọng nhất là hoàn thành nhiệm vụ và đưa chuyến bay trở về an toàn.
Trần Xuân Mùi trưởng thành trong chính những năm tháng như thế.
Ông không phải là người của những lời nói lớn lao. Cuộc đời nghề nghiệp của ông được ghi dấu chủ yếu bằng những chuyến bay, những nhiệm vụ và những quyết định được đưa ra trong những thời điểm đất nước đứng trước nhiều thử thách. Từ một phi công trẻ, ông dần tích lũy kinh nghiệm, bản lĩnh và sự am hiểu sâu sắc về hoạt động hàng không.
Rồi mùa xuân năm 1975 đến.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân diễn ra với tốc độ chưa từng có. Từng vùng đất được giải phóng. Những sân bay vốn thuộc quyền kiểm soát của chính quyền cũ lần lượt được tiếp quản. Trong dòng chảy hối hả của những ngày lịch sử ấy, Trần Xuân Mùi tham gia lực lượng tiếp quản sân bay Tân Sơn Nhất.
Đó không chỉ là việc tiếp nhận một sân bay.
Đó là tiếp nhận một phần của đất nước vừa trở về với nhân dân.
Sau nhiều năm chiến tranh, những đường băng ở miền Nam bắt đầu bước sang một giai đoạn mới. Trên những công trình từng phục vụ cho một bộ máy khác, giờ đây những người Việt Nam phải bắt tay vào tổ chức lại hoạt động, tiếp quản trang thiết bị, khôi phục các điều kiện cần thiết và từng bước đưa hàng không thống nhất vào một hệ thống chung của đất nước.
Đối với Trần Xuân Mùi, đó là một dấu mốc khó quên.
Sau ngày miền Nam giải phóng, ông được giao nhiệm vụ lái các loại máy bay vận tải và chở khách như DC-4, DC-6. Những chiếc máy bay ấy đã mở ra cho ông một chặng đường mới: từ người phi công được rèn luyện trong môi trường quân sự, ông tiếp tục thích ứng với những yêu cầu ngày càng đa dạng của ngành hàng không.
Nhưng cuộc đời của người phi công ấy chưa dừng lại ở những chuyến bay thời bình.
Năm 1978, khi đất nước đứng trước những yêu cầu bảo vệ Tổ quốc mới, Trần Xuân Mùi tiếp tục thực hiện nhiệm vụ tại chiến trường Campuchia và sau đó là khu vực biên giới phía Bắc năm 1979. Những năm tháng ấy một lần nữa nhắc nhở thế hệ của ông rằng hòa bình vừa giành được vẫn cần được bảo vệ bằng sự sẵn sàng và trách nhiệm.
Sau những nhiệm vụ ấy, Trần Xuân Mùi tiếp tục chuyển loại sang lái máy bay TU-134 và nhiều năm giữ vai trò đội trưởng đội bay. Một người phi công muốn làm chủ một loại máy bay mới không chỉ cần kỹ năng mà còn phải không ngừng học hỏi. Công nghệ thay đổi, yêu cầu của những chuyến bay thay đổi, nhưng nguyên tắc thì không thay đổi: an toàn phải được đặt lên hàng đầu.
Chính những năm tháng gần gũi với buồng lái đã tạo nên một Trần Xuân Mùi rất khác khi sau này ông chuyển sang lĩnh vực quản lý bay. Ông hiểu người phi công cần gì từ mặt đất. Ông hiểu cảm giác của người đang điều khiển một chiếc máy bay khi cần thông tin chính xác, khi cần liên lạc thông suốt và khi cần một hệ thống điều hành đủ năng lực để bảo đảm an toàn.
Có lẽ vì thế, khi bước sang một cương vị mới, ông không nhìn ngành quản lý bay đơn thuần bằng con mắt của một nhà quản lý.
Ông nhìn nó từ góc nhìn của người đã từng ở trên bầu trời.
Cuối những năm 1980, Trần Xuân Mùi được giao nhiệm vụ quan trọng trong lĩnh vực quản lý bay, gắn với một nhiệm vụ mang ý nghĩa đặc biệt đối với hàng không Việt Nam: chuẩn bị cho quá trình giành lại quyền điều hành toàn bộ Vùng thông báo bay Hồ Chí Minh, hay còn gọi là FIR Hồ Chí Minh.
Đó là một câu chuyện ít tiếng súng nhưng không kém phần cam go.
