TRIỆU THỊ TRINH - BÀ TRIỆU (chi đoàn ấp 7a1)
Bà Triệu – Khí phách người nữ anh hùng đất Việt
Tác giả: TRẦN NGUYỄN PHI YẾN – Bí thư Chi đoàn ấp 7A1
Có những câu chuyện lịch sử càng đi qua năm tháng lại càng trở nên đẹp đẽ và thiêng liêng. Có những con người dù đã cách chúng ta hàng nghìn năm vẫn khiến trái tim người đời sau rung động bởi một ý chí không chịu khuất phục. Giữa những năm tháng đất nước chìm trong cảnh mất nước, có một người con gái tuổi đời còn rất trẻ đã dám đứng lên chống lại quân xâm lược, mang theo khát vọng giành lại non sông. Đó là Triệu Thị Trinh, người mà nhân dân đời sau kính trọng gọi bằng cái tên thân thương Bà Triệu. Hình ảnh người nữ tướng cưỡi voi ra trận cùng câu nói bất hủ “Tôi chỉ muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ…” đã trở thành biểu tượng đẹp đẽ cho lòng yêu nước và khí phách của phụ nữ Việt Nam.
Vào khoảng năm 225, tại vùng Cửu Chân, nay thuộc Thanh Hóa, một người con gái tên Triệu Thị Trinh ra đời. Bà lớn lên trong thời kỳ đất nước đang chịu sự đô hộ của nhà Ngô. Cuộc sống của nhân dân vô cùng khổ cực, còn những kẻ cai trị phương Bắc luôn tìm cách áp đặt quyền lực lên người Việt.
Từ nhỏ, Triệu Thị Trinh đã là một cô gái khác thường. Bà không cam chịu trước cảnh quê hương bị giày xéo. Bà có sức khỏe, có lòng dũng cảm và đặc biệt là một ý chí mạnh mẽ. Trong tâm hồn cô gái trẻ ấy luôn cháy lên một khát vọng lớn lao: được sống tự do và được nhìn thấy quê hương thoát khỏi ách đô hộ.
Khi trưởng thành, bà cùng anh trai là Triệu Quốc Đạt chuẩn bị lực lượng chống quân Ngô. Hai anh em tập hợp nghĩa sĩ ở vùng núi Nưa, Phú Điền, ngày đêm rèn luyện, chờ thời cơ đứng lên.
Một ngày nọ, khi nói chuyện với anh trai về cuộc đời mình, Triệu Thị Trinh đã bày tỏ một ước nguyện khiến người nghe không khỏi kinh ngạc.
Bà nói:
“Tôi chỉ muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, đánh đuổi quân Ngô, giành lại giang sơn, cởi ách nô lệ, chứ không chịu khom lưng làm tì thiếp cho người!”
Đó không chỉ là lời nói của một cô gái trẻ.
Đó là lời thề.
Là khát vọng của một con người không muốn sống cuộc đời cúi đầu.
Và cũng từ đó, quyết tâm của Triệu Thị Trinh càng trở nên mạnh mẽ.
Năm 248, cuộc khởi nghĩa bùng nổ.
Tiếng trống trận vang lên giữa núi rừng. Nghĩa quân từ các căn cứ tiến ra chiến đấu. Người dân nhiều nơi hưởng ứng, cùng đứng lên chống lại chính quyền đô hộ. Chẳng bao lâu, cuộc khởi nghĩa đã tạo nên một sức mạnh lớn, khiến quân Ngô vô cùng lo sợ.
Giữa đoàn quân ấy, hình ảnh Bà Triệu nổi bật như một ngọn cờ.
Theo truyền thuyết dân gian, bà thường cưỡi voi trắng, mặc áo giáp, cầm kiếm chỉ huy nghĩa quân. Mỗi khi bà xuất hiện, tinh thần của nghĩa sĩ lại dâng cao. Đối với những người đang chiến đấu vì quê hương, bà không chỉ là một nữ tướng mà còn là biểu tượng của lòng can đảm.
Nhưng chiến tranh chưa bao giờ dễ dàng.
Trong lúc cuộc khởi nghĩa đang diễn ra, Triệu Quốc Đạt qua đời. Người anh, người đồng đội quan trọng nhất của bà không còn nữa.
Một người bình thường có lẽ sẽ đau đớn và muốn dừng lại.
Nhưng Bà Triệu thì không.
Nỗi đau mất anh càng khiến bà quyết tâm tiếp tục con đường đã chọn. Bà đứng lên lãnh đạo nghĩa quân, tiếp tục chống lại quân Ngô.
Tin về cuộc khởi nghĩa khiến chính quyền nhà Ngô không thể ngồi yên. Chúng điều một lực lượng lớn sang đàn áp. Tướng Lục Dận được cử đến Giao Châu để đối phó với nghĩa quân.
Quân Ngô đông và mạnh hơn rất nhiều.
Chúng không chỉ dùng quân đội mà còn tìm cách mua chuộc, chia rẽ lực lượng khởi nghĩa. Cuộc chiến ngày càng trở nên khốc liệt.
Bà Triệu và nghĩa quân vẫn chiến đấu.
Họ biết phía trước là nguy hiểm, biết lực lượng của mình nhỏ bé hơn kẻ thù, nhưng không ai muốn đầu hàng.
Những trận chiến nối tiếp nhau.
Cuối cùng, trước sức mạnh vượt trội của quân Ngô, cuộc khởi nghĩa không thể giành được thắng lợi.
Năm 248, Bà Triệu hy sinh trên núi Tùng, Thanh Hóa.
Người nữ tướng năm xưa đã ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.
Cuộc khởi nghĩa thất bại, nhưng ý chí của Bà Triệu thì không thất bại.
Bởi quân Ngô có thể đàn áp một cuộc khởi nghĩa, nhưng không thể xóa bỏ khát vọng tự do đã được thắp lên trong lòng người Việt.
Hơn một nghìn bảy trăm năm đã trôi qua, nhưng mỗi khi nhắc đến Bà Triệu, người ta vẫn nhớ đến một người phụ nữ trẻ tuổi có một trái tim lớn hơn hoàn cảnh của chính mình.
Người ta nhớ đến hình ảnh người nữ tướng cưỡi voi ra trận.
Nhớ đến những người nghĩa sĩ đã đi theo bà.
Và đặc biệt, người ta nhớ đến câu nói:
“Tôi chỉ muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, đánh đuổi quân Ngô, giành lại giang sơn, cởi ách nô lệ, chứ không chịu khom lưng làm tì thiếp cho người!”
Câu nói ấy đẹp bởi nó chứa đựng một khát vọng rất lớn: không chịu sống trong cảnh mất tự do, không chịu cúi đầu trước kẻ thù và luôn mong muốn giành lại non sông.
Dù vậy, những tư liệu trực tiếp về cuộc đời Bà Triệu còn rất ít. Câu nói nổi tiếng trên được các nguồn sử học và truyền thống dân gian lưu truyền qua nhiều thế hệ. Vì thế, điều quan trọng nhất không chỉ nằm ở từng câu chữ, mà nằm ở tinh thần bất khuất mà câu nói ấy đã truyền lại cho hậu thế.
Đối với em, Bà Triệu không chỉ là một nhân vật trong sách lịch sử. Bà là hình ảnh của một người phụ nữ dám sống cho điều mình tin tưởng. Khi đất nước cần, bà không chọn sự bình yên cho riêng mình mà chọn con đường đầy gian nan để bảo vệ quê hương.
Bà đã sống một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng lý tưởng của bà lại sống rất lâu.
Có thể thời gian đã phủ lên lịch sử hàng nghìn lớp bụi, nhưng không thể phủ mờ hình ảnh người nữ tướng năm xưa. Mỗi khi nhắc đến bà, em như hình dung giữa núi rừng Thanh Hóa hiện lên bóng một người con gái hiên ngang, cưỡi voi, tay cầm kiếm, hướng về phía trước với ánh mắt không hề sợ hãi.
Bà Triệu đã ra đi, nhưng “cơn gió mạnh” mà bà từng muốn cưỡi dường như vẫn thổi qua lịch sử dân tộc. Đó là cơn gió của lòng yêu nước, của khát vọng tự do và của một ý chí không bao giờ chịu cúi đầu.



