TRIỆU QUANG ĐIỆN – NGƯỜI ANH HÙNG GIỮ TỪNG TẤC ĐẤT ĐỒNG ĐĂNG
Buổi sáng ở vùng biên giới Lạng Sơn không còn là một buổi sáng bình thường.
TRIỆU QUANG ĐIỆN – NGƯỜI ANH HÙNG GIỮ TỪNG TẤC ĐẤT ĐỒNG ĐĂNG
Ngày 17 tháng 2 năm 1979.
Buổi sáng ở vùng biên giới Lạng Sơn không còn là một buổi sáng bình thường.
Tiếng pháo dội xuống từ phía bên kia biên giới.
Những trận pháo kích dữ dội mở đầu cho một cuộc tiến công quy mô lớn vào lãnh thổ Việt Nam.
Từ Đồng Đăng, Cao Lộc đến những khu vực biên giới khác của Lạng Sơn, chiến sự nhanh chóng trở nên ác liệt.
Trong những giờ phút ấy, những người trực tiếp đứng ở tuyến đầu không có nhiều lựa chọn.
Phía sau họ là quê hương.
Là đồng bào.
Là những bản làng, con đường, nhà ga, trường học và những mái nhà của người dân biên giới.
Họ phải chiến đấu.
Trong số những người có mặt tại mặt trận Lạng Sơn những ngày ấy có Triệu Quang Điện – người sau này được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện về ông là câu chuyện của một người chiến sĩ đã trực tiếp đứng trong trận chiến khốc liệt ở Đồng Đăng, nơi quân và dân Lạng Sơn phải đối đầu với một lực lượng tiến công đông và mạnh.
Trước khi chiến tranh nổ ra, Lạng Sơn vốn là một vùng đất biên cương.
Đồng Đăng nằm trên tuyến đường quan trọng từ biên giới vào nội địa.
Đây không chỉ là một địa bàn quân sự.
Đó còn là nơi người dân sinh sống, lao động và qua lại.
Nhưng vị trí địa lý khiến vùng đất này trở thành một trong những hướng chiến sự quan trọng khi cuộc tiến công bắt đầu.
Ngày 17 tháng 2 năm 1979, quân Trung Quốc mở cuộc tiến công trên toàn tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam.
Ở Lạng Sơn, các hướng Đồng Đăng, Chi Ma, Ba Sơn, Tân Thanh, Tân Yên và những khu vực khác nhanh chóng trở thành những điểm nóng.
Theo các tư liệu về diễn biến mặt trận, lực lượng tiến công sử dụng bộ binh phối hợp với xe tăng, pháo binh và nhiều loại vũ khí khác.
Đối diện với lực lượng đó là bộ đội địa phương, Công an nhân dân vũ trang, lực lượng công an và nhân dân địa phương.
Một bên có ưu thế rất lớn về quân số và hỏa lực.
Một bên phải chiến đấu trong điều kiện khó khăn, vừa bảo vệ địa bàn, vừa bảo vệ nhân dân.
Nhưng những người lính Lạng Sơn đã không bỏ vị trí.
Triệu Quang Điện thuộc lực lượng Công an Lạng Sơn.
Khi chiến sự xảy ra, ông cùng đồng đội trực tiếp tham gia chiến đấu.
Những gì diễn ra ở Đồng Đăng không phải là một cuộc đụng độ thông thường.
Đó là cuộc chiến giành giật từng vị trí.
Từng con đường.
Từng khu vực phòng thủ.
Từng căn nhà.
Từng điểm cao.
Và từng tấc đất biên giới.
Tư liệu về trận chiến ghi lại rằng lực lượng Công an Lạng Sơn đã chiến đấu rất quyết liệt.
Có những đơn vị bước vào trận với quân số đông.
Nhưng sau những ngày chiến đấu, số người còn lại rất ít.
Triệu Quang Điện là một trong những người sống sót.
Ông đã chứng kiến những đồng đội của mình ngã xuống.
Đó là một ký ức mà những người trực tiếp chiến đấu không thể dễ dàng quên.
Có lẽ điều đáng sợ nhất trong chiến tranh không phải chỉ là tiếng súng.
Mà là khoảnh khắc nhìn sang bên cạnh và nhận ra người đồng đội vừa chiến đấu cùng mình đã không còn nữa.
Một người lính có thể quen với tiếng đạn.
Có thể quen với những ngày thiếu thốn.
Có thể quen với việc ngủ trong công sự.
Nhưng rất khó quen với sự mất mát của đồng đội.
Ở Đồng Đăng năm ấy, sự mất mát diễn ra liên tục.
Những người lính phải vừa chiến đấu vừa chứng kiến đồng đội hy sinh.
Nhưng họ vẫn phải giữ vị trí.
Bởi phía sau họ là nhân dân.
Nếu tuyến phòng thủ bị phá vỡ, chiến sự sẽ tiến sâu hơn vào nội địa.
