Trung tướng Nguyễn Đức Sơn – Người trở về mang theo ký ức của đồng đội
Có những vết thương không chỉ nằm lại trên cơ thể. Nhiều năm sau chiến tranh, những mảnh đạn còn trong người có thể khiến một người lính đau nhói mỗi khi trái gió trở trời. Nhưng với Trung tướng Nguyễn Đức Sơn, điều khiến ký ức chiến trường trở lại không chỉ là những cơn đau ấy, mà còn là hình ảnh những người đồng đội đã nằm lại ở những vùng đất xa xôi mà ông từng cùng họ chiến đấu.

Có những vết thương không chỉ nằm lại trên cơ thể.
Nhiều năm sau chiến tranh, những mảnh đạn còn trong người có thể khiến một người lính đau nhói mỗi khi trái gió trở trời. Nhưng với Trung tướng Nguyễn Đức Sơn, điều khiến ký ức chiến trường trở lại không chỉ là những cơn đau ấy, mà còn là hình ảnh những người đồng đội đã nằm lại ở những vùng đất xa xôi mà ông từng cùng họ chiến đấu.
Từ chàng trai Phú Xuyên tình nguyện nhập ngũ khi chưa tròn 18 tuổi, Nguyễn Đức Sơn đã đi qua nhiều chiến trường: từ Lào đến Quảng Trị, rồi những năm tháng chiến đấu bảo vệ biên giới. Hơn nửa thế kỷ sau, ông vẫn nhớ từng trận đánh, từng cung đường, từng cái tên của những người đã cùng mình đi qua những ngày lửa đạn.
Với ông, nhớ về chiến tranh không phải để khơi lại đau thương, mà để những người đã hy sinh không bị lãng quên.
Chàng trai Phú Xuyên lên đường khi tuổi đời còn rất trẻ
Tháng 3-1967, khi chưa tròn 18 tuổi, Nguyễn Đức Sơn rời quê hương Phú Xuyên, Hà Nội, tình nguyện nhập ngũ.
Chàng trai trẻ trở thành chiến sĩ Trung đoàn 165, Sư đoàn 312. Những ngày đầu quân ngũ cũng là lúc ông bắt đầu một hành trình mà có lẽ khi ấy chưa thể hình dung sẽ kéo dài qua nhiều chiến trường và nhiều thập kỷ.
Người lính trẻ lần lượt được tôi luyện qua thực tiễn chiến đấu.
Từ những ngày đầu còn phải học cách thích nghi với môi trường quân ngũ, Nguyễn Đức Sơn dần trưởng thành qua từng nhiệm vụ. Chiến trường trở thành trường học đặc biệt, nơi mỗi quyết định đều có thể liên quan đến sự sống còn của bản thân và đồng đội.
Nhưng cũng chính nơi đó, ông học được một điều mà sau này trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời mình: người lính không bao giờ chiến đấu chỉ cho riêng mình.

Măng Mô – nơi một người ở lại cùng đồng đội
Cuối năm 1969, đơn vị của Nguyễn Đức Sơn tham gia chiến đấu tại Cánh Đồng Chum - Xiêng Khoảng, Lào.
Sau khi giành lại thị xã Xiêng Khoảng, Trung đoàn 165 tiếp tục được giao nhiệm vụ đánh chiếm các điểm cao vòng ngoài, trong đó có Măng Mô.
Sau quá trình trinh sát, đơn vị lựa chọn phương án bí mật tiếp cận mục tiêu.
Khi ấy, Nguyễn Đức Sơn đang là trung đội phó nhưng được giao chỉ huy một mũi tiến công. Trong trận đánh, mũi của ông nhanh chóng chiếm được hai vị trí đầu cầu. Xạ thủ B40 Nguyễn Văn Vịnh, người cùng tuổi và cùng quê Phú Xuyên, đã góp phần tạo điều kiện để đồng đội tiến lên.
Nhưng tình hình nhanh chóng thay đổi.
Các hướng khác không phát triển như dự kiến. Đối phương tập trung hỏa lực vào mũi tiến công của Nguyễn Đức Sơn. Lực lượng phải đối mặt với tình thế khó khăn khi đạn dược dần cạn và thương vong xuất hiện.
Ông quyết định cho anh em rút lui.
Còn mình cùng Nguyễn Văn Vịnh ở lại.
Đến khi những quả đạn cuối cùng được sử dụng, Nguyễn Văn Vịnh bị thương nặng. Nguyễn Đức Sơn không rời người đồng đội.
Ông tìm cách đưa Vịnh xuống khỏi điểm cao trong khi vẫn phải tìm cách bảo vệ cả hai trước hỏa lực đối phương.
Khoảng cách từ đỉnh xuống chân đồi chỉ hơn 100m nhưng cuộc rút lui kéo dài hàng giờ.
Đó là một trong những ký ức mà nhiều năm sau, Nguyễn Đức Sơn vẫn không thể quên.
Khi lực lượng phía dưới tiếp cận được hai người, ông cũng kiệt sức vì mất máu. Còn Nguyễn Văn Vịnh đã không thể trở về.
Một người sống sót.
Một người nằm lại.
Và từ đó, cái tên Nguyễn Văn Vịnh trở thành một phần ký ức không thể tách rời trong cuộc đời người đồng đội còn trở về.
Sáu mảnh đạn và một quyết định trở lại chiến trường
Sau trận đánh, Nguyễn Đức Sơn bị thương với sáu mảnh đạn trong cơ thể, trong đó có một mảnh nằm lại ở đầu.
Nhưng chỉ khoảng ba tuần sau, ông đã rời bệnh xá để trở lại đơn vị.
Ở tuổi đời còn rất trẻ, người lính ấy tiếp tục hành quân cùng đồng đội.
Chiến tranh đôi khi không cho người ta nhiều thời gian để đau đớn cho riêng mình.
Phía trước vẫn là nhiệm vụ.
Phía trước vẫn là những đồng đội đang chiến đấu.
Nguyễn Đức Sơn tiếp tục tham gia chiến dịch giải phóng Cánh Đồng Chum - Xiêng Khoảng với cương vị Chính trị viên Đại đội 6, Tiểu đoàn 5, Trung đoàn 165.
Ba trận đánh đầu tiên, đơn vị hoàn thành nhiệm vụ.
Nhưng ở trận cuối trên đỉnh Ta Can, những mất mát lại tiếp tục xảy ra.
Nhiều người đồng đội không trở về.
Hơn nửa thế kỷ sau, ký ức về những người lính ấy vẫn còn trong tâm trí những người sống sót. Có những người chưa tìm được hài cốt, chưa có một phần mộ để gia đình trở về thăm viếng.
Đối với Nguyễn Đức Sơn, đó là một món nợ ký ức.
Đêm vượt sông Thạch Hãn
Khoảng giữa năm 1972, khi đang chiến đấu ở Lào, Nguyễn Đức Sơn nhận lệnh điều gấp về Mặt trận Quảng Trị.
Chiến trường lúc ấy đang ở vào giai đoạn đặc biệt khốc liệt.
Đầu tháng 9, Tiểu đoàn 5 được bổ sung 52 tân binh. Trên cương vị Chính trị viên phó Tiểu đoàn, Nguyễn Đức Sơn được giao nhiệm vụ đưa toàn bộ lực lượng vượt sông Thạch Hãn để vào vị trí chiến đấu.
1 giờ 10 phút ngày 4-9-1972.
Trong màn đêm, 68 người bắt đầu vượt sông, trong đó có 52 tân binh.
Họ vừa bơi, vừa lội, tận dụng những khoảng thời gian ngắn giữa các đợt pháo kích để tiến về phía bên kia.
Đó không chỉ là một cuộc vượt sông.
Đó là hành trình đưa những người lính trẻ bước vào một trong những chiến trường khốc liệt nhất của cuộc chiến.
Đến rạng sáng, toàn bộ lực lượng đã tới được vị trí chốt giữ của Tiểu đoàn 5 ở khu vực đông nam Thành cổ Quảng Trị.
Sau đó là những ngày chiến đấu kéo dài.
Những ngày mà mỗi giờ, mỗi phút đều được tính bằng sự sống còn.
Và khi những ngày chiến đấu ở Thành cổ kết thúc, những người lính còn sống đã hẹn nhau một điều rất giản dị: nếu hòa bình, mỗi năm còn khỏe thì sẽ cố gắng gặp lại nhau.
Không ai biết rằng để thực hiện được lời hẹn ấy, họ còn phải đi qua thêm nhiều năm tháng chiến tranh.
Lời hẹn sau chiến tranh và những người không thể trở về
Chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam rồi chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc tiếp tục nối dài những năm tháng quân ngũ của Nguyễn Đức Sơn và đồng đội.
Lời hẹn gặp nhau sau chiến tranh vì thế không thể thực hiện ngay.
Chỉ đến khi nhiều người đã nghỉ hưu, những người đồng đội còn lại mới có điều kiện thường xuyên liên lạc, gặp gỡ.
Mỗi lần hội ngộ, câu chuyện thường quay về những năm tháng cũ.
Nhắc về đêm vượt sông Thạch Hãn.
Nhắc về những điểm cao ở Cánh Đồng Chum.
Nhắc về những trận đánh.
Và trên hết, nhắc về những người đã không thể ngồi cùng họ trong những cuộc gặp hôm nay.
Đó là một đặc điểm rất riêng của những cuộc gặp cựu chiến binh.
Họ không chỉ gặp nhau để ôn chuyện.
Họ còn gặp nhau để gọi tên những người vắng mặt.
Khi ký ức trở thành một phần của trách nhiệm
Đối với Nguyễn Đức Sơn, ký ức chiến trường không phải là câu chuyện chỉ để kể lại.
Nó còn có thể trở thành nguồn thông tin quý giá cho công tác tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ.
Những người từng trực tiếp chiến đấu có thể nhớ địa hình, vị trí trận đánh, hướng tiến quân, nơi đồng đội ngã xuống và những dấu mốc mà bản đồ ngày nay có thể không còn giữ nguyên.
Những ký ức ấy, nếu được ghi chép và đối chiếu với các nguồn thông tin khác, có thể góp phần giúp xác định nơi những người lính đã nằm lại.
Với Trung tướng Nguyễn Đức Sơn, đó là trách nhiệm của những người còn sống đối với đồng đội đã hy sinh.
Ông bày tỏ sự đồng tình và sẵn sàng cung cấp những thông tin, ký ức chiến trường mình còn nhớ để hỗ trợ công tác tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ.
Bởi sau tất cả những năm tháng đã qua, điều người lính mong muốn không chỉ là được nhớ đến.
Đó còn là mong muốn đồng đội của mình được trở về với gia đình.
Một đời người đi qua nhiều cuộc chiến
Nhìn lại hành trình của Trung tướng Nguyễn Đức Sơn, có thể thấy dấu ấn của nhiều giai đoạn lịch sử.
Ông nhập ngũ khi còn là một thanh niên chưa tròn 18 tuổi.
Ông trưởng thành qua chiến trường Lào, tham gia những trận đánh ở Cánh Đồng Chum - Xiêng Khoảng, vượt sông Thạch Hãn để vào Thành cổ Quảng Trị và sau đó tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc ở những chiến trường khác.
Từ một người lính trẻ, ông trưởng thành qua nhiều cương vị và trở thành một vị tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng có lẽ, sau tất cả những quân hàm và chức vụ, điều còn sâu đậm nhất trong ông vẫn là ký ức về những người đồng đội.
Những người đã cùng ông bước lên điểm cao.
Những người đã cùng vượt sông trong đêm.
Những người từng hẹn nhau một ngày hòa bình sẽ gặp lại.
Và những người không bao giờ có thể trở về để thực hiện lời hẹn ấy.
Để ký ức không chỉ nằm trong hồi ức
Chiến tranh đã lùi xa.
Những địa danh từng là chiến trường hôm nay đã có thể mang một diện mạo khác. Những người lính năm xưa cũng đã bước vào tuổi cao.
Nhưng ký ức của họ vẫn còn một giá trị đặc biệt.
Đó là những mảnh ghép trực tiếp của lịch sử.
Mỗi lời kể của một nhân chứng, nếu được ghi chép cẩn trọng, có thể giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về những gì đã diễn ra; đồng thời góp phần kết nối quá khứ với những công việc đang được thực hiện hôm nay.
Với những cựu chiến binh như Trung tướng Nguyễn Đức Sơn, việc tìm kiếm đồng đội không chỉ là một hoạt động tri ân.
Đó còn là sự tiếp nối lời hứa của những người từng cùng nhau đi qua chiến tranh.
Một ngày nào đó, khi một hài cốt liệt sĩ được xác định danh tính và đưa trở về quê hương, phía sau sự kiện ấy có thể là rất nhiều năm tìm kiếm, nhiều nguồn tư liệu và cả những ký ức được gìn giữ bởi những người từng có mặt tại chiến trường.
Vì thế, ký ức của Nguyễn Đức Sơn và những người lính cùng thế hệ không chỉ thuộc về riêng họ.
Đó là một phần ký ức của đất nước.
Và chừng nào vẫn còn những người trở về mang theo câu chuyện của đồng đội, chừng đó những người đã nằm lại nơi chiến trường năm xưa vẫn còn được gọi tên, vẫn còn hiện diện trong ký ức của các thế hệ hôm nay.



