Trung tá Hà Sỹ Ngữ - Những trận càn trong lời kể người lính Đăk Tô
Lời kể/ký ức của Trung tá Hà Sỹ Ngữ về những trận càn ác liệt của quân Mỹ ở Đăk Tô - Tân Cảnh, nơi được ví như “Điện Biên Phủ của Tây Nguyên”, và về những con người Tây Nguyên đã bám làng, bám núi, bám căn cứ trong những năm tháng chiến tranh.
Trong những câu chuyện mà Trung tá Hà Sỹ Ngữ thường kể lại cho con cháu, Đăk Tô - Tân Cảnh không hiện lên như một cái tên khô cứng trên bản đồ quân sự. Đó là vùng đất của núi cao, rừng sâu, đường đất đỏ, những con suối khuất dưới tán cây và những buôn làng từng phải dời đi, sơ tán, ẩn mình trong rừng để tránh bom đạn.
Ông kể về Đăk Tô như kể về một phần đời không thể tách khỏi ký ức người lính. Những năm chiến tranh, nơi ấy là cửa ngõ phía bắc Tây Nguyên, là vùng đất có vị trí chiến lược quan trọng. Địch lập căn cứ, xây đồn bốt, dồn dân vào ấp chiến lược, kiểm soát đường đi, bãi đáp, sân bay, các điểm cao. Ban ngày, máy bay trinh sát lượn trên đầu. Ban đêm, ánh pháo sáng xé ngang rừng núi. Một tiếng chó sủa trong làng, một vệt lửa trong rừng, một dấu chân còn mới trên lối mòn cũng có thể khiến cả cơ sở bị lộ.
Trong lời kể của ông, chiến tranh ở Đăk Tô không chỉ là những trận đánh giữa các đơn vị vũ trang. Đó còn là đời sống của dân làng giữa vòng vây càn quét. Khi địch mở trận càn, cả làng phải chạy vào rừng. Người già, trẻ nhỏ, phụ nữ, cán bộ, du kích cùng nhau đi trong mưa, trong đói, trong sợ hãi. Có gia đình vừa kịp mang theo nắm gạo, có gia đình chỉ kịp bế con chạy. Những đứa trẻ Tây Nguyên lớn lên giữa tiếng bom, tiếng trực thăng, tiếng người lớn dặn nhau không được khóc to, không được để lộ nơi trú ẩn.
Ông Ngữ thường nhắc rằng trong chiến tranh, người dân Tây Nguyên chịu đựng rất nhiều. Có những buôn làng bị đốt phá, có người bị bắt, có người hy sinh khi còn rất trẻ. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, lòng dân lại trở thành chỗ dựa bền bỉ nhất cho kháng chiến. Người dân giấu cán bộ, đưa đường cho bộ đội, mang gạo, mang muối, báo tin địch càn, đào hầm bí mật, giữ đường dây liên lạc. Có khi một nắm muối, một gùi sắn, một lời báo động kịp thời đã cứu cả một tổ công tác hoặc một đơn vị đang hoạt động trong rừng.
Trong những câu chuyện ấy, có hình ảnh những người như A Lai, A Nhing, A Prát, A Sang, Lý A Huệ và nhiều cán bộ, du kích địa phương khác. Họ không phải ai cũng có tên trong sách lớn, nhưng với người từng sống qua chiến trường Đăk Tô, họ là những con người có thật, đã đi qua những con đường thật, đã bám những ngọn núi thật và đã hy sinh thật. Có người là cán bộ xã, có người là du kích, có người là bộ đội địa phương, có người chỉ lặng lẽ làm nhiệm vụ dẫn đường, chuyển tin, cất giấu lương thực.
Ông kể về những trận càn của địch ở Đăk Tô - Tân Cảnh bằng giọng của người hiểu rõ sự khốc liệt của chiến trường rừng núi. Khi quân Mỹ và quân đội Sài Gòn đổ quân, trực thăng thường quần thảo trước, pháo bắn dọn đường, rồi bộ binh lùng sục vào làng, vào rẫy, vào các khu căn cứ. Bộ đội và du kích phải vừa tránh đòn hỏa lực mạnh, vừa bảo vệ cơ sở, vừa tìm cách đánh vào điểm yếu của đối phương. Có trận phải bám rất gần địch. Có lúc phải nằm im trong hầm khi lính càn đi ngay trên đầu. Có lúc phải chờ đến khi địch lọt sâu vào trận địa mới nổ súng.
