Cựu chiến binh

Trung tướng Khuất Duy Tiến - Kế hoạch B và đòn điểm huyệt Buôn Ma Thuột

Lời kể/ký ức của Trung tướng Khuất Duy Tiến, khi đó là Trưởng phòng Tác chiến Mặt trận B3 - Tây Nguyên, về quá trình chắp bút kế hoạch nghi binh tuyệt mật, làm địch lầm tưởng ta sẽ đánh lớn ở Bắc Tây Nguyên, trong khi lực lượng chủ lực bí mật cơ động xuống Nam Tây Nguyên để đánh Buôn Ma Thuột.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 4 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong ký ức của Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Khuất Duy Tiến, Chiến dịch Tây Nguyên năm 1975 không chỉ bắt đầu bằng tiếng pháo tiến công Buôn Ma Thuột. Trước giờ nổ súng ấy là nhiều tháng chuẩn bị âm thầm, căng thẳng, bí mật đến nghẹt thở. Đó là những đêm người làm tham mưu thức trắng bên bản đồ, những bức điện phải viết tay để tránh lộ sóng, những đơn vị hành quân trong im lặng, và một bản kế hoạch nghi binh chỉ hơn mười trang giấy nhưng có thể làm thay đổi cục diện cả chiến trường.

Khi ấy, Khuất Duy Tiến là Trưởng phòng Tác chiến Mặt trận B3 - Tây Nguyên. Ông đã trải qua nhiều chiến trường, từ kháng chiến chống Pháp đến chống Mỹ, từ Đường 9 - Nam Lào đến Đăk Tô - Tân Cảnh. Nhưng mùa xuân năm 1975 ở Tây Nguyên vẫn là một thử thách đặc biệt. Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương đã chọn Tây Nguyên làm hướng tiến công chiến lược, trong đó Buôn Ma Thuột là trận mở màn then chốt. Nếu đánh trúng, đánh nhanh, đánh bất ngờ, ta có thể làm rung chuyển toàn bộ thế phòng thủ của quân đội Sài Gòn ở Tây Nguyên.

Vấn đề lớn nhất là làm sao giữ được bí mật.

Địch tin rằng nếu ta đánh lớn ở Tây Nguyên, hướng nguy hiểm nhất đối với chúng sẽ là Kon Tum và Pleiku, tức Bắc Tây Nguyên. Ở đó, ta đã có các lực lượng hoạt động lâu ngày. Sư đoàn 10 bám ở Kon Tum, Sư đoàn 320 hoạt động phía nam Pleiku. Địch cũng cho rằng muốn đánh xuống Đắk Lắk, ta phải cơ động một quãng đường rừng rất xa, qua nhiều sông suối, đưa cả xe tăng, pháo binh và lực lượng lớn xuống Nam Tây Nguyên là việc rất khó. Chính nhận định ấy của địch trở thành kẽ hở để ta lập kế nghi binh.

Khuất Duy Tiến được giao chắp bút bản kế hoạch nghi binh. Ông hiểu rằng đây không phải là một bản kế hoạch phụ. Nó là điều kiện để trận Buôn Ma Thuột có thể nổ ra trong thế bất ngờ. Nếu địch phát hiện sớm chủ lực ta đang cơ động xuống phía Nam, chúng có thể tăng quân cho Buôn Ma Thuột, điều lực lượng từ Kon Tum, Pleiku xuống, hoặc chủ động đối phó. Khi ấy, trận đánh sẽ khó hơn rất nhiều, thậm chí có thể mất thời cơ.

Bản kế hoạch được xây dựng rất chặt chẽ, được gọi tắt là Kế hoạch B. Mục tiêu là làm cho địch tin rằng quân ta vẫn tập trung chuẩn bị đánh lớn ở Bắc Tây Nguyên. Để làm được điều đó, không thể chỉ tung tin giả. Phải tạo ra cả một “bức tranh chiến trường” giả nhưng đủ thật để địch tin: có đường mở, có trận địa pháo giả, có thông tin vô tuyến, có hoạt động bộ đội, có lời đồn trong dân, có những dấu hiệu chuẩn bị đánh Kon Tum, Pleiku.

Từ cuối năm 1974 đến đầu năm 1975, nhiều hoạt động nghi binh được triển khai ở Bắc Tây Nguyên. Công binh mở đường ở những hướng khiến địch chú ý. Một số trận địa pháo giả được bố trí quanh Kon Tum. Các máy thông tin vẫn phát sóng đều đặn để địch tưởng rằng các sở chỉ huy và đơn vị chủ lực của ta còn ở đó. Có máy đóng giả một sư đoàn mới vào, có máy đóng giả sở chỉ huy tiền phương. Hằng ngày, những tín hiệu vô tuyến vẫn đi lại như thật, trong khi lực lượng thật lại bí mật cơ động về phía Nam.

Cái khó của nghi binh là phải giữ được ranh giới giữa thật và giả. Nếu giả quá lộ liễu, địch sẽ nghi. Nếu thật quá nhiều, có thể làm lộ ý đồ. Vì vậy, kế hoạch chỉ được phổ biến rất hẹp. Ngay cả nhiều đơn vị thực binh cũng không được biết toàn bộ ý định. Có đơn vị nhận nhiệm vụ trong “kế hoạch B”, nhưng thực chất nhiệm vụ ấy là để tạo thế nghi binh. Có lúc một cán bộ chỉ huy hỏi ông Tiến rằng đơn vị mình đánh thật hay đánh giả, ông vẫn phải trả lời dứt khoát là đánh thật, bởi trong chiến dịch, giữ bí mật không chỉ là giữ với địch, mà còn là giữ trong chính đội hình của ta.

Những ngày ấy, công việc của Phòng Tác chiến Mặt trận B3 gần như không có đêm. Các đơn vị thường gửi điện báo về vào buổi tối. Khoảng nửa đêm, Khuất Duy Tiến bắt đầu đọc các bức điện do trợ lý tổng hợp, nắm tình hình, đề xuất với cấp trên. Có khi xong việc đã một, hai giờ sáng, nhưng 4 giờ 30 phòng đã phải giao ban, rồi 6 giờ lại giao ban Bộ tư lệnh. Ông rèn cho mình thói quen chợp mắt vài phút bất cứ lúc nào có thể. Người làm tác chiến khi ấy không trực tiếp ở mũi xung phong, nhưng từng dòng điện, từng quyết định, từng điều chỉnh trên bản đồ đều có thể liên quan đến sinh mạng của hàng nghìn cán bộ, chiến sĩ.

Có thời điểm kế hoạch đứng trước nguy cơ bị lộ. Giữa tháng 2 năm 1975, địch đánh hơi được khả năng Sư đoàn 320 và Sư đoàn 10 của ta đã cơ động xuống phía nam Tây Nguyên. Chúng điều Trung đoàn 45 từ Kon Tum xuống lùng sục dọc đường 14. Tình huống rất nguy hiểm. Nếu để địch bám được dấu chủ lực, toàn bộ ý đồ đánh Buôn Ma Thuột có thể bị ảnh hưởng. Bộ tư lệnh Mặt trận quyết định cho đơn vị lui quân để giữ bí mật. Khuất Duy Tiến phải trực tiếp thảo bức điện rồi mang đến tận tay Sư đoàn trưởng, không dùng máy 15W để tránh bị đối phương bắt sóng.

Chính những chi tiết ấy cho thấy thắng lợi không chỉ được tạo ra ở giờ nổ súng. Thắng lợi được tạo ra từ những quyết định rất âm thầm: một bức điện không phát qua máy, một đơn vị tạm lui để tránh lộ, một máy thông tin để lại phát tín hiệu giả, một con đường ban ngày mở cho địch thấy, một con đường ban đêm âm thầm đưa vũ khí vào Nam Tây Nguyên.

Trong lời kể của Khuất Duy Tiến, điều làm ông xúc động nhất không chỉ là sự mưu trí của cơ quan tham mưu, mà là lòng dân Tây Nguyên. Để kế hoạch nghi binh thành công, đồng bào các dân tộc ở Gia Lai, Kon Tum đã giúp bộ đội rất nhiều. Ban ngày, bà con giúp mở những con đường nghi binh, truyền tai nhau rằng Bộ đội Cụ Hồ sẽ đánh lớn ở Gia Lai, Kon Tum, khiến địch càng tin vào phán đoán sai của mình. Ban đêm, cũng chính bà con ấy lại giúp bộ đội mở đường, vận chuyển vũ khí, phương tiện xuống Nam Tây Nguyên, chuẩn bị cho trận Buôn Ma Thuột. Có người dân đi làm rẫy biết bộ đội hành quân nhưng tuyệt đối không nói ra. Sự im lặng của dân lúc ấy là một phần của chiến thắng.

Đến rạng sáng ngày 10 tháng 3 năm 1975, khi quân ta nổ súng tiến công Buôn Ma Thuột, địch bị bất ngờ. Cú đánh trúng vào nơi chúng không nghĩ là hướng chủ yếu. Những gì chúng nhìn thấy trong nhiều tháng trước đó ở Bắc Tây Nguyên đã kéo sự chú ý của chúng ra khỏi mục tiêu thật. Buôn Ma Thuột bị đánh trúng, hệ thống phòng thủ của địch ở Tây Nguyên rối loạn. Sau thắng lợi Buôn Ma Thuột, quyết định rút bỏ Tây Nguyên của chính quyền Sài Gòn đã dẫn đến sự tan vỡ dây chuyền của cả một vùng chiến lược.

Với Khuất Duy Tiến, đó không phải chiến thắng của riêng một bản kế hoạch. Đó là chiến thắng của một thế trận tổng hợp: chủ trương đúng của Bộ Chính trị, Quân ủy Trung ương; sự chỉ huy của Bộ tư lệnh chiến dịch; sự phối hợp của các sư đoàn, trung đoàn, công binh, thông tin, pháo binh, xe tăng; sự chịu đựng bền bỉ của người lính hành quân qua rừng; và đặc biệt là sự che chở, giúp đỡ, giữ bí mật của đồng bào Tây Nguyên.

Nhiều năm sau, bản thảo kế hoạch nghi binh được ông Khuất Duy Tiến giữ rất cẩn thận. Đó không chỉ là giấy tờ quân sự. Với ông, nó là kỷ vật của một thời điểm mà trí tuệ, kỷ luật và lòng tin đã góp phần quyết định thắng lợi. Sau này, ông trao tặng bản kế hoạch ấy cho Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, để thế hệ sau có thể nhìn thấy một phần rất lặng của chiến thắng: trước khi có tiếng súng vang lên ở Buôn Ma Thuột, đã có những trang giấy được viết trong bí mật, bằng tất cả sự căng thẳng và trách nhiệm của người làm tham mưu chiến dịch.

Khi nhắc về Tây Nguyên, Khuất Duy Tiến luôn nói với tình cảm rất sâu nặng. Ông không quên những đồng đội đã hy sinh, không quên những người dân đã che chở bộ đội, không quên cái giá rất đắt của hòa bình. Có lần ông tâm sự rằng cơ thể ông do cha mẹ sinh ra chỉ một phần, phần còn lại là do các liệt sĩ đã chiến đấu để ông được sống. Câu nói ấy làm người nghe hiểu rằng phía sau một vị tướng từng chỉ huy, tham mưu nhiều chiến dịch lớn là một người lính luôn mang trong lòng món nợ với đồng đội.

Câu chuyện “Kế hoạch B và đòn điểm huyệt Buôn Ma Thuột” vì vậy không chỉ kể về một mưu kế quân sự thành công. Nó kể về nghệ thuật giữ bí mật, về sự bình tĩnh của người chỉ huy, về sự tỉ mỉ của người làm tham mưu, về sức mạnh của lòng dân và về cách một chiến dịch lớn được chuẩn bị từ những điều rất âm thầm. Trong chiến tranh, có những chiến công vang lên bằng tiếng pháo, tiếng xe tăng, tiếng hô xung phong. Nhưng cũng có những chiến công bắt đầu từ sự im lặng: im lặng của người lính hành quân trong đêm, im lặng của máy vô tuyến giả phát sóng đều đặn, im lặng của người dân biết mà không nói, và im lặng của người viết kế hoạch bên ngọn đèn chiến dịch.

Từ sự im lặng ấy, rạng sáng 10 tháng 3 năm 1975, Buôn Ma Thuột bừng lên tiếng súng mở màn. Và từ Buôn Ma Thuột, cánh cửa của Đại thắng mùa xuân bắt đầu mở rộng.

Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Quân đội nhân dân và Nhân Dân: Trung tướng Khuất Duy Tiến là nguyên Trưởng phòng Tác chiến Mặt trận Tây Nguyên, người chắp bút kế hoạch nghi binh trong Chiến dịch Tây Nguyên; kế hoạch được triển khai từ cuối năm 1974 đến đầu năm 1975 nhằm làm địch lầm tưởng ta đánh lớn ở Bắc Tây Nguyên, trong khi lực lượng chủ lực bí mật chuẩn bị đánh Buôn Ma Thuột. Các chi tiết về “Kế hoạch B”, việc dùng máy 15W, tổ cơ yếu, hướng nghi binh, giữ bí mật rất hẹp, nguy cơ lộ khi địch phát hiện Sư đoàn 320 và Sư đoàn 10 cơ động xuống Nam Tây Nguyên, cùng thói quen “ngủ tranh thủ” của ông Khuất Duy Tiến được đối chiếu từ Báo Quân khu 7. Thông tin về thân thế, năm sinh, năm mất, vai trò tại Tây Nguyên và tình cảm của ông với đồng bào Tây Nguyên được đối chiếu từ VietnamPlus/TTXVN và Báo Gia Lai; nguồn Báo Gia Lai cũng ghi lời ông nhấn mạnh sự giúp sức của đồng bào Gia Lai, Kon Tum trong việc mở đường nghi binh ban ngày và hỗ trợ vận chuyển vũ khí, phương tiện vào Nam Tây Nguyên ban đêm.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn