Anh hùng Lực lượng vũ trang

Trung tướng Trần Hanh – người mở mặt trận trên không và dấu ấn còn mãi với bầu trời Tổ quốc

Trung tướng, Anh hùng LLVTND Trần Hanh là một trong những phi công, vị tướng tiêu biểu của Quân đội nhân dân Việt Nam, gắn liền với chiến công mở mặt trận trên không trong trận Hàm Rồng năm 1965 và vai trò chỉ huy trong trận đánh lịch sử của Phi đội “Quyết thắng” năm 1975. Cuộc đời ông là tấm gương về lòng trung thành, bản lĩnh chiến đấu, tư duy chỉ huy sáng tạo và những đóng góp bền bỉ cho lực lượng Phòng không - Không quân cũng như sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.

Lâm Đồng14/06/2026Nguyễn Phú Hoài (Trường Đại học Yersin Đà Lạt)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Trung tướng Trần Hanh – người mở mặt trận trên không và dấu ấn còn mãi với bầu trời Tổ quốc

Trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam, Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trần Hanh là một trong những vị tướng tiêu biểu, gắn liền với quá trình xây dựng, chiến đấu và trưởng thành của lực lượng Phòng không - Không quân. Ông là người con ưu tú của quê hương Nam Định, một chiến sĩ cộng sản kiên trung, một phi công dũng cảm và một cán bộ chỉ huy có nhiều đóng góp quan trọng cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, xây dựng quân đội và bảo vệ Tổ quốc.

Trung tướng Trần Hanh sinh năm 1932, quê ở phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định. Từ rất sớm, ông đã giác ngộ lý tưởng cách mạng. Tháng 12 năm 1946, khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Trần Hanh gia nhập Đoàn Thanh niên cứu quốc. Đó là dấu mốc đầu tiên mở ra hành trình hoạt động cách mạng lâu dài, bền bỉ của một người thanh niên yêu nước, sẵn sàng dấn thân vì độc lập, tự do của dân tộc.

Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, dù ở bất kỳ cương vị nào, Trung tướng Trần Hanh cũng luôn thể hiện phẩm chất của người chiến sĩ cộng sản: trung thành, kiên định, tận tụy và trách nhiệm. Ông từng trải qua nhiều vị trí công tác trong quân đội, từ cán bộ chính trị trong kháng chiến chống Pháp, phi công chiến đấu trong kháng chiến chống Mỹ, đến các cương vị chỉ huy cấp cao như Tư lệnh Quân chủng Không quân, Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng và Chủ tịch Hội Cựu chiến binh Việt Nam.

Dấu ấn nổi bật nhất trong cuộc đời quân ngũ của Trung tướng Trần Hanh gắn liền với lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam. Từ tháng 8 năm 1964 đến tháng 4 năm 1965, ông là Đại đội trưởng Đại đội 1, Đại đội 2, Trung đoàn Không quân 921. Đây là thời điểm đế quốc Mỹ từng bước mở rộng chiến tranh phá hoại ra miền Bắc bằng không quân và hải quân. Trong bối cảnh ấy, Trung đoàn Không quân tiêm kích 921 trở thành lực lượng nòng cốt, sẵn sàng bước vào trận đánh đầu tiên trên bầu trời Tổ quốc.

Ngày 7 tháng 3 năm 1965, chiến tranh phá hoại miền Bắc bằng không quân và hải quân của Mỹ bắt đầu bằng cuộc tập kích vào Vĩnh Linh, Quảng Trị. Sau đó, không quân Mỹ tiếp tục leo thang, mở rộng đánh phá nhiều mục tiêu quan trọng ở miền Bắc. Trước tình hình đó, Quân chủng Phòng không - Không quân nhận định địch sẽ tiếp tục đánh phá cầu Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa, một vị trí chiến lược quan trọng. Chủ trương sử dụng không quân tiêm kích hiệp đồng với các lực lượng phòng không mặt đất được xác định nhằm tiêu diệt địch, bảo vệ bằng được cây cầu huyết mạch này.

Sáng ngày 3 tháng 4 năm 1965, nhiều tốp máy bay Hải quân Mỹ từ Biển Đông bay vào đánh phá cầu Tào, cầu Đò Lèn rồi tiếp tục hướng đến cầu Hàm Rồng. Trước sự đánh phá dữ dội của địch, quân và dân Thanh Hóa đã kiên cường đánh trả. Cũng trong ngày này, hai biên đội MiG-17 đầu tiên của Không quân nhân dân Việt Nam được lệnh xuất kích. Biên đội xuất kích trước do đồng chí Trần Hanh chỉ huy, làm nhiệm vụ nghi binh, yểm trợ vòng ngoài; biên đội tiến công cất cánh sau do đồng chí Phạm Ngọc Lan chỉ huy.

Đây là lần đầu tiên Không quân nhân dân Việt Nam xuất trận. Lực lượng của ta khi ấy còn ít, trình độ kỹ thuật và trang bị còn hạn chế hơn nhiều so với không quân Mỹ. Tuy nhiên, với ý chí quyết chiến, quyết thắng, tư tưởng cách mạng tiến công và sự vận dụng sáng tạo nghệ thuật quân sự của Đảng, các phi công Việt Nam đã chiến đấu ngoan cường. Sau gần 20 phút quần nhau với máy bay hiện đại của đối phương, Không quân ta lập chiến công đầu, bắn rơi 2 máy bay F-8U của Mỹ, mở ra trang sử mới cho mặt trận trên không.

Sáng ngày 4 tháng 4 năm 1965, không quân Mỹ tiếp tục đánh phá cầu Hàm Rồng lần thứ hai. Lần này, chúng đưa vào trận các phi đội F-105D, loại máy bay được mệnh danh là “Thần sấm”. Hai biên đội MiG-17 của ta lại được lệnh xuất kích. Biên đội nghi binh, yểm trợ vòng ngoài do đồng chí Lê Trọng Long làm Biên đội trưởng; biên đội tiến công cất cánh sau do đồng chí Trần Hanh chỉ huy.

Khoảng 10 giờ 30 phút, khi phát hiện một tốp 4 chiếc F-105D vừa bổ nhào cắt bom, biên đội trưởng Trần Hanh kịp thời tiếp cận, chọn thời cơ và nổ súng. Chiếc “Thần sấm” trúng đạn, bốc cháy và rơi xuống biển. Đây là chiếc F-105D đầu tiên của Mỹ bị phi công Trần Hanh bắn hạ trên vùng trời Thanh Hóa. Chiến công ấy không chỉ thể hiện bản lĩnh, kỹ thuật và lòng dũng cảm của người phi công, mà còn chứng minh rằng Không quân Việt Nam hoàn toàn có thể đối đầu và đánh thắng máy bay hiện đại của Mỹ.

Hai trận đầu trong các ngày 3 và 4 tháng 4 năm 1965 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cùng với các lực lượng phòng không mặt đất, Bộ đội Không quân đã bắn rơi 4 máy bay Mỹ, góp phần bảo vệ an toàn cầu Hàm Rồng và chính thức mở ra “mặt trận trên không” trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc. Trong những chiến công đầu tiên ấy có dấu ấn rõ nét của Trung tướng Trần Hanh, người chỉ huy biên đội mưu trí, dũng cảm và quyết đoán.

Sau chiến thắng Hàm Rồng, Trần Hanh tiếp tục nhiều lần chỉ huy biên đội giao chiến với máy bay Mỹ. Tháng 11 năm 1966, ông chỉ huy biên đội 4 chiếc MiG-17 bắn hạ máy bay trực thăng Mỹ trên bầu trời Hòa Bình. Những trận đánh ấy góp phần vào thành tích chung của Bộ đội Phòng không - Không quân, đồng thời khẳng định vai trò của ông trong giai đoạn đầu xây dựng kinh nghiệm chiến đấu cho Không quân nhân dân Việt Nam.

Không chỉ ghi dấu trong những trận không chiến đầu tiên, Trung tướng Trần Hanh còn có vai trò quan trọng trong thắng lợi quyết định của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Tháng 4 năm 1975, khi Chiến dịch Hồ Chí Minh bước vào giai đoạn quyết chiến chiến lược, Bộ tư lệnh Quân chủng Phòng không - Không quân khẩn trương chuẩn bị lực lượng không quân tham gia chiến dịch với tinh thần thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng. Một quyết định đặc biệt được đưa ra: dùng máy bay thu được của địch để đánh địch.

Từ chủ trương đó, Phi đội “Quyết thắng” được thành lập, sử dụng các máy bay A-37 thu được của đối phương để thực hiện nhiệm vụ oanh kích sân bay Tân Sơn Nhất. Lực lượng phi công được chọn lựa từ Trung đoàn 923, nòng cốt là Đại đội 4, đơn vị Anh hùng. Đây là nhiệm vụ vừa táo bạo, vừa phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tinh thần quyết tâm cao và khả năng hiệp đồng chính xác.

Ngày 28 tháng 4 năm 1975 trở thành ngày lịch sử đối với Phi đội “Quyết thắng” và toàn Quân chủng Phòng không - Không quân. Tại sân bay Thành Sơn, mọi công tác chuẩn bị cho trận đánh được hoàn tất. Mỗi máy bay A-37 mang bom và thùng dầu phụ, sẵn sàng xuất kích. Trên cương vị Tư lệnh Không quân chiến đấu, đồng chí Trần Hanh cùng phi đội vạch kế hoạch chi tiết cho trận đánh. Một yêu cầu đặc biệt quan trọng được đặt ra là phải bảo đảm an toàn tuyệt đối cho phái đoàn quân sự ta ở trại Đa-vít, cách mục tiêu oanh kích chỉ khoảng 300 mét, đồng thời không để bom rơi lạc ra thành phố.

Trận đánh sân bay Tân Sơn Nhất của Phi đội “Quyết thắng” là một trận đánh lịch sử của Không quân nhân dân Việt Nam. Đây không chỉ là một đòn tiến công táo bạo, mà còn là sự vận dụng sáng tạo truyền thống “lấy vũ khí của địch đánh địch” của quân đội ta. Việc sử dụng máy bay A-37 vừa thu được để đánh vào căn cứ quan trọng của đối phương đã tạo nên yếu tố bất ngờ, góp phần làm rối loạn hệ thống phòng thủ của địch và hỗ trợ đắc lực cho trận quyết chiến chiến lược cuối cùng của toàn quân, toàn dân.

Chiến thắng của Phi đội “Quyết thắng” có sự đóng góp quan trọng của Trung tướng Trần Hanh trong công tác tổ chức, chỉ huy và xây dựng phương án tác chiến. Từ trận Hàm Rồng năm 1965 đến trận đánh sân bay Tân Sơn Nhất năm 1975, có thể thấy xuyên suốt trong tư duy quân sự của ông là tinh thần chủ động, sáng tạo, táo bạo nhưng chắc thắng. Đó cũng là phẩm chất tiêu biểu của một người chỉ huy trưởng thành từ thực tiễn chiến đấu, luôn biết biến khó khăn thành thời cơ và biến bất ngờ thành sức mạnh.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Trung tướng Trần Hanh vinh dự nhiều lần được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và được Người tặng Huy hiệu Bác Hồ. Những lần gặp Bác để lại trong ông những ký ức sâu sắc, trở thành nguồn động viên tinh thần lớn lao trong chiến đấu và công tác. Ông kể rằng mỗi lần Bác đến thăm đơn vị, Người thường xuống thăm bếp ăn, nơi ở của chiến sĩ trước, rồi mới ra khu huấn luyện, trực ban chiến đấu để động viên cán bộ, phi công.

Lời căn dặn của Bác đối với bộ đội không quân luôn in sâu trong tâm trí Trần Hanh và đồng đội. Bác vui mừng trước những chiến công của Không quân ta, nhưng cũng nhắc nhở rằng không quân Mỹ là lực lượng rất sừng sỏ, xảo quyệt, có vũ khí hiện đại; vì vậy bộ đội ta phải luôn cảnh giác, không ngừng tìm tòi những cách đánh sáng tạo, hiệu quả hơn để giành thắng lợi lớn hơn. Những lời dạy ấy không chỉ là sự động viên, mà còn là định hướng chiến đấu, nhắc người lính không quân phải luôn học tập, rèn luyện, sáng tạo và quyết tâm chiến thắng.