Điều ông nhớ nhất không phải chỉ là tiếng súng, mà là sự im lặng sau mỗi trận càn. Khi bom đạn tạm ngớt, người sống đi tìm người bị thương, tìm người mất tích, tìm lại nơi chôn giấu gạo, tìm lại dấu vết của nhà cũ. Rừng sau trận càn thường tan hoang: cây gãy, đất bị xới lên, khói còn âm ỉ, những lối mòn quen thuộc bị phá nát. Nhưng chỉ ít ngày sau, cán bộ lại tìm về cơ sở, dân làng lại nhóm bếp trong rừng, du kích lại bám địa bàn. Địch có thể càn đi càn lại, nhưng không dễ xóa được ý chí bám đất của người Tây Nguyên.
Trong ký ức của Trung tá Hà Sỹ Ngữ, Đăk Tô - Tân Cảnh còn là nơi nhiều đồng đội đi qua rồi nằm lại. Những người lính từng cùng nhau vượt suối, leo dốc, chia nhau nắm cơm, mẩu sắn, ngụm nước rừng, có người sau một trận đánh đã không trở về. Có những cái chết được đồng đội kịp chôn cất. Có những người hy sinh giữa rừng, nhiều năm sau thân nhân mới lần tìm lại dấu tích. Có những người không còn ảnh để lại, khiến con cháu sau này chỉ có thể hình dung gương mặt cha, gương mặt người thân qua lời kể của dân làng và đồng đội.
Bởi vậy, mỗi lần nhắc đến Đăk Tô, câu chuyện của ông không dừng ở chiến công. Ông thường kể về con người. Ông kể để con cháu hiểu rằng Tây Nguyên hôm nay không tự nhiên có được bình yên. Những con đường, thị trấn, nương rẫy, mái nhà dưới chân núi Ngọc Linh, bên dòng Đăk Ni, quanh Đăk Sao, Đăk Tô, Tân Cảnh đều đã đi qua rất nhiều mất mát. Dưới lớp đất đỏ bình yên hôm nay là dấu chân của bộ đội, dân công, du kích, cán bộ cơ sở và đồng bào các dân tộc đã từng sống trong những năm tháng không thể quên.
Có lẽ vì thế mà những lời kể của Trung tá Hà Sỹ Ngữ có sức nặng riêng. Ông không chỉ kể một trận đánh cụ thể để người nghe nhớ ngày tháng, địa danh. Ông kể về một không gian chiến tranh, nơi từng buôn làng, từng điểm cao, từng con suối đều gắn với sự sống còn của cách mạng. Ông kể để thế hệ sau hiểu rằng những chiến thắng vang dội ở Đăk Tô - Tân Cảnh không chỉ được làm nên bởi các đơn vị chủ lực, xe tăng, pháo binh hay những trận đánh lớn; chúng còn được làm nên bởi sự chịu đựng bền bỉ của nhân dân, bởi những người dẫn đường không tên, bởi những cơ sở bí mật và bởi những người lính đã chấp nhận nằm lại giữa đại ngàn.
Sau chiến tranh, Đăk Tô - Tân Cảnh trở thành di tích, thành nơi tưởng niệm, thành địa chỉ để các thế hệ tìm về. Nhưng với những người như Trung tá Hà Sỹ Ngữ, đó trước hết là nơi cất giữ tuổi trẻ của đồng đội. Mỗi lần nhắc lại, ông như đưa người nghe trở về những năm tháng rừng núi còn đầy bom đạn, khi người lính Tây Nguyên vừa chiến đấu, vừa che chở dân, vừa giữ niềm tin rằng rồi sẽ có ngày đất nước thống nhất, buôn làng thôi chạy càn, trẻ con thôi giật mình vì tiếng máy bay.
Câu chuyện của Trung tá Hà Sỹ Ngữ vì vậy là một mảnh ký ức quý về chiến trường Tây Nguyên. Nó không ồn ào, không tự nhận công lao về một người, mà nhắc đến cả một thế hệ đã đi qua lửa đạn. Những trận càn ở Đăk Tô - Tân Cảnh trong lời kể của ông không chỉ là ký ức chiến tranh, mà còn là lời nhắc rằng bình yên hôm nay được đánh đổi bằng máu, nước mắt, lòng trung thành và sự bền gan của biết bao con người nơi đại ngàn.
