Bài viết

TRONG LÀN KHÓI SÚNG

Quảng Trị29/12/2025Chi đoàn 10 Tin (Đoàn phường Đồng Hới)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những cái chết đã hóa thân thành bất tử, và có những tình yêu dù dang dở lại trở nên vĩnh cửu trong lòng người ở lại. Câu chuyện mà tôi – một học sinh thế hệ hôm nay – may mắn được nghe từ bà Trần Thị Huế chính là một minh chứng như thế. Giữa những năm tháng bom cày đạn xới trên cung đường Trường Sơn huyền thoại, tình yêu của bà và người chiến sĩ Nguyễn Minh Khôi đã nở rộ như đóa hoa rừng kiên cường, để rồi sau bao nhiêu thập kỷ, nó vẫn vẹn nguyên giá trị về lòng yêu nước và sự hy sinh cao cả.Người "cọc tiêu sống" giữa tọa độ chết
Bà Huế bồi hồi nhớ lại những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước đầy gian khổ. Khi ấy, ông Khôi là một người lính trẻ đầy nhiệt huyết, còn bà là cô gái thanh niên xung phong tuổi đôi mươi, hăng hái trên những cung đường Trường Sơn huyền thoại.
Bà không bao giờ quên trận đánh khốc liệt tại ngã ba Đồng Lộc vào năm 1968 (hoặc địa danh/năm bạn muốn điền). Giữa những "tọa độ chết", nơi máy bay địch gầm rú và rải bom suốt đêm ngày, ông Khôi cùng đơn vị nhận nhiệm vụ làm "cọc tiêu sống". Trong bóng tối mịt mù của đại ngàn, để dẫn lối cho đoàn xe vận tải chở nhu yếu phẩm vào miền Nam vượt qua mép vực hiểm trở tại đèo Đá Đẽo, ông đã mặc chiếc áo trắng tinh, hiên ngang đứng sát làn đạn để vẫy hiệu lệnh.
Giọng bà nghẹn ngào: "Lúc đó, bà nhìn thấy bóng áo trắng của ông Khôi lấp loáng giữa ánh bom. Tim bà thắt lại vì lo sợ, nhưng cũng trào dâng niềm tự hào khôn xiết". Thế nhưng, một quả bom định mệnh đã dội xuống. Ông Khôi ngã xuống khi tay vẫn còn nắm chặt chiếc cờ hiệu dẫn đường, máu của ông thấm đỏ mảnh đất quê hương khi nhiệm vụ vừa hoàn thành.
Chiếc nhẫn thép và lời thề dang dở
Bên cạnh những giây phút sinh tử, bà kể về những kỷ niệm nhỏ nhưng nhói lòng. Đó là lần ông Khôi nhường chút cao sao vàng cuối cùng cho đồng đội giữa cơn sốt rét rừng lạnh buốt. Tình yêu của họ không có phố thị phồn hoa, chỉ có mùi hương bạc hà nồng nàn và những giấc mơ về "bữa cơm hòa bình" dưới gầm hầm chữ A chật hẹp.
Đặc biệt nhất là chiếc nhẫn thép mà ông Khôi đã tỉ mỉ gò từ mảnh xác máy bay địch vừa bị quân ta bắn rơi. Ông từng nắm lấy tay bà và thề: "Xác máy bay này đã rơi xuống, nhưng tình ta vẫn đứng dậy". Chiếc nhẫn ấy ông định dành tặng bà như một sính lễ thời chiến, nhưng trận đánh nghiệt ngã đã mang ông đi mãi mãi trước khi lời thề ấy kịp trọn vẹn.
Ông ngã xuống, để lại bức thư viết dở gửi cho bà Huế còn nhòe vết máu và ám mùi khói súng. Hình ảnh người lính trẻ ấy mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi, hóa thân vào đất mẹ Quảng Bình yêu dấu. Bà Huế nhìn ra phía chân trời lộng gió, giọng run run: "Hòa bình này được đổi bằng cả thanh xuân của ông Khôi, của những người như ông ấy".

Lời kết của thế hệ hôm nay
Là một học sinh thế hệ mới, tôi – Lê Công Ngọc Hùng – chép lại câu chuyện này với một sự kính trọng vô biên. Sự hy sinh của ông Nguyễn Minh Khôi không chỉ là một trang sử, mà là minh chứng cho tình yêu lứa đôi hòa quyện trong tình yêu Tổ quốc thiêng liêng.
Câu chuyện của bà Huế nhắc nhở tôi rằng, mỗi nhành cây, ngọn cỏ ở Quảng Bình hôm nay đều thấm đượm máu và nước mắt của cha ông. Chúng tôi hiểu rằng, bầu trời bình yên mà mình đang hít thở được xây đắp từ những lời thề dang dở và những trái tim quả cảm như ông Khôi, bà Huế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn