Khác

TRUNG TƯỚNG VƯƠNG THỪA VŨ – NGƯỜI CHỈ HUY GẮN LIỀN VỚI NHỮNG TRANG SỬ HÀO HÙNG CỦA THỦ ĐÔ

Trung tướng Vương Thừa Vũ tên thật là Nguyễn Văn Đồi, sinh ngày 24 tháng 12 năm 1910, tại làng Vĩnh Ninh, xã Vĩnh Quỳnh, huyện Thanh Trì, tỉnh Hà Đông, nay thuộc thành phố Hà Nội.

Hà Nội10/08/2026Xã Lân Phong (Đoàn xã Lân Phong)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử đấu tranh cách mạng và xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam, Trung tướng Vương Thừa Vũ là một trong những vị tướng tiêu biểu của thế hệ cán bộ quân sự trưởng thành từ thực tiễn cách mạng. Cuộc đời và sự nghiệp của ông gắn liền với những dấu mốc đặc biệt quan trọng: Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc chiến đấu 60 ngày đêm bảo vệ Hà Nội cuối năm 1946, Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 và ngày Giải phóng Thủ đô 10 tháng 10 năm 1954. Ông được đánh giá là một vị chỉ huy tài năng, có tư duy quân sự sáng tạo, sâu sát thực tế và đặc biệt coi trọng việc phát huy sức mạnh của nhân dân.

Trung tướng Vương Thừa Vũ tên thật là Nguyễn Văn Đồi, sinh ngày 24 tháng 12 năm 1910, tại làng Vĩnh Ninh, xã Vĩnh Quỳnh, huyện Thanh Trì, tỉnh Hà Đông, nay thuộc thành phố Hà Nội.

Sinh ra trên vùng đất giàu truyền thống yêu nước, ông sớm chứng kiến cuộc sống cơ cực của nhân dân dưới ách thống trị của thực dân, phong kiến. Những năm tháng tuổi trẻ đã hun đúc trong ông tinh thần yêu nước và ý chí tìm con đường đấu tranh giải phóng dân tộc.

Trong quá trình hoạt động cách mạng, Nguyễn Văn Đồi từng bị thực dân Pháp bắt giam. Năm 1937, ông được học tại Trường Quân sự Hoàng Phố ở Trung Quốc, qua đó được trang bị thêm kiến thức quân sự. Năm 1941, khi trở về nước, ông bị thực dân Pháp bắt giam. Đến năm 1943, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam.

Chính những năm tháng hoạt động bí mật, tù đày và rèn luyện trong thực tiễn đã tạo nên bản lĩnh chính trị và phẩm chất của một người chỉ huy quân sự kiên cường sau này.

Sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công, Nguyễn Văn Đồi được giao những nhiệm vụ quan trọng trong lực lượng vũ trang cách mạng. Ông lấy bí danh Vương Thừa Vũ, cái tên sau này trở thành tên tuổi được nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ và nhân dân biết đến.

Ông nhanh chóng trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu và xây dựng lực lượng. Với khả năng tổ chức, chỉ huy và tư duy quân sự sắc bén, Vương Thừa Vũ trở thành một trong những cán bộ quân sự quan trọng của cách mạng Việt Nam.

Đặc biệt, ông được giao nhiệm vụ chỉ huy lực lượng vũ trang tại Hà Nội trong những thời điểm hết sức quan trọng của lịch sử dân tộc.

Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta, Hà Nội trở thành một trong những chiến trường quyết liệt nhất.

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Vương Thừa Vũ được giao làm Chỉ huy trưởng Mặt trận Hà Nội, trực tiếp chỉ huy quân và dân Thủ đô chiến đấu chống quân Pháp.

Với lực lượng còn non trẻ, vũ khí trang bị thiếu thốn và phải đối đầu với một đội quân có ưu thế lớn về phương tiện chiến tranh, quân và dân Hà Nội vẫn kiên cường chiến đấu suốt 60 ngày đêm.

Trong chiến đấu, Vương Thừa Vũ đề xuất và tổ chức thế trận “trong đánh, ngoài vây”, kết hợp chiến đấu trong thành phố với hoạt động của các lực lượng bên ngoài, nhằm giam chân, tiêu hao và làm chậm bước tiến của quân Pháp. Cách đánh này được Đại tướng Võ Nguyên Giáp tán thành và trở thành một nét đặc sắc của nghệ thuật chiến tranh nhân dân tại Hà Nội.

Quân và dân Thủ đô đã chiến đấu anh dũng, tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch, giam chân khoảng 6.500 quân Pháp trong thành phố trong thời gian dài hơn dự kiến, tạo điều kiện cho Trung ương Đảng, Chính phủ và các cơ quan đầu não rút lên Việt Bắc an toàn, đồng thời giúp cả nước có thêm thời gian chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài.

Cuộc chiến đấu ấy đã làm nên tinh thần bất khuất của Hà Nội với khẩu hiệu:

“Cảm tử cho Tổ quốc quyết sinh.”

Đây là câu nói, khẩu hiệu lịch sử gắn liền với quân và dân Thủ đô trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến, thể hiện ý chí sẵn sàng hy sinh để bảo vệ độc lập, tự do. Không nên xem đây là câu nói riêng của Vương Thừa Vũ, mà là tinh thần chiến đấu chung của quân và dân Hà Nội.

Sau những ngày chiến đấu tại Hà Nội, Vương Thừa Vũ tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Quân đội nhân dân Việt Nam.

Ông trở thành Đại đoàn trưởng đầu tiên của Đại đoàn 308, đơn vị chủ lực đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đây là một trong những đơn vị chủ lực quan trọng, trưởng thành qua nhiều chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Dưới sự chỉ huy của Vương Thừa Vũ, Đại đoàn 308 tham gia nhiều chiến dịch quan trọng như Chiến dịch Hòa Bình, Chiến dịch Tây Bắc và Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Qua thực tiễn chiến đấu, ông không ngừng tổng kết kinh nghiệm, nghiên cứu cách đánh và phát triển nghệ thuật quân sự phù hợp với điều kiện của chiến trường Việt Nam. Đặc biệt, ông được đánh giá cao ở khả năng biến kinh nghiệm chiến đấu thành những phương pháp huấn luyện và chỉ huy cụ thể, dễ hiểu, dễ vận dụng cho cán bộ, chiến sĩ.

Năm 1954, Đại đoàn 308 tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ, chiến dịch quyết chiến chiến lược của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Đại đoàn 308 là một trong những đơn vị chủ lực quan trọng tham gia chiến dịch. Những trận đánh quyết liệt tại Điện Biên Phủ đã tôi luyện bản lĩnh và khả năng tác chiến của bộ đội, góp phần vào thắng lợi chung của chiến dịch.

Ngày 7 tháng 5 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Thắng lợi này làm thất bại kế hoạch quân sự của thực dân Pháp, tạo bước ngoặt quyết định đối với cuộc kháng chiến và góp phần dẫn đến việc ký kết Hiệp định Genève.

Vương Thừa Vũ cùng Đại đoàn 308 đã góp phần vào thắng lợi lịch sử ấy, tiếp tục khẳng định vai trò của một trong những người chỉ huy chủ lực giàu kinh nghiệm của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Nếu cuộc chiến đấu 60 ngày đêm năm 1946 gắn Vương Thừa Vũ với hình ảnh người chỉ huy bảo vệ Hà Nội, thì ngày 10 tháng 10 năm 1954 lại gắn ông với hình ảnh người chỉ huy đưa đoàn quân chiến thắng trở về giải phóng Thủ đô.

Sau thắng lợi Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève, ngày 17 tháng 9 năm 1954, Ủy ban Quân chính thành phố Hà Nội được thành lập. Thiếu tướng Vương Thừa Vũ, khi đó là Tư lệnh Đại đoàn Quân Tiên phong 308, được giao làm Chủ tịch Ủy ban Quân chính thành phố, cùng bác sĩ Trần Duy Hưng làm Phó Chủ tịch.

Sáng 10 tháng 10 năm 1954, các đơn vị thuộc Đại đoàn 308 tiến vào tiếp quản Hà Nội trong sự chào đón của hàng vạn người dân Thủ đô.

Đúng 15 giờ, lễ chào cờ lịch sử được tổ chức tại khu vực Cột Cờ Hà Nội. Vương Thừa Vũ và bác sĩ Trần Duy Hưng chủ trì buổi lễ. Tại đây, Vương Thừa Vũ đọc Lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi đồng bào Thủ đô.

Khoảnh khắc ấy mang ý nghĩa đặc biệt: người từng chỉ huy quân và dân Hà Nội chiến đấu trong những ngày đầu kháng chiến nay trở lại Thủ đô trên cương vị người chỉ huy đoàn quân chiến thắng.

Hà Nội từ một thành phố chiến đấu trở thành Thủ đô được giải phóng.

Sau năm 1954, Vương Thừa Vũ tiếp tục đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong Quân đội nhân dân Việt Nam.

Ông từng giữ các cương vị như Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Tư lệnh Quân khu IV, đồng thời tham gia công tác đào tạo, xây dựng lực lượng và nghiên cứu nghệ thuật quân sự. Ông cũng là Giám đốc đầu tiên của Trường Võ bị Trần Quốc Tuấn, góp phần đào tạo đội ngũ cán bộ quân sự cho Quân đội nhân dân Việt Nam.

Trong những năm tháng xây dựng quân đội, ông đặc biệt quan tâm đến việc tổng kết kinh nghiệm chiến đấu và phát triển lý luận quân sự. Những kinh nghiệm được ông đúc kết thường có cách trình bày cô đọng, giản dị, dễ nhớ, dễ vận dụng trong huấn luyện bộ đội.

Vương Thừa Vũ không phải là nhân vật được lưu truyền rộng rãi với nhiều câu danh ngôn cá nhân như một số vị tướng khác. Vì vậy, khi viết về ông cần tránh gán những khẩu hiệu chung của quân đội hoặc của Hà Nội thành lời nói riêng của ông.

