TRỤ VỮNG TRẬN ĐỊA GIỮA VÙNG ĐẤT LỬA MIỀN ĐÔNG
Câu chuyện tái hiện những năm tháng bác Lê Giáp Chiến tham gia chiến đấu tại chiến trường miền Đông Nam Bộ trong giai đoạn ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Với cương vị chiến sĩ bộ binh trực tiếp chiến đấu, bác cùng đồng đội trụ bám trận địa, giữ vững khu căn cứ giữa bom đạn và các cuộc càn quét liên miên của địch. Ký ức về một trận đánh giữ chốt và tình đồng đội nơi chiến hào đã trở thành dấu ấn sâu đậm trong cuộc đời người lính.
Năm 1970, khi vừa tròn mười tám tuổi, bác Lê Giáp Chiến rời quê hương lên đường nhập ngũ, mang theo niềm tin giản dị mà mạnh mẽ của tuổi trẻ: đi đánh giặc để đất nước sớm hòa bình, để gia đình được sống trong yên bình. Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế vào đơn vị bộ binh chủ lực, làm nhiệm vụ chiến đấu tại chiến trường miền Đông Nam Bộ – nơi được coi là “vùng đất lửa” bởi mật độ bom đạn và các cuộc hành quân càn quét dày đặc của kẻ thù.
Người viết vẫn còn nghe rõ lời bác kể, chậm rãi nhưng chắc nịch: “Miền Đông lúc đó ngày nào cũng có tiếng bom, tiếng pháo, rừng cao su thì bị cày nát, nhưng đơn vị vẫn phải bám chốt, không được rời.” Chính nhiệm vụ trụ bám ấy đã đặt người lính vào thử thách khắc nghiệt, khi vừa phải chiến đấu trực diện, vừa phải chịu đựng đói khát, bệnh tật và nỗi căng thẳng thường trực giữa sự sống và cái chết.
Cuộc sống nơi chiến hào thiếu thốn đủ bề, lương thực có khi chỉ là nắm gạo rang chia đều cho cả tiểu đội, nước uống lấy từ hố bom sau mỗi trận mưa. Bác Chiến kể rằng, có những ngày liên tiếp không được thay quần áo, mồ hôi, bùn đất quyện vào nhau, nhưng không ai kêu ca, bởi ai cũng hiểu rằng, chỉ cần rời vị trí là cả tuyến phòng ngự phía sau sẽ bị uy hiếp. “Lúc đó nghĩ đơn giản lắm, mình còn đứng được thì chốt còn giữ được,” bác nói.
Một kỷ niệm bác nhớ nhất là trận đánh giữ chốt tại khu vực rìa rừng cao su gần căn cứ của ta. Địch huy động bộ binh và pháo binh đánh thẳng vào vị trí phòng ngự, bom pháo dội xuống liên tục suốt nhiều giờ. Trong trận đánh ấy, một đồng đội của bác hy sinh ngay bên chiến hào, để lại ba lô còn nguyên thư nhà chưa kịp đọc. “Nhìn đồng đội nằm xuống mà không kịp làm gì hơn, lòng đau lắm, nhưng càng đau càng phải bắn chắc tay hơn,” bác kể, giọng trầm hẳn lại.
Người viết ghi lại những dòng này với sự kính trọng sâu sắc, bởi đó là khoảnh khắc mà sự hy sinh hiện lên rõ ràng nhất, không bi lụy nhưng day dứt, nhắc nhở thế hệ sau về cái giá của hòa bình hôm nay. Sau trận đánh, đơn vị của bác vẫn giữ vững được trận địa, đẩy lùi các đợt tiến công của địch, bảo vệ an toàn khu căn cứ và tuyến hành lang phía sau.
Trong suốt những năm chiến đấu, bác Lê Giáp Chiến luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao, chấp hành nghiêm kỷ luật, gương mẫu trong sinh hoạt và chiến đấu. Với những đóng góp ấy, bác được cấp trên ghi nhận, tặng thưởng Huân chương Chiến công hạng Ba cùng nhiều giấy khen của đơn vị trong thời gian công tác tại chiến trường miền Đông.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, bác tiếp tục ở lại đơn vị thêm một thời gian để tham gia nhiệm vụ giữ gìn an ninh, ổn định địa bàn, góp phần bảo vệ thành quả của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Năm 1976, bác xuất ngũ, trở về quê hương, khép lại quãng đời binh nghiệp đầy gian khổ nhưng cũng rất đỗi tự hào.
Hôm nay, khi nhắc lại “thời hoa lửa”, bác Lê Giáp Chiến chỉ nói giản dị: “Mình may mắn còn sống để kể lại cho con cháu nghe.” Chính sự giản dị ấy làm nên giá trị lớn lao của câu chuyện, bởi trong từng ký ức của bác là cả một giai đoạn lịch sử hào hùng, cần được trân trọng, lưu giữ và truyền lại cho thế hệ trẻ trong nhà trường và tổ chức Đoàn – Đội.



