Trên Lưng Đồng Đội
Ông Phơn sinh năm 1954 Đơn vị công tác sư đoàn 968 Cấp bấc thượng sỹ
TRÊN LƯNG NGƯỜI CÒN SỐNG
(Viết theo lời kể của CCB Trần Văn Phơn)
Tháng Chạp năm 1972. Cái rét Giai Lạc không buốt đến cắt da, nhưng dai dẳng, len qua từng lớp áo mỏng, ngấm vào da thịt rồi lắng lại trong ký ức suốt một đời. Sáng hôm ấy, khi sương còn vương trên lũy tre, chàng trai Trần Văn Phơn lặng lẽ khoác ba lô lên vai, bước ra khỏi cổng làng. Mẹ anh không khóc. Chỉ nói khẽ:
“Đi mạnh giỏi, con nhé.” Anh gật đầu. Rồi đi. Cái lưng tuổi hai mươi ngày ấy còn thẳng, còn nhẹ. Nó mang theo tuổi trẻ, những giấc mơ chưa kịp gọi tên, và lời hẹn trở về còn bỏ ngỏ phía sau lũy tre làng. Nhưng Trường Sơn đã dạy cái lưng ấy hiểu thế nào là nặng.Nặng bởi ba lô đẫm mồ hôi và những chặng hành quân dằng dặc. Nặng bởi những ngày đói, chia nhau từng nắm cơm vắt mà vẫn cười. Rừng sâu. Dốc đứng. Bom đạn rình rập như một bóng tối vô hình. Những đêm võng chòng chành giữa đại ngàn, pháo sáng xé toạc bầu trời, người lính nín thở nằm im, lặng như đất. Có những ngày đi mà không biết phía trước là gì, chỉ biết phía sau mình là đồng đội. Ở nơi khắc nghiệt ấy, họ hiểu một điều giản dị mà thiêng liêng: có thể thiếu ăn, thiếu ngủ, nhưng không thể thiếu đồng đội.
Năm 1974, ông Phơn cùng đơn vị chiến đấu ở Tây Nguyên. Đất đỏ Gia Lai mùa khô bụi mù, mùa mưa lầy lội. Những trận đánh nối tiếp nhau, khốc liệt và không khoan nhượng. Nhưng có một ký ức mà mỗi lần nhắc lại, ông vẫn lặng đi. Đó là trận đánh vào làng Đam, trên đường số 5. Chiều hôm ấy, đơn vị hành quân qua cầu Ya Khâm. Tổ trinh sát vừa luồn sâu thì đội hình bị lộ. Súng nổ. Đạn trút xuống dày như mưa. Mặt đất bị xới tung. Bụi đất, khói súng và mùi thuốc nổ đặc quánh đến nghẹt thở. Giữa làn lửa đạn, người đồng đội Nguyễn Văn Khóa ngã xuống. Vết thương rất nặng.Không kịp nghĩ, anh lao tới, đặt bạn lên lưng. Nhưng không thể đứng dậy. Đạn vẫn quét ngang đầu. Chỉ cần nhô lên, cả hai có thể nằm lại. Anh cõng bạn trong tư thế nằm, trườn từng chút một giữa lằn ranh sống chết. Đất đá cứa vào da thịt. Mồ hôi hòa với máu. Mỗi nhịp trườn là một lần giành giật sự sống. Trên lưng anh, người đồng đội nằm im, hơi thở yếu dần. Và lúc ấy, anh hiểu: cái lưng của mình không còn là của riêng mình nữa.
Nó là điểm tựa cuối cùng để níu giữ một sự sống. Anh cứ trườn. Lặng lẽ. Bền bỉ. Đến một khoảng khuất sau triền đất, anh mới dừng lại. Nhẹ nhàng đặt Khóa xuống, vội vã xé băng cá nhân để cầm máu. Nhưng vết thương quá nặng. Máu vẫn không ngừng thấm đỏ đôi tay run rẩy. Trong khoảnh khắc mong manh giữa ranh giới sống – chết, Khóa khẽ mở mắt. Hơi thở đứt quãng. Giọng nói chỉ còn là làn hơi mỏng:
“Chiến tranh… kết thúc… đừng quên nhau nhé…” Rồi anh lịm dần. Phút cuối, môi anh khẽ động. Một tiếng gọi bật ra, yếu ớt mà xót xa: “Mẹ ơi…” Tiếng gọi mỏng như khói, tan vào không gian đặc quánh mùi thuốc súng. Anh ra đi… Sáu người con của Giai Lạc cùng nhập ngũ một ngày: Nguyễn Văn Tám, Phan Ngọc Đào, Trần Phúc Khoan, Phạm Văn Thi, Nguyễn Duy Linh và Trần Văn Phơn. Họ rời làng, mang theo lời mẹ dặn: “Đánh thắng giặc Mỹ, trở về con nhé.”Nhưng chiến tranh khốc liệt, không ai biết trước điều gì đang chờ phía trước. Nguyễn Duy Linh đã hy sinh trên chiến trường Tây Nguyên, khi đoàn quân đang tiến về Sài Gòn. Tuổi hai mươi của anh khép lại giữa khói lửa. Nỗi đau ấy chưa bao giờ nguôi trong lòng những người ở lại. Ông Phơn giữ lại những kỷ vật của đồng đội: một chiếc ba lô sờn vai, bộ quần áo bạc màu, chiếc đồng hồ Liên Xô đã ngừng chạy, cây bút Trung Quốc còn vết mực khô. Những thứ tưởng chừng nhỏ bé ấy không còn là đồ dùng nữa. Chúng là ký ức — lặng lẽ mà nặng như chính những mất mát không thể gọi thành lời.
Mùa xuân năm 1975, đoàn quân tiến về Sài Gòn như thác lũ. Buôn Ma Thuột, Phú Bổn, Tuy Hòa… những bước chân thần tốc nối tiếp nhau. Khi giải phóng Tuy Hòa, đơn vị ông tiếp quản một trại giam. Ba nữ du kích bị kết án tử hình được cứu sống. Họ ôm chầm lấy bộ đội, nghẹn ngào: “Nếu các anh đến chậm một ngày thôi…” Người lính khi ấy không nói gì. Chỉ thấy trong lòng mình, chiến tranh không còn là những trận đánh nữa, mà là ranh giới mong manh giữa sống và chết. Rồi Củ Chi. Đồng Dù. Hóc Môn. Khi phòng tuyến Xuân Lộc bị phá vỡ, cánh cửa cuối cùng vào Sài Gòn mở ra.Trên đường tiến vào Dinh Độc Lập, Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng. Chiến tranh kết thúc.Nhưng những người lính như ông lại lặng im. Bởi họ hiểu: có những người đã dừng lại giữa đường, để người khác đi tiếp. Nhiều năm trôi qua. Tóc ông bạc trắng. Nhưng mỗi lần nhắc lại, giọng ông vẫn chùng xuống: Nguyễn Văn Khóa. Nguyễn Duy Linh.
Và bao cái tên khác… Họ không còn nữa. Nhưng họ chưa từng rời đi. Họ ở lại — trong ký ức, trong giấc mơ, và trong chính tấm lưng năm xưa — tấm lưng đã từng cõng một người đồng đội qua lằn ranh sinh tử.Chiến tranh đã lùi xa. Những cánh đồng đã xanh trở lại. Nhưng có những điều không bao giờ cũ. Một cái lưng từng gánh tuổi trẻ. Từng cõng sinh mệnh đồng đội. Và mang theo suốt đời một lời hứa: Khi chiến tranh kết thúc… nếu còn sống — xin đừng quên nhau.
Nguyễn thuỳ Linh



