Cựu chiến binh

TRỊNH VĂN CÔNG - NHỮNG NĂM THÁNG LỚN CỦA TUỔI TRẺ

Trở về sau sáu năm, tôi không còn là chàng trai hai mươi mốt tuổi của ngày nhập ngũ. Quê hương vẫn đó, nhưng người trở về đã có một cách nhìn khác về thời gian, về trách nhiệm và về sự bình yên. Tôi hiểu rằng chiến thắng có thể khép lại chiến tranh, nhưng xây dựng một cuộc sống tốt đẹp sau chiến tranh lại cần sự bền bỉ của nhiều năm tiếp theo. Và chính tinh thần ấy trở thành điều tôi mang theo khi trở lại đời thường.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày bước vào quân ngũ, tôi hiểu cuộc đời mình từ đó sẽ có một hướng đi khác. Tôi là Trịnh Văn Công, sinh năm 1949, quê Thiệu Hóa. Năm 1970, khi khoảng hai mươi mốt tuổi, tôi nhập ngũ; quãng quân ngũ của tôi gắn với 338 và kéo dài đến năm 1976. Sáu năm ấy đi qua một giai đoạn đặc biệt của lịch sử dân tộc: từ những năm cuộc kháng chiến chống Mỹ còn quyết liệt, qua Hiệp định Paris năm 1973, đến thắng lợi năm 1975 và những ngày đầu sau khi đất nước thống nhất. Đối với một người lính trẻ, đó không đơn thuần là sáu năm của riêng mình. Mỗi năm trôi qua đều nằm giữa những chuyển động lớn của non sông, khiến tuổi trẻ dù có những ước mong riêng cũng luôn cảm nhận rất rõ rằng cuộc đời mình đang đi cùng vận mệnh đất nước.

Năm 1970, chiến tranh vẫn còn kéo dài. Đất nước chưa thống nhất, bao gia đình vẫn sống trong mong mỏi ngày Bắc Nam sum họp. Tôi cũng như nhiều thanh niên cùng thời, lớn lên giữa hoàn cảnh ấy nên việc nhập ngũ không phải một điều hoàn toàn xa lạ trong suy nghĩ. Đến tuổi có thể góp sức, lòng người tự nhiên hướng về trách nhiệm. Tôi vẫn là một thanh niên bình thường, vẫn có những dự định riêng, những điều muốn làm cho tương lai, vẫn biết nhớ quê và nghĩ tới cuộc sống phía trước. Nhưng giữa một thời đất nước còn chiến tranh, những điều riêng tư ấy dường như được đặt cạnh một câu hỏi lớn hơn: khi quê hương đang cần, mình sẽ lựa chọn thế nào?

Rời Thiệu Hóa, tôi mang theo một cảm giác vừa lưu luyến vừa quyết tâm. Tôi không thể biết trước sáu năm quân ngũ sẽ đưa mình qua những đổi thay nào, càng không thể biết khi nào chiến tranh sẽ thực sự kết thúc. Nhưng người trẻ của những năm ấy thường không đợi đến khi nhìn rõ hết con đường mới bước đi. Có những lúc chỉ cần biết hướng mình đang đi là đúng thì đã đủ để bước chân chắc hơn. Từ một thanh niên quê nhà, tôi bắt đầu học cách sống trong hàng ngũ, chấp nhận những yêu cầu của đời quân ngũ và tự nhắc rằng đã lựa chọn con đường này thì phải đi bằng tất cả sự nghiêm túc của tuổi trẻ.

Sáu năm quân ngũ – từ nhiệt huyết đến sự vững vàng

Quãng thời gian gắn với 338 đã đưa tôi đi qua những năm tuổi trẻ quan trọng nhất. Bước vào quân đội, tôi phải làm quen với một nếp sống khác hẳn trước đây. Mọi thứ đều đòi hỏi tính tổ chức, sự tự giác và khả năng hòa mình vào tập thể. Một người trẻ vốn quen với nhịp sống riêng phải học cách đặt bản thân vào khuôn khổ chung. Chính từ đó, tôi hiểu rằng kỷ luật không chỉ là những điều buộc phải tuân theo, mà còn là cách giữ cho nhiều con người khác nhau có thể cùng đứng trong một hàng ngũ, cùng hướng về một mục tiêu chung.

Những năm đầu, sức trẻ đem lại cho tôi sự hăng hái rất lớn. Nhưng càng đi lâu, tôi càng hiểu nhiệt huyết chỉ thật sự có giá trị khi đủ sức bền để vượt qua những ngày không dễ dàng. Chiến tranh kéo dài, hoàn cảnh chung còn nhiều gian khó, và người lính không thể chỉ sống bằng cảm xúc của ngày đầu nhập ngũ. Có những thời điểm cần sự nhẫn nại, có những ngày phải biết tự động viên mình để tiếp tục. Chính quá trình ấy đã làm tuổi hai mươi của tôi thay đổi. Từ chỗ muốn tiến nhanh, tôi biết coi trọng sự chắc chắn; từ chỗ nghĩ nhiều đến cảm xúc bản thân, tôi dần biết nhìn rộng hơn và hiểu rằng trách nhiệm không thể chỉ được giữ khi mọi việc thuận lợi.

Sáu năm là đủ dài để con người nhìn thấy mình trưởng thành qua nhiều lớp. Tôi đã bước vào quân ngũ năm hai mươi mốt tuổi và sống trong hàng ngũ đến khoảng hai mươi bảy tuổi. Đó là quãng mà một thanh niên từ những suy nghĩ còn nhiều bồng bột dần hiểu hơn giá trị của sự kiên trì, biết tự chủ hơn trước hoàn cảnh và biết rằng có những lựa chọn một khi đã nhận thì cần đi đến cùng bằng sự tử tế. Quân đội không làm mất đi sự sôi nổi của tuổi trẻ; nó khiến sự sôi nổi ấy có thêm phương hướng, để sức trẻ không chỉ bùng lên trong một khoảnh khắc mà trở thành năng lực đi đường dài.

Đồng đội – những người cùng đi qua thời đất nước chưa yên

Trong ký ức của tôi, đồng đội luôn là phần không thể tách khỏi những năm quân ngũ. Chúng tôi đến từ nhiều miền quê, mỗi người một hoàn cảnh, một tính cách và một cách nhớ nhà khác nhau. Khi mới gặp, có thể chưa hiểu nhau, nhưng sống bên nhau qua năm tháng thì những khoảng cách tự nhiên ngắn lại. Người ta biết ai nóng tính nhưng thật lòng, ai ít nói mà chu đáo, ai có cách làm cho không khí nhẹ đi trong những lúc căng thẳng. Chính sự khác biệt ấy làm tập thể có chiều sâu, bởi chúng tôi học được cách chấp nhận nhau và tự điều chỉnh mình để có thể cùng bước.

Trong chiến tranh, tình đồng đội càng có một ý nghĩa đặc biệt. Không nhất thiết phải có một sự kiện lớn mới khiến con người gắn bó. Nhiều khi chỉ là sự hiện diện của người bên cạnh qua những ngày dài, là cảm giác mình không phải một mình mang nỗi nhớ quê, không phải một mình đối diện với những điều chưa biết. Khi một người mệt mỏi, tinh thần của người khác có thể giúp cả nhóm đứng vững hơn. Khi có bất đồng, thời gian và sự chân thành lại dạy người ta cách nhường nhau một bước. Những điều nhỏ như vậy tích lại thành một thứ tình cảm rất bền, càng nhiều năm trôi qua càng thấy quý.

Bây giờ nhớ lại, tôi thấy đồng đội chính là những người đã cùng mình sống qua một phần lịch sử bằng tuổi trẻ thật sự của mình. Chúng tôi khi ấy không nghĩ mình đang trở thành nhân chứng cho những năm tháng sẽ được nhắc lại nhiều về sau. Chúng tôi chỉ sống ngày hôm nay, làm phần việc của mình và mong đất nước sớm có ngày thống nhất. Có lẽ vì thế mà ký ức về đồng đội luôn rất chân thật: không phải những hình tượng xa vời, mà là những con người bình dị, cũng biết nhớ, biết mệt, biết vui, nhưng vẫn cùng nhau đi qua một thời mà trách nhiệm đối với đất nước luôn đứng rất gần với mỗi số phận cá nhân.

Từ những năm chiến tranh đến ngày đất nước sang trang

Quãng phục vụ của tôi trải qua những mốc lớn của đất nước. Năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết, đánh dấu một bước chuyển quan trọng, nhưng cuộc chiến vẫn chưa kết thúc và đất nước vẫn chưa thống nhất. Đối với những người đang ở trong quân ngũ, hy vọng về ngày hòa bình chắc chắn ngày một rõ hơn, nhưng trách nhiệm vẫn chưa thể dừng lại. Những năm ấy khiến tôi hiểu rằng lịch sử không chuyển mình chỉ trong một khoảnh khắc; phía sau mỗi dấu mốc còn là cả một quá trình dài mà rất nhiều con người phải kiên trì đi qua.

Rồi năm 1975, ngày đất nước hoàn toàn thống nhất đã đến. Tôi vẫn còn trong quân ngũ khi niềm mong mỏi lớn của nhiều thế hệ trở thành hiện thực. Nếu năm 1970 tôi lên đường giữa một đất nước còn chia cắt, thì năm năm sau, non sông đã liền một dải. Đối với người lính đã đi qua cả quãng ấy, cảm xúc về hòa bình chắc chắn không chỉ là niềm vui của một ngày, mà là sự lắng lại của rất nhiều năm chờ đợi. Những hy sinh và gian khó của cả dân tộc cuối cùng đã mở ra một chặng mới – chặng của đoàn tụ, khắc phục hậu quả chiến tranh và dựng xây cuộc sống.

Tôi tiếp tục phục vụ đến năm 1976 rồi xuất ngũ. Đó là lúc đất nước đã bước sang thời kỳ hậu chiến, với rất nhiều công việc phải bắt đầu gần như từ đầu. Trở về sau sáu năm, tôi không còn là chàng trai hai mươi mốt tuổi của ngày nhập ngũ. Quê hương vẫn đó, nhưng người trở về đã có một cách nhìn khác về thời gian, về trách nhiệm và về sự bình yên. Tôi hiểu rằng chiến thắng có thể khép lại chiến tranh, nhưng xây dựng một cuộc sống tốt đẹp sau chiến tranh lại cần sự bền bỉ của nhiều năm tiếp theo. Và chính tinh thần ấy trở thành điều tôi mang theo khi trở lại đời thường.

Điều ở lại sau sáu năm đi cùng đất nước

Nhiều năm sau nhìn lại, tôi thấy quãng từ 1970 đến 1976 giống như một đường nối giữa hai thời kỳ của đời mình và của cả đất nước. Tôi đã đi vào quân ngũ khi chiến tranh còn tiếp diễn, sống qua những năm đầy biến động, chứng kiến ngày non sông thống nhất rồi trở về trong buổi đầu của thời hậu chiến. Sáu năm ấy không cần được kể bằng những điều lớn lao để trở nên đáng nhớ. Chỉ riêng việc một phần tuổi trẻ của mình đã đi cùng những chuyển động lớn của dân tộc cũng đủ khiến tôi luôn trân trọng quãng đời ấy.

Hòa bình đối với thế hệ hôm nay có thể là điều tự nhiên từ khi sinh ra, nhưng với những người từng sống qua thời đất nước chia cắt, đó là một giá trị không bao giờ nên xem nhẹ. Hòa bình là khi con người được nghĩ đến tương lai dài hơn một ngày, được học tập, lao động, xây dựng gia đình và theo đuổi những ước mơ không bị chiến tranh cắt ngang. Trân trọng hòa bình vì thế không chỉ là nhớ về những năm tháng đã qua, mà còn là biết sử dụng cuộc sống hôm nay một cách xứng đáng: làm việc có ích, sống có trách nhiệm và đừng để sự bình yên biến thành lý do để thờ ơ.

Điều tôi muốn thế hệ sau giữ lại không phải là cảm giác phải mang trên vai quá khứ của người trước. Mỗi thế hệ có quyền tự viết câu chuyện của mình. Nhưng khi đứng trước một lựa chọn quan trọng, hãy thử tự hỏi: điều mình đang chọn có làm mình trở thành người tốt hơn, có đem lại điều gì hữu ích cho những người xung quanh và có xứng với những năm tháng tuổi trẻ đang trôi qua hay không. Sáu năm quân ngũ đã dạy tôi rằng tuổi trẻ đẹp nhất khi nó có một hướng đi; còn một đời người đáng quý khi sau rất nhiều năm, ta vẫn có thể nhìn lại hướng đi ấy mà không thấy mình đã sống hoài phí.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TRỊNH VĂN CÔNG - NHỮNG NĂM THÁNG LỚN CỦA TUỔI TRẺ | Câu chuyện thời hoa lửa