Sau năm 1975, do những điều kiện lịch sử và kỹ thuật đặc biệt, phần vùng trời quốc tế trên Biển Đông thuộc FIR Sài Gòn trước đây đã được giao tạm thời cho các trung tâm kiểm soát của Bangkok, Singapore và Hong Kong điều hành. Sau khi đất nước thống nhất, Việt Nam xác định mục tiêu từng bước giành lại quyền điều hành toàn bộ vùng thông báo bay này. Nhưng mong muốn thôi là chưa đủ.
Muốn được cộng đồng hàng không quốc tế công nhận, Việt Nam phải chứng minh năng lực thực sự.
Phải có hệ thống kỹ thuật.
Phải có radar.
Phải có trung tâm kiểm soát.
Phải có đội ngũ kiểm soát viên được đào tạo bài bản.
Phải có khả năng bảo đảm cho các chuyến bay quốc tế hoạt động an toàn, điều hòa và hiệu quả.
Đó là một bài toán cực kỳ khó trong bối cảnh đất nước còn nghèo, cơ sở hạ tầng còn hạn chế và ngành hàng không đang từng bước hội nhập với thế giới. (Nhà báo đặc biệt)
Cuối năm 1988, Trần Xuân Mùi được bổ nhiệm làm Vụ trưởng Quản lý bay và trực tiếp tham gia vào những công việc chuẩn bị cho chương trình khôi phục FIR Hồ Chí Minh. Từ đây, người phi công năm nào bước vào một “mặt trận” mới – mặt trận của công nghệ, quản lý, đào tạo và đấu tranh để khẳng định năng lực của Việt Nam trên trường quốc tế. (Nhà báo đặc biệt)
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ông hiểu rằng không thể bước vào một cuộc đấu tranh quốc tế chỉ bằng ý chí.
Ý chí phải được chứng minh bằng năng lực.
Và năng lực phải được thể hiện bằng những con số, những thiết bị, những con người và khả năng vận hành thực tế.
Từ kinh nghiệm gần bốn mươi năm gắn bó với việc lái máy bay, trong đó có nhiều năm thực hiện các nhiệm vụ chuyên cơ, Trần Xuân Mùi đặc biệt quan tâm đến việc hiện đại hóa phương thức điều hành bay. Theo cách nói giản dị nhưng dễ hiểu của ông, hệ thống quản lý bay phải bảo đảm “nói rõ, nghe rõ, nhìn rõ”.
“Nói rõ” là liên lạc thông suốt.
“Nghe rõ” là thông tin không được sai lệch.
“Nhìn rõ” là người điều hành phải có khả năng giám sát chính xác hoạt động của máy bay.
Đằng sau ba chữ giản dị ấy là cả một hệ thống kỹ thuật hiện đại mà Việt Nam lúc bấy giờ còn đang thiếu.
Những ngày đó, ngành hàng không phải đối mặt với câu hỏi lớn: tiền đâu để đầu tư?
Đất nước còn rất nghèo.
Nguồn ngoại tệ vô cùng quý giá.
Nhưng nếu không đầu tư, Việt Nam không thể có đủ điều kiện để tiếp nhận và điều hành vùng trời rộng lớn.
Và rồi, với sự quan tâm của Nhà nước, một nguồn lực quan trọng đã được dành cho việc đầu tư hệ thống quản lý bay. Những kế hoạch hiện đại hóa bắt đầu được triển khai. Các trung tâm điều hành, hệ thống thông tin, dẫn đường và radar từng bước được xây dựng.
Nhưng có tiền chưa phải đã giải quyết được tất cả.
Có những thiết bị nặng hàng chục, hàng trăm tấn phải được vận chuyển đến những vị trí đặc biệt trên núi cao. Có nơi chưa có đường, người ta phải mở đường. Có nơi địa hình hiểm trở, cán bộ và công nhân phải tìm mọi cách đưa thiết bị lên vị trí lắp đặt.
Những người làm quản lý bay ngày ấy đã lao động với một tinh thần đặc biệt.
Họ hiểu rằng mỗi công trình hoàn thành không chỉ là thêm một thiết bị.
Đó là thêm một điều kiện để Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu giành lại quyền điều hành vùng trời của mình.
Trần Xuân Mùi không đứng ngoài những công việc ấy.
Ông đi cùng các cán bộ, kỹ sư, chuyên gia và người lao động. Ông trực tiếp tham gia chỉ đạo, bàn bạc, tính toán và tìm kiếm những giải pháp phù hợp. Với ông, đây không còn đơn thuần là một dự án đầu tư.
Đó là nhiệm vụ của cả một thế hệ.
Có những công việc trước đó ngành quản lý bay Việt Nam chưa từng thực hiện. Không có nhiều kinh nghiệm để tham khảo. Không có sẵn một con đường để đi.
Nhưng đôi khi, chính trong những hoàn cảnh như thế, những con người có tinh thần tiên phong lại thể hiện rõ nhất giá trị của mình.
Trần Xuân Mùi và các cộng sự đã lựa chọn một hướng đi táo bạo: đầu tư hệ thống radar hiện đại, không chỉ đáp ứng yêu cầu trước mắt mà còn tính đến sự phát triển lâu dài của ngành.
Đó là một quyết định đòi hỏi tầm nhìn.
Bởi vào thời điểm ấy, mật độ hoạt động bay của Việt Nam chưa cao. Có ý kiến cho rằng chưa nhất thiết phải đầu tư lớn. Nhưng Trần Xuân Mùi hiểu rằng nếu chỉ nhìn vào hiện tại, ngành hàng không sẽ mãi đi sau.
Muốn bước ra thế giới, phải chuẩn bị cho tương lai.
Việt Nam đã đầu tư các tổ hợp radar hiện đại, từng bước xây dựng năng lực giám sát và điều hành bay. Đó là một bước đi quan trọng để chứng minh với cộng đồng hàng không quốc tế rằng Việt Nam không chỉ có nguyện vọng mà còn có khả năng thực sự để đảm nhận trách nhiệm. (Nhà báo đặc biệt)
Song song với việc đầu tư thiết bị là câu chuyện về con người.
Máy móc dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn năng lực của những người vận hành.
Trần Xuân Mùi hiểu điều đó hơn ai hết.
Ông quyết định đưa đội ngũ kiểm soát viên không lưu của Việt Nam sang Bangkok để huấn luyện trong môi trường thực tế. Đây là một quyết định mang tính thực tiễn cao. Những con người sau này trực tiếp điều hành FIR Hồ Chí Minh cần không chỉ kiến thức sách vở mà còn phải có kinh nghiệm, bản lĩnh và khả năng xử lý những tình huống phức tạp trong hoạt động hàng không quốc tế.
Từng lớp kiểm soát viên được đào tạo.
Từng hệ thống được hoàn thiện.
Từng công trình được gấp rút triển khai.
Thời gian trôi nhanh, trong khi cuộc “chạy đua” để đáp ứng các yêu cầu quốc tế ngày càng gấp gáp.
Rồi năm 1993 đến.
Tại Hội nghị Không vận khu vực châu Á – Thái Bình Dương lần thứ ba, RAN-3, Việt Nam bước vào một cuộc đấu tranh quan trọng trên bàn đàm phán. Đây không phải là một cuộc đấu tranh bằng sức mạnh quân sự.
Đây là cuộc đấu tranh bằng lập luận, bằng năng lực, bằng sự chuẩn bị kỹ lưỡng và bằng uy tín chuyên môn.
Phía sau những cuộc thảo luận quốc tế là nhiều năm chuẩn bị của cả ngành hàng không.
Trần Xuân Mùi hiểu rằng Việt Nam cần phải cho thế giới thấy mình đã sẵn sàng. Ông cùng các cộng sự đã chủ động công bố thông tin về việc Việt Nam đầu tư những hệ thống kỹ thuật hiện đại để quản lý vùng trời. Đó là một thông điệp rõ ràng: Việt Nam không chỉ nói về quyền điều hành FIR Hồ Chí Minh, Việt Nam đang chuẩn bị đầy đủ để thực hiện trách nhiệm ấy.
Sau quá trình đấu tranh và chuẩn bị, một kết quả quan trọng đã đến.
Ngày 24 tháng 11 năm 1993, ICAO ra nghị quyết để Việt Nam tiếp nhận quyền điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh sau một năm.
Nhưng niềm vui chưa kịp kéo dài thì một cuộc chạy đua mới bắt đầu.
Chỉ còn chưa đầy một năm.
Hệ thống phải hoàn thành.
Thiết bị phải được lắp đặt.
Con người phải sẵn sàng.
Mọi quy trình phải được kiểm tra.
