Triệu Việt Vương (Triệu Quang Phục) – "Dạ Trạch Vương", người kế thừa y bát của Lý Nam Đế, đánh tan quân Lương xâm lược và giữ vững độc lập cho dân tộc (524 – 571).
Một tấm gương danh tướng kiên trung, nhà quân sự thiên tài với chiến thuật chiến tranh du kích đầm lầy độc đáo và là vị Vua kế tục xuất sắc sự nghiệp bảo vệ nước Vạn Xuân chính là Triệu Việt Vương (Triệu Quang Phục) – "Dạ Trạch Vương", người kế thừa y bát của Lý Nam Đế, đánh tan quân Lương xâm lược và giữ vững độc lập cho dân tộc (524 – 571).
Xuất thân tướng môn và theo cờ nghĩa Lý Nam Đế
Triệu Quang Phục (sinh năm 524, quê ở vùng Chu Diên, nay thuộc huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên) sinh ra trong một gia đình dòng dõi hào trưởng uy tín. Cha ông là Triệu Túc – một bậc hào kiệt có tiếng trong vùng.
Năm 541, khi Lý Bôn phất cờ khởi nghĩa chống lại ách đô hộ tàn bạo của nhà Lương, hai cha con Triệu Túc và Triệu Quang Phục đã đem toàn bộ gia binh hưởng ứng đầu tiên. Triệu Quang Phục tuổi trẻ tài cao, dũng cảm hơn người, được Lý Nam Đế hết sức tin cậy và phong làm Tả tướng quân.
"Dạ Trạch Vương" và nghệ thuật chiến tranh du kích đầm lầy (547 – 550)
Năm 545, nhà Lương cử danh tướng Trần Bá Tiên mang quân chính quy sang xâm lược nước Vạn Xuân. Trước sức mạnh hỏa lực và quân số áp đảo của giặc, Lý Nam Đế rút quân về vùng núi Phú Thọ rồi trao lại toàn bộ binh quyền và bản mệnh quốc gia cho Triệu Quang Phục.
Nhận trọng trách giữa lúc muôn vàn khó khăn, Triệu Quang Phục đã có quyết định chiến lược sáng suốt:
Chọn căn cứ Dạ Trạch: Ông rút toàn bộ lực lượng về đầm Dạ Trạch (Khoái Châu, Hưng Yên) – một vùng đầm lầy rộng lớn, cỏ sậy ngút ngàn, lầy lội hiểm trở, chỉ có thể di chuyển bằng thuyền độc mộc.
Chiến thuật "Chiến tranh du kích": Ban ngày, nghĩa quân ẩn nấp hoàn toàn dưới các bãi sậy, làm ruộng tự túc lương thảo. Đêm đến, ông chỉ huy nghĩa quân dùng thuyền nhỏ bất ngờ tập kích đồn bốt, đốt kho tàng, tiêu hao sinh lực địch rồi nhanh chóng rút về đầm lầy an toàn.
Xưng danh Dạ Trạch Vương: Với chiến thuật xuất quỷ nhập thần, quân Lương dưới sự chỉ huy của Trần Bá Tiên rơi vào thế bĩ bàng, hoang mang tột độ. Nhân dân tôn kính gọi ông là Dạ Trạch Vương (Vua đầm Dạ Trạch).
Năm 550, nhân lúc nhà Lương có biến loạn trong nước (Loạn Cảnh Hựu), Trần Bá Tiên phải rút quân về nước, Triệu Quang Phục lập tức phát lệnh tổng tấn công. Nghĩa quân từ đầm Dạ Trạch tràn ra đánh tan lực lượng quân Lương còn lại, giải phóng hoàn toàn thành Long Biên, khôi phục lại nền độc lập cho nước Vạn Xuân.
Xưng Vương và bài học lịch sử xương máu
Sau chiến thắng lẫy lừng, Triệu Quang Phục nối ngôi Lý Nam Đế, xưng là Triệu Việt Vương (550 – 571), tiếp tục củng cố nền tự chủ và chăm lo đời sống nhân dân.
Tuy nhiên, giai đoạn cuối đời ông gắn liền với một kịch bản đau thương mang tính cảnh tỉnh lịch sử:
Lý Phật Tử (một người họ hàng của Lý Nam Đế) từ vùng Bãi Sậy kéo quân về tranh giành ngôi vị. Vì muốn giữ hòa khí và nhân nhượng, Triệu Việt Vương đã gả con gái là Cảo Nương cho Nhã Lang (con trai Lý Phật Tử) và chia vùng cai trị.
Lý Phật Tử cùng con trai đã lợi dụng sự sơ hở, mất cảnh giác của Triệu Việt Vương để bí mật thám sát lực lượng và bất ngờ cất quân đánh úp năm 571.
Bị tấn công bất ngờ, Triệu Việt Vương không kịp trở tay, phải rút quân về phía Nam. Đến bến Đại Nha (ththuộc Nam Định ngày nay), đường cùng không còn lối thoát, ông đã gieo mình xuống biển tự thuẫn để giữ trọn khí tiết, hưởng thọ 47 tuổi.
Di sản và sự tôn kính của hậu thế
Triệu Việt Vương là biểu tượng sáng ngời cho trí tuệ quân sự Việt Nam trong việc lấy ít địch đông, lấy yếu chống mạnh bằng nghệ thuật chiến tranh du kích. Tượng đài và đền thờ Ngài được lập ở nhiều nơi dọc sông Hồng (Hưng Yên, Hà Nam, Nam Định) để nhân dân đời đời dâng hương tưởng nhớ.
Lịch sử ngợi ca ông không chỉ vì chiến công đánh tan quân Lương cứu nước Vạn Xuân, mà còn đúc kết từ cuộc đời ông bài học vô giá về tinh thần cảnh giác chiến lược trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước.