Trong những câu chuyện mà Trung tá Hà Sỹ Ngữ thường kể lại cho con cháu, Đăk Tô - Tân Cảnh không hiện lên như một cái tên khô cứng trên bản đồ quân sự. Đó là vùng đất của núi cao, rừng sâu, đường đất đỏ, những con suối khuất dưới tán cây và những buôn làng từng phải dời đi, sơ tán, ẩn mình trong rừng để tránh bom đạn.
Ông kể về Đăk Tô như kể về một phần đời không thể tách khỏi ký ức người lính. Những năm chiến tranh, nơi ấy là cửa ngõ phía bắc Tây Nguyên, là vùng đất có vị trí chiến lược quan trọng. Địch lập căn cứ, xây đồn bốt, dồn dân vào ấp chiến lược, kiểm soát đường đi, bãi đáp, sân bay, các điểm cao. Ban ngày, máy bay trinh sát lượn trên đầu. Ban đêm, ánh pháo sáng xé ngang rừng núi. Một tiếng chó sủa trong làng, một vệt lửa trong rừng, một dấu chân còn mới trên lối mòn cũng có thể khiến cả cơ sở bị lộ.
Trong lời kể của ông, chiến tranh ở Đăk Tô không chỉ là những trận đánh giữa các đơn vị vũ trang. Đó còn là đời sống của dân làng giữa vòng vây càn quét. Khi địch mở trận càn, cả làng phải chạy vào rừng. Người già, trẻ nhỏ, phụ nữ, cán bộ, du kích cùng nhau đi trong mưa, trong đói, trong sợ hãi. Có gia đình vừa kịp mang theo nắm gạo, có gia đình chỉ kịp bế con chạy. Những đứa trẻ Tây Nguyên lớn lên giữa tiếng bom, tiếng trực thăng, tiếng người lớn dặn nhau không được khóc to, không được để lộ nơi trú ẩn.
Ông Ngữ thường nhắc rằng trong chiến tranh, người dân Tây Nguyên chịu đựng rất nhiều. Có những buôn làng bị đốt phá, có người bị bắt, có người hy sinh khi còn rất trẻ. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, lòng dân lại trở thành chỗ dựa bền bỉ nhất cho kháng chiến. Người dân giấu cán bộ, đưa đường cho bộ đội, mang gạo, mang muối, báo tin địch càn, đào hầm bí mật, giữ đường dây liên lạc. Có khi một nắm muối, một gùi sắn, một lời báo động kịp thời đã cứu cả một tổ công tác hoặc một đơn vị đang hoạt động trong rừng.
Trong những câu chuyện ấy, có hình ảnh những người như A Lai, A Nhing, A Prát, A Sang, Lý A Huệ và nhiều cán bộ, du kích địa phương khác. Họ không phải ai cũng có tên trong sách lớn, nhưng với người từng sống qua chiến trường Đăk Tô, họ là những con người có thật, đã đi qua những con đường thật, đã bám những ngọn núi thật và đã hy sinh thật. Có người là cán bộ xã, có người là du kích, có người là bộ đội địa phương, có người chỉ lặng lẽ làm nhiệm vụ dẫn đường, chuyển tin, cất giấu lương thực.
Ông kể về những trận càn của địch ở Đăk Tô - Tân Cảnh bằng giọng của người hiểu rõ sự khốc liệt của chiến trường rừng núi. Khi quân Mỹ và quân đội Sài Gòn đổ quân, trực thăng thường quần thảo trước, pháo bắn dọn đường, rồi bộ binh lùng sục vào làng, vào rẫy, vào các khu căn cứ. Bộ đội và du kích phải vừa tránh đòn hỏa lực mạnh, vừa bảo vệ cơ sở, vừa tìm cách đánh vào điểm yếu của đối phương. Có trận phải bám rất gần địch. Có lúc phải nằm im trong hầm khi lính càn đi ngay trên đầu. Có lúc phải chờ đến khi địch lọt sâu vào trận địa mới nổ súng.
Điều ông nhớ nhất không phải chỉ là tiếng súng, mà là sự im lặng sau mỗi trận càn. Khi bom đạn tạm ngớt, người sống đi tìm người bị thương, tìm người mất tích, tìm lại nơi chôn giấu gạo, tìm lại dấu vết của nhà cũ. Rừng sau trận càn thường tan hoang: cây gãy, đất bị xới lên, khói còn âm ỉ, những lối mòn quen thuộc bị phá nát. Nhưng chỉ ít ngày sau, cán bộ lại tìm về cơ sở, dân làng lại nhóm bếp trong rừng, du kích lại bám địa bàn. Địch có thể càn đi càn lại, nhưng không dễ xóa được ý chí bám đất của người Tây Nguyên.
Trong ký ức của Trung tá Hà Sỹ Ngữ, Đăk Tô - Tân Cảnh còn là nơi nhiều đồng đội đi qua rồi nằm lại. Những người lính từng cùng nhau vượt suối, leo dốc, chia nhau nắm cơm, mẩu sắn, ngụm nước rừng, có người sau một trận đánh đã không trở về. Có những cái chết được đồng đội kịp chôn cất. Có những người hy sinh giữa rừng, nhiều năm sau thân nhân mới lần tìm lại dấu tích. Có những người không còn ảnh để lại, khiến con cháu sau này chỉ có thể hình dung gương mặt cha, gương mặt người thân qua lời kể của dân làng và đồng đội.
Bởi vậy, mỗi lần nhắc đến Đăk Tô, câu chuyện của ông không dừng ở chiến công. Ông thường kể về con người. Ông kể để con cháu hiểu rằng Tây Nguyên hôm nay không tự nhiên có được bình yên. Những con đường, thị trấn, nương rẫy, mái nhà dưới chân núi Ngọc Linh, bên dòng Đăk Ni, quanh Đăk Sao, Đăk Tô, Tân Cảnh đều đã đi qua rất nhiều mất mát. Dưới lớp đất đỏ bình yên hôm nay là dấu chân của bộ đội, dân công, du kích, cán bộ cơ sở và đồng bào các dân tộc đã từng sống trong những năm tháng không thể quên.
Có lẽ vì thế mà những lời kể của Trung tá Hà Sỹ Ngữ có sức nặng riêng. Ông không chỉ kể một trận đánh cụ thể để người nghe nhớ ngày tháng, địa danh. Ông kể về một không gian chiến tranh, nơi từng buôn làng, từng điểm cao, từng con suối đều gắn với sự sống còn của cách mạng. Ông kể để thế hệ sau hiểu rằng những chiến thắng vang dội ở Đăk Tô - Tân Cảnh không chỉ được làm nên bởi các đơn vị chủ lực, xe tăng, pháo binh hay những trận đánh lớn; chúng còn được làm nên bởi sự chịu đựng bền bỉ của nhân dân, bởi những người dẫn đường không tên, bởi những cơ sở bí mật và bởi những người lính đã chấp nhận nằm lại giữa đại ngàn.
Sau chiến tranh, Đăk Tô - Tân Cảnh trở thành di tích, thành nơi tưởng niệm, thành địa chỉ để các thế hệ tìm về. Nhưng với những người như Trung tá Hà Sỹ Ngữ, đó trước hết là nơi cất giữ tuổi trẻ của đồng đội. Mỗi lần nhắc lại, ông như đưa người nghe trở về những năm tháng rừng núi còn đầy bom đạn, khi người lính Tây Nguyên vừa chiến đấu, vừa che chở dân, vừa giữ niềm tin rằng rồi sẽ có ngày đất nước thống nhất, buôn làng thôi chạy càn, trẻ con thôi giật mình vì tiếng máy bay.
Câu chuyện của Trung tá Hà Sỹ Ngữ vì vậy là một mảnh ký ức quý về chiến trường Tây Nguyên. Nó không ồn ào, không tự nhận công lao về một người, mà nhắc đến cả một thế hệ đã đi qua lửa đạn. Những trận càn ở Đăk Tô - Tân Cảnh trong lời kể của ông không chỉ là ký ức chiến tranh, mà còn là lời nhắc rằng bình yên hôm nay được đánh đổi bằng máu, nước mắt, lòng trung thành và sự bền gan của biết bao con người nơi đại ngàn.


