Bài viết

Trang Sách Giữa Khói Lửa (1)

Bài viết tái hiện những năm tháng học tập đầy gian khổ của bà Nguyễn Thị Dương trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Giữa bom đạn chiến tranh, những lớp học dưới hầm, những con đường đến trường đầy hiểm nguy và cuộc sống thiếu thốn trăm bề không thể ngăn cản tinh thần hiếu học của thế hệ học sinh thời chiến. Qua những ký ức chân thực của bà, câu chuyện không chỉ phản ánh một giai đoạn lịch sử đầy đau thương mà còn làm nổi bật ý chí kiên cường, khát vọng tri thức và niềm tin mãnh liệt vào

Quảng Trị05/06/2026Chi đoàn 11 Hoá (Đoàn phường Đồng Hới)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những trang sử được viết bằng những chiến công hiển hách nơi chiến trường, nhưng cũng có những trang sử được viết nên từ những lớp học dưới lòng đất, từ những cuốn sách nhuốm bụi bom và những bước chân băng qua khói lửa để đến trường. Nếu chiến tranh là bản trường ca của lòng yêu nước và sự hy sinh, thì những học sinh thời chiến chính là những nốt nhạc lặng thầm nhưng vô cùng đẹp đẽ trong bản trường ca ấy.

Trong một lần trò chuyện cùng bà Nguyễn Thị Dương, tôi đã được nghe kể về những năm tháng đi học giữa chiến tranh. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng bà mà còn là câu chuyện của cả một thế hệ đã lớn lên trong bom đạn nhưng chưa bao giờ từ bỏ khát vọng học tập và niềm tin vào tương lai.

Bà Nguyễn Thị Dương sinh năm 1954. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt và không quân Mỹ bắt đầu đánh phá miền Bắc vào năm 1964, bà đang là học sinh cấp hai. Tuổi thơ của bà không có những ngày đến trường bình yên như học sinh ngày nay. Thay vào đó là những lớp học nằm sâu dưới lòng đất, những tiếng còi báo động quen thuộc và những lần chạy bom trở thành một phần của cuộc sống thường nhật.

Ngày ấy, trường học không có những dãy phòng học kiên cố. Mỗi lớp khoảng bốn mươi học sinh đều học trong những căn hầm được đào sâu dưới mặt đất. Trên hầm có mái che bằng tre, nứa và đất đá để hạn chế sức công phá của bom đạn. Xung quanh là hệ thống giao thông hào nối liền với các hầm trú ẩn lớn hơn, sẵn sàng bảo vệ thầy trò khi có máy bay địch xuất hiện.

Những buổi học thường bắt đầu như bao ngày bình thường khác. Thầy cô giảng bài, học sinh chăm chú lắng nghe. Nhưng chỉ cần từ xa vang lên tiếng động cơ máy bay hoặc tiếng kẻng báo động dồn dập, tất cả lập tức gấp sách vở, chạy theo giao thông hào xuống hầm trú ẩn.

Bom đạn có thể rơi xuống bất cứ lúc nào.

Khi tiếng máy bay xa dần và bầu trời tạm yên tiếng nổ, thầy trò lại trở lên tiếp tục bài học còn dang dở. Có tiết học được trọn vẹn, có tiết vừa mới bắt đầu đã phải tạm ngừng. Dần dần, những điều tưởng chừng bất thường ấy lại trở thành một phần quen thuộc của tuổi học trò thời chiến.

Không chỉ đối mặt với hiểm nguy trong lớp học, con đường đến trường của bà Dương cũng đầy rẫy thử thách.

Có những ngày đang trên đường đi học, máy bay bất ngờ xuất hiện rồi trút bom xuống các khu dân cư hoặc tuyến đường giao thông. Khi ấy, học sinh phải nhanh chóng tản ra hai bên đường để tránh thương vong. Trên đầu các em luôn đội những chiếc mũ rơm được đan thủ công nhằm hạn chế sức sát thương của mảnh bom. Các nhóm học sinh thường đi thành từng tốp ba người nhưng tuyệt đối không được đi sát nhau để giảm thiểu thiệt hại nếu bị máy bay phát hiện.

Bởi vậy, hầu như không có ngày nào đến trường thực sự bình yên.

Lên cấp ba, hành trình tìm kiếm con chữ của bà Dương càng trở nên gian nan hơn.

Ngôi trường mới đặt tại Cự Nẩm, cách nhà hàng chục cây số. Để đến lớp, bà và các bạn phải đi bộ từ mười lăm đến hai mươi cây số, vượt qua những con đèo, băng qua núi rừng, lội suối, men theo những cánh đồng và những con đường đất đỏ. Tất cả diễn ra trong hoàn cảnh bom đạn vẫn liên tục trút xuống.

Có những người bạn đã mãi mãi nằm lại trên con đường đến trường.

Nhắc đến điều đó, giọng bà chùng xuống. Dù thời gian đã trôi qua hơn nửa thế kỷ, ký ức về những người bạn không thể tiếp tục hành trình học tập vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí bà. Nhưng điều đặc biệt là những mất mát ấy không làm ai chùn bước. Ngược lại, nó càng khiến thế hệ học sinh năm ấy thêm quyết tâm theo đuổi việc học.

Bởi với họ, học tập chính là niềm hy vọng lớn nhất vào một tương lai hòa bình.

Cuộc sống của học sinh thời chiến vô cùng thiếu thốn. Mỗi ngày chỉ có một bữa cơm thực sự, những bữa còn lại chủ yếu là khoai, sắn hoặc ngô độn. Những căn hầm trú ngụ chật hẹp trở thành nơi sinh hoạt chung của nhiều học sinh. Có khi mười người phải chen chúc trong một không gian nhỏ bé.

Bà kể rằng có những bữa ăn, hai chị em chỉ có chưa đến nửa lon gạo. Để đủ no, phải cho thêm rất nhiều sắn vào nồi cơm. Ăn xong, dưới đáy nồi hầu như không còn hạt cơm nào vì tất cả đã dính vào những miếng sắn khô. Một bát nước mắm giá hai xu phải dùng cho cả ngày. Sách vở cũng vô cùng khan hiếm, mỗi quyển sách đều được nâng niu như một tài sản quý giá.

Nhưng khó khăn lớn nhất vẫn là chiến tranh.

Trong một buổi học tại Cự Nẩm, máy bay Mỹ bất ngờ ném bom trúng khu vực trường học. Một quả bom rơi ngay giữa lớp khiến hai học sinh thiệt mạng. Nhiều phòng học bị phá hủy hoàn toàn. Sau sự kiện đau thương ấy, nhà trường buộc phải chuyển địa điểm về Hòa Trạch.

Tại nơi học mới, thầy và trò lại bắt đầu từ đầu.

Những chiếc cuốc, chiếc xẻng lại được đưa ra. Học sinh cùng giáo viên đào hầm, đắp hào và dựng lại những lớp học đơn sơ dưới lòng đất. Rồi từ những căn hầm ấy, những bài giảng tiếp tục vang lên, những con chữ tiếp tục được viết nên bất chấp chiến tranh vẫn chưa kết thúc.

Những năm tháng ấy, từ trường về nhà có khi xa tới hai mươi hoặc ba mươi cây số. Học sinh thường ở trọ gần trường và chỉ cuối tuần mới về nhà lấy thêm gạo. Có những hôm học xong lúc trời tối, bà Dương lại một mình đi bộ qua những cung đường dài hun hút, băng qua vùng Ba Trại, Vạn Trạch giữa những cơn gió Lào bỏng rát và những đụn cát trắng trải dài vô tận.

Sau giờ học, các em không được nghỉ ngơi mà tiếp tục tham gia đào hầm, đào hào, vận chuyển đất đá và nhiều công việc phục vụ chiến tranh khác. Thời gian dành cho học tập vốn đã ít lại càng ít hơn.

Thế nhưng điều khiến tôi xúc động nhất là trong suốt những năm tháng gian khổ ấy, hầu như không có ai bỏ học giữa chừng.

Chiến tranh đã cướp đi nhiều điều. Những mái nhà bị san phẳng. Những gia đình mất đi người thân. Những ngôi trường trở thành đống đổ nát sau các trận bom. Nhưng chiến tranh không thể cướp đi ý chí học tập của những con người ấy.

Hơn năm mươi năm đã trôi qua.

Bà Nguyễn Thị Dương nay đã bước sang tuổi ngoài bảy mươi. Thời gian có thể làm bạc mái tóc, làm những nếp nhăn hằn sâu trên khuôn mặt, nhưng những ký ức về tuổi học trò thời chiến vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí bà. Đó là những lớp học dưới hầm, những lần chạy bom giữa buổi học, những người bạn không bao giờ trở về và những con đường đến trường nhuốm màu khói lửa.

Lắng nghe câu chuyện ấy, tôi không khỏi xúc động trước nghị lực phi thường của thế hệ đi trước.

Giữa bom rơi đạn nổ, khi sự sống luôn bị đe dọa từng ngày, họ vẫn kiên trì theo đuổi con chữ. Họ đi bộ hàng chục cây số chỉ để được học tập. Họ chấp nhận đói khát, thiếu thốn và hiểm nguy chỉ để giữ cho mình một niềm tin vào tương lai.

Qua câu chuyện của bà Dương, tôi nhận ra rằng tri thức không chỉ đơn thuần là những điều được học trong sách vở. Trong chiến tranh, tri thức còn là ánh sáng của hy vọng, là động lực giúp con người vượt qua nghịch cảnh và hướng đến ngày mai.

Những "trang sách giữa khói lửa" năm xưa đã trở thành biểu tượng đẹp đẽ của tinh thần hiếu học Việt Nam. Chúng minh chứng rằng dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn không ngừng vươn lên bằng tri thức và ý chí.

Ngày hôm nay, khi được học tập trong những ngôi trường khang trang, được ngồi trong những lớp học đầy đủ ánh sáng và tiện nghi, tôi càng thấm thía giá trị của hòa bình. Mỗi cuốn sách tôi cầm trên tay, mỗi giờ học tôi được tham gia đều là thành quả được đánh đổi bằng biết bao hy sinh của các thế hệ đi trước.

Chính vì vậy, câu chuyện của bà Nguyễn Thị Dương không chỉ là một ký ức lịch sử. Đó còn là bài học sâu sắc về lòng biết ơn, về ý chí vượt khó và về trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay.

Tôi mong rằng những câu chuyện như thế sẽ tiếp tục được kể lại để ngọn lửa truyền thống không bao giờ tắt. Bởi lịch sử không chỉ sống trong những trang sách, mà còn sống trong ký ức của những con người đã đi qua chiến tranh như bà Dương.

Và mỗi lần nhắc đến những "trang sách giữa khói lửa", chúng ta không chỉ nhớ về một thời gian khó của dân tộc, mà còn thêm trân trọng hòa bình, thêm yêu tri thức và thêm quyết tâm sống xứng đáng với những hy sinh lớn lao mà cha ông đã dành cho đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn