Cựu chiến binh

TRỊNH VĂN KIỀU - KÝ ỨC VỀ HUẾ

Huế những năm cuối thập niên 1960 là một địa danh gắn với những biến động lớn của chiến tranh. Nhưng với một người lính bình thường như tôi, lịch sử trước hết được cảm nhận từ chính bầu không khí của thời đại: sự căng thẳng, nỗi mong chờ hòa bình, ý thức về một đất nước còn chia cắt và niềm tin vào ngày thống nhất. Tôi không nghĩ lúc ấy mình có thể gọi tên hết ý nghĩa lịch sử của những gì đang diễn ra. Người trẻ thường sống từng ngày trước khi hiểu hết chặng đường. Chỉ nhiều năm sau nhìn lại, tôi mới thấy những năm từ 1966 đến 1970 của mình đã nằm trong một giai đoạn đặc biệt đến nhường nào.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những địa danh khi đã đi vào đời người thì về sau không còn chỉ là một cái tên trên bản đồ. Với tôi, Huế là một nơi như thế. Tôi là Trịnh Văn Kiều, sinh năm 1948, quê Thiệu Hóa. Tôi nhập ngũ năm 1966, khi khoảng mười tám tuổi, và đến năm 1970 thì rời quân ngũ. Quãng đời ấy gắn với Huế, giữa những năm cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra quyết liệt. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, rất nhiều điều của tuổi trẻ đã lùi xa, nhưng chỉ cần nhắc hai tiếng Huế, tôi lại nhớ mình từng có một thời mới mười tám, rời quê nhà khi đất nước còn chia cắt và phía trước là những năm tháng mà một người trẻ khó có thể chỉ sống cho riêng mình.

Thiệu Hóa của tuổi thơ và tuổi trẻ là nơi cho tôi những tình cảm đầu tiên về quê hương. Trước ngày nhập ngũ, cuộc sống của tôi cũng mang những ước mong rất bình dị như bao người cùng trang lứa. Nhưng năm 1966, đất nước đang ở trong một hoàn cảnh không bình thường. Cuộc chiến ở miền Nam tiếp tục căng thẳng; miền Bắc vừa sản xuất, xây dựng vừa phải đối mặt với chiến tranh phá hoại. Những người trẻ lớn lên trong thời ấy sớm hiểu rằng có những lúc chuyện riêng phải nhường một bước trước chuyện chung. Tôi lên đường không phải vì không biết lưu luyến quê nhà, mà chính bởi đã biết yêu những điều thân thuộc nên càng hiểu chúng cần được gìn giữ trong một đất nước đang còn chiến tranh.

Mười tám tuổi, phía trước gần như là cả cuộc đời. Tôi không thể biết bốn năm quân ngũ sẽ để lại dấu ấn sâu đến thế nào, cũng không thể hình dung những gì rồi sẽ trở thành ký ức theo mình đến tuổi già. Chỉ có một điều khá rõ: khi đã khoác áo lính, mình phải học cách sống khác. Từ một người con trong gia đình, tôi trở thành một người lính giữa thời chiến, phải quen với kỷ luật, với đời sống tập thể và với việc nhiều mong muốn riêng không còn được đặt lên trước. Chính những điều tưởng như rất nghiêm khắc ấy lại dần giúp một chàng trai mười tám tuổi biết tự chủ hơn, biết nghĩ xa hơn và biết rằng trưởng thành đôi khi bắt đầu từ việc chấp nhận phần trách nhiệm không thể né tránh.

Huế trong những năm chiến tranh và phần việc của người lính

Quãng quân ngũ của tôi gắn với Huế, một địa bàn có vị trí đặc biệt trong những năm chiến tranh. Với riêng tôi, những gì thuộc về nhiệm vụ cụ thể không phải điều cần thêm thắt để câu chuyện trở nên lớn lao hơn. Chỉ cần nhớ rằng đó là những năm chiến tranh đang ở mức độ rất quyết liệt cũng đủ hiểu người lính khi ấy phải sống trong một tinh thần khác với thời bình. Mỗi ngày đều đòi hỏi sự nghiêm túc, khả năng chịu đựng và một ý thức rất rõ rằng bản thân đang đứng trong một hàng ngũ có kỷ luật. Người trẻ có thể mang theo sự sôi nổi, nhưng quân ngũ dạy rằng sôi nổi thôi chưa đủ; phải biết bền lòng và biết giữ mình trước hoàn cảnh.

Huế những năm cuối thập niên 1960 là một địa danh gắn với những biến động lớn của chiến tranh. Nhưng với một người lính bình thường như tôi, lịch sử trước hết được cảm nhận từ chính bầu không khí của thời đại: sự căng thẳng, nỗi mong chờ hòa bình, ý thức về một đất nước còn chia cắt và niềm tin vào ngày thống nhất. Tôi không nghĩ lúc ấy mình có thể gọi tên hết ý nghĩa lịch sử của những gì đang diễn ra. Người trẻ thường sống từng ngày trước khi hiểu hết chặng đường. Chỉ nhiều năm sau nhìn lại, tôi mới thấy những năm từ 1966 đến 1970 của mình đã nằm trong một giai đoạn đặc biệt đến nhường nào.

Quân ngũ rèn tôi bằng những điều không ồn ào. Đó là học cách không để nỗi nhớ quê làm mình yếu đi, không để sự mệt mỏi biến thành thái độ buông xuôi, không để những khó khăn trước mắt khiến mình quên vì sao đã lên đường. Tôi hiểu rằng sức mạnh của người lính nhiều khi không nằm ở những lời nói thật lớn, mà ở khả năng giữ vững tâm thế qua một quãng thời gian dài. Mỗi ngày giữ được nề nếp, giữ được sự bình tĩnh và biết tôn trọng những người cùng sống bên mình cũng là một cách tự rèn. Bốn năm ấy đã đưa tôi đi từ sự hăng hái của tuổi mười tám đến một cách nghĩ chín chắn hơn về bổn phận và giá trị của sự bền bỉ.

Đồng đội và dấu tích còn theo một đời người

Nếu Huế là địa danh giữ lại ký ức thì đồng đội chính là những con người làm ký ức ấy có hơi ấm. Chúng tôi đến từ nhiều nơi, mỗi người một quê, một tính cách, một cách nhớ nhà. Nhưng khi cùng ở trong quân ngũ, khoảng cách giữa những người xa lạ dần thu ngắn lại. Người ta hiểu nhau qua những điều rất nhỏ: ai biết nhường nhịn, ai sống chân thành, ai ít nói nhưng đáng tin. Có những tình cảm không cần một sự kiện thật lớn mới trở nên sâu sắc. Chỉ cần từng ở bên nhau trong những năm tháng khó khăn, từng biết người bên cạnh cũng đang cố gắng như mình, thế đã đủ để nhớ rất lâu.

Chiến tranh làm con người phải cứng cỏi, nhưng tôi nghĩ điều đáng quý là giữa sự cứng cỏi ấy, tình người vẫn không mất đi. Đồng đội khiến một người bớt cô đơn trong những lúc nhớ quê, khiến sự gian khó được chia thành nhiều phần nhỏ hơn. Có những lúc chẳng ai nói gì nhiều, nhưng sự có mặt của nhau đã đủ. Tôi học từ đồng đội cách sống rộng hơn với người khác, biết rằng mỗi người đều có những nỗi niềm không thể nhìn thấy từ bên ngoài. Càng sống gần nhau, tôi càng hiểu một tập thể mạnh không phải vì ai cũng giống nhau, mà bởi mỗi người biết đặt lòng tin đúng chỗ và biết nghĩ tới người bên cạnh.

Tôi là thương binh. Dấu tích của chiến tranh vì thế đã đi cùng tôi sang cả phần đời sau quân ngũ. Nhưng tôi không muốn nhắc về thương tật bằng sự bi lụy, càng không muốn gắn vào đó những hoàn cảnh cụ thể không có căn cứ. Hai chữ thương binh đối với tôi là một phần sự thật của đời lính, một lời nhắc rằng chiến tranh có thể lùi xa trong lịch sử nhưng dấu vết của nó có thể ở lại rất lâu trên một con người. Chính vì thế, càng nhiều tuổi tôi càng thấy bình yên đáng quý. Một cơ thể được khỏe mạnh, một gia đình được đoàn tụ, một ngày được sống mà không bị chiến tranh chi phối – những điều tưởng bình thường ấy thực ra là điều nhiều thế hệ đã từng phải mong mỏi.

Rời quân ngũ khi ngày thống nhất vẫn còn ở phía trước

Năm 1970, tôi rời quân ngũ khi khoảng hai mươi hai tuổi. Đất nước khi ấy vẫn còn chia cắt, cuộc kháng chiến vẫn tiếp tục và ngày toàn thắng năm 1975 còn ở phía trước. Bởi vậy, trở về không mang cảm giác mọi điều đã hoàn thành. Tôi rời hàng ngũ khi trong lòng vẫn còn niềm mong đợi về một ngày Bắc – Nam sum họp. Có lẽ chính sự chưa trọn vẹn ấy khiến ký ức về những năm quân ngũ mang một dư âm riêng: mình đã đi qua một phần của chặng đường, còn đất nước vẫn tiếp tục đi tiếp bằng sức lực của rất nhiều con người khác.

Từ mười tám tuổi đến hai mươi hai tuổi là một quãng mà con người thay đổi rất nhanh. Ngày rời Thiệu Hóa, tôi là một thanh niên bước vào đời bằng nhiều háo hức và chưa nhiều trải nghiệm. Ngày trở về, tôi vẫn còn rất trẻ, nhưng đã hiểu thêm về sự chịu đựng, về tình đồng đội và về cái giá của sự bình yên. Dấu tích thương binh khiến chiến tranh không thể chỉ trở thành một ký ức ở phía sau, nhưng tôi không coi đó là lý do để cuộc đời phải mãi nặng nề. Trái lại, nó khiến tôi càng hiểu phần đời phía trước cần được sống sao cho xứng đáng với những gì mình đã đi qua.

Năm năm sau ngày tôi xuất ngũ, đất nước mới hoàn toàn thống nhất. Khi ngày ấy đến, tôi đã trở về với cuộc sống đời thường, nhưng những năm quân ngũ ở Huế khiến niềm vui ấy có một chiều sâu rất riêng. Điều từng là mong ước trong những năm chiến tranh cuối cùng đã trở thành hiện thực. Với tôi, đó cũng là lúc hiểu rõ hơn rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những con người có tên tuổi. Nó còn được làm nên từ rất nhiều người bình thường, mỗi người đi qua một đoạn, giữ một phần trách nhiệm rồi trao phần còn lại cho những người tiếp bước. Tôi từng ở trong một quãng như thế, và chừng đó đã đủ để thấy tuổi trẻ của mình có một chỗ đứng trong ký ức của chính đời mình.

Huế ở lại, để nhắc tôi biết quý những ngày bình thường

Bây giờ, khi nghĩ lại quãng 1966–1970, tôi không muốn chỉ nhớ Huế bằng chiến tranh. Tôi muốn nhớ đó là nơi tuổi trẻ của mình từng được thử thách, nơi một chàng trai Thiệu Hóa mười tám tuổi học cách sống trong hàng ngũ, biết quý đồng đội và hiểu dần ý nghĩa của hai chữ bình yên. Tôi là thương binh, nhưng trước hết tôi vẫn muốn mình được nhớ như một con người bình thường của một thế hệ đã sống đúng vào hoàn cảnh không bình thường của đất nước. Điều còn lại sau nhiều năm không chỉ là dấu tích chiến tranh, mà còn là sự bình thản khi biết mình đã từng có một quãng đời không đứng ngoài thời cuộc.

Tôi mong con cháu hôm nay khi nghe những câu chuyện của thế hệ trước sẽ không chỉ nhìn thấy gian khổ. Điều quan trọng hơn là hiểu vì sao hòa bình đáng quý. Hòa bình cho con người quyền sống những ngày bình thường: được học, được làm nghề mình chọn, được chăm lo gia đình, được nghĩ tới tương lai mà không bị chiến tranh cắt ngang. Những điều đó không nên trở thành quá quen thuộc đến mức bị xem là hiển nhiên. Biết ơn quá khứ không nhất thiết phải bằng những lời lớn; có khi chỉ cần sống tử tế hơn với hiện tại, làm việc nghiêm túc hơn và biết giữ gìn những điều bình thường đang có.

Nếu phải gửi lại một điều từ quãng đời ấy, tôi muốn con cháu nhớ rằng đừng chỉ nhìn một người lính qua những dấu tích chiến tranh; hãy nhìn cả cách họ đã bước tiếp sau chiến tranh để sống phần đời còn lại. Huế đối với tôi không chỉ là nơi của những năm tháng dữ dội đã qua, mà còn là điểm từ đó tôi hiểu sâu hơn giá trị của sự sống. Thời gian đã phủ lên tuổi trẻ nhiều lớp ký ức, nhưng hai tiếng Huế vẫn còn nguyên một sức gợi: nhắc rằng tôi đã từng mười tám tuổi, từng lên đường giữa lúc đất nước còn chia cắt, từng mang dấu tích của chiến tranh trở về – và từ đó biết quý hơn từng ngày yên ổn của cuộc đời.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TRỊNH VĂN KIỀU - KÝ ỨC VỀ HUẾ | Câu chuyện thời hoa lửa