Đáp lại tình cảm và niềm tin của Bác, Trung tướng Trần Hanh cùng đồng đội luôn giữ vững tinh thần sẵn sàng chiến đấu cao, quyết tâm đánh bại mọi âm mưu, thủ đoạn của không quân Mỹ trên bầu trời Tổ quốc. Từ những lần được gặp Bác, ông như được tiếp thêm sức mạnh, càng thêm vững tin vào con đường chiến đấu của mình. Đối với người phi công, bầu trời không chỉ là nơi giao chiến, mà còn là nơi thực hiện lời hứa với Bác, với nhân dân và với Tổ quốc.

Sau chiến tranh, Trung tướng Trần Hanh tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng trong quân đội và trong hệ thống chính trị. Ông từng là Tư lệnh Quân chủng Không quân, Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Ngoài ra, ông còn có thời gian công tác trong tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, sau này đảm nhiệm vai trò lãnh đạo Hội Cựu chiến binh Việt Nam. Ở mỗi vị trí, ông đều thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và bản lĩnh của một cán bộ trưởng thành từ chiến tranh cách mạng.

Là Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IV, đại biểu Quốc hội các khóa VI, VIII, XI và XII, Trung tướng Trần Hanh không chỉ đóng góp trong lĩnh vực quân sự, quốc phòng mà còn tham gia vào hoạt động chính trị, lập pháp và công tác vận động, tập hợp cựu chiến binh. Những đóng góp ấy cho thấy cuộc đời ông không dừng lại ở những chiến công trên bầu trời, mà còn tiếp tục được nối dài trong sự nghiệp xây dựng đất nước, củng cố quốc phòng và phát huy truyền thống Bộ đội Cụ Hồ trong thời bình.

Với những cống hiến to lớn, Trung tướng Trần Hanh được Đảng, Nhà nước và Quân đội trao tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Huy hiệu 75 năm tuổi Đảng cùng nhiều huân chương, huy chương và phần thưởng cao quý khác. Những phần thưởng ấy là sự ghi nhận đối với một cuộc đời hoạt động cách mạng bền bỉ, từ những ngày đầu kháng chiến chống Pháp đến thời kỳ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc sau chiến tranh.

Nhìn lại cuộc đời Trung tướng Trần Hanh, có thể thấy nổi bật lên hình ảnh một con người luôn gắn bó với những thời khắc quan trọng của lịch sử. Ông có mặt trong buổi đầu mở mặt trận trên không, góp phần làm nên chiến thắng Hàm Rồng vang dội. Ông tiếp tục để lại dấu ấn trong trận đánh lịch sử của Phi đội “Quyết thắng” vào sân bay Tân Sơn Nhất, góp phần vào thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Sau chiến tranh, ông tiếp tục đóng góp trí tuệ và kinh nghiệm cho quân đội, đất nước và phong trào cựu chiến binh.

Trung tướng Trần Hanh là biểu tượng của lớp cán bộ quân đội trưởng thành từ thực tiễn cách mạng: dũng cảm trong chiến đấu, sâu sắc trong chỉ huy, kiên định về lý tưởng và giàu tình nghĩa với đồng đội, nhân dân. Những dấu ấn của ông với lực lượng Phòng không - Không quân sẽ còn mãi trong lịch sử quân đội, không chỉ bởi các chiến công cụ thể, mà còn bởi tinh thần tiến công, sáng tạo và niềm tin chiến thắng mà ông cùng đồng đội đã để lại cho các thế hệ sau.

Dù thời gian đã lùi xa, những trận không chiến trên bầu trời Hàm Rồng, hình ảnh Phi đội “Quyết thắng” oanh kích sân bay Tân Sơn Nhất và ký ức về người phi công Trần Hanh vẫn là những trang sử sáng đẹp của Không quân nhân dân Việt Nam. Cuộc đời ông là minh chứng cho bản lĩnh Việt Nam: từ gian khó vươn lên, từ thiếu thốn lập nên chiến công, từ chiến tranh đi tới hòa bình, và trong mọi hoàn cảnh vẫn giữ trọn lòng trung thành với Đảng, với Tổ quốc, với nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn