Trên mỗi bước chân trinh sát: Hồi ức về Quảng Trị và lòng quả cảm
Giữa chiến trường Quảng Trị khốc liệt những năm 1971–1972, cựu chiến binh Vũ Xuân Khang cùng đồng đội Trần Huyền của Đại đội 2, Tiểu đoàn 74, Cục Nghiên cứu đã trải qua những nhiệm vụ trinh sát đầy hiểm nguy. Từ tình đồng đội đến lòng quả cảm nơi tuyến lửa, câu chuyện khắc họa rõ nét hình ảnh người lính trẻ Trần Huyền – người đã chiến đấu kiên cường và anh dũng hy sinh ở tuổi 22. Đó là dấu ấn sâu đậm về sự cống hiến và hy sinh thầm lặng của những chiến sĩ trinh sát trong cuộc kháng chiến.

Cựu chiến binh Vũ Xuân Khang, sinh năm 1952, quê tại thôn Câu Hạ A, xã An Quang, thành phố Hải Phòng, là một trong những chiến sĩ trinh sát từng trải qua những năm tháng chiến đấu vô cùng ác liệt tại chiến trường Quảng Trị năm 1972. Tháng Mười năm 1970, khi vừa tròn mười tám tuổi, ông hăng hái lên đường nhập ngũ, trở thành chiến sĩ của Đại đội 7, Tiểu đoàn 74, Cục Nghiên cứu – Bộ Tổng tham mưu (nay là Tổng cục Tình báo – Bộ Quốc phòng). Những ngày đầu quân ngũ gắn liền với một năm rèn luyện đặc biệt gian khổ ở Ba Vì, nơi những chiến sĩ tình báo được đào tạo để bước vào các chiến trường nguy hiểm nhất.
Tháng Mười năm 1971, sau khi hoàn thành khóa huấn luyện, Vũ Xuân Khang được điều vào chiến trường Quảng Trị – nơi tuyến lửa giai đoạn 1971–1972 đang nóng bỏng nhất. Tại Đại đội 2, Tiểu đoàn 74, Cục Nghiên cứu (nay là Tổng cục 2), ông có dịp công tác và chiến đấu cùng đồng chí Trần Huyền, một người lính quả cảm, sau này được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Dũng sĩ diệt Mỹ. Đồng chí Trần Huyền quê ở huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo nhưng giàu truyền thống cách mạng. Tháng Tám năm 1968, anh tình nguyện nhập ngũ. Sau quá trình huấn luyện tại Ba Vì, đến tháng Ba năm 1969 anh vào chiến trường miền Nam, chiến đấu tại mặt trận Bình Trị Thiên – Huế. Với lòng dũng cảm và ý chí kiên cường, anh đã tham gia nhiều chiến dịch lớn như Đường 9 – Nam Lào, Khe Xanh và đặc biệt là chiến dịch giải phóng Quảng Trị năm 1972.
Tại chiến trường Quảng Trị, quân Mỹ – ngụy tập trung lực lượng nhảy dù chiếm giữ các cao điểm 303 và 544 để bảo vệ sân bay Ái Tử – một vị trí chiến lược quan trọng. Để chuẩn bị cho chiến dịch tấn công, Bộ chỉ huy giao nhiệm vụ trinh sát sân bay Ái Tử cho Tiểu đội 2, Trung đội 2, Đại đội 7, Tiểu đoàn 74 – đơn vị mà Vũ Xuân Khang và Trần Huyền trực tiếp tham gia.
Ngày 2 tháng 4 năm 1972, đơn vị được lệnh tiếp cận sân bay Ái Tử vào ban đêm. Để ngụy trang tuyệt đối, các chiến sĩ phải cởi trần, chỉ mặc quần xà lỏn và bôi đất đỏ khắp người. Xuất phát lúc 20 giờ từ rừng cao su Do Linh, sau hơn năm giờ vượt qua hệ thống phòng thủ dày đặc của địch, tổ trinh sát tiếp cận được sát sân bay. Ba tổ công tác nhanh chóng tách ra để điều tra khu sở chỉ huy, khu thông tin điện đài và hệ thống phòng ngự.
