Trong cõi bất diệt của người anh hùng
Nguyễn Xuân Lực: Từng giữ chức vụ Trung đoàn trưởng. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, vào ngày 5/8/1964, khi đang nghỉ phép tại quê nhà, ông đã trực tiếp tham gia trấn an dân làng và chỉ đạo bà con đào hầm hào tránh bom khi máy bay Mỹ tấn công thành phố Vinh và cầu Bến Thủy
Giữa miền đất đỏ Củ Chi và những cánh đồng gió Lào hun hút của Can Lộc, câu chuyện về Nguyễn Xuân Lực – người sau này được biết đến với cái tên Ba Kiên – vẫn âm thầm chảy như một mạch nguồn không bao giờ cạn. Tôi đứng trước bàn thờ của ông trong một buổi chiều lặng gió. Khói hương bảng lảng, không gian như chùng xuống. Mọi thứ trở nên xa xăm, như thể thời gian đã mở ra một cánh cửa dẫn ngược về quá khứ – nơi một con người bình dị đã đi qua cuộc đời bằng những bước chân không ồn ào, nhưng để lại dấu ấn không thể phai mờ. Thuở nhỏ, Nguyễn Xuân Lực không có tuổi thơ trọn vẹn. Ông lớn lên trong cảnh nghèo khó, phải đi ở đợ, chịu đòn roi và sự khinh rẻ. Nhưng chính những tháng ngày ấy đã hun đúc trong ông một ý chí bền bỉ. Khi Cách mạng Tháng Tám thành công, chàng trai trẻ ấy không ngần ngại bước vào con đường chiến đấu. Con đường vào quân ngũ của ông cũng không hề dễ dàng. Hai lần bị từ chối vì thân hình gầy yếu. Đến lần thứ ba, ông lặng lẽ giấu đá vào người để đủ cân nặng. Hành động tưởng chừng giản đơn ấy lại nói lên khát vọng mãnh liệt: được chiến đấu, được cống hiến, được sống một cuộc đời có ý nghĩa. Trong quân đội, ông vừa học chữ, vừa học cách làm người lính. Những trận đánh đầu tiên như Thanh Hương, Xuân Bồ, Xuân Tùng… đã rèn giũa ông thành một người chỉ huy gan dạ. Từ một chàng trai không biết chữ, ông trở thành người dẫn dắt đồng đội xông pha giữa lửa đạn. Nhưng điều khiến người ta nhớ về ông không chỉ là chiến công. Một ngày tháng Tám năm 1964, khi bom Mỹ dội xuống Vinh, ông đang nghỉ phép ở quê. Tiếng nổ làm rung chuyển cả bầu trời. Người dân hoảng loạn. Ông không né tránh, không vội vàng tìm chỗ an toàn, mà đứng giữa làng, trấn an mọi người, hướng dẫn họ đào hầm, tránh bom, giữ lấy sự sống. Rồi khi phải lên đường trở lại đơn vị, ông lặng lẽ lấy số tiền ít ỏi còn lại trao cho một gia đình nghèo nhất xóm. Không một lời kể công, không một chút do dự. Chỉ có một câu nói giản dị: “Cầm lấy mà mua gạo cho các cháu.” Ông ra đi trong cái nắng gió Lào khô khốc, giữa tiếng phản lực gầm rú trên đầu. Không ai biết rằng chuyến đi ấy là để vào miền Nam – một hành trình mà ông có thể sẽ không bao giờ trở lại. Ở chiến trường miền Đông Nam Bộ, cái tên Ba Kiên dần trở thành một huyền thoại. Ông chỉ huy Trung đoàn 101, rồi đơn vị Q16, chiến đấu giữa vòng vây của những sư đoàn thiện chiến nhất của Mỹ và quân ngụy. Nhưng ông không chỉ đánh bằng súng đạn. Ông đánh bằng lòng dân. Ông cùng đồng đội bám đất, bám dân, tận dụng địa đạo, sáng tạo trong từng trận đánh. Những con đường hầm tối tăm dưới lòng đất trở thành mạch máu nuôi sống cả một vùng kháng chiến. Và trong lòng những con người nơi đó, Ba Kiên không chỉ là một người chỉ huy, mà còn là chỗ dựa. Trong những ngày ác liệt của Mậu Thân 1968, đơn vị của ông tiến công vào tận sân bay Tân Sơn Nhất. Có những người lính ngã xuống, có những người vẫn tiến lên dù bị thương. Hình ảnh ấy đã đi vào thơ ca, trở thành biểu tượng cho dáng đứng của cả một dân tộc. Nhưng nếu chỉ nhìn ông qua những trận đánh, người ta sẽ bỏ lỡ phần sâu lắng nhất của con người ấy. Ông sống bằng những điều rất nhỏ: một lần chia tiền cho người nghèo, một lời dặn dò dân làng đào hầm, một ánh mắt lo lắng trước cảnh người dân đói khổ. Chính những điều giản dị ấy mới làm nên tầm vóc của một người anh hùng. Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa, đất nước bước vào những ngày đổi mới, câu chuyện về Nguyễn Xuân Lực vẫn còn đó. Không phải như một bản anh hùng ca ồn ào, mà như một ngọn lửa âm ỉ – đủ để sưởi ấm, đủ để soi đường. Trong cõi bất diệt, người anh hùng không chỉ sống bằng những chiến công, mà còn sống trong ký ức của nhân dân, trong những điều tử tế mà họ đã trao đi. Và có lẽ, chính điều đó mới là sự bất tử thật sự.



