Trịnh Cương
Trịnh Cương (1686 – 1729), còn có tên hiệu khác là Trịnh Chù, thụy hiệu Hy Tổ Nhân vương, là vị chúa Trịnh thứ 5, cai trị Đàng Ngoài thời Lê Trung Hưng trong lịch sử Việt Nam.
Con đường định ngôi thế tử:
Trịnh Cương là con trai thứ hai của Tấn quốc công Trịnh Bính (sau được truy tôn là Tấn Quang vương), cháu nội của Lương Mục vương Trịnh Vịnh, và là chắt trưởng của triều đại chúa đương nhiệm – Chiêu Tổ Khang vương Trịnh Căn. Mẫu thân của ông là bà Trương Thị Ngọc Chử, người làng Như Quỳnh, huyện Gia Lâm (nay thuộc Văn Lâm, Hưng Yên).
Vì phụ thân Trịnh Bính mất sớm (1703) khi chúa Trịnh Căn đã cao tuổi, ngôi thừa tự Đàng Ngoài bị bỏ trống. Triều đình lúc bấy giờ bàn đại sự, nhờ sự tiến cử của các đại thần Nguyễn Quý Đức và Đặng Đình Tướng, chúa Trịnh Căn quyết định vượt cấp, lập chắt trưởng Trịnh Cương làm người kế vị. Ông được phong làm Khâm sai Tiết chế các xứ thủy bộ chư dinh kiêm Tổng chấp chính, Thái úy An quốc công, mở phủ Lý Quốc khi mới 18 tuổi.
Việc "vượt cấp" này khiến các con của thế tử cũ Trịnh Bách (chú của Trịnh Cương) là Hằng quận công Trịnh Luân và Đĩnh quận công Trịnh Phất bất bình, âm mưu làm đảo chính. Nhờ có Nguyễn Công Cơ kịp thời tố giác, cuộc đảo chính bị dập tắt, Trịnh Luân và Trịnh Phất bị xử tử, giúp Trịnh Cương củng cố vững chắc ngôi vị. Tháng 6 năm 1709, Trịnh Căn băng hà, Trịnh Cương chính thức nối ngôi vương, tự phong là An Đô vương.
Trịnh Cương nổi tiếng là vị chúa siêng năng. Bản kỷ thường chép ông cùng các tể thần bàn việc từ canh năm đến khi mặt trời lặn. Sức mạnh tổng hợp của Bắc Hà thời kỳ này khiến chúa Nguyễn Phúc Chu ở Đàng Trong sau khi cử thám tử ra Bắc do thám đã phải từ bỏ ý định bắc phạt.
Kinh tế - Tài chính:
Phép Tô - Dung - Điệu (1722): Đây là cải cách thuế lớn nhất lịch sử thời Lê - Trịnh do Nguyễn Công Hãng tham mưu. Thuế ruộng (Tô) được định lại theo chất lượng đất và mùa vụ; Thuế thân (Dung) được đơn giản hóa thành tiền mặt (2 quan/năm/đinh); Thuế lao dịch (Điệu) thu bằng tiền để nhà nước thuê mướn nhân công, giúp giảm bớt gánh nặng lao dịch hà khắc cho người dân.
Thuế ruộng tư: Trịnh Cương bắt đầu cho đo đạc và đánh thuế cả ruộng đất tư (dù nhẹ hơn ruộng công) để hạn chế việc cường hào chiếm đoạt ruộng công biến thành ruộng tư nhằm trốn thuế.
Quản lý khai khoáng: Nhận thấy các mỏ vàng, bạc, đồng ở miền núi phía Bắc thu hút hàng vạn phu mỏ người Hoa dễ gây mất an ninh, chúa quy định hạn ngạch phu mỏ nghiêm ngặt (từ 100 - 300 người tùy quy mô mỏ).
Hành chính và Luật pháp:
Lập Lục phiên (1718): Để thâu tóm toàn bộ quyền lực hành chính về phủ Chúa, Trịnh Cương thành lập 6 phiên (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) tương ứng với Lục bộ của triều đình vua Lê. Từ đây, Lục bộ của vua Lê chỉ còn mang tính hư danh, phủ Chúa trực tiếp điều hành toàn bộ quốc gia.
