Cựu chiến binh

Trung tướng Phạm Xuân Thệ - Từ tấm bản đồ đến lời đầu hàng ở Dinh Độc Lập

Lời kể/ký ức của Trung tướng Phạm Xuân Thệ, khi đó là Đại úy, Phó Trung đoàn trưởng Trung đoàn 66, về những giờ phút cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh: từ hành quân thần tốc, sử dụng tấm bản đồ do nhà báo Đinh Quang Thành cung cấp, tiến vào Dinh Độc Lập, đến việc đưa Tổng thống Dương Văn Minh ra Đài phát thanh Sài Gòn tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 2 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong ký ức của Trung tướng Phạm Xuân Thệ, ngày 30 tháng 4 năm 1975 không hiện lên như một bức tranh tĩnh của chiến thắng. Đó là một ngày chuyển động rất nhanh, rất gấp, rất căng thẳng. Từ ngoài cửa ngõ Sài Gòn đến Dinh Độc Lập, từ tiếng súng còn vang trong thành phố đến lời tuyên bố đầu hàng phát trên Đài phát thanh, mọi việc diễn ra dồn dập đến mức người trong cuộc gần như không có thời gian để nghĩ rằng mình đang đi giữa lịch sử.

Khi ấy, Phạm Xuân Thệ là Đại úy, Phó Trung đoàn trưởng Trung đoàn 66, Sư đoàn 304, Quân đoàn 2. Trung đoàn 66 được giao nhiệm vụ thọc sâu, đánh thẳng vào trung tâm đầu não cuối cùng của chính quyền Sài Gòn. Đó là một nhiệm vụ rất lớn, nhưng cũng đầy rủi ro. Sài Gòn vẫn còn lực lượng phòng thủ, còn xe tăng, pháo, các chốt kháng cự, và không ai biết trong những giờ cuối cùng địch sẽ chống trả đến đâu.

Trước giờ tiến công, một chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng xuất hiện trong câu chuyện của ông: tấm bản đồ do nhà báo, nghệ sĩ nhiếp ảnh Đinh Quang Thành của Thông tấn xã Việt Nam cung cấp. Trong chiến tranh, một tấm bản đồ có thể quyết định rất nhiều thứ: đường tiến quân, hướng thọc sâu, điểm rẽ, mục tiêu phải vượt qua, vị trí cần tránh. Với một đơn vị đang chuẩn bị đánh vào đô thị lớn như Sài Gòn, thông tin địa hình càng trở nên quý giá.

Ban chỉ huy Trung đoàn 66 đã họp tác chiến trên chính tấm bản đồ ấy. Đó là hình ảnh rất đặc biệt: người lính chuẩn bị vào trận đánh cuối cùng, còn người làm báo chiến trường trao cho họ một phương tiện để nhìn rõ hơn con đường tiến vào trung tâm thành phố. Tấm bản đồ nối hai mặt trận: mặt trận quân sự và mặt trận thông tin. Một bên cầm súng mở đường, một bên cầm máy ảnh, cây bút và tư liệu để ghi lại, hỗ trợ, lưu giữ lịch sử.

Nhưng tấm bản đồ chỉ là điểm khởi đầu. Khi chiến dịch bước vào thời khắc quyết định, mọi kế hoạch trên giấy phải đối mặt với thực tế chiến trường. Đường vào Sài Gòn không hề trống. Các đơn vị thọc sâu phải vượt qua những khu vực còn tiếng súng, vượt qua sự kháng cự cuối cùng của địch, giữ đội hình, giữ tốc độ, không để chậm trễ. Mệnh lệnh là phải tiến thật nhanh, bởi từng phút lúc ấy đều có ý nghĩa.

Trên đường tiến vào nội đô, Phạm Xuân Thệ và đồng đội không thể biết chắc điều gì đang chờ mình ở Dinh Độc Lập. Có thể địch sẽ cố thủ. Có thể sẽ có phục kích. Có thể nội các chính quyền Sài Gòn đã bỏ chạy. Cũng có thể họ còn ở đó, chờ quân giải phóng tiến vào. Trong tâm thế người chỉ huy trận đánh, ông luôn phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất: vào đến nơi vẫn phải chiến đấu, vẫn có thể hy sinh ngay trước giờ toàn thắng.

Khi vào Dinh Độc Lập, điều khiến ông bất ngờ là bên trong vẫn có những nhân vật cao nhất của chính quyền Sài Gòn. Ông xuống xe, chạy vào sảnh dinh, rồi gặp Chuẩn tướng Nguyễn Hữu Hạnh. Từ đây, ông được dẫn vào phòng họp nơi Tổng thống Dương Văn Minh, Thủ tướng Vũ Văn Mẫu và nội các đang có mặt. Chỉ vài phút trước đó, Dinh Độc Lập còn là biểu tượng quyền lực của chính quyền Sài Gòn; lúc này, những người lính giải phóng đã đứng ngay trong căn phòng ấy.

Dương Văn Minh nói rằng họ biết quân giải phóng đã tiến vào nội đô và đang chờ để bàn giao. Phạm Xuân Thệ đáp lại dứt khoát: các ông đã bị bắt làm tù binh, phải tuyên bố đầu hàng vô điều kiện, không có chuyện bàn giao. Đó là một câu nói rất ngắn, nhưng mang ý nghĩa của cả cuộc chiến. Sau bao năm bom đạn, không phải là một cuộc bàn giao quyền lực giữa hai bên ngang nhau, mà là sự sụp đổ hoàn toàn của chính quyền Sài Gòn trước sức tiến công của quân giải phóng.

Từ giây phút ấy, nhiệm vụ của ông và đồng đội không chỉ là kiểm soát Dinh Độc Lập. Việc quan trọng hơn là phải nhanh chóng đưa Dương Văn Minh và Vũ Văn Mẫu ra Đài phát thanh Sài Gòn để tuyên bố đầu hàng. Nếu lời đầu hàng được phát đi, các đơn vị còn lại của quân đội Sài Gòn sẽ có cơ sở hạ vũ khí, tránh thêm đổ máu không cần thiết. Vì vậy, mọi việc phải làm thật nhanh.

Khi đưa Dương Văn Minh và Vũ Văn Mẫu xuống sảnh, có lúc ông Minh đề nghị quân giải phóng đi xe của mình. Nhưng Phạm Xuân Thệ chỉ về chiếc xe jeep và nói ông đã có xe để đưa họ đi. Trên đường từ Dinh Độc Lập sang Đài phát thanh, bên ngoài thành phố vẫn ngổn ngang hình ảnh của một ngày lịch sử: xe tăng, xe chở bộ binh, người dân đổ ra đường, tiếng reo mừng và cả sự hỗn độn của một chế độ vừa sụp đổ.

Trong ký ức của ông, cuộc đối thoại trên xe với Dương Văn Minh cũng rất đáng nhớ. Ông hỏi ông Minh thấy sức mạnh của quân giải phóng thế nào. Dương Văn Minh thừa nhận khi quân giải phóng tiến vào nội đô thì họ biết đã thất bại. Phạm Xuân Thệ hỏi vì sao biết thất bại mà không tuyên bố đầu hàng sớm hơn, để quân ta khỏi phải đánh vào tận sào huyệt. Câu trả lời của Dương Văn Minh cho thấy sự rối ren bên trong bộ máy cuối cùng của chính quyền Sài Gòn: nếu tuyên bố đầu hàng khi quân giải phóng chưa vào nội đô, có thể chính ông ta cũng bị lực lượng bên dưới phản đối hoặc thủ tiêu.

Đến Đài phát thanh Sài Gòn, một công việc mới bắt đầu: soạn thảo lời tuyên bố đầu hàng để Dương Văn Minh đọc. Sau này, chi tiết ai là người soạn thảo lời tuyên bố từng có nhiều tranh luận. Nhưng chính Phạm Xuân Thệ trong hồi ức của mình nhấn mạnh đó là sản phẩm của một tập thể; ông chỉ là người chắp bút ban đầu, sau đó các cán bộ, chiến sĩ cùng tham gia hoàn chỉnh. Điều quan trọng nhất lúc ấy không phải là tên một người, mà là làm sao để lời đầu hàng được ghi âm, phát đi thật nhanh, thật rõ, chấm dứt chiến tranh trong thực tế.

Ngay cả việc ghi âm cũng không suôn sẻ. Băng cassette bị rối, phải làm lại nhiều lần. Một nhà báo nước ngoài mang máy cassette nghiệp vụ đến hỗ trợ thu âm. Người của hãng tin AP chỉ nơi ở của nhân viên đài phát thanh để quân giải phóng đưa họ đến vận hành thiết bị. Những chi tiết ấy cho thấy giờ phút lịch sử không diễn ra trong sự chuẩn bị hoàn hảo như một nghi lễ. Nó diễn ra trong tình huống rất thật: vội vã, thiếu phương tiện, phải xử lý từng việc ngay tại chỗ, nhưng tất cả đều hướng đến một mục tiêu duy nhất là phát được lời đầu hàng vô điều kiện.

Khi lời tuyên bố của Dương Văn Minh được phát đi, rồi lời chấp nhận đầu hàng của phía quân giải phóng vang lên, cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm đi đến hồi kết. Với Phạm Xuân Thệ, giây phút ấy không phải là lúc để nghĩ về công lao riêng. Ông và đồng đội đã hành quân, chiến đấu, vượt qua bao chiến dịch, bao trận đánh, để cuối cùng có mặt tại nơi kết thúc chiến tranh. Nhưng phía sau niềm vui là hình ảnh biết bao đồng đội không còn sống đến ngày ấy.

Nhiều năm sau, khi trở lại Dinh Độc Lập, ông Phạm Xuân Thệ vẫn bồi hồi chỉ lại nơi mình gặp Nguyễn Hữu Hạnh, nơi gặp Dương Văn Minh, nơi dẫn các nhân vật chính quyền Sài Gòn xuống sảnh, nơi chiếc xe đưa họ ra Đài phát thanh. Đối với khách tham quan, đó là những bậc thềm, căn phòng, hành lang. Đối với người trong cuộc, mỗi vị trí ấy đều có tiếng nói riêng của ký ức. Nó nhắc ông về một ngày vừa hùng tráng, vừa căng thẳng, vừa quá đỗi đời thường.

Câu chuyện của Trung tướng Phạm Xuân Thệ vì vậy không chỉ là câu chuyện về một người sĩ quan có mặt ở Dinh Độc Lập trưa 30 tháng 4. Đó là câu chuyện về sự nối tiếp của rất nhiều con người: người phóng viên như Đinh Quang Thành mang tấm bản đồ hỗ trợ đơn vị tác chiến; những người lính Trung đoàn 66 đánh thọc sâu vào trung tâm Sài Gòn; những cán bộ, chiến sĩ cùng soạn thảo lời tuyên bố; những người làm đài phát thanh vận hành máy móc; và cả nhân dân Sài Gòn đổ ra đường chứng kiến giờ phút chiến tranh kết thúc.

Từ tấm bản đồ trong buổi họp tác chiến đến lời đầu hàng phát trên Đài phát thanh, tất cả diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn. Nhưng trong khoảng thời gian ấy là kết tinh của bao năm chiến đấu, hy sinh, chờ đợi. Một tấm bản đồ giúp người lính nhìn rõ đường vào thành phố. Một lời tuyên bố đầu hàng giúp cả đất nước bước ra khỏi chiến tranh. Và trong ký ức của Phạm Xuân Thệ, ngày 30 tháng 4 năm 1975 mãi là ngày mà những người lính bình dị được lịch sử trao cho nhiệm vụ hoàn tất cuộc hành trình thống nhất non sông.

Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Quân đội nhân dân và VietnamPlus/TTXVN: trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, Trung đoàn 66, Sư đoàn 304 đảm nhiệm mũi thọc sâu của Quân đoàn 2 đánh vào Dinh Độc Lập; khi đó Phạm Xuân Thệ là Đại úy, Phó Trung đoàn trưởng Trung đoàn 66. Nguồn TTXVN ghi nhà báo Đinh Quang Thành từng tặng Trung tướng Phạm Xuân Thệ bức ảnh chụp Ban chỉ huy Trung đoàn 66 họp tác chiến bằng tấm bản đồ do nhà báo Đinh Quang Thành tặng. Hồi ức đăng trên Báo Quân khu 4 nêu chi tiết ông Phạm Xuân Thệ gặp Nguyễn Hữu Hạnh, gặp Dương Văn Minh và Vũ Văn Mẫu trong Dinh Độc Lập, đưa hai người ra Đài phát thanh Sài Gòn, đồng thời nêu rõ việc soạn thảo lời tuyên bố đầu hàng là sản phẩm tập thể; ông Thệ chỉ là người chắp bút ban đầu, còn lời chấp nhận đầu hàng do ông Bùi Văn Tùng soạn và đọc

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn