TRANG BÁ PHÚC – NGƯỜI ANH HÙNG QUÊN MÌNH VÌ THƯƠNG BINH
Trong những năm tháng chiến tranh, có những người trực tiếp cầm súng chiến đấu nơi tuyến đầu. Cũng có những người không rời khỏi trận địa, nhưng nhiệm vụ của họ là đưa những người bị thương trở về phía sau, giữ lấy sự sống cho đồng đội giữa những trận bom, pháo và vòng vây của quân địch.
Họ là những người làm công tác phục vụ chiến đấu.
Trong lực lượng Thanh niên xung phong Giải phóng miền Nam, Trang Bá Phúc, thường gọi là Sáu Phúc, là một trong những người đã dành trọn tuổi trẻ cho nhiệm vụ ấy.
Ông được biết đến bởi tinh thần tận tụy với thương binh, luôn nhận phần khó khăn về mình và nhiều lần trực tiếp tham gia chiến đấu để bảo vệ đồng đội. Với những cống hiến trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2010.
Từ người thanh niên làm công tác quân y
Trang Bá Phúc sinh năm 1947, quê tại tỉnh Kiên Giang.
Từ khi còn trẻ, ông đã chứng kiến những thương tích và mất mát do chiến tranh gây ra trên quê hương. Ngày 3/2/1964, khi mới 17 tuổi, ông thoát ly gia đình, tham gia công tác tại Quân y huyện An Biên.
Công việc quân y đưa ông đến gần những người lính bị thương và giúp ông hiểu sâu sắc hơn giá trị của sự sống giữa chiến trường.
Năm 1966, ông gia nhập Đội 239 Thanh niên xung phong Nguyễn Việt Khái I tỉnh Cà Mau, thuộc Tổng đội Thanh niên xung phong Giải phóng miền Nam. Đơn vị hoạt động tại chiến trường miền Đông Nam Bộ, trực tiếp phục vụ các đơn vị bộ đội chủ lực.
Từ một người làm công tác quân y, Trang Bá Phúc dần trưởng thành qua thực tiễn chiến trường và được giao nhiều vị trí chỉ huy trong đơn vị.
Nhiệm vụ của ông và đồng đội không chỉ là vận chuyển vũ khí, lương thực mà còn phải tiếp đạn, chuyển thương binh, bảo vệ thương binh và bảo vệ tuyến vận chuyển.
Đó là công việc thường xuyên phải thực hiện ngay trong điều kiện chiến đấu ác liệt.
Những bước chân không dừng lại giữa chiến trường
Trong khoảng thời gian công tác tại Đội 239, Trang Bá Phúc cùng đồng đội trực tiếp phục vụ 147 trận đánh từ cấp tiểu đoàn đến trung đoàn.
Địa bàn hoạt động trải rộng trên chiến trường miền Đông Nam Bộ và một số địa bàn khác. Đơn vị của ông đã tham gia phục vụ nhiều chiến dịch, trận đánh lớn như Lộc Ninh, Dầu Tiếng, Nhà Đỏ, Bông Trang, Cần Lê, Cần Đâm, Căm Xe và nhiều hoạt động phục vụ chiến đấu khác.
Trong chiến tranh, một người lính bị thương cần được đưa ra khỏi trận địa càng nhanh càng tốt.
Nhưng đưa thương binh về tuyến sau không hề đơn giản.
Đó có thể là những con đường bị địch kiểm soát.
Có thể là những khu vực pháo binh bắn chặn.
Có thể là những đoạn đường phải di chuyển trong đêm tối, vừa tránh địch, vừa bảo vệ người bị thương.
Đối với Trang Bá Phúc, thương binh luôn là những người cần được ưu tiên.
Và quan niệm ấy đã được ông thể hiện bằng chính hành động của mình.
Bảy đêm thức trắng đưa thương binh về hậu cứ
Đợt I Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, Trang Bá Phúc khi ấy là cán bộ chỉ huy của Đội 239.
Một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn được giao cho đơn vị: đưa 10 thương binh nặng từ Long Bình, khu vực ven đô Sài Gòn, về hậu cứ gần sông Tha La, Tây Ninh.
Đoàn vận chuyển phải đi qua nhiều tuyến đường gần đồn bốt của đối phương.
Địch liên tục bắn pháo ngăn chặn.
Nhưng đoàn người vẫn phải tiếp tục di chuyển.
Bởi phía sau những cáng thương là những người lính đang chờ được cứu chữa.
Trang Bá Phúc cùng đồng đội thức trắng bảy đêm liền để chăm sóc và chuyển 10 thương binh nặng.
Bảy đêm gần như không có giấc ngủ trọn vẹn.
Bảy đêm của những bước chân trong bóng tối.
Bảy đêm mà mỗi tiếng động, mỗi ánh sáng đều có thể trở thành nguy hiểm.
Nhưng nhiệm vụ vẫn phải tiếp tục.
Trong lúc khiêng thương binh, nhiều mảnh pháo ghim vào người Trang Bá Phúc.
Ông bị thương, máu chảy nhiều.
Nhưng thay vì dừng lại, ông xé khăn choàng của mình để tự băng bó, tiếp tục cùng đồng đội đưa thương binh về phía sau.
Điều khiến đồng đội nhớ mãi là ông không cho sử dụng thuốc và bông băng của đơn vị để điều trị cho mình.
Ông yêu cầu ưu tiên những thứ còn lại cho thương binh nặng.
Khi người chỉ huy từ chối chiếc võng
Trên đường vận chuyển, thấy Trang Bá Phúc bị thương và đuối sức, đồng đội muốn dùng võng để khiêng ông.
Nhưng ông từ chối.
Lý do rất đơn giản: đơn vị ít người, phía trước còn 10 thương binh nặng cần được đưa đi.
Nếu đồng đội phải khiêng ông, sẽ thiếu người khiêng thương binh.
Ông tự chặt một cành cây làm gậy chống, tiếp tục bước đi.
Đó là hình ảnh rất đặc biệt của người chỉ huy giữa chiến trường.
Ông không đứng ngoài nhiệm vụ.
Ông cũng không yêu cầu đồng đội dành cho mình sự ưu tiên.
Ngược lại, ông luôn nhắc mọi người phải tập trung bảo vệ thương binh, chăm sóc họ thật tốt và cố gắng không để họ tiếp tục bị thương trên đường vận chuyển.
Sau nhiều ngày di chuyển, đoàn cuối cùng cũng đưa được thương binh về đến Bệnh viện K71 của Trung ương Cục miền Nam.
Tại đây, Trang Bá Phúc ngất đi.
Các y, bác sĩ kiểm tra và phát hiện ông có tới 7 vết thương khá sâu, mất nhiều máu.
Điều đáng nói là khi tỉnh lại, câu hỏi đầu tiên ông dành cho đồng đội không phải về vết thương của mình.
Ông hỏi:
“Anh em thương binh có ai bị làm sao không?”
Đối với người đồng đội, đó có lẽ là câu hỏi nói lên nhiều nhất về con người ông.
Không để thương binh bị bỏ lại
Tinh thần ấy không chỉ xuất hiện trong một lần vận chuyển thương binh.
Một thời gian sau, tại Thuận Giao, đơn vị Trang Bá Phúc tiếp tục nhận nhiệm vụ đưa khoảng 30 thương binh từ khu vực nội đô về tuyến sau.
Trong quá trình di chuyển, trời sáng và đơn vị phải tạm ẩn trong hệ thống hầm.
Địch phát hiện vị trí của đơn vị và đưa xe tăng tiến công.
Lúc ấy, nhiệm vụ của Trang Bá Phúc không chỉ còn là đưa thương binh về phía sau.
Ông phải tổ chức chiến đấu để bảo vệ họ.
Theo tư liệu của Hội Cựu TNXP Việt Nam, ông cùng đồng đội tổ chức đánh địch ngay tại khu vực hầm trú ẩn, sử dụng thủ pháo và súng bộ binh chống lại lực lượng tiến công. Trang Bá Phúc là người xông lên trước, tạo khí thế để đồng đội chiến đấu. Đơn vị đã phá hủy một xe tăng và đẩy lùi cuộc tiến công, nhưng cũng chịu tổn thất với 5 người hy sinh và 3 người bị thương, trong đó có Trang Bá Phúc.
Những vết thương cũ chưa kịp lành.
Nhưng khi thương binh còn ở phía sau, ông vẫn tiếp tục chiến đấu.
Người chỉ huy luôn nhận phần khó
Những đồng đội từng sống và chiến đấu cùng Trang Bá Phúc nhớ về ông không chỉ vì những trận đánh.
Họ nhớ một người chỉ huy luôn xuất hiện ở những nơi khó khăn nhất.
Khi đơn vị thiếu thốn lương thực, ông cùng chia sẻ.
Khi có thương binh, ông trực tiếp chăm sóc.
Khi cần vận chuyển, ông tham gia.
Khi nguy hiểm xuất hiện, ông thường là người xung phong trước.
Trong môi trường chiến tranh, sự quan tâm của người chỉ huy có ý nghĩa rất lớn đối với những thanh niên còn rất trẻ.
Nhiều thành viên Đội 239 khi ấy mới chỉ mười sáu, mười bảy, đôi mươi tuổi, xa gia đình và sống giữa rừng.
Đồng đội kể rằng ban đêm, Trang Bá Phúc thường đi kiểm tra nơi ngủ của mọi người, chỉnh lại màn để tránh muỗi và quan tâm đến từng thành viên trong đơn vị.
Những hành động tưởng như nhỏ bé ấy giúp người trẻ có thêm niềm tin giữa một chiến trường đầy hiểm nguy.
147 trận đánh và những con số phía sau
Theo tư liệu của Hội Cựu TNXP Việt Nam, từ tháng 9/1966 đến tháng 9/1971, Trang Bá Phúc cùng Đội 239 trực tiếp phục vụ 147 trận đánh, tham gia chăm sóc, chuyển và bảo vệ 2.120 thương binh.
Đơn vị còn vận chuyển hàng nghìn tấn vũ khí, lương thực; xây dựng bệnh viện, đào hầm phẫu thuật, công sự, mở đường và làm cầu phục vụ chiến trường.
Những con số ấy cho thấy công việc của lực lượng Thanh niên xung phong không phải là nhiệm vụ đứng phía sau chiến trường.
Họ ở ngay trong chiến trường.
Họ cùng bộ đội di chuyển.
Cùng chịu bom đạn.
Cùng đối diện với những nguy hiểm trên tuyến vận chuyển.
Và nhiều khi, họ cũng phải trực tiếp cầm súng chiến đấu.
Người chiến sĩ thi đua của Tổng đội
Những đóng góp của Trang Bá Phúc được ghi nhận ngay trong thời chiến.
Tại Đại hội liên hoan Chiến sĩ thi đua – Dũng sĩ TNXP lần thứ 2 của Tổng đội TNXP Giải phóng miền Nam vào tháng 6/1969, ông được bình chọn là Chiến sĩ thi đua toàn Tổng đội và là đại biểu dự Đại hội Anh hùng Chiến sĩ thi đua của Quân giải phóng miền Nam.
Ông được tặng Huân chương Giải phóng hạng Nhì, Huân chương Chiến công hạng Ba, cùng các danh hiệu như Dũng sĩ diệt Mỹ, Dũng sĩ Quyết thắng và nhiều bằng khen, giấy khen.
Đó là những phần thưởng được trao cho một người đã dành tuổi trẻ của mình cho chiến trường.
Những năm tháng sau chiến tranh
Năm 1971, Trang Bá Phúc được điều động sang lực lượng Công an vũ trang T1 ở miền Đông Nam Bộ.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục công tác tại Ty Công an tỉnh Kiên Giang.
Do những thương tích tích lũy trong nhiều năm phục vụ chiến đấu và chiến đấu, sức khỏe của ông suy giảm nghiêm trọng và sau đó được giải quyết nghỉ theo chế độ.
Ông trở về quê nhà.
Những năm tháng chiến trường đã để lại nhiều di chứng.
Cuộc sống sau chiến tranh của ông không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Năm 2001, Trang Bá Phúc qua đời sau khi bị tai biến.
Nhưng những gì ông để lại cho đồng đội không mất đi.
Đó là ký ức về một người chỉ huy luôn đứng ở nơi khó khăn nhất.
Danh hiệu Anh hùng dành cho người đã quên mình
Sau khi Trang Bá Phúc qua đời, những đồng đội cũ của Đội 239 Nguyễn Việt Khái I vẫn luôn nhớ về ông.
Họ cùng nhau tập hợp tư liệu, viết thành tích và đề nghị Nhà nước ghi nhận những đóng góp của người đồng đội năm xưa.
Năm 2010, Chủ tịch nước quyết định truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Trang Bá Phúc. Quyết định truy tặng là Quyết định số 212/QĐ-CTN ngày 23/2/2010.
Danh hiệu đến với ông khi ông đã không còn.
Nhưng đó cũng là sự ghi nhận dành cho cả một thế hệ Thanh niên xung phong đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Một người anh hùng không chỉ biết chiến đấu
Trong nhiều câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, người ta thường nhớ đến những chiến công tiêu diệt quân địch.
Trang Bá Phúc để lại một hình ảnh khác.
Ông được nhớ đến bởi cách bảo vệ sự sống của đồng đội.
Trong một trận chiến, ông có thể cầm vũ khí.
Trên một tuyến đường, ông có thể mang cáng thương.
Trong một đêm rừng, ông có thể đi kiểm tra giấc ngủ của những người lính trẻ.
Khi bản thân bị thương, ông vẫn dành thuốc và bông băng cho thương binh.
Khi đồng đội muốn khiêng mình, ông từ chối vì sợ thiếu người đưa thương binh đi.
Những hành động ấy làm nên một hình ảnh rất đẹp của người cán bộ Thanh niên xung phong.
Đó là lòng dũng cảm đi cùng lòng nhân ái.
Là tinh thần chiến đấu đi cùng tình đồng đội.
Và là trách nhiệm được đặt cao hơn sự an toàn của bản thân.
“Không để thương binh bị thương lần thứ hai”
Một trong những bài học nổi bật từ câu chuyện Trang Bá Phúc là quan niệm phải bảo vệ thương binh đến cùng.
Đối với người lính bị thương, chiến trường chưa kết thúc khi họ rời khỏi trận địa.
Họ vẫn có thể gặp nguy hiểm trên đường vận chuyển.
Vì vậy, người đưa thương phải vừa di chuyển nhanh, vừa tìm cách tránh địch, vừa bảo đảm an toàn cho người nằm trên cáng.
Trang Bá Phúc luôn nhắc nhở đồng đội phải chăm sóc thương binh tận tình.
Với ông, đưa một người bị thương về tuyến sau không đơn thuần là hoàn thành một nhiệm vụ.
Đó là bảo vệ một người đồng đội.
Là giữ lại một mạng sống.
Là trách nhiệm của những người cùng đứng trong một hàng ngũ.
Gửi lại tuổi trẻ hôm nay
Thế hệ trẻ hôm nay không phải sống giữa những trận bom.
Không phải thức trắng nhiều đêm để đưa thương binh vượt qua vùng địch.
Không phải lựa chọn giữa sự an toàn của bản thân và nhiệm vụ trong một chiến trường khốc liệt.
Nhưng tinh thần trách nhiệm của Trang Bá Phúc vẫn còn nguyên giá trị.
Đó là khi làm một việc chung, hãy biết nhận phần khó về mình.
Khi đồng đội gặp khó khăn, đừng đứng ngoài.
Khi cộng đồng cần giúp đỡ, hãy sẵn sàng góp sức.
Và khi đã nhận một nhiệm vụ, hãy cố gắng hoàn thành bằng tất cả khả năng của mình.
Những phẩm chất ấy không chỉ thuộc về thời chiến.
Nó vẫn cần thiết trong thời bình.
Một đời người, một tấm gương
Trang Bá Phúc đã dành tuổi trẻ của mình cho những con đường chiến trường.
Ông đã đi qua những năm tháng mà mỗi chuyến vận chuyển thương binh đều có thể trở thành một hành trình sinh tử.
Ông đã bị thương nhưng vẫn tiếp tục bước đi.
Đã mệt nhưng không để đồng đội phải khiêng mình.
Đã có cơ hội nghỉ ngơi nhưng vẫn quay trở lại đơn vị.
Đã sống giữa thiếu thốn nhưng luôn nhường phần tốt hơn cho thương binh.
Và khi chiến tranh kết thúc, những thương tích năm xưa vẫn theo ông đến cuối đời.
Năm 2010, danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân được truy tặng cho Trang Bá Phúc.
Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với những chiến công của ông.
Nhưng trong ký ức của những người từng sống cùng ông, có lẽ hình ảnh đáng nhớ nhất vẫn là một người chỉ huy bị thương, tự chống gậy bước đi trong đêm, phía trước là những thương binh nặng cần được đưa về nơi an toàn.
Một người đã quên đi nỗi đau của chính mình để nhớ đến đồng đội.
Một người đã dành cả tuổi trẻ để bảo vệ sự sống của những người cùng chiến đấu.
Trang Bá Phúc – Sáu Phúc – người Anh hùng của lực lượng Thanh niên xung phong. Câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện của 147 trận đánh, của những tuyến đường giữa chiến trường hay những lần đối mặt với bom đạn. Đó còn là câu chuyện về tình đồng đội, về lòng nhân ái giữa chiến tranh và về một con người luôn nhận phần gian khổ về mình. Bảy đêm thức trắng đưa 10 thương binh nặng về hậu cứ đã trở thành một hình ảnh đẹp về chủ nghĩa anh hùng cách mạng – nơi lòng dũng cảm và tình thương đồng đội cùng tỏa sáng.



