Trịnh Thị Miếng – người giữ bí mật giữa 18 thôn Vườn Trầu
Không được đi học và chưa biết chữ khi bước vào con đường cách mạng, Trịnh Thị Miếng vẫn trở thành liên lạc viên tin cậy của Xứ ủy Nam Kỳ. Gia đình và cơ sở do bà phụ trách đã che chở cán bộ, góp phần bảo vệ nhiều hội nghị bí mật tại vùng 18 thôn Vườn Trầu. Năm 1946, bà được bầu làm nữ đại biểu Quốc hội đầu tiên của tỉnh Gia Định.
Những năm cuối thập niên 1930, vùng Bà Điểm – Hóc Môn nằm ngay sát Sài Gòn nhưng lại trở thành một trong những địa bàn hoạt động quan trọng của cách mạng Nam Kỳ.
Khắp nơi là những vườn trầu xanh um, nối liền làng này với xóm khác. Người dân trồng trầu, gánh trầu ra chợ và dùng những lối mòn giữa vườn để qua lại. Chính địa hình quen thuộc ấy đã giúp cán bộ cách mạng có thể bí mật di chuyển, gặp gỡ và tránh sự truy lùng của mật thám.
Tuy nhiên, địa hình chỉ có thể che khuất một bóng người trong chốc lát. Để một cuộc họp quan trọng được tổ chức an toàn, cách mạng cần những gia đình sẵn sàng mở cửa, những người liên lạc thuộc từng đường ngang ngõ tắt và một mạng lưới quần chúng tuyệt đối giữ bí mật.
Trong số những người âm thầm bảo vệ các cuộc họp ấy có Trịnh Thị Miếng, người phụ nữ thường mang theo một giỏ trầu cau nên được đồng đội trìu mến gọi là Chín Trầu.
Người phụ nữ không biết chữ làm nhiệm vụ liên lạc
Trịnh Thị Miếng sinh năm 1912 tại làng Tân Thới Nhất, quận Gò Vấp, tỉnh Gia Định. Gia đình nghèo khiến bà không có điều kiện đến trường. Sau này, khi tự nhận xét về những ngày đầu tham gia cách mạng, bà thành thật cho biết mình chưa biết chữ khi được kết nạp vào Đảng.
Nhưng không biết chữ không đồng nghĩa với không hiểu những bất công đang diễn ra trước mắt.
Bà lớn lên giữa một vùng quê có truyền thống đấu tranh mạnh mẽ. Người nông dân phải chịu sưu thuế, mất đất và bị chính quyền thực dân đàn áp. Những câu chuyện về người yêu nước, những cuộc vận động trong làng cùng hoàn cảnh của chính gia đình đã giúp người thiếu nữ sớm lựa chọn con đường đấu tranh.
Năm 1931, khi mới khoảng 19 tuổi, Trịnh Thị Miếng được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Đối với một người phụ nữ trẻ ở nông thôn, đây là quyết định đầy nguy hiểm. Những người bị phát hiện tham gia tổ chức cách mạng có thể bị bắt, tra tấn hoặc đày đi xa. Gia đình của họ cũng bị theo dõi và gây sức ép.
Trịnh Thị Miếng vẫn nhận nhiệm vụ.
Từ năm 1936 đến năm 1939, bà làm liên lạc viên cho Xứ ủy Nam Kỳ. Công việc đòi hỏi trí nhớ tốt, sự bình tĩnh và khả năng ứng biến. Một người liên lạc không chỉ mang thư hoặc truyền lại lời nhắn. Họ phải ghi nhớ địa điểm, giờ gặp, dấu hiệu nhận biết và những con đường rút lui an toàn.
Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến nhiều cơ sở bị phá vỡ.
Với vẻ ngoài của một người phụ nữ nông thôn quen thuộc, Trịnh Thị Miếng có thể đi lại giữa những làng trồng trầu mà không gây quá nhiều chú ý. Bà vừa làm liên lạc, vừa vận động phụ nữ tham gia những cuộc đấu tranh đòi quyền lợi cho người lao động.
Năm 1937, bà trở thành Quận ủy viên quận Gò Vấp. Năm 1938, trong phong trào Dân chủ Đông Dương, bà cùng phụ nữ Gia Định tổ chức mít tinh, vận động ủng hộ các ứng cử viên tiến bộ tham gia Hội đồng thành phố Sài Gòn.
Người phụ nữ từng không được đi học bắt đầu bước vào cuộc đấu tranh công khai về quyền đại diện của nhân dân.
Sáu hội nghị giữa vùng trầu xanh
Đóng góp thầm lặng nhưng đặc biệt quan trọng của Trịnh Thị Miếng gắn với những cơ sở bí mật tại Tân Thới Nhất và vùng Bà Điểm.
Gia đình bà tham gia nuôi giấu cán bộ Trung ương về hoạt động. Các cơ sở do bà cùng quần chúng địa phương bảo vệ được sử dụng trong thời gian tổ chức nhiều hội nghị của Trung ương Đảng, từ Hội nghị lần thứ hai đến lần thứ bảy.
Việc tổ chức liên tiếp nhiều cuộc họp tại một địa bàn nằm sát Sài Gòn là một nhiệm vụ vô cùng mạo hiểm. Mật thám Pháp liên tục theo dõi những người bị nghi ngờ, cài người vào các làng và kiểm soát các tuyến đường.
Mỗi hội nghị có thể kéo dài nhiều giờ hoặc nhiều ngày. Cán bộ từ các nơi phải bí mật tìm về. Người phụ trách cơ sở phải chuẩn bị chỗ ở, thức ăn, phương án canh gác và đường thoát hiểm. Mọi sinh hoạt đều phải diễn ra sao cho hàng xóm không nhận thấy điều bất thường.
Trịnh Thị Miếng cùng gia đình và mạng lưới quần chúng tại địa phương đã góp phần thực hiện những công việc ấy.
Trong những cuộc họp được bảo vệ tại vùng Bà Điểm có sự tham gia của nhiều cán bộ quan trọng như Võ Văn Tần, Nguyễn Thị Minh Khai và Tạ Uyên. Các chủ trương được bàn bạc trong những cuộc họp bí mật này có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xây dựng lực lượng và tổ chức phong trào cách mạng ở Nam Kỳ.
Người ta thường nhớ đến nội dung của một hội nghị hoặc tên những người chủ trì. Ít người biết rằng phía ngoài căn phòng họp còn có những phụ nữ lặng lẽ quan sát con đường, chuẩn bị tín hiệu báo động và sẵn sàng đưa cán bộ rút lui nếu mật thám xuất hiện.
Không có sự bảo vệ ấy, một cuộc họp có thể biến thành một cuộc vây bắt.
Trước giờ Khởi nghĩa Nam Kỳ
Từ năm 1939 đến năm 1940, chính quyền thực dân tăng cường khủng bố phong trào cách mạng. Nhiều cán bộ bị bắt, các cơ sở bị truy tìm và những cuộc gặp gỡ càng trở nên nguy hiểm.
Trong quá trình chuẩn bị Khởi nghĩa Nam Kỳ, Tỉnh ủy Gia Định giao cho Trịnh Thị Miếng nhiệm vụ bố trí địa điểm và tổ chức bảo vệ các cuộc họp của Xứ ủy Nam Kỳ và Tỉnh ủy Gia Định.
Đêm 22 rạng sáng ngày 23/11/1940, cuộc khởi nghĩa bùng nổ tại nhiều tỉnh Nam Bộ. Dù bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt, phong trào đã thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ và để lại nhiều kinh nghiệm cho cuộc Tổng khởi nghĩa năm 1945.
Trong những năm tháng khó khăn sau đó, Trịnh Thị Miếng vẫn tiếp tục bám đất, giữ liên lạc và xây dựng cơ sở trong nhân dân. Vùng 18 thôn Vườn Trầu trở thành một địa danh gắn liền với truyền thống che chở cán bộ và đấu tranh cách mạng.
Chiếc giỏ trầu của Chín Trầu
Đồng đội gọi bà là Chín Miếng hoặc Chín Trầu vì bà có thói quen ăn trầu, đi đâu cũng mang theo một giỏ trầu cau.
Chiếc giỏ nhỏ ấy tạo nên hình ảnh rất đời thường của một người phụ nữ Nam Bộ. Nó không phải vũ khí và cũng không phải vật dụng đặc biệt. Nhưng hình ảnh Chín Trầu đi qua những con đường làng lại gợi nhớ một phương diện quan trọng của hoạt động cách mạng: nhiều nhiệm vụ lớn được thực hiện bởi những con người có vẻ ngoài hết sức bình dị.
Người liên lạc giỏi không phải là người gây chú ý. Họ phải hòa vào đám đông, sống như bao người dân khác và giữ kín mọi điều mình biết.
Trịnh Thị Miếng có thể không đọc được những văn bản quan trọng trong những năm đầu hoạt động. Nhưng bà hiểu giá trị của lòng tin. Khi được giao bảo vệ một địa điểm hoặc chuyển một lời nhắn, bà biết phía sau nhiệm vụ ấy là sự an toàn của đồng đội và sự tồn tại của cả một tổ chức.
Lãnh đạo phụ nữ Gia Định trong khói lửa
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tỉnh ủy Gia Định giao Trịnh Thị Miếng cùng bà Mười Lụa phụ trách phong trào phụ nữ trong tỉnh.
Nhưng nền hòa bình chưa kịp củng cố thì thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn vào tháng 9/1945. Cuộc kháng chiến ở Nam Bộ bắt đầu trong tình thế vô cùng chênh lệch.
Dưới sự vận động của Trịnh Thị Miếng và những cán bộ phụ nữ, chị em Gia Định tham gia sản xuất, nuôi giấu cán bộ, chăm sóc thương binh, làm giao liên và hỗ trợ lực lượng du kích. Phụ nữ còn tích cực tham gia phong trào Bình dân học vụ, giúp người dân học đọc và học viết ngay giữa hoàn cảnh chiến tranh.
Năm 1946, Trịnh Thị Miếng là Tỉnh ủy viên, Bí thư Đảng đoàn và Đoàn trưởng Phụ nữ Cứu quốc đầu tiên của tỉnh Gia Định.
Điều đáng chú ý là chính người phụ nữ từng bước vào cách mạng khi chưa biết chữ nay lại lãnh đạo một phong trào trong đó việc xóa nạn mù chữ được xem là nhiệm vụ quan trọng.
Bà hiểu bằng chính cuộc đời mình rằng học vấn có thể mở rộng khả năng của con người. Vì vậy, kháng chiến không chỉ là cầm vũ khí chống quân xâm lược. Kháng chiến còn là giúp người dân thoát khỏi sự tối tăm mà chế độ cũ đã duy trì.
Lá phiếu giữa tiếng súng
Ngày 6/1/1946, cả nước tổ chức cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên. Trong khi nhiều địa phương miền Bắc được bỏ phiếu trong điều kiện tương đối ổn định, tại Nam Bộ, cuộc bầu cử diễn ra giữa chiến sự.
Quân Pháp đã quay lại chiếm đóng nhiều nơi. Cử tri và cán bộ tổ chức bầu cử phải đối mặt với các cuộc càn quét, phong tỏa và nổ súng. Dù vậy, người dân Nam Bộ vẫn tìm cách đến nơi bỏ phiếu để lựa chọn đại biểu của mình.
Trịnh Thị Miếng được nhân dân tín nhiệm bầu làm đại biểu Quốc hội khóa I. Bà trở thành nữ đại biểu Quốc hội đầu tiên của tỉnh Gia Định và là một trong mười phụ nữ đầu tiên bước vào Quốc hội Việt Nam.
Con đường ấy thật đặc biệt: từ một cô gái nghèo không được đến trường, một liên lạc viên đi giữa những vườn trầu, Trịnh Thị Miếng trở thành người đại diện cho tiếng nói của nhân dân Gia Định tại cơ quan quyền lực cao nhất của nước Việt Nam mới.
Bà tiếp tục được bầu làm đại biểu Quốc hội khóa II và khóa III sau khi tập kết ra miền Bắc.
Lời tự nhận xét cuối đời
Trong các bản tự nhận xét, Trịnh Thị Miếng không kể nhiều về những nguy hiểm mình từng trải qua. Bà chỉ giản dị cho rằng ưu điểm của mình là có tinh thần trách nhiệm, được giao việc gì cũng cố gắng làm tròn; hạn chế là trình độ văn hóa và lý luận chưa cao.
Sự khiêm nhường ấy khiến chân dung bà càng trở nên gần gũi.
Trịnh Thị Miếng qua đời năm 1989. Tên bà hiện được đặt cho một con đường tại khu vực Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh.
Con đường ấy đi qua vùng đất từng có những vườn trầu, những cơ sở bí mật và những người dân sẵn sàng lấy ngôi nhà cùng tính mạng của mình để bảo vệ cách mạng.
Người giữ phía ngoài căn phòng lịch sử
Lịch sử thường ghi lại những bài diễn văn, nghị quyết và quyết định quan trọng. Nhưng để một nghị quyết được hình thành, trước hết phải có người bảo vệ căn phòng nơi nó được thảo luận.
Trịnh Thị Miếng là một trong những con người như thế.
Bà không đứng ở vị trí nổi bật nhất trong những hội nghị tại 18 thôn Vườn Trầu. Công việc của bà diễn ra ở phía ngoài: chuẩn bị cơ sở, giữ liên lạc, quan sát những dấu hiệu nguy hiểm và vận động quần chúng cùng bảo vệ cán bộ.
Nhưng chính phía ngoài thầm lặng ấy đã giúp những người bên trong có thể bàn bạc về con đường đấu tranh của dân tộc.
Từ chiếc giỏ trầu bình dị đến tấm thẻ đại biểu Quốc hội, cuộc đời Trịnh Thị Miếng cho thấy một chân lý giản đơn: học vấn ban đầu có thể hạn chế, xuất thân có thể nghèo khó, nhưng lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và niềm tin của nhân dân có thể đưa một con người bình thường trở thành một phần của lịch sử.