Tư tưởng quân sự nổi bật gắn với Vương Thừa Vũ có thể khái quát qua cách ông tổ chức “thế trận trong đánh, ngoài vây” tại Hà Nội năm 1946. Đây không đơn thuần là một câu khẩu hiệu mà là một cách tổ chức chiến tranh, kết hợp lực lượng chiến đấu trong thành phố với lực lượng bên ngoài nhằm bao vây, tiêu hao và giam chân đối phương.

Bên cạnh đó, tinh thần “Cảm tử cho Tổ quốc quyết sinh” là một trong những biểu tượng lớn của cuộc chiến đấu bảo vệ Hà Nội. Tinh thần này thể hiện sự quyết tâm của quân và dân Thủ đô, trong đó Vương Thừa Vũ là người trực tiếp chỉ huy mặt trận Hà Nội.

Một dấu ấn đặc biệt khác là việc ông đọc Lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi đồng bào Thủ đô tại lễ chào cờ ngày 10/10/1954. Đây là một hình ảnh lịch sử có giá trị biểu tượng rất lớn, thể hiện sự tiếp nối giữa những ngày chiến đấu bảo vệ Thủ đô và ngày đoàn quân chiến thắng trở về.

Vương Thừa Vũ được đánh giá là một vị tướng có tư duy quân sự sáng tạo, khả năng tổ chức chiến đấu linh hoạt và bản lĩnh chỉ huy vững vàng.

Điểm nổi bật trong nghệ thuật quân sự của ông là biết phát huy sức mạnh của chiến tranh nhân dân, lấy lực lượng và thế trận của toàn dân làm nền tảng. Trong điều kiện lực lượng còn yếu hơn đối phương, ông chú trọng lựa chọn cách đánh phù hợp, tận dụng địa hình, tổ chức lực lượng linh hoạt và kết hợp nhiều hình thức tác chiến.

Ông cũng là người coi trọng việc tổng kết thực tiễn chiến đấu để xây dựng lý luận và phục vụ huấn luyện bộ đội. Chính đặc điểm này khiến ông không chỉ là một người trực tiếp chỉ huy trên chiến trường mà còn có đóng góp lâu dài đối với sự phát triển của nghệ thuật quân sự Việt Nam.

Ở ông nổi bật những phẩm chất của một người cán bộ quân đội: kiên định, quyết đoán, mưu trí, sâu sát thực tế, có trách nhiệm với bộ đội và luôn đặt nhiệm vụ của cách mạng lên trên lợi ích cá nhân.

Sau nhiều năm cống hiến cho cách mạng và Quân đội nhân dân Việt Nam, Trung tướng Vương Thừa Vũ qua đời năm 1980.

Ông để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử quân đội, đặc biệt là lịch sử Hà Nội. Tên tuổi ông gắn với hai hình ảnh có ý nghĩa đặc biệt: người chỉ huy quân và dân Thủ đô chiến đấu 60 ngày đêm trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến và người chỉ huy đoàn quân trở về tiếp quản Hà Nội ngày 10/10/1954.

Đó là một hành trình đặc biệt của một người con Hà Nội: từ chiến đấu để bảo vệ Thủ đô đến ngày trở về trong đoàn quân chiến thắng.

11. Lời kết – Tấm gương sáng cho thế hệ trẻ

Cuộc đời Trung tướng Vương Thừa Vũ là một trang sử đẹp về lòng yêu nước, bản lĩnh của người chiến sĩ cách mạng và tài năng của một người chỉ huy quân sự.

Ông đã trải qua những năm tháng chiến đấu gian khổ nhất của dân tộc, từ hoạt động cách mạng, Cách mạng Tháng Tám, cuộc chiến đấu 60 ngày đêm bảo vệ Hà Nội, đến Chiến dịch Điện Biên Phủ và ngày Giải phóng Thủ đô.

Điều đặc biệt làm nên giá trị của cuộc đời Vương Thừa Vũ không chỉ là những chiến công trên chiến trường, mà còn là khả năng biến thực tiễn chiến đấu thành những bài học về nghệ thuật quân sự, tinh thần đoàn kết và sức mạnh của nhân dân.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, cuộc đời ông là lời nhắc nhở rằng mỗi thời kỳ lịch sử đều đặt ra những nhiệm vụ riêng. Thế hệ cha anh đã dùng lòng dũng cảm, trí tuệ và tuổi trẻ để giành lại độc lập, tự do; thế hệ trẻ hôm nay cần tiếp tục dùng tri thức, trách nhiệm, tinh thần sáng tạo và lòng yêu quê hương, đất nước để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Vương Thừa Vũ đã dành trọn cuộc đời cho cách mạng và quân đội. Tên tuổi ông mãi gắn với lịch sử vẻ vang của Hà Nội và Quân đội nhân dân Việt Nam – một người chỉ huy đã cùng đồng đội chiến đấu để bảo vệ Thủ đô và rồi trở về giải phóng chính thành phố mà mình từng quyết tâm bảo vệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn