Cựu Thanh niên xung phong

TRỞ LẠI CHIẾN TRƯỜNG XƯA

An Giang12/08/2026Xã Tân Hiệp (Đoàn xã Tân Hiệp)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Con đường từ thành phố đến vùng biên giới Tây Nam rợp bóng những hàng sao xanh. Những cánh đồng lúa đang vào mùa chín vàng trải dài như tấm thảm khổng lồ, xen lẫn những hàng thốt nốt vươn cao giữa nền trời trong vắt. Xa xa, tiếng máy gặt hòa cùng tiếng cười của người nông dân tạo nên bức tranh thanh bình của miền đất cuối trời Nam.

Chiếc xe chở hơn ba mươi đoàn viên, thanh niên và học sinh của tỉnh Kiên Giang chậm rãi tiến về khu di tích lịch sử nơi từng là một điểm nóng trong cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam cuối những năm 1970. Đi cùng đoàn là những mái đầu bạc. Họ là các cựu thanh niên xung phong và cựu chiến binh.

Người lớn tuổi nhất là ông Phạm Văn Minh, bảy mươi lăm tuổi. Đây là lần đầu tiên sau gần năm mươi năm ông trở lại chiến trường xưa.

Chiếc xe vừa dừng bánh, ông Minh đứng lặng rất lâu. Trước mắt ông là con đường nhựa phẳng lì, hai bên là những ngôi nhà mới xây khang trang. Xa hơn là trường học, trạm y tế, cánh đồng lúa và những chiếc máy cày đang làm việc. Không ai có thể nghĩ nơi bình yên ấy từng là vùng đất đầy hố bom, giao thông đứt gãy và những đêm không ngủ. Ông cúi xuống nhặt một nắm đất. Đất hôm nay mềm và thơm mùi phù sa. Ông khẽ nói: "Quê hương đã hồi sinh thật rồi..." Một đoàn viên đứng cạnh hỏi: "Bác từng chiến đấu ở đây sao?" Ông mỉm cười. "Bác không trực tiếp cầm súng." "Bác là thanh niên xung phong." "Nhưng đôi khi, giữa bom đạn, chiếc cuốc và cây xẻng cũng là vũ khí." Cuối năm 1978. Minh vừa hai mươi ba tuổi. Anh quê ở huyện Hòn Đất, Kiên Giang. Gia đình làm ruộng. Sau ngày đất nước thống nhất, ai cũng tin rằng cuộc sống sẽ chỉ còn tiếng gà gáy, tiếng ghe xuồng và mùa lúa chín. Thế nhưng vùng biên giới Tây Nam lại phải đối mặt với những thử thách mới. Khi địa phương phát động thanh niên tình nguyện phục vụ tuyến sau, Minh là người đầu tiên trong xã ghi tên. Ngày lên đường, cha anh không nói nhiều. Ông chỉ đưa cho con trai một chiếc cuốc đã theo mình suốt nhiều năm. "Giữ lấy." "Dù làm đường hay dựng cầu thì cũng phải làm cho chắc." Minh ôm cây cuốc. Đó là hành trang quý nhất của tuổi hai mươi. Đơn vị thanh niên xung phong của Minh có ba mươi sáu người.  Nhiệm vụ là sửa đường, dựng cầu tạm, vận chuyển lương thực, hỗ trợ sơ tán nhân dân và đưa thương binh về tuyến sau. Ban ngày họ làm việc giữa nắng gắt. Ban đêm tiếp tục làm dưới ánh đèn pin được che kín. Có những ngày vừa lấp xong một đoạn đường thì mưa lớn làm sạt lở. Lại bắt đầu từ đầu. Có hôm cây cầu gỗ vừa dựng xong thì nước lũ cuốn trôi. Không ai nản lòng. Đội trưởng thường động viên: "Con đường này không chỉ để xe đi." "Nó còn là con đường đưa sự sống đến với bà con." Trong đơn vị, Minh thân nhất với Lợi. Lợi nhỏ hơn anh một tuổi. Lúc nào cũng mang theo chiếc harmonica. Mỗi tối nghỉ ngơi, Lợi lại thổi những giai điệu quê hương. Tiếng nhạc vang lên giữa đồng lúa, xua đi phần nào mệt mỏi. Lợi thường nói: "Mai này hòa bình lâu dài, tui sẽ về mở lớp dạy nhạc cho trẻ con." Minh cười: "Còn tui mở hợp tác xã trồng lúa." Hai chàng trai trẻ mang theo những ước mơ bình dị như bao người khác. Một đêm đầu mùa khô. Đơn vị nhận tin một cây cầu gỗ trên tuyến vận chuyển chính đã bị hư hỏng. Nếu không sửa kịp trước bình minh, việc tiếp tế sẽ bị gián đoạn. Không ai chờ lệnh. Ba mươi sáu con người lập tức mang dụng cụ lên đường. Mọi người chặt tre. Đóng cọc. Khiêng gỗ. Lội nước. Bùn ngập tới thắt lưng. Đèn pin chỉ dám mở hé. Tiếng búa gõ vào cọc gỗ hòa với tiếng côn trùng trong đêm. Ai cũng làm việc bằng tất cả sức lực. Đến gần sáng, cây cầu hoàn thành. Chiếc xe đầu tiên chở gạo và thuốc men đi qua an toàn. Mọi người nhìn nhau cười. Không một lời reo hò. Nhưng ai cũng hiểu rằng, phía sau chiếc xe ấy là hàng trăm gia đình đang chờ. Những tháng tiếp theo, công việc ngày càng nhiều. Có hôm đơn vị dựng lại trường học cho trẻ em. Có hôm giúp dân thu hoạch lúa trước mùa mưa. Có hôm thức trắng nhiều đêm liền để gia cố bờ kênh. Minh nhớ nhất là lần cả đơn vị cứu một cụ già bị kẹt giữa vùng ngập. Khi được đưa lên xuồng, cụ nắm chặt tay anh. "Các con cực quá..." Minh chỉ cười. "Dạ, bà con bình yên là tụi con vui rồi." Đầu năm 1979. Sau nhiều tháng căng mình làm nhiệm vụ, cuộc sống nơi vùng biên dần ổn định. Ruộng đồng lại được gieo cấy. Những phiên chợ quê mở cửa. Tiếng trẻ em đọc bài vang lên trong ngôi trường vừa dựng. Ngày chia tay địa phương, bà con mang đến nào nếp mới, cá khô, trái cây. Không phải món quà quý. Nhưng là cả tấm lòng. Một cụ ông xúc động nói: "Các con không chỉ sửa đường." "Các con đã nối lại niềm tin cho bà con." Minh lặng người. Có lẽ đó là lời khen lớn nhất trong cuộc đời anh.

Tiếng còi xe ngoài bãi đỗ kéo ông Minh trở về hiện tại. Các đoàn viên đang chuẩn bị dâng hương tại bia tưởng niệm. Ông bước chậm đến trước những hàng bia trắng. Nhiều cái tên rất quen. Có người từng cùng ông khiêng gỗ. Có người từng chia nhau nắm cơm. Có người từng hẹn sau hòa bình sẽ về cưới vợ. Nhưng tuổi hai mươi của họ mãi mãi ở lại nơi này. Ông đặt bó hoa cúc vàng xuống chân bia. Đôi mắt đỏ hoe. Ông thì thầm: "Chúng tôi trở lại rồi..." "Gần năm mươi năm..." "Quê hương như điều chúng ta từng mơ." Sau lễ tưởng niệm, một nữ đoàn viên hỏi: "Bác ơi, điều gì khiến bác xúc động nhất khi trở lại đây?" Ông nhìn những em học sinh đang ríu rít chụp ảnh bên hàng cây. Giọng ông trầm ấm: "Là tiếng cười." "Ngày xưa nơi này chỉ có tiếng cuốc, tiếng búa, tiếng xe và những đêm căng thẳng." "Hôm nay chỉ còn tiếng trẻ em." "Thế là đủ."

Một cậu học sinh lại hỏi: "Bác có tiếc tuổi trẻ của mình không?" Ông mỉm cười, lắc đầu. "Không." "Nếu tuổi trẻ ấy góp phần để các cháu lớn lên trong hòa bình thì đó là tuổi trẻ đáng sống." Chiều buông xuống. Đoàn xe chuẩn bị rời khu di tích. Trước khi lên xe, ông Minh lặng lẽ đi đến gốc cây dầu già. Đó là nơi năm xưa đơn vị từng dựng lán nghỉ. Ông lấy từ túi áo ra chiếc cuốc nhỏ bằng gỗ – món quà lưu niệm do các cháu thiếu nhi tặng trong buổi gặp mặt sáng hôm ấy. Ông đặt nó dưới gốc cây. Như gửi lại một phần ký ức. Một phần tuổi hai mươi. Chiếc xe lăn bánh. Qua cửa kính, ông nhìn thấy những cánh đồng lúa vàng óng nối tiếp nhau đến tận chân trời. Những con đường bê tông chạy dài qua từng xóm nhỏ. Những cây cầu kiên cố bắc qua dòng kênh. Những ngôi trường vang tiếng học bài. Ông chợt nhớ lời người đội trưởng năm xưa: "Rồi sẽ có ngày nơi này chỉ còn tiếng máy cày." Ngày ấy đã đến. Không phải bằng phép màu. Mà bằng mồ hôi, lòng dũng cảm, sự hy sinh của biết bao người lính, thanh niên xung phong và nhân dân nơi tuyến đầu biên giới. Xe dần khuất sau hàng thốt nốt. Phía sau vẫn là vùng đất bình yên đang chuyển mình từng ngày. Ông Minh khẽ nhắm mắt. Trong ký ức, những gương mặt tuổi đôi mươi lại hiện về với nụ cười trong trẻo. Họ không còn hiện diện giữa cuộc sống hôm nay, nhưng những con đường họ mở, những cây cầu họ dựng và những hạt giống hy vọng họ gieo đã nảy mầm thành cuộc sống thanh bình của thế hệ mai sau. Có những chiến trường rồi sẽ phủ màu xanh của cây lá. Có những hố bom sẽ hóa thành ruộng lúa. Có những dòng kênh từng in bóng khói lửa nay chỉ còn soi bóng những cánh cò trắng. Nhưng ký ức về một thời hoa lửa sẽ không bao giờ phai nhạt. Bởi chừng nào còn những người trở lại chiến trường xưa để kể cho lớp trẻ nghe về những năm tháng ấy, chừng đó lịch sử vẫn còn sống, lòng biết ơn vẫn còn được gìn giữ, và ngọn lửa yêu nước vẫn tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác – như những mùa lúa chín nối tiếp mãi trên vùng đất Kiên Giang anh hùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn