Trưng Trắc, Trưng Nhị - Ngọn cờ đó trên lưng voi trắng
Trưng Trắc, Trưng Nhị - Ngọn cờ đó trên lưng voi trắng
Trưng Trắc, Trưng Nhị - Ngọn cờ đó trên lưng voi trắng
Năm 40 sau Công nguyên, đất Giao Chỉ rên xiết dưới ách cai trị hà khắc của nhà Đông Hán. Thái thú Tô Định nổi tiếng tham lam, tàn bạo, vơ vét của dân, gây bao nỗi oan khiên. Người dân sống trong cảnh nước mất nhà tan, chỉ biết ngậm ngùi nhìn quê hương bị kẻ thù giày xéo. Nhưng rồi, một ngọn lửa lớn đã được châm lên từ đất Mê Linh - nơi hai chị em Trưng Trắc, Trưng Nhị sinh ra và lớn lên.
Trưng Trắc là con gái của Lạc tướng huyện Chu Diên, vùng đất bản bộ xưa của các vua Hùng. Chồng bà là Thi Sách, con trai Lạc tướng, cùng chí hướng mưu việc lớn. Chứng kiến cảnh giặc Hán hoành hành, hai vợ chồng họ Trưng âm thầm liên kết các thủ lĩnh, chuẩn bị chờ thời cơ nổi dậy. Nhưng giữa lúc ấy, Tô Định biết được mưu sự, đã bắt và giết hại Thi Sách một cách dã man. Nợ nước chồng thêm thù nhà, Trưng Trắc cùng em gái Trưng Nhị thể hiện ý chí sắt đá: một xin rửa sạch nước thù, hai xin nối lại nghiệp xưa họ Hùng.
Mùa xuân năm 40, tại cửa sông Hát, hai bà dựng cờ khởi nghĩa, thề một phen cùng non sông. Trước khi xuất binh, tiếng thề hùng tráng vang vọng: "Một xin rửa sạch nước thù - Hai xin nối lại nghiệp xưa họ Hùng - Ba kẻo oan ức lòng chồng - Bốn xin vẻn vẹn sở công lênh này." Nghĩa quân nhanh chóng được nhân dân khắp nơi hưởng ứng: các lạc tướng, hào kiệt khắp quận Giao Chỉ kéo về gia nhập, trong đó có nhiều nữ tướng tài ba. Từ Hát Môn, nghĩa quân tiến đánh Hạ Lôi, rồi kéo về Cổ Loa, Luy Lâu - trung tâm cai trị của giặc. Tô Định hoảng hồn, phải bỏ thành chạy trốn về nước. Chỉ trong một thời gian ngắn, quân Hán ở các quận huyện đều đại bại. Hai Bà Trưng làm chủ đất Mê Linh, Trưng Trắc lên ngôi vua, xưng là Trưng Nữ Vương, nối lại cơ nghiệp xưa của các vua Hùng.
Thế nhưng, năm 42, nhà Hán cử Mã Viện đem hai vạn quân tinh nhuệ, hai nghìn xe thuyền sang đàn áp. Nghĩa quân anh dũng chống trả nhưng thế giặc quá mạnh, phải lùi về Cẩm Khê. Tháng 3 năm 43, Hai Bà Trưng hy sinh anh dũng tại vùng đất này. Cuộc khởi nghĩa dù thất bại nhưng đã để lại dấu ấn chói ngời trong lịch sử dân tộc: lần đầu tiên, những người phụ nữ Việt Nam đứng lên lãnh đạo cuộc khởi nghĩa giành lại độc lập, chấm dứt hơn hai trăm năm Bắc thuộc, dựng lại nền tự chủ.
Không chỉ có Hai Bà Trưng, hai trăm năm sau, đất Cửu Chân lại vang lên tiếng voi gầm của một người con gái kiên cường khác - Bà Triệu. Triệu Thị Trinh sinh năm 226 tại vùng núi Quan Yên, Thanh Hóa, trong một gia đình hào trưởng. Từ nhỏ, bà đã bộc lộ chí khí hơn người. Khi cha hỏi về chí hướng, bà thưa rằng: "Lớn lên con sẽ đi đánh giặc như bà Trưng Trắc, Trưng Nhị." Lớn lên, bà có sức mạnh hơn người, giỏi võ nghệ. Truyền thuyết kể rằng bà từng thuần phục được con voi trắng một ngà phá phách ruộng nương, cầm búa nhảy lên đầu giáng xuống huyệt làm voi quy thuận. Con voi ấy sau này trở thành chiến mã trung thành của bà trên chiến trận.
Mùa xuân năm 248, giặc Đông Ngô cai trị tàn ác, dân chúng khốn khổ. Bà Triệu bàn với anh trai là Triệu Quốc Đạt dựng cờ khởi nghĩa. Khi anh trai khuyên bà nên lấy chồng cho yên bề gia thất, bà khảng khái đáp: "Em chỉ muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, lấy lại giang sơn, dựng nền độc lập khỏi ách nô lệ, chứ không chịu khom lưng làm tì thiếp người ta." Khởi nghĩa nổ ra, nghĩa quân nhanh chóng chiếm được huyện trị Tư Phố, lan rộng khắp quận Cửu Chân và Giao Chỉ. Khi Triệu Quốc Đạt lâm bệnh qua đời, nghĩa binh tôn bà lên làm chủ tướng. Ra trận, bà mặc áo giáp vàng, cưỡi voi trắng, được tôn là "Nhụy Kiều tướng quân". Quân Ngô khiếp sợ trước chí khí của bà, nhiều lần phong chức, mua chuộc đều bị bà cự tuyệt. Dù nghĩa quân chiến đấu anh dũng, nhưng lương thực cạn dần, thế giặc quá mạnh, bà phải rút lên núi Tùng. Giữa vòng vây, bà vái trời đất: "Sinh vi tướng, tử vi thần" - sống làm tướng, chết làm thần - rồi rút gươm tự vẫn để giữ trọn khí tiết, khi ấy bà mới hai mươi tuổi.
Hai Bà Trưng và Bà Triệu, hai người phụ nữ kiên cường ở hai thời đại khác nhau, nhưng cùng chung một khí phách: không chịu khuất phục trước ách nô lệ, dám đứng lên giành lại non sông. Nếu Trưng Trắc, Trưng Nhị là những vị nữ anh hùng đầu tiên dựng nên vương triều nối nghiệp họ Hùng, thì Bà Triệu là ngọn lửa tiếp nối, thắp sáng thêm truyền thống bất khuất của dân tộc. Ngày nay, lăng mộ và đền thờ Hai Bà ở Hát Môn, Mê Linh, cùng đền Bà Triệu ở núi Tùng, Hậu Lộc vẫn lưu giữ hương khói muôn đời. Những cô gái Việt Nam hôm nay, khi nhắc đến hai người phụ nữ anh hùng ấy, vẫn tự hào vì mảnh đất này đã sinh ra những con người dám hy sinh cả tuổi xuân vì độc lập tự do của dân tộc. Dolere đúng nghĩa của lời ca: "Một đầu voi chống chọi với quân thù, sau Trưng nữ rạng danh bà Lệ Hải; Ba thước vú tử sinh cùng đất nước, cho Ngô hoàng biết mặt gái Giao Châu."