Vì vậy, những người ở tuyến đầu phải đứng lại.
Triệu Quang Điện và đồng đội đã đứng lại như thế.
Trong những hồi ức về chiến đấu, có một câu nói của Triệu Quang Điện được báo chí ghi lại khi ông kể về trận đánh:
“Không giỏi cũng bắn trúng lính Trung Quốc.”
Đằng sau câu nói tưởng như giản dị ấy là cả một hoàn cảnh chiến đấu khốc liệt.
Không phải ai cũng là một xạ thủ hoàn hảo.
Không phải người lính nào cũng có điều kiện huấn luyện như nhau.
Nhưng khi chiến tranh xảy ra ngay trước mắt, bản năng của người lính và ý thức bảo vệ vị trí đã khiến họ chiến đấu đến cùng.
Trong những trận đánh kiểu “biển người”, hỏa lực của đối phương tạo nên sức ép rất lớn.
Nhưng những người lính phòng thủ vẫn phải giữ súng.
Vẫn phải quan sát.
Vẫn phải chờ mục tiêu.
Và khi có cơ hội, phải nổ súng.
Không có sự lựa chọn nào khác.
Đồng Đăng là một địa danh được nhắc đến nhiều trong lịch sử biên giới năm 1979.
Bởi nơi đây đã diễn ra những trận đánh vô cùng ác liệt.
Quân Trung Quốc tìm cách đánh chiếm khu vực thị trấn và các vị trí phòng thủ.
Quân và dân Việt Nam chống trả quyết liệt.
Những công sự, điểm phòng thủ và địa hình tự nhiên trở thành nơi diễn ra những cuộc giằng co.
Trong chiến tranh, một vị trí nhỏ có thể có ý nghĩa rất lớn.
Một ngọn đồi.
Một đoạn đường.
Một cây cầu.
Một nhà ga.
Một căn cứ.
Nếu để mất, cả đội hình có thể bị đẩy lùi.
Vì vậy, người lính không nhìn một vị trí bằng kích thước của nó.
Họ nhìn bằng ý nghĩa chiến thuật.
Và quan trọng hơn, họ nhìn bằng trách nhiệm.
Triệu Quang Điện đã trải qua những ngày tháng ấy.
Ông không phải người đứng ngoài để quan sát.
Ông trực tiếp ở trong cuộc chiến.
Đó là lý do ký ức của ông có giá trị đối với những người nghiên cứu lịch sử.
Bởi lịch sử không chỉ nằm trong những bản đồ tác chiến.
Nó còn nằm trong lời kể của những người từng ở chiến hào.
Những người nghe tiếng pháo.
Những người nhìn thấy đồng đội hy sinh.
Những người từng phải lựa chọn giữa tiếp tục chiến đấu và nguy cơ không trở về.
Triệu Quang Điện là một trong những nhân chứng như vậy.
Nhưng cuộc chiến Lạng Sơn năm 1979 không chỉ có những người lính.
Người dân cũng chịu những hậu quả nặng nề.
Những vùng đất bị chiến sự tàn phá.
Những căn nhà bị phá hủy.
Những gia đình phải sơ tán.
Những người dân phải rời quê hương trong những ngày chiến tranh.
Đó là một phần rất đau thương của lịch sử biên giới.
Vì vậy, người lính đứng ở tuyến đầu không chỉ bảo vệ một đường biên trên bản đồ.
Họ bảo vệ cuộc sống của những con người cụ thể.
Bảo vệ những người mẹ.
Những đứa trẻ.
Những gia đình.
Những bản làng.
Và quê hương của chính họ.
Khi chiến tranh đi qua, những người còn sống trở về với những vết thương.
Có những vết thương nhìn thấy được.
Có những vết thương không bao giờ nhìn thấy.
Một người có thể trở về nhà.
Nhưng ký ức về những người đồng đội nằm lại vẫn theo họ suốt đời.
Triệu Quang Điện là một trong những người mang theo ký ức ấy.
Mỗi lần nhắc đến Đồng Đăng, có lẽ phía sau những câu chuyện về chiến đấu vẫn luôn là hình ảnh của những người đã không thể trở về.
Những cái tên.
Những khuôn mặt.
Những người từng đứng cạnh ông.
Những người từng cùng ông chiến đấu.
Và rồi một ngày, họ nằm lại trên chính mảnh đất mà họ bảo vệ.
Cuộc chiến biên giới năm 1979 cuối cùng cũng đi đến hồi kết.
Ngày 5 tháng 3 năm 1979, phía Trung Quốc tuyên bố rút quân.
Việc rút quân diễn ra sau đó trên toàn tuyến và về cơ bản hoàn tất ngày 18 tháng 3 năm 1979.
Nhưng chiến tranh không thể xóa khỏi ký ức chỉ bằng một ngày rút quân.
Lạng Sơn phải mất nhiều năm để khôi phục những gì chiến tranh đã tàn phá.
Người dân trở lại cuộc sống.
Những người lính tiếp tục nhiệm vụ.
Những người đã hy sinh được đồng đội và nhân dân ghi nhớ.
Và những nhân chứng như Triệu Quang Điện trở thành những người có trách nhiệm kể lại câu chuyện của một thời.
Sau chiến tranh, Triệu Quang Điện tiếp tục công tác trong lực lượng Công an.
Ông trưởng thành qua nhiều vị trí công tác và sau này mang quân hàm Đại tá.
Tên tuổi ông gắn với ký ức về cuộc chiến đấu ở Lạng Sơn năm 1979.
Ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào danh hiệu, chúng ta sẽ chưa hiểu hết giá trị câu chuyện.
Bởi danh hiệu là sự ghi nhận sau này.
Còn trong chiến tranh, ông chỉ là một người lính.
Một người đứng trong hàng ngũ.
Một người cùng đồng đội giữ vị trí.
Một người có thể hy sinh bất cứ lúc nào.
Điều đáng trân trọng nhất ở những người như Triệu Quang Điện là họ không chiến đấu để trở thành anh hùng.
Không ai biết trước mình sẽ được trao một danh hiệu.
Không ai biết sau trận đánh mình có còn sống hay không.
Người lính chỉ biết một điều:
Phía sau mình là Tổ quốc.
Và khi ấy, giữ vị trí chính là trách nhiệm.
Có thể người lính không nghĩ về những trang sách lịch sử.
Nhưng nhiều năm sau, chính những con người ấy lại trở thành một phần của lịch sử.
Ngày hôm nay, Đồng Đăng đã trở lại với nhịp sống bình thường.
Những con đường đã được xây dựng lại.
Những khu dân cư phát triển.
Biên giới Việt Nam – Trung Quốc ngày nay có những hoạt động giao lưu, hợp tác và phát triển kinh tế.
Nhưng ký ức về năm 1979 vẫn cần được lưu giữ một cách nghiêm túc.
Không phải để nuôi dưỡng hận thù.
Mà để hiểu giá trị của hòa bình.
Không phải để sống mãi trong chiến tranh.
Mà để biết những gì đất nước đã phải trải qua.
Không phải để khơi lại đau thương.
Mà để tri ân những người đã hy sinh.
Triệu Quang Điện là một trong những cái tên tiêu biểu của ký ức ấy.
Ông đã đứng ở Đồng Đăng trong những ngày chiến tranh khốc liệt.
Ông đã chứng kiến đồng đội hy sinh.
Ông đã chiến đấu.
Ông sống sót.
Và sau này, ông kể lại.
Mỗi lời kể của một người lính già đều có giá trị.
Bởi khi thời gian trôi đi, những người từng trực tiếp chứng kiến chiến tranh sẽ ngày càng ít.
Nếu họ không kể, thế hệ sau sẽ chỉ còn biết chiến tranh qua những con số.
Nhưng chiến tranh không chỉ có con số.
Chiến tranh có con người.
Có nước mắt.
Có máu.
Có tình đồng đội.
Có sự hy sinh.
Có lòng dũng cảm.
Và có những người đã đứng lại để bảo vệ quê hương.
Có lẽ vì vậy, khi nhắc đến Triệu Quang Điện, điều đầu tiên cần nhớ không phải là danh hiệu Anh hùng.
Mà là hình ảnh một người chiến sĩ ở tuyến đầu.
Một người đã từng đứng giữa tiếng pháo ở Đồng Đăng.
Một người đã chứng kiến đồng đội ngã xuống.
Một người vẫn giữ vị trí.
Một người trở về sau chiến tranh và mang theo ký ức ấy suốt cuộc đời.
Danh hiệu Anh hùng là sự ghi nhận.
Nhưng ký ức về đồng đội mới là thứ có lẽ ở lại sâu nhất trong lòng một người lính.
Năm 1979 đã lùi xa.
Nhưng những người lính năm ấy chưa bao giờ thật sự biến mất khỏi lịch sử.
Họ còn trong những nghĩa trang.
Trong những tấm bia.
Trong những bức ảnh cũ.
Trong lời kể của những cựu chiến binh.
Và trong ký ức của những gia đình có người đã nằm lại nơi biên giới.
Triệu Quang Điện là một trong những người đã trở về để kể lại.
Và câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng:
Biên giới không chỉ là một đường kẻ trên bản đồ.
Đó là nơi có máu của những người đã chiến đấu để bảo vệ từng tấc đất.
Đó là nơi có những người lính đã đứng giữa hiểm nguy và nói với chính mình rằng:
Phía sau là quê hương. Không thể lùi.
Triệu Quang Điện và đồng đội đã chiến đấu ở Đồng Đăng như thế.
Và chính từ những con người bình dị ấy, một phần lịch sử biên giới Lạng Sơn năm 1979 được giữ lại cho các thế hệ mai sau.



