TRUNG TƯỚNG ĐÀM VĂN NGỤY – “CỌP TRẮNG” TỪ ĐƯỜNG SỐ 4 ĐẾN BUÔN MA THUỘT
Có những người lính trưởng thành từ những cánh rừng biên giới, đi qua những năm tháng khốc liệt của chiến tranh và mang theo suốt cuộc đời một phẩm chất rất đặc biệt: bản lĩnh của người từng đứng ở nơi gian khổ nhất nhưng không lùi bước. Câu chuyện kể về ông khi tham gia chiến đấu tại Buôn Ma Thuột

Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đàm Văn Ngụy là một con người như thế.
Sinh năm 1927 tại Cao Bằng, ông tham gia cách mạng từ khi còn rất trẻ. Năm 1945, ông gia nhập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Từ một người liên lạc, ông trưởng thành qua chiến đấu, trở thành cán bộ chỉ huy và sau này đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng trong Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng để hiểu vì sao một người lính trẻ vùng Đông Bắc lại trở thành một vị tướng dạn dày trận mạc, có lẽ phải trở lại Đường số 4 những năm đầu kháng chiến chống Pháp.
TỪ CẬU LIÊN LẠC VIÊN Ở CAO BẰNG
Năm 1942, khi mới 15 tuổi, Đàm Văn Ngụy tham gia Việt Minh, làm liên lạc cho cán bộ tự vệ bí mật ở địa phương.
Đó là những ngày cách mạng còn hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn.
Một người liên lạc không có hào quang của chiến công.
Công việc chủ yếu là đưa tin, dẫn đường, tiếp tế và giúp cán bộ tránh sự truy lùng.
Nhưng chính những công việc âm thầm ấy đã đưa chàng trai trẻ đến gần hơn với cuộc đấu tranh giành độc lập.
Tháng 1/1945, ông gia nhập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tại Thất Khê, Tràng Định, Lạng Sơn. Từ đây, cuộc đời ông thực sự gắn với con đường binh nghiệp.
“CỌP TRẮNG” TRÊN ĐƯỜNG SỐ 4
Sau Cách mạng Tháng Tám, chiến tranh chống thực dân Pháp ngày càng khốc liệt.
Đàm Văn Ngụy được điều động về Trung đoàn 174, còn gọi là Trung đoàn Cao - Bắc - Lạng.
Đây là đơn vị hoạt động trên địa bàn Đông Bắc, nơi núi rừng hiểm trở và Đường số 4 có ý nghĩa chiến lược quan trọng.
Ông từng đề xuất cách đánh phù hợp với địa hình rừng núi, dựa vào phục kích, bí mật và bất ngờ. Trong những năm 1947-1950, ông nhiều lần trực tiếp trinh sát địa hình, tổ chức phục kích và chỉ huy chiến đấu.
Chính từ những trận đánh ấy, quân Pháp đặt cho ông biệt danh “Cọp trắng Đông Bắc”.
Một cái tên nghe dữ dội.
Nhưng phía sau cái tên ấy không phải một con người chỉ biết tiến công.
Đó là một cán bộ chỉ huy hiểu địa hình, biết dựa vào sức mạnh của tập thể và biết lựa chọn cách đánh phù hợp với điều kiện thực tế.
BÓ CỦNG - MỘT TRẬN PHỤC KÍCH TRÊN ĐƯỜNG SỐ 4
Tháng 4/1947, đơn vị của Đàm Văn Ngụy tổ chức phục kích một đoàn xe quân sự Pháp ở Bó Củng.
Đây là một trong những trận đánh được ông nhắc lại khi kể về những năm tháng chiến đấu trên Đường số 4.
Lợi thế của bộ đội lúc ấy không nằm ở trang bị vượt trội.
Đó là rừng núi.
Là khả năng nắm địa hình.
Là sự kiên nhẫn chờ đợi.
Và trên hết là yếu tố bất ngờ.
Khi đoàn xe tiến vào khu vực phục kích, đơn vị đồng loạt nổ súng. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, trận đánh đã gây tổn thất lớn cho đoàn xe quân sự của Pháp, trong đó có xe cơ giới và thiết giáp.
Một trận đánh không lớn nếu đặt cạnh những chiến dịch sau này.
Nhưng đối với một người chỉ huy trẻ, đó là những bài học đầu tiên về chiến trường.
Muốn thắng một đối thủ mạnh hơn, trước hết phải hiểu nơi mình đang đứng.
ĐIỂM CAO 875 - KHI “CỌP TRẮNG” ĐỐI ĐẦU LỮ ĐOÀN DÙ 173
Hai mươi năm sau.
Đàm Văn Ngụy không còn là người chỉ huy trẻ trên Đường số 4.
Tháng 4/1967, ông dẫn Trung đoàn 174 vượt Trường Sơn vào chiến trường Tây Nguyên.
Cuối năm ấy, ông tham gia Chiến dịch Đăk Tô - Tân Cảnh, một chiến dịch lớn trên chiến trường Tây Nguyên.
Và tại đây, cái tên Đàm Văn Ngụy một lần nữa được nhắc đến.
Điểm cao 875.
NHỮNG NGÀY THÁNG 11 NĂM 1967
Chiến dịch Đăk Tô - Tân Cảnh bắt đầu từ ngày 3/11/1967.
Trong quá trình chiến dịch, Trung đoàn 174 được giao nhiệm vụ đánh một trận quan trọng với lực lượng thuộc Lữ đoàn dù 173 của Mỹ.
Đàm Văn Ngụy tổ chức lực lượng bố trí trên các điểm cao, kết hợp phục kích, vây ép và sử dụng hỏa lực để buộc đối phương triển khai lực lượng trong thế bất lợi. Sau đó, ông chuyển hóa thế trận sang tiến công tại khu vực điểm cao 875.
Đó là một cách đánh đòi hỏi người chỉ huy phải đặc biệt tỉnh táo.
Không chỉ nhìn vào một mũi tiến công.
Mà phải hình dung được đối phương sẽ phản ứng như thế nào sau mỗi bước đi của mình.
NHỮNG NGÀY QUYẾT LIỆT TRÊN ĐIỂM CAO
Ngày 18/11/1967, một tiểu đoàn thuộc Lữ đoàn dù 173 tiến lên điểm cao 875 và đụng phải lực lượng chốt của Trung đoàn 174.
Ngày 19 và 20/11, khu vực điểm cao tiếp tục chịu những đợt hỏa lực dữ dội rồi bộ binh tiến công.
Trận chiến diễn ra rất quyết liệt.
Ngày 20/11, lực lượng đối phương tiếp tục tăng cường và tổ chức tiến công. Trung đoàn 174 tổ chức đánh tạt sườn, tạo ra những tổn thất nặng cho lực lượng tiến công.
Đến ngày 21/11, chiến sự vẫn tiếp diễn.
Trong điều kiện chiến đấu căng thẳng, các bên giành giật từng đoạn chiến hào.
Đến sáng 22/11, Trung đoàn trưởng Đàm Văn Ngụy ra lệnh phản kích, đẩy lùi lực lượng đối phương khỏi đoạn chiến hào đã chiếm được.
Điểm cao 875 trở thành một trong những trận đánh ác liệt được nhắc đến trong Chiến dịch Đăk Tô - Tân Cảnh.
Với Đàm Văn Ngụy, đó cũng là một dấu mốc cho thấy ông đã trưởng thành từ người lính Đường số 4 thành một cán bộ chỉ huy có kinh nghiệm trên chiến trường lớn.
TỪ ĐIỂM CAO 875 ĐẾN BUÔN MA THUỘT
Nhưng câu chuyện về Đàm Văn Ngụy chưa dừng lại ở Tây Nguyên năm 1967.
Năm 1973, ông được giao trở lại chỉ huy Sư đoàn 316.
Hai năm sau, chính đơn vị này lại trở thành một trong những lực lượng quan trọng của Chiến dịch Tây Nguyên.
