Trở về giữa những người không trở về
Trở về giữa những người không trở về
Năm 1972, ông Phạm Trọng Khái cùng đơn vị chiến đấu trên chiến trường miền Nam trong giai đoạn ác liệt nhất của cuộc kháng chiến. Đến ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết, nhưng trên chiến trường, tiếng súng vẫn chưa ngừng. Trung đoàn của ông tiếp tục được bổ sung quân số để thực hiện nhiệm vụ. Khi ấy, đơn vị có khoảng 180 cán bộ, chiến sĩ.
Rồi một trận bom mà ông gọi là "không bao giờ quên" đã xảy ra.
Máy bay địch liên tiếp quần thảo trên bầu trời. Hai quả bom có sức công phá rất lớn được thả xuống đúng khu vực trung đoàn đang chiến đấu. Tiếng nổ rung chuyển cả cánh rừng, cây cối gãy đổ, đất đá phủ kín trận địa.
Khi khói bụi lắng xuống, ông và những người còn sống gọi tên nhau giữa trận địa.
Tiếng gọi cứ nhỏ dần.
Rồi chỉ còn lại sự im lặng.
Ông kể, sau trận bom ấy, cả trung đoàn chỉ còn sáu người.
Nỗi đau chưa kịp nguôi thì những người còn sống lại tiếp tục chiến đấu. Chiến trường không cho phép họ dừng lại để tiếc thương quá lâu. Mỗi người đều hiểu rằng nhiệm vụ vẫn còn ở phía trước.
Trong một trận đánh sau đó, bom địch tiếp tục trút xuống dữ dội. Một vụ nổ xảy ra rất gần vị trí của ông. Sức ép quá lớn khiến ông choáng váng, tai ù đặc, máu chảy ra từ tai và mũi. Đồng đội đưa ông ra khỏi khu vực nguy hiểm để sơ cứu, nhưng khi tỉnh lại, điều đầu tiên ông hỏi không phải là vết thương của mình, mà là đơn vị còn bao nhiêu người.
Ông trở lại đội hình khi trận đánh vẫn chưa kết thúc.
Có những đồng đội đã hy sinh ngay bên cạnh ông.
Ông nói, đó là những hình ảnh theo mình suốt cuộc đời. Chỉ ít phút trước, họ còn cùng nhau chiến đấu, còn gọi nhau giữa khói lửa. Sau tiếng bom, nhiều người đã mãi mãi nằm lại.
Khi trận đánh kết thúc, những người còn sống lại nhận thêm một nhiệm vụ khác.
Họ đi tìm đồng đội.
Giữa những hố bom, giữa cây rừng gãy đổ và khói súng còn chưa tan, từng người được đưa về phía sau. Ai còn giấy tờ thì giữ lại giấy tờ. Ai còn kỷ vật thì cẩn thận gom lại để sau này gửi về cho gia đình.
Ông bảo, đó là công việc nặng nề nhất của người lính.
Không ai muốn tự tay đưa đồng đội của mình rời khỏi trận địa. Nhưng ai cũng cố gắng làm thật cẩn thận, bởi đó là điều cuối cùng họ có thể làm cho những người đã cùng mình vào sinh ra tử.
Hơn năm mươi năm đã trôi qua, những vết thương trên cơ thể ông đã dần lành theo thời gian. Nhưng ký ức về những trận bom, về những người đồng đội không trở về thì vẫn còn nguyên vẹn.
Ông Phạm Trọng Khái luôn nói mình là người may mắn.
May mắn vì còn được trở về quê hương.
May mắn vì còn được gặp lại gia đình.
Và cũng vì còn được sống để kể lại câu chuyện của những người đã mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi.
Ông trở về, mang theo ký ức của những người không trở về.
Có lẽ, đó cũng là lý do mà đến hôm nay, mỗi lần kể về chiến tranh, ông không kể nhiều về bản thân, mà luôn bắt đầu bằng những người đồng đội đã nằm lại. Bởi với ông, nếu họ còn được nhắc nhớ, thì họ vẫn còn sống trong ký ức của những người ở lại.



