Trung tướng Dương Công Sửu - Không thể để đồng đội ở lại
Lời kể/ký ức của Trung tướng, Anh hùng LLVTND Dương Công Sửu về trận phục kích chốt chặn Tây Nam Suông ngày 28/3/1971, khi ông cùng đồng đội chiến đấu trong vòng vây, rồi tìm cách đưa thương binh về hậu cứ an toàn.
Trong những câu chuyện chiến tranh mà Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Dương Công Sửu kể lại, có một kỷ niệm khiến người nghe rất khó quên. Đó không chỉ là một trận đánh, mà là câu chuyện về tình đồng đội trong giờ phút sinh tử, khi giữa bom đạn và vòng vây, người lính phải lựa chọn rất nhanh: đi tiếp để tự cứu mình, hay quay lại dìu đồng đội cùng thoát ra.
Ông Dương Công Sửu sinh năm 1950, là người dân tộc Tày ở vùng quê Bắc Sơn, Lạng Sơn. Năm 17 tuổi, ông tình nguyện nhập ngũ, vào đơn vị mang tên Tiểu đoàn Bắc Sơn 1 để chi viện cho chiến trường miền Nam. Sau những tháng huấn luyện, ông cùng đồng đội hành quân qua núi rừng, vượt chặng đường dài từ xứ Lạng vào chiến trường. Con đường vào Nam không chỉ là hành quân. Đó là hành trình của tuổi trẻ đi thẳng vào chiến tranh, mang theo niềm tự hào của quê hương Bắc Sơn và lời thề phải chiến đấu đến ngày đất nước thống nhất.
Sau gần bốn tháng hành quân, ông có mặt ở chiến trường Tây Nguyên. Rồi đến tháng 9 năm 1968, ông tiếp tục vào miền Đông Nam Bộ, được biên chế vào Tiểu đoàn Đặc công 28, Sư đoàn Bộ binh 7 thuộc Bộ chỉ huy Miền. Từ đây, cuộc đời binh nghiệp của ông gắn với những trận đánh đặc công: âm thầm, táo bạo, đòi hỏi sự nhẫn nại đến tận cùng. Với người lính đặc công, chiến đấu không phải lúc nào cũng là xung phong trong tiếng súng lớn. Nhiều khi đó là những đêm bò qua bãi mìn, luồn dưới hàng rào dây thép gai, nằm im hàng giờ trong bóng tối, chờ đúng thời cơ để đánh trúng mục tiêu rồi rút thật nhanh.
Ngày 28 tháng 3 năm 1971, đơn vị của ông nhận nhiệm vụ phục kích chốt chặn địch ở khu vực Tây Nam Suông, thuộc Lộc Ninh, Bình Phước. Nhiệm vụ rất gấp. Đơn vị phải chiếm lĩnh trận địa trước khi trời sáng, trong khi đường hành quân xa và khó đi. Những người lính phải vừa đi vừa chạy suốt hai ngày đêm để kịp đến vị trí. Không ai được phép chậm lại, bởi nếu không kịp triển khai trước sáng, toàn bộ phương án chiến đấu có thể bị phá vỡ.
Nhưng trận địa lần ấy rất bất lợi. Khu vực xung quanh trống trải, có nhiều đồng ruộng, khó che giấu lực lượng. Khi đơn vị vừa triển khai, địch phát hiện. Pháo từ nhiều hướng bắn dồn vào trận địa. Sau pháo là xe tăng, xe cơ giới và bộ binh địch cùng tiến lên. Trong không gian rộng, ít vật che chắn, tiếng nổ như xé đất. Những người lính đặc công vốn quen đánh gần, đánh hiểm, nay phải bám giữ trận địa trước hỏa lực mạnh của đối phương.
Ngay những phút đầu giao tranh, đơn vị của ông đã đánh cháy xe địch, làm đội hình đối phương rối loạn. Địch lùi ra, rồi lại tổ chức tiến công. Chúng không chỉ dùng bộ binh mà còn huy động xe tăng, xe cơ giới và máy bay để đánh phá. Trận đánh kéo dài trong căng thẳng. Có lúc bom đạn trùm xuống trận địa, đất đá tung lên, khói bụi phủ kín. Trong tình thế nguy cấp, ông Sửu chỉ huy anh em giãn đội hình, lợi dụng rãnh đường, công sự tạm để tránh sát thương. Máy bay vừa dứt ném bom, bộ đội lại nhanh chóng trở về vị trí chiến đấu.
Đợt này rồi đợt khác, địch cố chọc thủng trận địa nhưng không thành. Sau ba lần tiến công không đạt mục tiêu, chúng buộc phải rút lui. Nhưng với đơn vị của ông Sửu, trận đánh chưa kết thúc. Sau những giờ chiến đấu ác liệt, nhiều đồng đội bị thương. Đưa thương binh về tuyến sau lúc ấy là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm. Đường rút không an toàn, địch còn theo dõi, máy bay có thể quay lại bất cứ lúc nào. Nhưng không thể để thương binh nằm lại.
Ông Sửu tổ chức cho đơn vị đưa khoảng mười thương binh về hậu cứ. Đoàn người di chuyển thận trọng, vừa đi vừa nghe ngóng. Mỗi bước qua đường, qua lộ, qua khoảng trống đều là một lần đối mặt hiểm nguy. Khi sắp vượt qua lộ 7, họ bị địch phát hiện. Máy bay địch lập tức đánh phá, chặn đường rút. Nếu tiếp tục đi theo hướng cũ, cả đội hình thương binh có thể bị lộ và bị tiêu diệt.
Trong giây phút ấy, ông Sửu cùng y tá Vũ Hy Vọng quyết định chạy vòng sang hướng khác, dùng súng AK bắn nghi binh để thu hút hỏa lực địch về phía mình. Đó là một quyết định rất nguy hiểm. Họ tự biến mình thành mục tiêu để tạo thời gian cho đồng đội và thương binh rút lui. Tiếng súng AK vang lên từ một hướng khác khiến địch bị phân tán. Hỏa lực chuyển dần về phía hai người. Nhờ vậy, đội hình thương binh có thêm cơ hội thoát khỏi khu vực nguy hiểm.
Nhưng trong lúc thực hiện nghi binh, y tá Vũ Hy Vọng bị thương nặng. Giữa bom đạn và sự truy đuổi của địch, đồng chí Vọng hiểu rằng mình có thể làm chậm bước chân của người chỉ huy. Anh bảo ông Sửu cứ đi trước, để anh ở lại, sau đó cho đơn vị ra đón. Đó là lời nói của một người lính không muốn đồng đội vì mình mà gặp nguy hiểm. Nhưng với ông Sửu, bỏ lại đồng đội giữa chiến trường là điều không thể chấp nhận.
Ông không rời đi. Ông quyết phải đưa Vọng về, dù phía trước còn vòng vây, bom đạn và cả nguy cơ hy sinh. Một người bị thương nặng, một người đã mệt lả sau trận đánh và cuộc rút lui căng thẳng, họ dìu nhau đi qua những khoảng trống nguy hiểm, tránh hướng địch, men theo đường rừng, cố bám lấy sự sống. Mỗi đoạn đường khi ấy đều dài như vô tận. Tiếng máy bay, tiếng súng, tiếng pháo vẫn khiến người ta có cảm giác địch có thể ập tới bất cứ lúc nào.
Cuối cùng, ông Sửu đưa được y tá Vũ Hy Vọng về đơn vị an toàn. Khi kể lại chuyện này sau nhiều năm, ông không nhấn mạnh vào chiến công của riêng mình. Điều ông nhớ là giây phút đồng đội bị thương, là câu nói muốn ông đi trước, là quyết tâm không để một người lính nằm lại giữa chiến trường. Trong ký ức của ông, trận Tây Nam Suông vì vậy không chỉ là trận đánh đẩy lùi địch. Đó còn là bài học về nghĩa tình người lính: khi sống chết cận kề, đồng đội chính là điểm tựa để con người vượt qua giới hạn của mình.
Sau này, Dương Công Sửu tiếp tục tham gia nhiều trận đánh lớn nhỏ trên chiến trường Nam Bộ, được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 23 tuổi. Nhưng câu chuyện ở Tây Nam Suông vẫn là một trong những lát cắt xúc động nhất về con người ông. Người anh hùng ấy không chỉ hiện lên qua những con số chiến công, mà qua một hành động rất cụ thể: quay lại, dìu đồng đội bị thương và cùng thoát khỏi vòng vây.
Câu chuyện của Trung tướng Dương Công Sửu giúp người nghe hiểu rằng trong chiến tranh, lòng dũng cảm không chỉ là lao lên phía trước khi có lệnh xung phong. Lòng dũng cảm còn là lúc đã có thể rút đi nhưng vẫn không bỏ người bên cạnh. Chiến thắng không chỉ được làm nên bởi những trận đánh tiêu diệt địch, mà còn bởi tình đồng đội thủy chung, bởi lời hứa thầm lặng giữa những người lính: còn có thể cứu nhau thì nhất định không để ai ở lại.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Quân đội nhân dân: Trung tướng Dương Công Sửu sinh năm 1950, dân tộc Tày, quê Bắc Sơn, Lạng Sơn; nhập ngũ tháng 7/1967; cuối năm 1967 hành quân vào chiến trường; từng chiến đấu ở Tây Nguyên, sau đó vào miền Đông Nam Bộ và thuộc Tiểu đoàn Đặc công 28. Nguồn này cũng ghi rõ trận Tây Nam Suông ngày 28/3/1971, việc đơn vị bị bao vây, đẩy lui các đợt tiến công, đưa 10 thương binh về hậu cứ và chi tiết ông cùng y tá Vũ Hy Vọng bắn nghi binh để thu hút hỏa lực địch. Báo Công lý có bài phóng sự ghi lại lời kể trực tiếp của ông về đặc thù lính đặc công, trận Tây Nam Suông, tình huống máy bay địch đánh chặn khi rút thương binh và việc ông kiên quyết đưa đồng đội Vọng bị thương về đơn vị an toàn.


