trang sử oanh liệt của thế hệ những người lính vững tay súng bảo vệ biên cương Tổ quốc xuyên suốt thập niên 1980
Cuộc đời binh nghiệp của cựu chiến binh Hà Văn Đức (sinh năm 1961) mở ra một trang sử oanh liệt của thế hệ những người lính vững tay súng bảo vệ biên cương Tổ quốc xuyên suốt thập niên 1980.
Nhập ngũ năm 1982 và xuất ngũ năm 1986, 4 năm quân ngũ của ông nằm trọn trong giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc và thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả. Bước vào đời lính ở tuổi 21 — cái tuổi sung sức nhất, tràn đầy ý chí và độ chín về nhận thức — ông đã dành trọn những năm tháng thanh xuân đẹp nhất của đời mình cho màu áo lính.
1. Tuổi 21 và lệnh tòng quân hướng về tuyến đầu (1982)
Năm 1982, mặc dù cuộc kháng chiến chống Mỹ đã lùi xa, nhưng đất nước ta vẫn chưa hoàn toàn được bình yên. Tình hình biên giới phía Bắc vẫn diễn ra vô cùng căng thẳng với các cuộc pháo kích dữ dội của địch, đồng thời mặt trận giúp nước bạn Campuchia lật đổ hoàn toàn tàn dư của chế độ diệt chủng vẫn đòi hỏi sức người, sức của.
Nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Hà Văn Đức vừa tròn 21 tuổi đã gác lại những dự định cá nhân để lên đường nhập ngũ. Sau những tháng ngày huấn luyện nghiêm ngặt và khẩn trương trên thao trường để rèn luyện sức bền dẻo dạn và tác phong kỷ luật thép, ông cùng đồng đội khoác ba lô, chính thức hành quân ra mặt trận gánh vác sứ mệnh thiêng liêng.
2. 4 năm kiên cường bám trụ nơi chiến hào khốc liệt (1982 - 1986)
Giai đoạn 1982 – 1986 gắn liền với những trận chiến giành giật từng cao điểm vô cùng cam go (đặc biệt là tại mặt trận Vị Xuyên – Hà Tuyên). Đơn vị của cựu chiến binh Hà Văn Đức đã phải đối mặt với những thử thách vượt quá giới hạn thông thường của con người:
Sương gió và hiểm nguy nơi biên ải: Đó là những vùng núi đá tai mèo sắc nhọn sương mù bao phủ lạnh thấu xương, hay những đêm dài thức trắng bám trụ trong công sự dưới làn pháo kích dồn dập của kẻ thù. Dấu chân của ông đã bết chặt trên các chiến hào phòng ngự, nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ tính bằng gang tấc.
Ngời sáng tình đồng chí: Trong gian khổ, sự thiếu thốn về vật chất thời hậu chiến lại càng làm thắt chặt thêm tình đồng đội. Những bát cơm sẻ nửa, những ngụm nước suối chia đôi hay manh áo sờn vai nhường nhau giữa mùa đông giá rét chính là điểm tựa lớn nhất giúp người chiến sĩ Hà Văn Đức vượt qua tất cả, vững vàng tay súng bảo vệ bình yên cho đất mẹ.
"4 năm quân ngũ không dài so với một đời người, nhưng đó là 4 năm sắt son nhất khi mỗi mét đường, mỗi tấc đất giữ vững nơi biên thùy đều thấm đẫm mồ hôi và cả máu xương của bao đồng đội."
Nhiều đồng đội tuổi mười chín, đôi mươi ngày ấy của ông đã mãi mãi nằm lại nơi biên thùy để bảo vệ sự vẹn toàn của lãnh thổ quốc gia, trở thành ký ức đau đáu và thiêng liêng đi theo ông suốt cuộc đời.
3. Hoàn thành xuất sắc sứ mệnh và giữ vững phẩm chất giữa đời thường
Năm 1986, sau khi hoàn thành xuất sắc nghĩa vụ thiêng liêng trên tuyến đầu và góp phần giữ vững thế trận biên cương, cựu chiến binh Hà Văn Đức xuất ngũ trở về địa phương.
Rời tay súng ở tuổi 25, ông mang theo trên mình những vết sương gió trận mạc, tác phong kỷ luật thép và bản lĩnh dạn dày của một người lính đã bước qua thử thách khói lửa vào cuộc sống đời thường. Tái hòa nhập đúng vào năm đất nước bắt đầu bước vào công cuộc Đổi mới, bản lĩnh "Bộ đội Cụ Hồ" trong ông tiếp tục tỏa sáng. Ông tích cực lao động sản xuất, cùng gia đình phát triển kinh tế, nuôi dạy con cái khôn lớn, trưởng thành và luôn gương mẫu đi đầu trong các phong trào, hoạt động của hội cựu chiến binh cũng như của địa phương.
Tấm gương sáng cho thế hệ mai sau
Hôm nay, ở tuổi ngoài 60, cựu chiến binh Hà Văn Đức có thể tự hào nhìn lại chặng đường 4 năm thanh xuân (1982 - 1986) đầy bão táp nhưng vô cùng vinh quang mà mình đã đi qua. Câu chuyện của ông là minh chứng sống động cho tinh thần quả cảm, sẵn sàng gác lại hạnh phúc riêng tư để bảo vệ chủ quyền quốc gia vào những thời khắc gian nan của lịch sử.
Đối với thế hệ đoàn viên, thanh niên ngày nay, hình ảnh những người lính bước ra từ cuộc chiến bảo vệ biên giới như cụ Hà Văn Đức chính là biểu tượng của lòng yêu nước, nhắc nhở tuổi trẻ về lòng biết ơn sâu sắc đối với hòa bình hôm nay, từ đó nỗ lực học tập, rèn luyện để chung tay dựng xây quê hương ngày càng giàu đẹp



