Cựu chiến binh

TRỊNH VĂN VÂN - KHI SỨC TRAI GẶP LỜI GỌI NƯỚC NON

Một cây cung chỉ thật sự có ý nghĩa khi mũi tên được đặt đúng hướng và sức căng được giữ đủ lâu trước lúc buông dây. Tuổi trẻ cũng vậy. Sức lực, lòng nhiệt thành và khát vọng chỉ thật sự có giá trị khi được hướng về điều xứng đáng.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

uổi hai mươi lăm không còn là tuổi của những bỡ ngỡ đầu đời, nhưng vẫn là quãng người ta còn nguyên sức lực, còn muốn thử mình trước những việc lớn và còn đủ trẻ để bước đi với một niềm tin rất mạnh. Tôi là Trịnh Văn Vân, sinh năm 1940, quê Thiệu Hóa. Năm 1965, tôi tham gia phục vụ, quãng thời gian ấy gắn với C304 N47 P37 N295 và kéo dài đến năm 1968. Đó là những năm cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ngày càng quyết liệt, khi miền Bắc vừa lao động, sản xuất, vừa đối diện với chiến tranh phá hoại, còn khát vọng thống nhất đất nước trở thành ý chí chung của cả dân tộc. Trong bối cảnh ấy, người thanh niên không thể chỉ nhìn cuộc đời bằng những dự định riêng. Khi non sông còn chia cắt, mỗi người đều hiểu rằng có một phần trách nhiệm đang chờ mình ở phía trước.

Tôi rời Thiệu Hóa không phải với tâm thế của một người đi tìm danh tiếng, mà với sự thôi thúc rất tự nhiên của thời đại. Quê hương phía sau là nơi có những gì gần gũi nhất, nhưng phía trước lại là tiếng gọi của một đất nước đang cần sức người. Tôi cũng có những mong muốn bình thường như bao thanh niên khác: được sống yên ổn, được nghĩ về tương lai, được ở gần những người thân yêu. Nhưng giữa năm 1965, những điều riêng ấy không thể đứng tách khỏi vận mệnh chung. Khi rất nhiều người cùng hướng về một mục tiêu, sự do dự trong lòng cũng tự nhiên nhỏ lại. Người ta đi không phải vì không biết nhớ, mà bởi hiểu rằng có những lúc tuổi trẻ cần biết bước lên trước khi nghĩ cho riêng mình.

Nhìn lại, tôi vẫn nhớ nhất khí thế của những ngày đầu. Không phải khí thế của những lời thật lớn, mà là cảm giác trong lòng rất rõ: đã đến lúc phải đi, đã đến lúc sức trai không thể chỉ dành cho những dự định cá nhân. Có một sự hăm hở của người đang đứng trước một chặng đời mới, có cả sự bình tĩnh của một người đã qua tuổi thiếu niên và hiểu hơn cái giá của mỗi lựa chọn. Tôi mang quê hương theo trong lòng, mang theo niềm tin rằng rồi sẽ có ngày đất nước được yên bình hơn, và chính niềm tin ấy giúp bước chân phía trước trở nên dứt khoát. Năm tháng ấy, tuổi trẻ không chỉ được đo bằng số tuổi, mà bằng việc con người sẵn sàng đặt mình vào nơi cần đến trách nhiệm.

C304 N47 P37 N295 – nơi ý chí được thử qua năm tháng

Quãng phục vụ của tôi gắn với C304 N47 P37 N295. Những ký hiệu ấy với người ngoài có thể chỉ là những con chữ và con số, nhưng với tôi, chúng gắn với một phần đời không thể tách khỏi ký ức. Bước vào một môi trường có tổ chức, điều đầu tiên tôi hiểu là không ai có thể sống hoàn toàn theo nhịp riêng của mình. Mỗi người đều phải biết hòa vào nếp chung, biết tự giữ mình và biết rằng sự thiếu nghiêm túc của một cá nhân có thể ảnh hưởng đến những người khác. Chính điều đó rèn con người từ những việc tưởng rất nhỏ. Không cần đến một khoảnh khắc đặc biệt, chỉ cần ngày này qua ngày khác sống có nguyên tắc, con người đã dần đổi khác.

Những năm từ 1965 đến 1968 là một chặng chiến tranh nhiều thử thách. Không ai sống trong thời điểm ấy có thể nhìn trước ngày cuối cùng của cuộc chiến. Phía trước luôn là những điều chưa thể biết, và chính điều đó thử thách lòng người. Sự hăng hái của ngày đầu rất quý, nhưng để giữ được tinh thần qua nhiều tháng, nhiều năm thì còn cần sự bền gan và một niềm tin đủ sâu. Tôi dần hiểu rằng sức mạnh không chỉ là khả năng chịu đựng một phút khó, mà là khả năng tiếp tục giữ mình khi gian khó kéo dài. Có những lúc con người phải tự nhắc mình vì sao đã bắt đầu, để không để sự mệt mỏi làm phai đi ý nghĩa của lựa chọn ban đầu.

Quân ngũ còn cho tôi một cách nhìn khác về bản thân. Một người có thể mạnh mẽ ở bên ngoài nhưng vẫn phải học cách làm chủ cảm xúc ở bên trong. Có lúc cần kiên định, có lúc cần biết lùi lại một bước để giữ sự hòa thuận, có lúc chỉ cần im lặng để hiểu người bên cạnh hơn. Chính những điều ấy làm con người trưởng thành. Tôi không còn nhìn trách nhiệm như một điều xa xôi; nó hiện diện trong việc giữ đúng phần của mình, trong thái độ không buông xuôi khi khó khăn và trong cách đối xử với đồng đội. Qua từng năm, sự sôi nổi của tuổi trẻ dần chuyển thành một nội lực lặng hơn nhưng chắc hơn.

Đồng đội và những năm tháng không ai đi một mình

Giữa những năm tháng ấy, đồng đội là một phần không thể thiếu trong đời sống của tôi. Chúng tôi đến từ nhiều nơi, mỗi người có một tính cách, một hoàn cảnh, một miền quê để nhớ. Ban đầu, ai cũng có phần dè dặt, nhưng sống cạnh nhau lâu ngày, sự xa lạ dần biến thành thân thuộc. Chỉ cần nhìn nét mặt, cách nói chuyện, người ta đã có thể hiểu nhau phần nào. Có người sôi nổi, có người trầm lặng; có người dễ bộc lộ cảm xúc, có người giữ mọi chuyện trong lòng. Nhưng chính sự khác nhau ấy làm cho tập thể trở nên đầy đặn hơn, bởi mỗi người đều mang theo một phần riêng của cuộc sống vào trong những năm tháng chung.

Tình đồng đội không nhất thiết phải được ghi lại bằng những sự kiện lớn. Có khi điều ở lại lâu nhất là cách con người biết nghĩ cho nhau. Một lời nói đúng lúc, một sự nhường nhịn, một ánh nhìn hiểu ý, hay đơn giản là cảm giác biết rằng người bên cạnh cũng đang cố gắng – những điều ấy giúp người ta đi qua nhiều ngày nặng nề hơn. Khi tất cả cùng đứng trước một thời cuộc lớn, tình cảm giữa người với người càng trở nên quý. Không ai mạnh mẽ mãi, và cũng không ai có thể tự đi hết mọi chặng đường. Chính đồng đội khiến những năm tháng xa quê bớt cô đơn, khiến một người biết rằng mình đang đứng trong một vòng tay rộng hơn của tập thể.

Về sau, khi thời gian đã kéo những năm ấy lùi rất xa, tôi mới hiểu đồng đội còn giữ giúp nhau một phần tuổi trẻ. Trong ký ức của người từng đi cùng mình, ta vẫn có thể là người của mấy chục năm trước – còn khỏe, còn hăng hái, còn nguyên ánh nhìn hướng về phía trước. Điều ấy khiến hai chữ đồng đội càng về sau càng có sức nặng. Nhớ một người là nhớ lại cả một quãng đời, nhớ cách mình từng nghĩ, từng sống và từng tin tưởng. Chính vì thế, tình đồng đội không phai đi theo năm tháng; nó chỉ lắng sâu hơn, ít lời hơn nhưng bền hơn.

Ba năm đi qua trong khói lửa và sự trưởng thành

Từ 1965 đến 1968, đất nước tiếp tục đi qua một giai đoạn chiến tranh rất căng thẳng. Với người đang ở trong hàng ngũ, từng năm trôi qua đều mang một ý nghĩa khác. Không ai biết ngày nào chiến tranh sẽ khép lại, không ai biết mình sẽ đi qua bao nhiêu thử thách, nhưng điều có thể làm là giữ vững tinh thần ở hiện tại. Tôi dần hiểu rằng sống trong thời chiến không phải lúc nào cũng chỉ là những khoảnh khắc dữ dội. Có rất nhiều ngày được tạo nên từ sự chờ đợi, từ những công việc cần kỷ luật, từ việc con người tự giữ mình để không bị nỗi lo hay sự mệt mỏi lấn át. Chính những ngày ấy mới làm nên sức chịu đựng thật sự.

Đến năm 1968, quãng phục vụ của tôi khép lại. Tôi trở về khi khoảng hai mươi tám tuổi, và cuộc chiến của đất nước vẫn còn tiếp tục nhiều năm nữa. Tôi mang theo bên mình danh phận thương binh, một dấu mốc gắn với quãng đời đã qua. Nhưng điều tôi muốn nhớ không phải chỉ là những mất mát hay gian khó, mà là cả một thời mình từng sống với tất cả sức lực, niềm tin và sự gắn bó với đồng đội. Có những điều khi đang sống trong đó chưa kịp hiểu hết, nhưng nhiều năm sau nhìn lại mới thấy chúng đã làm nên một phần con người mình: biết quý sự bình yên, biết trân trọng tình nghĩa và hiểu rằng không phải mọi điều có giá trị đều cần được nói thành lời.

Trở về quê hương cũng là lúc tôi nhìn Thiệu Hóa bằng một ánh mắt khác. Những gì từng rất quen giờ có thêm chiều sâu, bởi tôi hiểu hơn giá trị của một cuộc sống được tiếp tục, của những ngày người ta có thể nghĩ đến công việc, gia đình và tương lai. Người trở về không còn nguyên là người đã ra đi năm 1965. Ba năm ấy đã để lại một sự chín chắn khác, không nằm ở vẻ ngoài mà ở cách nhìn cuộc đời. Tôi hiểu rằng con người có thể đi qua nhiều thử thách nếu trong lòng còn một lý do đủ mạnh để đứng vững. Và với thế hệ chúng tôi, lý do ấy trước hết là niềm tin vào ngày đất nước được thống nhất, vào một tương lai mà con cháu không còn phải sống giữa chiến tranh.

Hào khí năm xưa còn lại trong cách sống

Bây giờ, khi nhìn lại một quãng đời đã xa, tôi không muốn nhớ tuổi trẻ chỉ bằng những năm tháng gian lao. Tôi còn nhớ khí thế lên đường, nhớ cảm giác mình từng có một thời sống rất dứt khoát với lựa chọn của mình. Tôi từng là người con Thiệu Hóa bước vào hàng ngũ năm 1965, có quãng phục vụ gắn với C304 N47 P37 N295 và đến năm 1968 trở về với danh phận thương binh. Điều còn lại sâu nhất không phải là một sự kiện riêng lẻ, mà là cảm giác đã từng có những năm mình sống hết lòng với thời đại của mình. Chính điều đó làm tuổi trẻ trở nên đáng nhớ.

Người trẻ hôm nay được sống trong một hoàn cảnh rất khác, và đó là điều đáng quý. Họ không cần đi qua những gian khó cũ để chứng minh rằng mình biết trân trọng lịch sử. Điều quan trọng là hiểu rằng cuộc sống bình yên, cơ hội học tập, làm việc và lựa chọn tương lai không tự nhiên mà có. Khi hiểu được nền tảng ấy, lòng biết ơn sẽ trở thành một cách sống: biết quý công sức người khác, biết không sống hời hợt với cộng đồng và biết đem sức trẻ của mình vào những việc có ích. Mỗi thời có một mặt trận khác nhau; điều không thay đổi là tuổi trẻ luôn đẹp nhất khi dám gánh lấy phần trách nhiệm thuộc về mình.

Một cây cung chỉ thật sự có ý nghĩa khi mũi tên được đặt đúng hướng và sức căng được giữ đủ lâu trước lúc buông dây. Tuổi trẻ cũng vậy. Sức lực, lòng nhiệt thành và khát vọng chỉ thật sự có giá trị khi được hướng về điều xứng đáng. Thế hệ chúng tôi đã sống phần tuổi trẻ của mình giữa những năm đất nước còn chiến tranh; thế hệ hôm nay có những con đường khác để chứng minh tình yêu quê hương. Điều cần truyền lại không phải là mong người sau sống giống người trước, mà là giữ được một tư thế: khi đất nước cần, biết bước lên; khi đã lựa chọn, biết đi cho trọn; và khi được sống trong bình yên, biết biến sự bình yên ấy thành một cuộc đời có ích. Đó là điều hào sảng nhất còn lại sau những năm tháng hoa lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TRỊNH VĂN VÂN - KHI SỨC TRAI GẶP LỜI GỌI NƯỚC NON | Câu chuyện thời hoa lửa