Ngày 9/1/1975, Sư đoàn 316 bắt đầu hành quân vào chiến trường miền Nam. Đầu tháng 2, đơn vị có mặt tại khu vực Đăk Đam, Tây Nguyên.
Lúc này, chiến trường đã bước vào thời khắc quyết định.
Mục tiêu được xác định:
Buôn Ma Thuột.
Sư đoàn 316 được giao làm lực lượng đột kích chủ yếu vào thị xã, trọng điểm là sở chỉ huy Sư đoàn 23 của đối phương.
ĐÊM 10 THÁNG 3 NĂM 1975
Rạng sáng 10/3, cuộc tiến công Buôn Ma Thuột bắt đầu.
Đặc công nổ súng vào những mục tiêu quan trọng.
Sau đó, hỏa lực và bộ binh đồng loạt tiến công trên nhiều hướng.
Các đơn vị của Sư đoàn 316 từ những hướng khác nhau tiến sâu vào thị xã.
Nhưng đến hết ngày 10/3, một số mục tiêu quan trọng vẫn chưa bị đánh chiếm.
Trận đánh chưa kết thúc.
Và người chỉ huy phải tiếp tục đưa ra quyết định.
BUỔI SÁNG 11 THÁNG 3
5 giờ 30 phút ngày 11/3/1975, Sư đoàn 316 tiếp tục tiến công.
Các đơn vị tổ chức nhiều mũi đột phá.
Trung đoàn 174 tiến công từ nhiều hướng, phối hợp với xe tăng và các đơn vị bạn.
Trung đoàn 148 cũng tổ chức các mũi tiến công từ phía Nam và khu vực Đắc Lắc đánh vào sở chỉ huy đối phương.
Đến 10 giờ 30 phút, một mũi của Trung đoàn 148 tiến vào khu trung tâm sở chỉ huy Sư đoàn 23.
Buôn Ma Thuột được giải phóng.
Nhiệm vụ then chốt của Sư đoàn 316 trong Chiến dịch Tây Nguyên đã hoàn thành.
HAI MƯƠI TÁM NĂM TRƯỚC VÀ MỘT BUỔI SÁNG NĂM 1975
Nếu đặt hai khoảnh khắc ấy cạnh nhau, người ta có thể thấy cả một chặng đường.
Năm 1947, Đàm Văn Ngụy là một cán bộ trẻ chiến đấu trên những cung đường rừng núi Đông Bắc.
Năm 1967, ông là Trung đoàn trưởng Trung đoàn 174 trên điểm cao 875.
Năm 1975, ông là Tư lệnh Sư đoàn 316, chỉ huy một trong những lực lượng chủ yếu tiến công Buôn Ma Thuột.
Một người lính đã đi qua gần ba thập kỷ chiến tranh.
Từ những trận phục kích nhỏ trên Đường số 4 đến những chiến dịch quy mô lớn.
Từ người liên lạc tuổi thiếu niên đến vị tướng chỉ huy cấp sư đoàn.
Đó không chỉ là sự thăng tiến về quân hàm.
Đó là quá trình trưởng thành được đánh đổi bằng thời gian, gian khổ, những bài học chiến trường và trách nhiệm với đồng đội.
“CỌP TRẮNG” VÀ BÀI HỌC VỀ NGƯỜI CHỈ HUY
Sau chiến tranh, Đàm Văn Ngụy tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong quân đội, trong đó có cương vị Tư lệnh Quân khu 1. Ông cũng tham gia chỉ huy, tổ chức lực lượng trong chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979. Ông được phong quân hàm Trung tướng năm 1984.
Nhưng có lẽ, khi nhắc đến ông, người ta vẫn nhớ nhất hình ảnh người cán bộ chỉ huy trưởng thành từ núi rừng Đông Bắc.
Một con người từng hiểu rất rõ rằng:
Chiến trường không chỉ thử thách lòng dũng cảm. Chiến trường thử thách cả trí tuệ, sự kiên nhẫn và khả năng chịu trách nhiệm trước đồng đội.
Từ Đường số 4 đến Tây Nguyên, dấu ấn ấy luôn hiện diện.