Vũ Xuân Khang theo tổ của đồng chí Trần Huyền, chịu trách nhiệm xâm nhập khu sở chỉ huy – nơi được bảo vệ nghiêm ngặt nhất. Từ 23 giờ đến 2 giờ sáng, dưới ánh sáng mờ của đêm, các anh ghi nhớ từng chi tiết về bố phòng của địch để lập sơ đồ. Không có giấy bút, tất cả đều phải khắc sâu vào trí nhớ.
Khi rút lui, đơn vị phải vượt qua 12 lớp hàng rào, gồm 8 hàng rào bùng nhùng, 1 hầm chông, 2 hàng rào tổng hợp và 1 hàng rào phản xung phong sát đất. Khi chỉ còn nửa lớp cuối cùng, một chiến sĩ sơ suất chạm vào vật báo động khiến pháo sáng bắn lên, xé toạc bầu trời đêm. Địch lập tức xả súng dữ dội trong hơn mười phút, rồi la hét nhằm uy hiếp tinh thần người xâm nhập.
Trong tình thế hiểm nghèo ấy, đồng chí Trần Huyền đã quyết định ở lại chặn địch, nhường đường cho đồng đội rút lui an toàn. Anh nhẹ nhàng lách qua hàng rào, nằm đè lên lớp dây thép gai để làm bàn đạp cho đồng đội vượt qua. Khi Vũ Xuân Khang và một số chiến sĩ khác đã thoát được ra ngoài, đồng chí Trần Huyền bị quân địch phát hiện và bao vây.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Biết anh là lính trinh sát, quân địch tìm mọi cách bắt sống để khai thác thông tin. Nhưng suốt nhiều đợt vây bắt, Trần Huyền chiến đấu dũng cảm và kiên cường: anh bắn súng diệt 15 tên địch, rồi dùng lưỡi lê và báng súng tiêu diệt thêm 7 tên. Khi vũ khí gãy, anh vẫn không lùi bước, lao vào chiến đấu bằng tay không, hạ thêm 4 tên địch nữa. Tổng cộng, anh đã tiêu diệt 26 tên và làm nhiều tên khác bị thương. Không thể bắt sống được anh, quân địch điên cuồng bắn liên tiếp 5 loạt AR15. Đồng chí Trần Huyền ngã xuống, anh dũng hy sinh ở tuổi 22, khi chưa kịp lập gia đình.
Sau khi anh hy sinh, địch dùng chính thi thể anh để làm mồi phục kích. Đơn vị hai lần vào lấy xác đều bị tấn công phải rút lui. Mãi đến ngày 9 tháng 4, khi địch bỏ phục kích, đồng đội mới đưa được anh về. Giữa cái nắng khốc liệt của miền Trung, thi thể anh đã phân hủy nặng, buộc anh em phải quấn trong tấm nylon, thay nhau khiêng và đưa đi mai táng trong niềm tiếc thương nghẹn ngào.
Sau trận đánh, đơn vị đề nghị truy phong danh hiệu Anh hùng cho Trần Huyền, nhưng thời điểm đó hồ sơ không được xét duyệt vì nhiệm vụ trinh sát chưa hoàn thành trọn vẹn. Mãi đến năm 2002, gần ba mươi năm sau ngày anh hy sinh, Nhà nước mới truy tặng anh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Dũng sĩ diệt Mỹ – sự ghi nhận xứng đáng cho tinh thần quả cảm và sự hy sinh tuyệt đối của người chiến sĩ trẻ.
Câu chuyện về cựu chiến binh Vũ Xuân Khang và dũng sĩ Trần Huyền là minh chứng hùng hồn cho lòng dũng cảm, tinh thần kiên trung và sự cống hiến thầm lặng của những người lính trinh sát trong cuộc kháng chiến vệ quốc vĩ đại. Đó không chỉ là ký ức chiến tranh, mà còn là bài học sống động về lòng yêu nước và sự hy sinh vì độc lập tự do của dân tộc.