Một lần nữa, những người làm quản lý bay bước vào những ngày tháng làm việc gần như không biết mệt mỏi.
Đằng sau sự kiện lịch sử là hàng nghìn công việc nhỏ.
Một tuyến đường phải được mở.
Một trạm radar phải được lắp đặt.
Một thiết bị phải được kiểm tra.
Một kiểm soát viên phải được huấn luyện.
Một quy trình phải được hoàn thiện.
Và tất cả đều phải đúng thời hạn.
Trần Xuân Mùi, với trách nhiệm của người đứng đầu lĩnh vực quản lý bay, hiểu rằng không được phép có sự chủ quan.
Một hệ thống quản lý bay không thể hoạt động bằng tinh thần “làm tạm”.
Bởi phía trên bầu trời là những chuyến bay chở theo hàng trăm con người.
Không lưu là công việc của sự chính xác.
Không có chỗ cho sai sót.
Không có chỗ cho sự chậm trễ.
Đúng 0 giờ ngày 8 tháng 12 năm 1994, Trung tâm Kiểm soát đường dài Hồ Chí Minh chính thức tiếp nhận và điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh.
Khoảnh khắc ấy có lẽ là một trong những dấu mốc đáng nhớ nhất trong cuộc đời Trần Xuân Mùi.
Sau nhiều năm chuẩn bị, sau những cuộc họp, những chuyến công tác, những công trình trên núi cao, những lớp đào tạo, những cuộc đấu tranh trên trường quốc tế, giờ đây những người Việt Nam đã chính thức trực tiếp điều hành phần vùng trời mà đất nước đã kiên trì đấu tranh để giành lại quyền quản lý.
Một “trận chiến” kéo dài mười tám năm đã đi đến kết quả.
Không có tiếng súng.
Không có những đoàn quân tiến vào thành phố.
Nhưng đó vẫn là một chiến thắng.
Chiến thắng của trí tuệ.
Của sự kiên trì.
Của tinh thần tự lực.
Và của niềm tin rằng một đất nước dù từng trải qua chiến tranh, dù còn nghèo khó, vẫn có thể từng bước làm chủ những lĩnh vực công nghệ cao nếu biết chuẩn bị và dám đi những bước đi táo bạo. (Nhà báo đặc biệt)
Đối với Trần Xuân Mùi, nhiệm vụ ấy không phải thành tích của riêng một cá nhân.
Ông luôn nhìn đó là kết quả của một tập thể, của nhiều thế hệ cán bộ, kỹ sư, kiểm soát viên và người lao động đã âm thầm cống hiến.
Có lẽ đó cũng là một nét đáng quý trong con người ông.
Từ người phi công trong những năm tháng chiến tranh đến người lãnh đạo ngành quản lý bay trong thời kỳ đổi mới, ông hiểu rất rõ rằng không một chuyến bay nào an toàn chỉ nhờ một con người.
Phía sau một chiếc máy bay là cả một hệ thống.
Có người kiểm tra kỹ thuật.
Có người làm công tác khí tượng.
Có người dẫn đường.
Có kiểm soát viên không lưu.
Có đội ngũ tìm kiếm, cứu nạn.
Có những con người làm việc trong phòng điều hành mà hành khách trên máy bay không bao giờ biết tên.
Nhưng chính họ góp phần giữ cho bầu trời được an toàn.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ lớn liên quan đến FIR Hồ Chí Minh, Trần Xuân Mùi tiếp tục dành tâm huyết cho việc xây dựng và phát triển ngành quản lý bay Việt Nam. Ông đặc biệt quan tâm đến công tác tìm kiếm, cứu nạn hàng không. Năm 1994, ngành quản lý bay tổ chức một trong những cuộc diễn tập tìm kiếm cứu nạn hàng không trên biển đầu tiên, với sự tham gia phối hợp của nhiều lực lượng.
Đó là một lĩnh vực rất cần thiết.
Bởi hàng không không chỉ cần chuẩn bị cho những chuyến bay bình thường.
Một hệ thống chuyên nghiệp còn phải sẵn sàng cho những tình huống bất thường.
Phải biết phối hợp.
Phải có phương án.
Phải có con người được huấn luyện.
Một lần nữa, Trần Xuân Mùi nhìn thấy trước những yêu cầu lâu dài của ngành và dành sự quan tâm cho việc xây dựng nền tảng từ sớm. (VATM)
Năm 2000, Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới cho Trần Xuân Mùi. Cùng với đó, Trung tâm Quản lý bay dân dụng Việt Nam cũng được ghi nhận bằng danh hiệu cao quý.
Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với những đóng góp trong một chặng đường dài.
Nhưng nếu nhìn vào cuộc đời ông, có thể thấy danh hiệu chỉ là điểm nhấn của một hành trình đã bắt đầu từ rất lâu.
Từ năm 1961, chàng trai trẻ bước vào nghề bay.
Sau đó là những năm tháng thực hiện nhiệm vụ trong chiến tranh.
Là ngày tiếp quản sân bay Tân Sơn Nhất trong mùa xuân thống nhất.
Là những chuyến bay trong những năm đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh.
Là những nhiệm vụ mới khi biên giới Tổ quốc cần được bảo vệ.
Là quá trình chuyển từ người phi công sang người làm công tác quản lý.
Và rồi là “trận chiến” kéo dài nhiều năm để từng bước khôi phục quyền điều hành FIR Hồ Chí Minh.
Một cuộc đời đi qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Nhưng có một điểm chung xuyên suốt: sự gắn bó với bầu trời Việt Nam.
Điều đáng nói là Trần Xuân Mùi không chỉ sống trong ký ức về những thành tựu đã qua.
Sau khi nghỉ hưu, ông vẫn tiếp tục theo dõi sự phát triển của ngành. Những thay đổi của hệ thống quản lý bay, những công nghệ mới, những bước phát triển của hàng không Việt Nam vẫn luôn là điều ông quan tâm.
Bởi đối với một người đã dành gần cả cuộc đời cho nghề, nghỉ hưu không có nghĩa là ngừng yêu nghề.
Bầu trời vẫn ở đó.
Những đường bay vẫn được mở rộng.
Những thế hệ kiểm soát viên mới vẫn tiếp tục công việc.
Và những thành quả mà thế hệ ông góp phần xây dựng vẫn được kế thừa.
Nhiều năm sau, khi nhắc lại chặng đường giành lại quyền điều hành FIR Hồ Chí Minh, Trần Xuân Mùi vẫn nhấn mạnh đến công lao của tập thể và những thế hệ đi trước. Có lẽ đó là cách ông nhìn về thành công: một cá nhân có thể đóng góp dấu ấn, nhưng lịch sử luôn là kết quả của sự chung sức của rất nhiều con người.
Câu chuyện về Anh hùng Lao động Trần Xuân Mùi vì thế không chỉ là câu chuyện về một phi công.
Đó còn là câu chuyện về sự chuyển mình của một thế hệ.
Một thế hệ trưởng thành trong chiến tranh nhưng không chỉ biết chiến đấu.
Sau hòa bình, họ tiếp tục xây dựng.
Khi đất nước còn khó khăn, họ tìm cách vượt qua.
Khi công nghệ còn lạc hậu, họ học hỏi.
Khi thế giới đặt ra những tiêu chuẩn cao, họ không lùi bước mà chuẩn bị để đáp ứng.
Đó là tinh thần của thời đại mà Trần Xuân Mùi đã sống.
Nếu trong những năm chiến tranh, người phi công phải đối mặt với những thử thách trên bầu trời, thì trong thời kỳ đổi mới, ông lại bước vào một thử thách khác: đưa một lĩnh vực kỹ thuật đặc biệt của Việt Nam tiến gần hơn với trình độ quốc tế.
Và ông đã cùng đồng đội làm được.
Ngày nay, khi nhìn những chiếc máy bay nối nhau trên bầu trời, ít ai biết rằng phía sau những chuyến bay ấy là một hệ thống quản lý phức tạp, được xây dựng qua nhiều thập kỷ. Có những thành quả bắt đầu từ những quyết định tưởng chừng chỉ mang tính kỹ thuật, nhưng thực chất lại là kết quả của một tầm nhìn dài hạn.
Những trạm radar.
Những trung tâm kiểm soát.
Những lớp kiểm soát viên đầu tiên được đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế.
Những cuộc đàm phán.
Những chuyến công tác.
Những đêm làm việc không kể giờ giấc.
Tất cả đã góp phần tạo nên nền móng cho sự phát triển của ngành quản lý bay Việt Nam sau này.
Và trong hành trình ấy có dấu ấn của Trần Xuân Mùi.
Một người lính đã từng đi qua những năm tháng chiến tranh.
Một phi công đã gắn bó với những chuyến bay.
Một nhà quản lý đã dành tâm huyết cho những công trình hiện đại hóa.
Một con người đã bước vào một “cuộc chiến” không tiếng súng và góp phần đưa nó đến thành công.
Có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu sắc nhất của cụm từ “một thời hoa lửa” khi kể về cuộc đời Trần Xuân Mùi.
“Thời hoa lửa” của ông không chỉ nằm trong những năm tháng chiến tranh.
Nó còn tiếp tục cháy trong những năm tháng hậu chiến.
Cháy trong khát vọng xây dựng.
Cháy trong những công việc tưởng như âm thầm.
Cháy trong ý chí không chấp nhận tụt hậu.
Và cháy trong niềm tin rằng Việt Nam phải từng bước tự làm chủ bầu trời của mình.
Trần Xuân Mùi đã đi từ buồng lái đến phòng điều hành, từ những chuyến bay của tuổi trẻ đến những quyết định mang tầm nhìn chiến lược. Con đường ấy không trải đầy hoa hồng. Đó là hành trình của học tập, thử thách, trách nhiệm và không ngừng đổi mới.
Ông thuộc về một thế hệ đã sống trong chiến tranh nhưng không bị chiến tranh giữ lại.
Họ bước ra từ khói lửa để xây dựng tương lai.
Họ biến những vùng đất hoang tàn thành những công trình mới.
Họ biến sự thiếu thốn thành động lực sáng tạo.
Họ biến những điều tưởng như không thể thành những dấu mốc của đất nước.
Với Trần Xuân Mùi, bầu trời có lẽ không chỉ là nơi những chiếc máy bay bay qua.
Đó là một phần của Tổ quốc.
Là nơi cần được bảo vệ.
Là nơi cần được làm chủ.
Là không gian mà mỗi thế hệ người Việt Nam phải tiếp tục mở rộng bằng tri thức, công nghệ và bản lĩnh.
Thời gian có thể trôi qua.
Những chiếc máy bay ông từng lái đã trở thành ký ức.
Những hệ thống kỹ thuật đầu tiên rồi cũng sẽ được thay thế bằng công nghệ hiện đại hơn.
Nhưng tinh thần của những người tiên phong vẫn còn.
Đó là tinh thần dám nghĩ.
Dám làm.
Dám chịu trách nhiệm.
Và quan trọng hơn cả, biết đặt lợi ích lâu dài của đất nước lên trên những tính toán ngắn hạn.
Bởi vậy, nhắc đến Anh hùng Lao động Trần Xuân Mùi, người ta không chỉ nhắc đến một cá nhân được trao danh hiệu cao quý.
Người ta còn nhắc đến một hành trình.
Hành trình của một chàng trai Nam Định bước vào nghề bay trong những năm tháng đất nước còn nhiều gian khó.
Hành trình của một người phi công đi qua chiến tranh và những ngày thống nhất.
Hành trình của một người cán bộ góp phần hiện đại hóa ngành quản lý bay.
Và hành trình của một con người cùng đồng đội viết nên một dấu mốc đặc biệt: góp phần khôi phục quyền điều hành toàn bộ FIR Hồ Chí Minh, để bầu trời Việt Nam được điều hành bằng chính năng lực, trí tuệ và trách nhiệm của những con người Việt Nam.
Đó là một chiến công của thời bình.
Một chiến công không vang lên bằng tiếng súng.
Nhưng được xây dựng bằng hàng nghìn ngày lao động, học tập và cống hiến.
Và trong câu chuyện ấy, Trần Xuân Mùi hiện lên như hình ảnh của một thế hệ đã dành tuổi trẻ cho đất nước, dành trí tuệ cho sự phát triển và dành cả một đời để giữ nhịp cho những chuyến bay trên bầu trời Tổ quốc.
Một thời hoa lửa đã lùi xa.
Nhưng mỗi khi một chuyến bay bình yên cất cánh, mỗi khi những tín hiệu từ mặt đất kết nối với bầu trời, mỗi khi những người làm không lưu âm thầm hoàn thành nhiệm vụ của mình, đâu đó vẫn còn dấu ấn của những thế hệ tiên phong.
Và trong những dấu ấn ấy có tên Anh hùng Lao động Trần Xuân Mùi – người đã đi qua chiến tranh, đi qua những năm tháng gian khó và dành trọn tâm huyết để góp phần đưa bầu trời Việt Nam bước vào một hành trình mới.