Giảm nhẹ hình phạt (1721): Trịnh Cương chính thức bãi bỏ luật chặt tay đối với tội phạm bị lưu đày, giảm xuống thành các mức hình phạt tù khổ sai (tội đồ) từ 6 năm đến chung thân.
Nghiêm cấm tệ nạn: Ban hành luật cấm uống rượu bừa bãi (trừ dịp lễ tế, ma chay, cưới hỏi) để tránh người dân lơ là việc đồng áng. Tiếp tục thực hiện chính sách cấm đạo Thiên Chúa gắt gao.
Giáo dục và Khoa cử:
Chống gian lận thi cử (1711 - 1726): Trịnh Cương đổi mới quy chế ra đề thi (không dùng lại các bài văn mẫu cũ) để tránh việc thí sinh học vẹt hoặc mang tài liệu vào trường. Đặc biệt năm 1726, trước phản ánh về việc con em quan lại đỗ đạt bất minh, ông lập tức cho tổ chức thi hạch (thi lại), đánh trượt 28 người và nghiêm trị các giám khảo dung túng.
Mở khoa thi Võ (1721): Lần đầu tiên cho lập trường học Võ tại kinh đô, chuẩn hóa quy chế thi võ 3 năm một kỳ tương tự thi Văn. Người đỗ đạt cao nhất được ban học vị Tạo sĩ (tương đương Tiến sĩ bên văn).
Thành tựu đối ngoại: Đòi lại mỏ đồng Tụ Long:
Một trong những công trạng vẻ vang nhất của Trịnh Cương là giải quyết tranh chấp biên giới với nhà Thanh dưới thời vua Khang Hy và Ung Chính.
Năm 1726, lợi dụng các thổ ty vùng biên lấn chiếm, nhà Thanh chiếm giữ hai châu Vị Xuyên và Thủy Vĩ. Trịnh Cương kiên quyết sai các quan Hồ Phi Tích, Vũ Công Tế lên biên giới thực địa đấu lý. Nhà Thanh phải trả lại 80 dặm đất, nhưng giữ lại 40 dặm nơi có xưởng đồng Tụ Long sầm uất.
Không bỏ cuộc, Trịnh Cương tiếp tục gửi quốc thư biện bác với luận điểm cứng rắn nhưng khéo léo. Năm 1728, Hoàng đế Ung Chính nể phục thái độ của chúa Trịnh, xuống chiếu trả lại nốt 40 dặm đất có mỏ đồng Tụ Long. Chúa Trịnh Cương cử Nguyễn Công Thái lên biên giới, tìm đúng dòng chảy của sông Đỗ Chú để dựng cột mốc biên giới, khẳng định chủ quyền lãnh thổ vững chắc.
Kế nghiệp ông cố là Định vương Trịnh Căn, ông cai trị miền Bắc Đại Việt từ năm 1709 đến năm 1729, trải qua hai triều vua Lê Dụ Tông (1705–1729) và Lê Duy Phường (1729–1732). Hai mươi năm trị vì của Trịnh Cương là thời kỳ thái bình thịnh trị, kinh tế phát triển và không có nạn binh đao. Ông là một vị chúa siêng năng, trọng dụng các đại thần tài năng như Nguyễn Công Hãng, Lê Anh Tuấn và Nguyễn Công Cơ để thực hiện hàng loạt cải cách về chính trị, quân sự, kinh tế và giáo dục và đối ngoại…
Tuy nhiên, những năm cuối đời, ông sa vào lối sống xa xỉ, ham thích tuần du, xây dựng nhiều hành cung tốn kém (như phủ Kim Thành ở Cổ Bi), gây hao tổn sức dân. Năm 1729, Trịnh Cương đột ngột qua đời, con trưởng là Trịnh Giang nối ngôi, đẩy chính quyền Đàng Ngoài vào giai đoạn khủng hoảng và suy vong.



